Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200646641-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 11:20:00 đến ngày 2020-06-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,214,132,611 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng | Chương V | 16,387 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất | Chương V | 4,807 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết | Chương V | 4,807 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Chương V | 4,807 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy | Chương V | 3,181 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Chương V | 3,181 | 100m3 |
| 7 | Đào nền | Chương V | 7,423 | 100m3 |
| 8 | Đào rảnh | Chương V | 3,691 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Chương V | 3,691 | 100m3 |
| 10 | Lu tăng cường nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 42,004 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,211 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | BT mặt đường đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 396,88 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 25,399 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 3,462 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Chương V | 2,73 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4,702 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG BẢN L80 | |||
| 1 | Sản xuất CK BT đúc sẵn, BT tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V | 3 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép BT đúc sẵn, đường kính <=18mm | Chương V | 0,114 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép BT đúc sẵn, đường kính >10mm | Chương V | 0,075 | tấn |
| 4 | BT móng đá 2x4, vữa BT mác 150 | Chương V | 27,78 | m3 |
| 5 | BT tường đá 2x4, vữa BT mác 150 | Chương V | 15,81 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 9,39 | m3 |
| 7 | BT móng đá 2x4, vữa BT mác 150 | Chương V | 5,76 | m3 |
| 8 | BT lan can, gờ chắn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 0,21 | m3 |
| 9 | BT mặt cầu đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 1,98 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,205 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Chương V | 1,275 | 100m2 |
| 12 | Đào móng công trình | Chương V | 0,668 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,419 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | SX, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chương V | 1 | cái |
| 2 | SX, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi