Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200641592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2020 22:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200641561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí của dự án thành phần đầu tư xây dựng đoạn Quốc lộ 45- Nghi Sơn thuộc dự án đầu tư xây dựng một số đoạn cao tốc trên tuyến Bắc – Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 22:34:00 đến ngày 2020-07-05 22:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 32,976,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÓNG, KÈ MÓNG, ĐÊ QUAI, BU LÔNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng cột thép MB28-80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 2 | Móng cột thép MB90-130 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 3 | Móng cột thép MB90-130 (cột 4A và 16A) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 4 | Móng MTK-8x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 5 | Phá dỡ Móng MTK-8x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 6 | Móng MTK-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 7 | Phá dỡ Móng MTK-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 8 | Móng MT-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 9 | Phá dỡ Móng MT-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 10 | Móng néo MN20-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 11 | Phá dỡ Móng néo MN20-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 12 | Phần đắp đê quai ngăn dòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 13 | Phần kè móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 14 | Bu lông neo BL48-250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112 | bộ |
| 15 | Tiếp địa RS-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bộ |
| 16 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | bộ |
| B | CỘT, XÀ THÉP MẠ KẼM | |||
| 1 | Cột thép mạ kẽm đường dây 110kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 142,903 | Tấn |
| 2 | Cột BTLT-PC.22-24,0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57 | cột |
| 3 | Lắp và tháo cột mẫu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,436 | Tấn |
| 4 | Xà néo cột bê tông ly tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,42 | Tấn |
| 5 | Xà néo cột bê tông ly tâm XT-1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,222 | Tấn |
| 6 | Xà néo cột bê tông ly tâm XT-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,251 | Tấn |
| 7 | Xà néo cột cổng II ly tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,619 | Tấn |
| 8 | Xà đỡ cột bê tông ly tâm XĐ-1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,25 | Tấn |
| 9 | Xà đỡ cột bê tông ly tâm XĐ-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,738 | Tấn |
| 10 | Cổ dề chống tụt xà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,585 | Tấn |
| 11 | Giằng cột BTLT kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,924 | Tấn |
| 12 | Cổ dề néo dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,152 | Tấn |
| 13 | Cổ dề néo thẳng bắt dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,047 | Tấn |
| 14 | Cổ dề néo dây ADSS cột BTLT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,088 | Tấn |
| 15 | Cổ dề đỡ dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,196 | Tấn |
| 16 | Cổ dề néo dây chống sét - ngang cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,295 | Tấn |
| 17 | Chụp cột cao 2,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,165 | Tấn |
| 18 | Cổ dề néo dây chống sét - cột đúp dọc cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,089 | Tấn |
| 19 | Dây néo TK70-16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,757 | Tấn |
| 20 | Dây néo TK70-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,126 | Tấn |
| C | LẮP DỰNG CỘT XÀ | |||
| 1 | Cột BTLT-PC.22-24,0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57 | cột |
| 2 | Xà néo cột bê tông ly tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | bộ |
| 3 | Xà néo cột bê tông ly tâm XT-1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 4 | Xà néo cột bê tông ly tâm XT-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 5 | Xà néo cột cổng II ly tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cột bê tông ly tâm XĐ-1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cột bê tông ly tâm XĐ-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 8 | Cổ dề chống tụt xà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | bộ |
| 9 | Giằng cột BTLT kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | bộ |
| 10 | Cổ dề néo dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | bộ |
| 11 | Cổ dề néo thẳng bắt dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Cổ dề néo dây ADSS cột BTLT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 13 | Cổ dề đỡ dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 14 | Cổ dề néo dây chống sét - ngang cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 15 | Chụp cột cao 2,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cổ dề néo dây chống sét - cột đúp dọc cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 17 | Dây néo TK70-16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | bộ |
| 18 | Dây néo TK70-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 19 | Cột néo 2 mạch N122-36B | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cột |
| 20 | Cột đỡ 2 mạch Đ122-30D | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cột |
| 21 | Biển báo nguy hiểm và số thứ tự cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | Cái |
| 22 | Biển báo an toàn giao chéo đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| D | DÂY DẪN, CÁCH ĐIỆN VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nối chống sét van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 240 | m |
| 2 | Dây dẫn điện ACSR300-39 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.970,64 | m |
| 3 | Dây dẫn điện ACSR-185/29 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18.580,32 | m |
| 4 | Dây chống sét TK-50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6.521,88 | m |
| 5 | Chuỗi néo đơn dây dẫn ACSR 185/29 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 180 | Chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo đơn dây dẫn ACSR 300/39 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | Chuỗi |
| 7 | Chuỗi néo kép dây dẫn ACSR 185/29 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | Chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo kép dây dẫn ACSR 300/39 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Chuỗi |
| 9 | Chuỗi đỡ đơn dây dẫn ACSR 185/29 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | Chuỗi |
| 11 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | Chuỗi |
| 12 | Chống rung dây dẫn ACSR300-39 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 13 | Chống rung dây dẫn ACSR240-32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 360 | cái |
| 14 | Chống rung cho dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 128 | cái |
| 15 | Đầu cốt ép lèo dây dẫn ACSR300-39 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | Cái |
| 16 | Đầu cốt ép lèo dây dẫn ACSR185-29 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 216 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M- 120 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96 | Cái |
| 18 | Ống nối dây dẫn ACSR185-29 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | Cái |
| 19 | Ống nối dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Cái |
| E | CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp quang OPGW57/24 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 468,44 | m |
| 2 | Cáp quang ADSS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.462,12 | m |
| 3 | Hộp nối cáp quang OPGW/ OPGW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Hộp |
