Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt TB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt TB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200647384 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí của dự án thành phần đầu tư xây dựng đoạn Quốc lộ 45 - Nghi Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 15:09:00 đến ngày 2020-06-26 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,848,408,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 177,726,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi bảy triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cáp CU/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC -W 3x70sqmm -24kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 792 | m |
| 2 | Cáp CUXLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC -W 3x120sqmm -24kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 564 | m |
| 3 | Cáp CU/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC -W 3x185sqmm -24kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 950 | m |
| 4 | Làm đầu cáp co ngót ngoài trời 24kV-3x70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 10 | bộ |
| 5 | Làm đầu cáp co ngót ngoài trời 24kV-3x120 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | bộ |
| 6 | Làm đầu cáp co ngót ngoài trời 24kV-3x185 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 10 | bộ |
| 7 | Hào 1 cáp 24kV đi nền đất - Phần lắp đặt | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1.294 | m |
| 8 | Hào 2 cáp 24kV đi nền đất - Phần lắp đặt | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 148 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE F195/150 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1.598 | m |
| 10 | Lắp đặt ống thép F150 bảo vệ cáp qua đường | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 318 | m |
| 11 | Lắp đặt ống thép F150 bảo vệ cáp lên cột | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 112 | m |
| 12 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 28 | Cái |
| 13 | Tên biển cầu dao | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | Cái |
| 14 | Dây lèo AL/XLPE/PVC-185mm2-13,8kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 42 | m |
| 15 | Dây lèo AL/XLPE/PVC-150mm2-13,8kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 42 | m |
| 16 | Dây lèo AL/XLPE/PVC-95mm2-13,8kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 168 | m |
| 17 | Dây đồng mềm M70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 65 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng S70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 114 | cái |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông A95-185 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 72 | cái |
| 20 | Xà cầu dao và sứ đứng: XCD22+SĐ-LT | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ đứng: XĐSĐ-1LT | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | bộ |
| 22 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van: XĐC+CSV-2T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 28 | bộ |
| 23 | Công son ghế cách điện và tay thao tác cầu dao | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | bộ |
| 24 | Sàn ghế thao tác | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | bộ |
| 25 | Thang sắt cột tròn đơn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | bộ |
| 26 | Dây dòng tiếp địa cột | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 28 | bộ |
| 27 | Colie đỡ ống bảo vệ và cáp cột đôi | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 28 | bộ |
| 28 | Lắp đặt sứ đứng 24kV + ty mạ | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 140 | quả |
| 29 | Hộp nối cáp 24kV- 3Cx70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Hộp nối cáp 24kV- 3Cx185 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Măng sông ống thép | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 15 | cái |
| 32 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 56 | cái |
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Hào 1 cáp 24kV đi nền đất - Phần xây dựng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1.294 | m |
| 2 | Hào 2 cáp 24kV đi nền đất - Phần xây dựng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 148 | m |
| 3 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 56 | cái |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -20 NPC.13.0 G456 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 65 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT -20 NPC.11. G456 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | cột |
| 3 | Gông cột đôi 20m: GCĐ-20 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 30 | bộ |
| 4 | Xà rẽ nhánh XRN22-2LT-SC/D | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Xà rẽ nhánh XRN22-2LT-SC/N | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | bộ |
| 6 | Xà néo XNB22-2LT-SC/N | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | bộ |
| 7 | Xà néo XNB22-2LT-SC/D | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 21 | bộ |
| 8 | Xà néo lệch XNL22-2LT-3T-SC/N | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo bằng XNB22-1LT-SC | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 11 | bộ |
| 10 | Xà néo kép XNK22-2LT-SC/D | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Xà phụ XF3-1LT-SĐ | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 35 | bộ |
| 12 | Xà phụ XP2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Xà phụ XP1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt sứ đứng 24kV + ty mạ | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 77 | quả |
| 15 | Lắp đặt sứ chuỗi polime24kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 375 | Chuỗi |
| 16 | Khánh bắt sứ chuỗi vượt đường giao thông | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 17 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3.881 | m |
| 18 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR95 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2.808,8 | m |
| 19 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR120 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1.307,1 | m |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bulong A70-120 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 264 | cái |
| 21 | Tiếp địa cột RC2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 11 | bộ |
| 22 | Tiếp địa cột RC4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 26 | bộ |
| 23 | Ống nối ACO120 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 48 | Ống |
| 24 | Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC120 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 10 | vị trí |
| 25 | Làm giàn giáo kéo dây vượt đường ô tô <=10m- AC120 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | vị trí |
| 26 | Tháo hạ, lắp lại dây dẫn AC70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 9.600 | m |
| F | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT-8 cột 20m; sâu 2,5m (đất cấp 2) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 7 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-8 cột 20m; sâu 2,5m (đất cấp 2) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 30 | móng |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa cột RC2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 11 | bộ |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa RC-4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 26 | bộ |
| G | PHẦN THÁO HẠ THANH HUỶ ĐƯỜNG TRUNG THẾ | |||
| H | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 10KV GIAI ĐỌẠN 1 | |||
| 1 | Tháo hạ cột K9,6m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | cột |
| 2 | Tháo hạ cột LT10m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 11 | cột |
| 3 | Tháo hạ cột LT12m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 9 | cột |
| 4 | Tháo hạ cột LT14m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | cột |
| 5 | Tháo hạ cột LT16m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | cột |
| 6 | Tháo xà néo <=100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ <=50kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | bộ |
| 8 | Tháo sứ đứng 10kV cột tròn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 111 | quả |
| 9 | Tháo sứ chuỗi cột tròn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 33 | Chuỗi |
| 10 | Hạ dây dẫn AC70 thu hồi | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 7.321 | m |
| 11 | Đào, phá dỡ tiếp địa RC2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 27 | bộ |
| 12 | Đào đất, phá móng MT-4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 22 | móng |
| 13 | Đào đất, phá móng MT-5 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | móng |
| 14 | Đào đất, phá móng MCĐ | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | móng |
| 15 | Tháo dây néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | bộ |
| 16 | Đào đất, phá móng néo MN | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | móng |
| 17 | Cổ dề néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Bộ |
| I | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 10KV GIAI ĐỌẠN 2 | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 10kV cột tròn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 44 | quả |
| 2 | Tháo sứ chuỗi cột tròn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 66 | Chuỗi |
| 3 | Hạ dây dẫn AC70 thu hồi | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2.141 | m |
| 4 | Hạ dây dẫn AC95 thu hồi | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1.233 | m |
| 5 | Hạ dây dẫn AC120 thu hồi | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 908 | m |
| J | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 24 kV (bao gồm cả thiết bị) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 12kV (bao gồm cả thiết bị) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 28 | bộ |
| K | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 22 kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm sứ cách điện đứng 22,35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 217 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm sứ cách điện treo 22,35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 375 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22,35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | pha |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 22,35kV Pha thứ 2 trở đi | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 83 | pha |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 9 | Sợi |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 37 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi