Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200644721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644650 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 17:33:00 đến ngày 2020-06-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,479,060,498 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN (Bao gồm cả chi phí thiết bị, bốc xếp vận chuyển và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LTMB 14 NPC13kn ngoạn 190 gốc 377 | E-HSMT Chương V | 3 | cột |
| 2 | Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi: XNB22-1LT-SC | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNB22-2LT-SC/D | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà rẽ nhánh lệch 22kV cột đôi sứ đứng XRNL22-2LT-SĐ | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa RC-2 | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | E-HSMT Chương V | 8 | quả |
| 7 | Lắp đặt chuỗi sứ néo Polime 22kV + Khóa néo và phụ kiện | E-HSMT Chương V | 12 | chuỗi |
| 8 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | E-HSMT Chương V | 286,34 | m |
| 9 | Kẹp cáp 3 bu lông | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 10 | Cột bê tông li tâm LT12 NPC10 ngọn 190 gốc 350 | E-HSMT Chương V | 2 | cột |
| 11 | Xà hãm dây đầu trạm dọc tuyến 22kV | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi &chống sét van 22kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ thanh dẫn trên 22kV | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thanh dẫn dưới 22kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Giá đỡ máy biến áp & côliê chống trượt 22kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Ghế cách điện 22kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Thang trèo TBA 22kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Hộp chống tổn thất máy biến áp 150kVA | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 19 | Chi tiết nối đất trạm biến áp cột 12 | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Dây nối đất pha 0 MBA và tủ điện | E-HSMT Chương V | 12 | m |
| 21 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | E-HSMT Chương V | 27 | quả |
| 22 | Tiếp địa TBA | E-HSMT Chương V | 1 | hệ thống |
| 23 | Dây dẫn AC70 | E-HSMT Chương V | 40 | m |
| 24 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x70 | E-HSMT Chương V | 16 | m |
| 25 | Dây nối đất M70 pha 0 MBA và tủ điện | E-HSMT Chương V | 12 | m |
| 26 | Thanh cái đồng F8 | E-HSMT Chương V | 15 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng M70 | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 28 | Ghíp đồng 2BL (Ghíp càng cua) | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 29 | Kẹp cáp 3 bu lông | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 31 | Biển báo an toàn | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 32 | Biển tên trạm | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt tiếp địa RC-1 | E-HSMT Chương V | 75 | bộ |
| 34 | Cột đèn chiếu sáng trang trí lọai 5 bóng | E-HSMT Chương V | 75 | Cột |
| 35 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV- (3x25+1x16)mm2 | E-HSMT Chương V | 3.065 | m |
| 36 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV- 4x50mm2 | E-HSMT Chương V | 20 | m |
| 37 | Tiếp địa liên hoàn M10 | E-HSMT Chương V | 2.742 | m |
| 38 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 608 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F65/50 | E-HSMT Chương V | 2.914 | m |
| 40 | Lắp đặt ống thép F76 bảo vệ cáp | E-HSMT Chương V | 123 | m |
| 41 | Măng xông ống thép | E-HSMT Chương V | 24 | bộ |
| 42 | Đầu cốt đồng M10 | E-HSMT Chương V | 138 | cái |
| 43 | Đầu cốt đồng M16 | E-HSMT Chương V | 150 | cái |
| 44 | Đầu cốt đồng M25 | E-HSMT Chương V | 600 | cái |
| 45 | Đầu cốt đồng M50 | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 46 | Đầu cáp hạ thế | E-HSMT Chương V | 152 | đầu |
| 47 | Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 48 | Bóng đèn cầu | E-HSMT Chương V | 375 | cái |
| 49 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | E-HSMT Chương V | 732 | cái |
| 50 | Băng dinh cách điện | E-HSMT Chương V | 94 | Cuộn |
| 51 | Lắp đặt máy biến áp 50kVA-35/0,4kV(Không bao gồm thiết bị) | E-HSMT Chương V | 1 | máy |
| 52 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 0,4KV(Không bao gồm thiết bị) | E-HSMT Chương V | 1 | tủ |
| 53 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha(Không bao gồm thiết bị) | E-HSMT Chương V | 1 | 1 tủ |
| 54 | Lắp đặt chống sét van <=35KV(Không bao gồm thiết bị) | E-HSMT Chương V | 1 | 3 pha |
| 55 | Cầu chì tự rơi 35KV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 56 | Thí nghiệm MBA | E-HSMT Chương V | 1 | máy |
| 57 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | E-HSMT Chương V | 1 | mẫu |
| 58 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | E-HSMT Chương V | 1 | mẫu |
| 59 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | E-HSMT Chương V | 1 | 1 vị trí |
| 60 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha U<=1kV | E-HSMT Chương V | 3 | Cái |
| 62 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <=300A | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 63 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | E-HSMT Chương V | 3 | Cái |
| 64 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 65 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (pha 1) | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (pha thứ 2 trở đi) | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 67 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 68 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV | E-HSMT Chương V | 35 | cái |
| 69 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | E-HSMT Chương V | 12 | bát |
| 70 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | E-HSMT Chương V | 1 | sợi |
| 71 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | E-HSMT Chương V | 1 | sợi |
| 72 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 73 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 74 | Thí nghiệm chống sét van 12kV (pha 1) | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 75 | Thí nghiệm chống sét van 12kV (pha thứ 2 trở đi) | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG TRẠM, CỘT ĐÈN VÀ HỆ THỐNG RÃNH CÁP 0,4KV (Bao gồm cả chi phí thiết bị, bốc xếp vận chuyển và lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-5 | E-HSMT Chương V | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-5 | E-HSMT Chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-5 | E-HSMT Chương V | 2 | móng |
| 4 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi dưới nền gạch block - mặt đá nhám | E-HSMT Chương V | 1.041 | m |
| 5 | Rãnh 1 cáp 0,4kV rãnh nước bê tông | E-HSMT Chương V | 10 | m |
| 6 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường nhựa | E-HSMT Chương V | 123 | m |
| 7 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua nền bê tông | E-HSMT Chương V | 1.693 | m |
| 8 | Móng cột đèn (M1) | E-HSMT Chương V | 75 | Móng |
| 9 | Vận chuyển cột bê tông ly tâm từ TP Thanh Hóa đến chân công trình bằng xe tải 10 tấn có gắn cần trục | E-HSMT Chương V | 1 | ca |
| 10 | Vận chuyển dây dẫn, xà, sứ, phụ kiện về chân công trình bằng 2 ca xe ô tô vận tải thùng trọng tải 10 tấn | E-HSMT Chương V | 1 | ca |
| 11 | Vận chuyển cột bê tông ly tâm từ TP Thanh Hóa đến chân công trình bằng xe tải 10 tấn có gắn cần trục | E-HSMT Chương V | 1 | ca |
| 12 | Vận chuyển xà, sứ, dây, phụ kiện về chân công trình bằng 2 ca xe ô tô vận tải thùng trọng tải 10 tấn | E-HSMT Chương V | 2 | ca |
| 13 | Vận chuyển dây dẫn từ kho về chân công trình bằng 1 ca xe tải gắn cần trục loại 10 tấn | E-HSMT Chương V | 1 | ca |
| 14 | Vận chuyển xà, sứ, phụ kiện về chân công trình bằng 2 ca xe ô tô vận tải thùng trọng tải 10 tấn | E-HSMT Chương V | 2 | ca |
| 15 | Vận chuyển máy biến áp từ Hà Nội về kho để thí nghiệm bằng xe tải 5 tấn có gắn cần trục | E-HSMT Chương V | 1 | ca |
| 16 | Vận chuyển máy biến áp từ kho Điện lực tại TP Thanh Hóa đến chân công trình bằng xe tải 5 tấn có gắn cần trục | E-HSMT Chương V | 2 | ca |
| 17 | Vận chuyển các thiết bị khác đến chân chân công trình bằng ca xe ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn | E-HSMT Chương V | 2 | ca |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 50kVA - 10(22)/0,4kV | E-HSMT Chương V | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van 22kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tủ 0,4kV 500V- 75A 3 lộ ra (03 lộ 50A ) | E-HSMT Chương V | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điều khiển chiếu sáng | E-HSMT Chương V | 1 | Tủ |
| 5 | Cột đèn chiếu sáng loại 5 bóng | E-HSMT Chương V | 75 | cột |
| 6 | Trụ hoa năng lượng trang trí cách điệu | E-HSMT Chương V | 7 | trụ |
| 7 | Hoa treo cột điện theo mẫu chủ đầu tư phê duyệt | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 8 | Trang trí LED viền trung tâm văn hóa | E-HSMT Chương V | 300 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi