Gói thầu: Cung cấp thiết bị và lắp đặt hệ thống phun sương dập bụi kho than MB +55 và MB+32
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601125-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN- KHOẢNG SẢN VIỆT NAM -CÔNG TY THAN HA LONG TKV |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị và lắp đặt hệ thống phun sương dập bụi kho than MB +55 và MB+32 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200600980 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại và các nguồn vốn hợp pháp khác của Công ty than Hạ Long TKV |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 19:33:00 đến ngày 2020-06-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,348,492,469 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KHO THAN MẶT BẰNG +55 KHU TÂN LẬP | |||
| B | Phần thiết bị | |||
| C | Hệ thống phun sương dập bụi | |||
| 1 | Máy phun sương cao áp tầm phun 150m, công suất quạt: 75 kW, công suất bơm: 7,5 kW, tầm xa: 150m. | 1 | bộ | |
| 2 | Biến tần 75kW chuyên dùng cho bơm quạt | 1 | bộ | |
| 3 | Trụ tháp phun sương loại cao 5,0m | 1 | bộ | |
| 4 | Máy bơm ly tâm đa cấp trục đứng lưu lượng: 14-18-22 m3/h, Cột áp: 36-40-42 mH2O, động cơ: 4,0 kW, điện áp: 380/660V. | 2 | bộ | |
| 5 | Máy bơm ly tâm đa cấp trục đứng lưu lượng: 54-144 m3/h, cột áp: 79,5-48,5 mH2O, động cơ: 30 kW, điện áp: 380/660V; | 1 | bộ | |
| D | Thiết bị điện | |||
| 1 | Tủ điện phân phối T1 | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ điện động lực T2 | 1 | Tủ | |
| 3 | Tủ điện động lực T3 | 1 | Tủ | |
| E | Vận chuyển, lắp đặt và thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện | 3 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm toàn mạch | 3 | HT | |
| 3 | Lắp đặt máy bơm <=0,2T | 0,25 | tấn | |
| 4 | Lắp đặt máy bơm <=1T | 0,33 | tấn | |
| F | Phần xây dựng | |||
| G | Móng trụ tháp phun sương | |||
| 1 | Đào móng cột rộng >1m, sâu >1m , đất cấp III | 19,91 | m3 | |
| 2 | Đắp đất, đất cấp III | 5,94 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | 0,63 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 12,4 | m3 | |
| 5 | Cốt thép móng d<=10mm | 0,09 | tấn | |
| 6 | Cốt thép móng d<=18mm | 0,23 | tấn | |
| 7 | Bu lông M28x1100 | 9 | bộ | |
| 8 | Lắp dđặt cấu kiện trong bê tông | 0,05 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn móng | 0,22 | 100m2 | |
| H | Hệ thống ống cấp nước | |||
| I | Trạm bơm cấp nước từ khu xử lý nước thải lên bể chứa nước dập bụi hiện có (sử dụng lại) tại MB +55 | |||
| J | Phần trạm bơm | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực DN25 | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt giọ bơm | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt khớp nối co giãn DN100, PN10 | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van Y lọc nước DN100, PN10 | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt khớp nối co giãn DN80 | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt van một chiều DN80 | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van khóa hai chiều DN80 | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt côn thép DN80-100 | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt côn thép DN65-80 | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống thép f108x4,5 | 0,18 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống thép f89x4,5 | 0,06 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt bích thép DN65 | 0,5 | cặp | |
| 13 | Lắp đặt bích thép DN80 | 2 | cặp | |
| 14 | Lắp đặt bích thép DN100 | 2 | cặp | |
| 15 | Gioăng cao su ống DN65 | 1 | cái | |
| 16 | Gioăng cao su ống DN80 | 5 | cái | |
| 17 | Gioăng cao su ống DN100 | 5 | cái | |
| 18 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm M16x75 | 84 | bộ | |
| K | Tuyến đường ống cấp đến bể chứa hiện có | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN90 | 6 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt cút HDPE DN90 | 10 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van phao điện DN80 | 1 | cái | |
| 4 | Gioăng làm kín DN90, PN10 | 22 | cái | |
| 5 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm M16x75 | 88 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đầu nối ống HDPE DN90 | 40 | cái | |
| L | Phần trạm bơm cấp nước cho máy phun sương | |||
| M | Phần trạm bơm | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực DN25 | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt khớp nối co giãn DN80 | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van một chiều DN80 | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van khóa hai chiều DN80 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt giọ bơm DN80 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt côn thép DN50-80 | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút thép DN80 | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống thép f89x4,5 | 0,12 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt bích thép DN80 | 11 | cặp | |
| 10 | Lắp đặt bích thép DN50 | 2 | cặp | |
| 11 | Gioăng cao su ống DN50 | 4 | cái | |
| 12 | Gioăng cao su ống DN80 | 18 | cái | |
| 13 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm M16x75 | 160 | bộ | |
| N | Tuyến đường ống cấp cho máy phun sương | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN75 | 0,3 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt cút HDPE DN75 | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt đầu nối HDPE DN75 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van khóa DN65 | 0 | cái | |
| 5 | Lắp đặt bích thép DN75 | 2 | cặp | |
| 6 | Lắp đặt côn thép DN65-25 | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van DN25 | 1 | cái | |
| O | Hệ thống điện | |||
| P | Cung cấp điện Trạm dập bụi | |||
| 1 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC, 0,6/1 kV(3x95+1x50) mm² | 0,15 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC, 0,6/1 kV(3x70+1x35) mm²; Knc=1,2 | 1,8 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC, 0,6/1 kV(3x70+1x35) mm² trong ống bảo vệ <=6kg/m, Knc=1,2 | 0,7 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp 105/80 | 0,7 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt đầu cốt 50mm2 | 0,2 | 10 cái | |
| 6 | Lắp đặt đầu cốt 95mm2 | 0,6 | 10 cái | |
| 7 | Lắp đặt đầu cốt 70mm2 | 0,6 | 10 cái | |
| 8 | Lắp đặt đầu cốt 35mm2 | 0,2 | 10 cái | |
| 9 | Móc treo cáp | 90 | chiếc | |
| 10 | Bulông nở thép M14x100 | 90 | bộ | |
| 11 | Các chi tiết lắp đặt khác | 100 | kg | |
| 12 | Hệ thống tiếp địa | 110,47 | kg | |
| 13 | Đào móng, đất cấp III | 17,28 | m3 | |
| 14 | Đắp đất, đất cấp III | 17,28 | m3 | |
| 15 | Rải dây tiếp địa | 2,7 | 10m | |
| 16 | Đóng cọc và hàn tiếp địa | 0,7 | 10cọc | |
| 17 | Sơn sắt thép các loại | 2,76 | m2 | |
| Q | Cung cấp điện Bơm cấp nước dập bụi | |||
| 1 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1 kV(4x4) mm2 trong ống bảo vệ | 0,2 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1 kV(4x4) mm2 trên máng cáp | 0,1 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp 65/50 | 0,2 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt đầu cốt 4mm2 | 1,6 | 10 cái | |
| 5 | Các chi tiết lắp đặt khác | 10 | kg | |
| R | Cung cấp điện Bơm cấp nước từ khu Xử lý nước thải lên bể chứa nước dập bụi hiện có tại MB +55 | |||
| 1 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1 kV(3x25+1x16) mm2 trên máng cáp ; Knc=1,4 | 1,4 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1 kV(3x25+1x16) mm2 trong ống bảo vệ , Knc=1,4 | 1,6 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 300/500V(2x2,5) mm2 trên máng cáp ; Knc=1,6 | 6 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp 65/50 | 1,6 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt đầu cốt 25mm2 | 1,2 | 10 cái | |
| 6 | Lắp đặt đầu cốt 16mm2 | 0,4 | 10 cái | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn | 600 | m | |
| 8 | Cáp thép Æ10 | 80 | m | |
| 9 | Kẹp cáp Æ10 loại 3 bu lông | 12 | cái | |
| 10 | Tăng đơ M14x300 | 6 | cái | |
| 11 | Móc treo cáp, buộc cáp và các chi tiết lắp đặt khác | 100 | kg | |
| S | Phần thí nghiệm điện | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp điện 1kV, Knc =1,5 và 1,05 | 5 | Sợi | |
| T | PHẦN KHO THAN MẶT BẰNG +32 KHU KHE CHÀM | |||
| U | Phần thiết bị | |||
| V | Hệ thống phun sương dập bụi | |||
| 1 | Máy phun sương cao áp tầm phun 60m, công suất quạt: 30 kW, công suất bơm: 2,2 kW, tầm xa: 60-80m | 2 | Bộ | |
| 2 | Trụ tháp phun sương loại cao 5,0m | 2 | Bộ | |
| 3 | Máy bơm ly tâm đa cấp trục đứng, lưu lượng: 3-4-5 m3/h, cột áp: 51-48-45 mH2O, động cơ: 2,2 kW, điện áp: 380/660V; | 3 | Cái | |
| W | Thiết bị điện | |||
| 1 | Tủ điện phân phối T1 | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ điện động lực T2 | 1 | Tủ | |
| 3 | Tủ điện động lực T3 | 1 | Tủ | |