| 4 | Hộp nối cáp ADSS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Hộp |
| 5 | Chuỗi néo dây cáp quang OPGW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo dây cáp quang ADSS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | Chuỗi |
| 7 | Chuỗi đỡ dây cáp quang ADSS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Chuỗi |
| F | LẮP DỰNG DÂY DẪN, CÁCH ĐIỆN VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kéo rải dây nối chống sét van Cu-120 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4 | 100m |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây =<300mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,97 | Km |
| 3 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây =<185mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,58 | Km |
| 4 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây chống sét, Tiết diện dây 50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,52 | Km |
| 5 | Lắp đặt sứ chuỗi néo dây dẫn, chuỗi =< 11 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 204 | Chuỗi |
| 6 | Lắp đặt sứ chuỗi néo kép dây dẫn, chuỗi =< 2x11 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | Chuỗi |
| 7 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ dây dẫn loại =< 11 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105 | Chuỗi |
| 8 | Lắp đặt chuỗi sứ néo chống sét, Chiều cao lắp đặt sứ =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | Chuỗi |
| 9 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ chống sét, Chiều cao lắp đặt sứ =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | Chuỗi |
| 10 | Lắp chống rung, Chiều cao lắp đặt =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 512 | Chuỗi |
| 11 | ép khoá lèo, khoá néo dây dẫn, Tiết diện dây =< 185mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 216 | Cái |
| 12 | ép khoá lèo, khoá néo dây dẫn, Tiết diện dây =< 300mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | Cái |
| 13 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô <=10m, nhà dân cao >7m. Tiết diện dây =< 400mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Vị trí |
| 14 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,6 | 10 đầu cốt |
| 15 | Vận chuyển dây dẫn và dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,95 | Tấn |
| 16 | Vận chuyển cách điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,71 | Tấn |
| 17 | Vận chuyển phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,69 | Tấn |
| G | LẮP DỰNG CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kéo rải và căng dây cáp quang kết hợp dây chống sét tiết diện <=70mm2, Chiều cao lắp đặt =< 40m (HSNCx1,1x1,1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,931 | Km |
| 2 | Lắp đặt chuỗi néo dây cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi đỡ dây cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Chuỗi |
| 4 | Hộp nối cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | hộp |
| 5 | Vận chuyển cáp quang, phụ kiện | 2,005 | Tấn | |
| H | THÁO RA LẮP LẠI | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR 185/29 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58,89 | km |
| 2 | Dây dẫn ACSR300-39-TD | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,192 | km |
| 3 | Dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,162 | km |
| 4 | Dây cáp quang OPGW57/24 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,532 | km |
| 5 | Dây cáp quang ADSS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,822 | km |
| 6 | Hộp nối cáp quang OPGW/OPGW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 7 | Hộp nối cáp quang ADSS/ADSS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp |
| 8 | Chuỗi néo đơn dây dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | chuỗi |
| 9 | Chống rung dây dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 480 | bộ |
| 10 | Chống rung dây dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | bộ |
| 11 | Chống rung dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 172 | bộ |
| I | THU HỒI | |||
| 1 | Cột BTLT 2 mạch cao 22m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | cột |
| 2 | Cột BTLT 1 mạch cao 20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cột |
| 3 | Dây dẫn ACSR 185 thu hồi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,487 | km |
| 4 | Dây dẫn ACSR300-39 thu hồi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,062 | km |
| 5 | Dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,339 | km |
| 6 | Dây cáp quang ADSS-24 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,431 | km |
| 7 | Chuỗi đỡ đơn dây dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 147 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo đơn dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 144 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi néo dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo dây cáp quang ADSS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | chuỗi |
| 11 | Chống rung dây dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 372 | bộ |
| 12 | Chống rung dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 124 | bộ |
| 13 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | chuỗi |
| 14 | Xà néo cột bê tông ly tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cột bê tông ly tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cột bê tông ly tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 17 | Xà đỡ cột bê tông ly tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 18 | Xà đỡ cột bê tông ly tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 19 | Cổ dề chống tụt xà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | bộ |
| 20 | Giằng cột BTLT kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | bộ |
| 21 | Cổ dề néo dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | bộ |
| 22 | Cổ dề néo dây ADSS cột BTLT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 23 | Cổ dề đỡ dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 24 | Cổ dề néo dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 25 | Cổ dề néo dây chống sét - cột đúp dọc cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 26 | Cổ dề bắt dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 27 | Dây néo TK70-16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | bộ |
| 28 | Dây néo TK70-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 29 | Biển báo thứ tự cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 30 | Biển báo an toàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 31 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | bộ |
| 32 | Cột thép N122-32 (1 cột x 15tấn/cột) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | tấn |
| 33 | Vận chuyển về kho | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Toàn bộ |
| J | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt chống sét van LA-96 (bao gồm cả bộ đếm sét) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ đếm sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | bộ |
| K | THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Kiểm tra thử nghiệm cáp quang ngoài trời (sau lắp đặt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Sợi cáp |
| 2 | Kiểm tra thử nghiệm đường truyền tín hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Hthg |
| 3 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh tiếp đất cột thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | Vị trí |
| 4 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.822 | Bát |
| 5 | Chống sét van 96kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chống sét van 96kV x 0.8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | bộ |
| L | THÍ NGHIỆM ĐO THÔNG SỐ ĐƯỜNG DÂY 100KV | |||
| 1 | Chi phí đo thông số đường dây 110kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 2 | Chi phí vận chuyển quân đi đo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi