Gói thầu: gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200635632-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Đại Đồng Thành, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200635472
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 16:46:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,663,933,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ ĐA NĂNG
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 3,2548 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 6-8mm Chương V của E-HSMT 1,8383 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 10mm Chương V của E-HSMT 0,1664 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 14-18mm Chương V của E-HSMT 4,2696 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V của E-HSMT 0,0969 tấn
6 Đổ Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 40,3529 m3
7 Mua thép bản làm bích thép đầu cọc + nối cọc Chương V của E-HSMT 1.726,725 kg
8 Gia công cấu kiện thép , khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V của E-HSMT 1,7267 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V của E-HSMT 1,1031 tấn
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V của E-HSMT 65 mối nối
11 Cọc dẫn để ép âm Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V của E-HSMT 6,788 100m
13 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (Ép âm ) Chương V của E-HSMT 0,279 100m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 3,5469 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V của E-HSMT 3,5469 m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,8676 100m3
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,069 100m2
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 1,8659 100m2
19 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 11,3406 m3
20 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,4962 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,8147 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,304 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V của E-HSMT 0,7359 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 0,4368 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 3,7247 tấn
26 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 43,2653 m3
27 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,3587 m3
28 Mua bê tông mác 200 Chương V của E-HSMT 45,2934 m3
29 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 7,1707 m3
30 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 32,899 m3
31 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,3215 100m3
32 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,5461 100m3
33 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 2,5967 100m3
34 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 44,3603 m3
35 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 1,8348 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,2084 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 14-18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 1,4386 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,6836 tấn
39 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 13,09 m3
40 Mua bê tông mác 200 Chương V của E-HSMT 13,2864 m3
41 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 2,8852 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,6005 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,0188 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14-18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 3,6843 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 2,3412 tấn
46 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 28,1202 m3
47 Mua bê tông mác 200 Chương V của E-HSMT 28,5217 m3
48 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,3286 m3
49 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 4,4455 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,3052 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 6,204 tấn
52 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 43,244 m3
53 Mua bê tông mác 200 Chương V của E-HSMT 43,8927 m3
54 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,1786 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,1498 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,0785 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,1027 tấn
58 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,9561 m3
59 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,7025 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,1421 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,0032 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 14-18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,6535 tấn
63 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,8751 m3
64 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 15,3896 m3
65 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 135,9077 m3
66 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 19,1017 m3
67 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,6804 m3
68 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) Chương V của E-HSMT 358,875 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 420,4823 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 37,6423 m2
71 Mua Sikatop Seal 107 DM1,5kg/m2 * 2 lớp Chương V của E-HSMT 623,436 kg
72 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 207,812 m2
73 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 207,812 m2
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 437,8132 m2
75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 113 m2
76 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.114,1672 m2
77 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 104,1208 m2
78 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 15,5888 m2
79 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 118,791 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 99,12 m
81 Vét chỉ lõm Chương V của E-HSMT 66 m
82 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 149,3 m
83 Đắp chữ khối nhà đa năng Chương V của E-HSMT 2 bộ
84 Sơn dầm, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.248,1863 m2
85 Sơn trần trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 269,9107 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 669,6042 m2
87 Mua thép hình làm vì kèo thép L50X5 Chương V của E-HSMT 1.777,0528 kg
88 Mua thép hình làm vì kèo thép L80X6 Chương V của E-HSMT 1.177,1613 kg
89 Mua thép hình làm vì kèo thép L100X8 Chương V của E-HSMT 3.013,213 kg
90 Mua thép hình làm vì kèo thép U100X3 Chương V của E-HSMT 63,1913 kg
91 Mua thép bản làm vì kèo Chương V của E-HSMT 1.014,4575 kg
92 Mua thép hộp dày 2mm làm xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2.005,269 kg
93 Mua thép hình làm giăng mái Chương V của E-HSMT 1.783,7358 kg
94 Mua thép bản làm giằng mái Chương V của E-HSMT 113,547 kg
95 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V của E-HSMT 6,8497 tấn
96 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,966 tấn
97 Gia công giằng mái thép Chương V của E-HSMT 1,8484 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,966 tấn
99 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V của E-HSMT 6,8497 tấn
100 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V của E-HSMT 1,8484 tấn
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 469,9764 m2
102 Bu lông D14 Chương V của E-HSMT 100 cái
103 Bu lông M30 L=80cm Chương V của E-HSMT 40 cái
104 Bu lông D18 Chương V của E-HSMT 56 cái
105 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 3,7881 100m2
106 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 55,6 m
107 Mua thép hình làm mái sảnh hệ số Chương V của E-HSMT 354,7013 kg
108 Mua thép hộp dày 1,5mm làm mái sảnh Chương V của E-HSMT 495,1896 kg
109 Mua thép ống dày 3mm làm mái sảnh Chương V của E-HSMT 212,3232 kg
110 Mua thép bản làm mái sảnh Chương V của E-HSMT 465,465 kg
111 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V của E-HSMT 1,483 tấn
112 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V của E-HSMT 1,483 tấn
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 79,6153 m2
114 Tấm nhôm nhựa Alumilu dày 6mm Chương V của E-HSMT 121,2555 m2
115 Nắp đậy tôn cửa thăm mái dày 0,4mm Chương V của E-HSMT 1 cái
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép 14-18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,0163 tấn
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 0,52 m2
118 Sản phẩm Inox (gia công, lắp đặt) lan can (thẳng) bằng Inox 304 Chương V của E-HSMT 650,2626 kg
119 Sản phẩm Inox (gia công, lắp đặt) Lan can cầu thang bằng Inox 304 Chương V của E-HSMT 220,7617 kg
120 Tay vịn cầu thang KT 60x80mm gỗ Lim Nam Phi Chương V của E-HSMT 9,99 m
121 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 6x8cm Chương V của E-HSMT 9,99 m
122 Trụ cầu thang Lim Nam Phi (Đã bao gồm sơn và lắp đặt) Chương V của E-HSMT 1 cái
123 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2,7972 m2
124 Sản phẩm Inox (gia công, lắp đặt) Lan can đường dốc bằng Inox 304 Chương V của E-HSMT 379,6599 kg
125 Sản phẩm Inox (gia công, lắp đặt) Hoa cửa, lan can hành lang (thẳng) bằng Inox 304 Chương V của E-HSMT 343,5582 kg
126 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V của E-HSMT 49,1 m2
127 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) Chương V của E-HSMT 38,258 m2
128 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V của E-HSMT 11 bộ
129 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V của E-HSMT 25 cái
130 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V của E-HSMT 127,1786 m2
131 Vách ngăn vệ sinh Compac Chương V của E-HSMT 23,418 m2
132 Chân đỡ 304V1 cao 200 vách ngăm Compact Chương V của E-HSMT 12 cái
133 Ke 304V Inox vách ngăn Compact Chương V của E-HSMT 30 cái
134 Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ Chương V của E-HSMT 18 cái
135 Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 Chương V của E-HSMT 6 cái
136 Tay nắm inox 304 loại dày Chương V của E-HSMT 6 cái
137 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V của E-HSMT 457,7996 m2
138 Lát nền, sàn, gạch Ceramic KT 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 294,6499 m2
139 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 24,3803 m2
140 Lát nền, sàn, kích thước gạch đỏ Hạ Long KT600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 293,9063 m2
141 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,7718 m2
142 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, Gạch Ceramic KT120x600 mm Chương V của E-HSMT 15,7968 m2
143 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, Gạch đỏ Hạ Long KT120x600 mm Chương V của E-HSMT 7,536 m2
144 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 70,296 m2
145 Thép hộp, thép hộp 40*40*4 làm khung thép đỡ mặt bàn chậu rửa, hao hụt 1.02 Chương V của E-HSMT 127,6428 kg
146 Thép hộp, thép hình L20x4 làm khung thép đỡ mặt bàn chậu rửa, hao hụt 1.025 Chương V của E-HSMT 7,216 kg
147 Gia công khung thép đỡ mặt bàn chậu rửa Chương V của E-HSMT 0,1322 tấn
148 Lắp đặt khung thép đỡ mặt bàn chậu rửa Chương V của E-HSMT 0,1322 tấn
149 Công tác ốp đá Granit vào tường sử dụng keo dán Chương V của E-HSMT 4,0567 m2
150 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1165 100m3
151 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 2,9051 100m2
152 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 5,9439 m3
153 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 18,1543 m3
154 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,7083 m2
155 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 16,884 m2
156 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 56,9508 m2
157 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 54,0993 m2
158 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 54,0993 m2
159 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 116,205 m
160 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0086 100m3
161 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,63 m3
162 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400mm vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,7718 m2
163 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V của E-HSMT 6,3896 100m2
164 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,235 100m3
165 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1128 100m2
166 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,655 m3
167 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,0196 tấn
168 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,1661 tấn
169 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 0,1005 tấn
170 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,7203 m3
171 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,1619 m3
172 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 26,5468 m2
173 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 26,5468 m2
174 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,0231 m2
175 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,054 100m2
176 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D6-8mm Chương V của E-HSMT 0,0009 tấn
177 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10mm Chương V của E-HSMT 0,2335 tấn
178 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,7868 m3
179 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 6 cấu kiện
180 Lắp dựng cấu kiện bê tông, trọng lượng <= 25kg Chương V của E-HSMT 1 cái
B HẠNG MỤC ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT, MẠNG INTERNET, ÂM THANH
1 Lắp đặt tủ điện kích thước 600x400x200, tôn dày 1,5mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe MCB Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 25Ampe MCB Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe MCB Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe MCB Chương V của E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe MCB Chương V của E-HSMT 2 cái
7 Đèn báo pha ( đỏ, vàng, xanh ) Chương V của E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 0-500V Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 5-100A Chương V của E-HSMT 3 cái
10 Bộ công tắc chuyển mạch Chương V của E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt tủ điện kích thước 400x300x150, tôn dày 1,5mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
12 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 25Ampe MCB Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V của E-HSMT 4 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Đèn báo pha ( đỏ, vàng, xanh ) Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 0-500V Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 5-100A Chương V của E-HSMT 3 cái
18 Bộ công tắc chuyển mạch Chương V của E-HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt đèn led ốp trần D320mm, 18W Chương V của E-HSMT 16 bộ
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, Đèn tuýp huỳnh quang 2x36W Chương V của E-HSMT 2 bộ
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, Đèn tuýp huỳnh quang 1x36W Chương V của E-HSMT 2 bộ
22 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 8 cái
25 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A Chương V của E-HSMT 43 cái
26 Lắp đặt hộp nối dây âm tường Chương V của E-HSMT 30 hộp
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V của E-HSMT 40 cái
28 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 40 cái
29 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V của E-HSMT 8 cái
30 Lắp đặt máng đèn led 3x18W kích thước 600x600mm Chương V của E-HSMT 68 bộ
31 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt 14W Chương V của E-HSMT 1 bộ
32 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 50 m
33 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 50 m
34 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 80 m
35 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Cu/PVC Chương V của E-HSMT 80 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Cu/PVC Chương V của E-HSMT 250 m
37 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Cu/PVC Chương V của E-HSMT 250 m
38 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 700 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 430 m
40 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 1.230 m
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 250 m
42 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 80 m
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0242 100m3
44 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0242 100m3
45 Đóng cọc đã có sẵn L63*63*6 dài 2.5m Chương V của E-HSMT 2 cọc
46 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V của E-HSMT 3,5 m
47 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Chương V của E-HSMT 1 m
48 Thép dẹt 40*4mm Chương V của E-HSMT 6,28 kg
49 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại Thép dẹt 40*4mm Chương V của E-HSMT 5 m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 27mm Chương V của E-HSMT 0,035 100m
51 Kẹp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 bộ
52 Hóa chất giảm điện trở gem Chương V của E-HSMT 4 kg
53 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1042 100m3
54 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,1042 100m3
55 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,8m Chương V của E-HSMT 3 cái
56 Đóng cọc đã có sẵn L63*63*6 dài 2.5m Chương V của E-HSMT 6 cọc
57 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V của E-HSMT 35 m
58 Thép dẹt 40*4mm Chương V của E-HSMT 35,168 kg
59 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại Thép dẹt 40*4mm Chương V của E-HSMT 28 m
60 Bật đỡ dây thu sét D10mm dài 150 Chương V của E-HSMT 20 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 25mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
62 Kẹp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 bộ
63 Hóa chất giảm điện trở gem Chương V của E-HSMT 12 kg
64 Thuê máy đo điện trở tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 vị trí
65 Tủ Rack 6U chứa thiết bị mạng Chương V của E-HSMT 1 tủ
66 Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ < 33U Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
67 Modem hòa mạng 4 port Chương V của E-HSMT 1 bộ
68 Lắp đặt thiết bị đầu cuối Modem Chương V của E-HSMT 1 thiết bị
69 Router Wifi tốc độ cao Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ định tuyến (Router) của mạng Internet Chương V của E-HSMT 1 thiết bị
71 Cáp tín hiệu Internet cáp quang Chương V của E-HSMT 30 m
72 Lắp đặt Cáp mạng Cat6 Chương V của E-HSMT 3 10 m
73 Lắp đặt ổ căm mạng Chương V của E-HSMT 4 cái
74 Hạt mạng RJ-45 Chương V của E-HSMT 4 hạt
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 40 m
76 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40/30mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
78 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 15 m
79 Lắp đặt, hiệu chỉnh loa. Loại loa siêu trầm HT trang âm <= 1000w Chương V của E-HSMT 8 thiết bị
80 Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị ngoại vi (quay băng, đĩa, ghi âm...) Chương V của E-HSMT 1 thiết bị
81 Lắp cáp tín hiệu âm thanh Chương V của E-HSMT 150 m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 21mm Chương V của E-HSMT 1,5 100m
83 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 6 bộ
84 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 6 cái
85 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V của E-HSMT 6 cái
86 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 5 bộ
87 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V của E-HSMT 5 bộ
88 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 5 cái
89 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 5 cái
90 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 3 bộ
91 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm Chương V của E-HSMT 4 cái
92 Xi phông uPVC D75 Chương V của E-HSMT 4 cái
93 Lắp đặt van nhựa nối đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt van nhựa đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
95 Lắp đặt van nhựa đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
96 Lắp đặt van 1 chiều đồng (PN8) D32 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt van 1 chiều đồng (PN8) D25 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
100 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V của E-HSMT 0,09 100m
101 Lắp đặt ống nhựa ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
102 Lắp đặt ống nhựa ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
103 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
104 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 50mm Chương V của E-HSMT 3 cái
105 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 32mm Chương V của E-HSMT 6 cái
106 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 25mm Chương V của E-HSMT 12 cái
107 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 20mm Chương V của E-HSMT 10 cái
108 Lắp đặt cút nhựa ren trong đường kính cút 25(3/4)mm Chương V của E-HSMT 10 cái
109 Lắp đặt tê nhựa ren trong , đường kính tê 25(3/4)mm Chương V của E-HSMT 4 cái
110 Lắp đặt tê nhựa đường kính tê 32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt tê nhựa, đường kính tê 25mm Chương V của E-HSMT 16 cái
112 Lắp đặt tê nhựa đường kính tê 32/25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
113 Lắp đặt tê nhựa đường kính tê 25/20mm Chương V của E-HSMT 10 cái
114 Lắp đặt côn nhựa đường kính côn 50/32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt côn nhựa đường kính côn 32/25mm Chương V của E-HSMT 3 cái
116 Lắp đặt côn nhựa đường kính côn 25/20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
117 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm Chương V của E-HSMT 14 cái
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 125mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 110mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 75mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 42mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
123 Y nhựa uPVC D120mm Chương V của E-HSMT 4 cái
124 Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính Y 125mm Chương V của E-HSMT 4 cái
125 Y nhựa uPVC D90mm Chương V của E-HSMT 6 cái
126 Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính Y 90mm Chương V của E-HSMT 6 cái
127 Y nhựa uPVC D75mm Chương V của E-HSMT 6 cái
128 Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính Y 75mm Chương V của E-HSMT 6 cái
129 Y nhựa uPVC D42mm Chương V của E-HSMT 12 cái
130 Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính Y 42mm Chương V của E-HSMT 12 cái
131 Lắp đặt chếch 135 nhựa miệng bát đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 4 cái
132 Lắp đặt chếch 135 nhựa miệng bát đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 16 cái
133 Lắp đặt chếch 135 nhựa miệng bát đường kính 75mm Chương V của E-HSMT 12 cái
134 Lắp đặt chếch 135 nhựa miệng bát đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 18 cái
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính cút 42mm Chương V của E-HSMT 12 cái
136 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính côn 125/110mm Chương V của E-HSMT 3 cái
137 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính côn 110/90mm Chương V của E-HSMT 6 cái
138 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính côn 90/75mm Chương V của E-HSMT 9 cái
139 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính côn 75/42mm Chương V của E-HSMT 6 cái
140 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính côn 110/75mm Chương V của E-HSMT 4 cái
141 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90/42mm Chương V của E-HSMT 8 cái
142 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính côn 90/75mm Chương V của E-HSMT 4 cái
143 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
144 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 3 cái
145 Lắp đặt phễu thu mưa/ rọ chắn rác ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 6 cái
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát , đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 0,43 100m
147 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính cút 90mm Chương V của E-HSMT 12 cái
148 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 12 cái
C HẠNG MỤC PHÁ DỠ + PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 12,2129 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 15,9957 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 72,765 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,0097 100m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 2,3859 m3
6 Mua thép hộp mạ kẽm 40*80*1.8 làm xà gồ Chương V của E-HSMT 40,9341 kg
7 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0401 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0401 tấn
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 0,0895 100m2
10 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 9,78 m
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 22,614 m2
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 21,261 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 22,614 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 21,261 m2
15 Sản xuất và lắp đặt cửa tôn Chương V của E-HSMT 1,62 m2
16 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,006 100m2
17 Đổ bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,144 m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0324 100m3
19 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0138 100m3
20 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0186 100m3
21 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,153 100m2
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1511 100m2
23 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,7632 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,0701 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 0,187 tấn
26 Khung móng cột M16x240x240x525: Chương V của E-HSMT 10 bộ
27 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,4791 m3
28 Lớp lót bạt ni lông Chương V của E-HSMT 72,8384 m2
29 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 7,2838 m3
30 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 83,034 m2
31 Mua thép bản làm cột hao hụt 5% Chương V của E-HSMT 145,068 kg
32 Mua thép ống dày 3mm làm cột hao hụt 2% Chương V của E-HSMT 204,2958 kg
33 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,3385 tấn
34 Lắp dựng cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,3385 tấn
35 Mua thép hình L63x5 làm vì kèo Chương V của E-HSMT 362,6245 kg
36 Mua thép hình L50x5 làm vì kèo Chương V của E-HSMT 127,715 kg
37 Mua thép bản làm vì kèo Chương V của E-HSMT 70,791 kg
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V của E-HSMT 0,5458 tấn
39 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V của E-HSMT 0,5458 tấn
40 Mua thép hộp dày 2,3mm làm xà gồ hao hụt 2% Chương V của E-HSMT 402,6246 kg
41 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,3947 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,3947 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 57,5035 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 0,9152 100m2
45 Tôn úp nóc, khổ 400 dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 27,1 m
46 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0242 100m3
47 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0109 100m3
48 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0133 100m3
49 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1232 100m2
50 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1535 100m2
51 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,5224 m3
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,0495 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 0,1038 tấn
54 Khung móng cột M16x240x240x525: Chương V của E-HSMT 7 bộ
55 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,6375 m3
56 Lớp lót bạt ni lông Chương V của E-HSMT 106,9864 m2
57 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 10,6986 m3
58 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400*400mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 115,134 m2
59 Mua thép bản làm cột Chương V của E-HSMT 123,879 kg
60 Mua thép ống dày 3mm làm cột Chương V của E-HSMT 143,0142 kg
61 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,2582 tấn
62 Lắp dựng cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,2582 tấn
63 Mua thép hình làm vì kèo Chương V của E-HSMT 686,463 kg
64 Mua thép bản làm vì kèo Chương V của E-HSMT 99,078 kg
65 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V của E-HSMT 0,7641 tấn
66 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V của E-HSMT 0,7641 tấn
67 Mua thép hộp dày 2,3mm làm xà gồ Chương V của E-HSMT 591,345 kg
68 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5798 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5798 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 75,1248 m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 1,3038 100m2
72 Tôn úp nóc, khổ 400 dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 32,67 m
73 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,0727 100m3
74 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,0637 100m2
75 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 1,0348 100m2
76 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 13,9937 m3
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,3616 tấn
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V của E-HSMT 0,5513 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 1,4321 tấn
80 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 22,4007 m3
81 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,7088 100m3
82 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,3639 100m3
83 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,518 100m2
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,3425 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 14-18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,8338 tấn
86 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,349 m3
87 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,3449 100m2
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,0561 tấn
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,3437 tấn
90 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,7943 m3
91 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 33,0108 m3
92 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 8,5214 m3
93 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 22,3866 m3
94 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 121,1557 m2
95 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 817,5078 m2
96 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 466,62 m
97 Gia công hoa sắt hàng rào Chương V của E-HSMT 2,2832 tấn
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 72,714 m2
99 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V của E-HSMT 43,1175 m2
100 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 938,6635 m2
101 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 1,127 100m3
102 Lớp lót bạt ni lông Chương V của E-HSMT 322 m2
103 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 32,2 m3
104 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 322 m2
105 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,2404 100m3
106 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,3626 100m2
107 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 17,0399 m3
108 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 30,8484 m3
109 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,112 m3
110 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 148,38 m2
111 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 72,51 m2
112 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,6661 100m2
113 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D6-8mm Chương V của E-HSMT 0,9322 tấn
114 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10mm Chương V của E-HSMT 0,2263 tấn
115 Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 15,204 m3
116 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 181 cấu kiện
117 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,2986 100m3
118 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,9418 100m3
119 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,896 100m3
120 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,252 100m2
121 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,8 m3
122 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,48 m3
123 Mua Khung móng cột M24x300x300x675 Chương V của E-HSMT 7 cái
124 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,8442 100m3
125 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0518 100m3
126 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 10 bộ
127 Thép dẹt 40*4mm Chương V của E-HSMT 9,42 kg
128 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại Thép dẹt 40*4mm Chương V của E-HSMT 7,5 m
129 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V của E-HSMT 15 m
130 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF 65/50mm Chương V của E-HSMT 3,3174 100m
131 Tai tiếp địa 40*50*4mm Chương V của E-HSMT 0,4396 kg
132 Dây cáp đồng M10 Chương V của E-HSMT 335,74 m
133 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây tiếp địa liên hoàn D10mm Chương V của E-HSMT 335,74 m
134 Khóa cáp 10 Chương V của E-HSMT 2 cái
135 Đầu coss đồng M10 Chương V của E-HSMT 3 cái
136 Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 1,12 1m2
137 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Chương V của E-HSMT 7 cột
138 Lắp choá đèn cao áp ở độ cao <=12m Chương V của E-HSMT 7 1 bộ
139 Lắp đặt tủ điện KT 400*300*150mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
140 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe MCCB Chương V của E-HSMT 1 cái
141 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V của E-HSMT 7 cái
142 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V của E-HSMT 10 hộp
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 253,74 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Cu/PVC Chương V của E-HSMT 56 m
D HẠNG MỤC CHỐNG MỐI
1 Diệt mối nền công trình trước khi xây dựng Chương V của E-HSMT 380 m2
2 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 48,5448 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V của E-HSMT 22,6752 m3
4 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V của E-HSMT 25,8696 m3
5 Phòng mối mặt nền nhà Chương V của E-HSMT 315,326 m2
E HẠNG MỤC PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh Chương V của E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Chương V của E-HSMT 1 1 trung tâm
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo khói quang điện Chương V của E-HSMT 1,2 10 đầu
4 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn Chương V của E-HSMT 3 hộp
5 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 0,6 5 nút
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 0,6 5 chuông
7 Lắp đặt đèn báo cháy khu vực Chương V của E-HSMT 0,6 5 đèn
8 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V của E-HSMT 0,8 5 đèn
9 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
10 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V của E-HSMT 0,8 5 đèn
11 Điện trở cuối kênh Chương V của E-HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm Chương V của E-HSMT 2 bộ
13 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V của E-HSMT 3 kênh
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V của E-HSMT 700 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 Chương V của E-HSMT 290 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V của E-HSMT 958 m
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT15x15cm Chương V của E-HSMT 6 hộp
18 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V của E-HSMT 18 cái
19 Rìu thép Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Chăn chữa cháy Chương V của E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ (KT 1000x600x200mm) Chương V của E-HSMT 1 hộp
22 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 11 bộ
23 Bình khí CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 11 bình
24 Bình bột chữa cháy MFZ4(BC) Chương V của E-HSMT 22 bình
25 Lắp giá đựng 3 bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 11 bộ
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 6,765 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 22,55 m3
28 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 22,55 m3
29 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 29,52 m2
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,105 100m3
31 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối đường kính ống 100mm Chương V của E-HSMT 0,82 100m
32 Sơn ống bằng sơn chống rỉ 3 lớp, trước khi sơn cần phủ lớp phụ gia bám dính chuyên dụng Chương V của E-HSMT 30,5 m2
33 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 16 cái
34 Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính cút 100mm Chương V của E-HSMT 20 cái
35 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 100mm Chương V của E-HSMT 2 cặp bích
36 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 80mm Chương V của E-HSMT 4 cặp bích
37 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
40 Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m + Khớp nối Chương V của E-HSMT 2 cuộn
41 Lăng chữa cháy D65-16 Chương V của E-HSMT 2 cái
42 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V của E-HSMT 0,82 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->