| X | Vận chuyển, lắp đặt và thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện | 2 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm toàn mạch | 2 | HT | |
| 3 | Lắp đặt máy bơm <=0,2T | 0,16 | tấn | |
| Y | Phần xây dựng | |||
| Z | Móng trụ tháp phun sương (02 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột rộng >1m, sâu >1m , đất cấp III | 39,81 | m3 | |
| 2 | Đắp đất, đất cấp III | 11,89 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | 1,25 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 24,8 | m3 | |
| 5 | Cốt thép móng d<=10mm | 0,18 | tấn | |
| 6 | Cốt thép móng d<=18mm | 0,47 | tấn | |
| 7 | Bu lông M28x1100 | 18 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện trong bê tông | 0,1 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn móng | 0,45 | 100m2 | |
| AA | Hệ thống ống cấp nước | |||
| AB | Phần trạm bơm | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực DN25 | 3 | cái | |
| 2 | Lắp đặt khớp nối co giãn DN50 | 6 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van một chiều DN50 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van khóa 2 chiều mặt bích DN50, PN10 | 8 | cái | |
| 5 | Lắp đặt van Y lọc DN50 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp đặt côn thép DN40-50 | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút thép DN50 | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt bích thép DN50 | 15 | cặp | |
| 9 | Lắp đặt ống thép f59x4,5 | 0,12 | 100m | |
| 10 | Gioăng cao su ống DN50 | 35 | cái | |
| 11 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm M16x75 | 140 | bộ | |
| AC | Tuyến đường ống cấp cho máy phun sương | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 | 6,72 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt cút HDPE DN50 | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt đầu nối HDPE DN50 | 22 | cái | |
| 4 | Lắp đặt côn thép DN50-25 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt van DN25 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt van khóa 2 chiều mặt bích DN50, PN10 | 18 | cái | |
| 7 | Lắp đặt bích thép DN50 | 11 | cặp | |
| 8 | Gioăng cao su ống DN50 | 12 | cái | |
| 9 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm M16x75 | 48 | bộ | |
| 10 | Phá bê tông nền hiện có | 2 | m3 | |
| 11 | Bê tông sân bê tồng M250 đá 1x2 | 2 | m3 | |
| 12 | Đệm cát đen nền | 2 | m3 | |
| AD | Hệ thống cung cấp điện | |||
| AE | Cung cấp điện Trạm dập bụi số 1 và số 2 | |||
| 1 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC, 0,6/1 kV(3x50+1x25) mm² trên máng cáp | 0,2 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC, 0,6/1 kV(3x25+1x16) mm² trên máng cáp ; Knc=1,6 | 3,6 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC, 0,6/1 kV(3x25+1x16) mm² trong ống bảo vệ , Knc=1,6 | 1,5 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp 65/50 | 1,5 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt đầu cốt 50mm2 | 0,6 | 10 cái | |
| 6 | Lắp đặt đầu cốt 25mm2 | 1,4 | 10 cái | |
| 7 | Lắp đặt đầu cốt 16mm2 | 0,4 | 10 cái | |
| 8 | Cáp thép Æ10 | 350 | m | |
| 9 | Kẹp cáp Æ10 loại 3 bu lông | 80 | chiếc | |
| 10 | Tăng đơ M14x300 | 40 | chiếc | |
| 11 | Móc treo cáp, buộc cáp và các chi tiết lắp đặt khác | 100 | kg | |
| 12 | Hệ thống tiếp địa | 220,94 | kg | |
| 13 | Đào móng, đất cấp III | 34,56 | m3 | |
| 14 | Đắp đất, đất cấp III | 34,56 | m3 | |
| 15 | Rải dây tiếp địa | 5,4 | 10m | |
| 16 | Đóng cọc và hàn tiếp địa | 1,4 | 10cọc | |
| 17 | Sơn sắt thép các loại | 5,52 | m2 | |
| AF | Cung cấp điện Bơm cấp nước cho trạm dập bụi số 1 và số 2 | |||
| 1 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1 kV(4x6) mm2 trên máng cáp | 0,15 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1 kV(4x4) mm2 trong ống bảo vệ | 0,3 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp 65/50 | 0,3 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt đầu cốt 6mm2 | 1 | 10 cái | |
| 5 | Lắp đặt đầu cốt 4mm2 | 1,6 | 10 cái | |
| 6 | Các chi tiết lắp đặt khác | 10 | kg | |
| 7 | Hệ thống tiếp địa | 110,47 | kg | |
| 8 | Đào móng, đất cấp III | 17,28 | m3 | |
| 9 | Đắp đất, đất cấp III | 17,28 | m3 | |
| 10 | Rải dây tiếp địa | 2,7 | 10m | |
| 11 | Đóng cọc và hàn tiếp địa | 0,7 | 10cọc | |
| 12 | Sơn sắt thép các loại | 2,76 | m2 | |
| AG | Thí nghiệm hệ thống điện | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp điện 1kV, Knc =1,5 và 1,05 | 4 | Sợi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi