Gói thầu: Gói thầu Xây lắp công trình Các Lộ Ra 22kV TBA 110kV VSIP II mở rộng 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625515-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu Xây lắp công trình Các Lộ Ra 22kV TBA 110kV VSIP II mở rộng 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625368 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 16:42:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,135,236,298 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Móng M16BT2 | 31 | Móng | |
| 3 | Móng M16BT | 19 | Móng | |
| 4 | Móng M16b | 68 | Móng | |
| 5 | Móng M14a | 12 | Móng | |
| 6 | Móng M14BT | 9 | Móng | |
| 7 | Móng M14BT2 | 8 | Móng | |
| 8 | Móng M12a | 3 | Móng | |
| 9 | Móng M12BT | 1 | Móng | |
| 10 | Móng neo chằng xuống 1200x200 | 18 | Móng | |
| 11 | Tiếp địa lặp lại (dây TĐ luồn thân trụ) trụ 14m | 1 | Bộ | |
| 12 | Tiếp địa lặp lại (dây TĐ luồn thân trụ) trụ 16m | 10 | Bộ | |
| 13 | Tiếp địa thiết bị (dây TĐ luồn thân trụ) trụ 14m | 4 | Bộ | |
| 14 | Tiếp địa thiết bị (dây TĐ luồn thân trụ) trụ 16m | 14 | Bộ | |
| 15 | ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 16 | Trụ BTLT 16m_9,2kN | 149 | Trụ | |
| 17 | Trụ BTLT 14m_6,5kN (không ứng lực trước) không ULT | 22 | Trụ | |
| 18 | Trụ BTLT 14m_650kgf | 12 | Trụ | |
| 19 | Trụ BTLT 12m_5,4kN (không ứng lực trước) | 1 | Trụ | |
| 20 | Trụ BTLT 12m_540kgf | 3 | Trụ | |
| 21 | ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 22 | Bộ xà IL1-2000 | 22 | Bộ | |
| 23 | Bộ xà IL1-2000 trụ ghép | 1 | Bộ | |
| 24 | Bộ xà IL1-1500 | 142 | Bộ | |
| 25 | Bộ xà IL1-1500 (chống code) | 6 | Bộ | |
| 26 | Bộ xà T(DT)-1500 (Trụ ghép 16m) | 50 | Bộ | |
| 27 | Bộ xà T(DT)-1500 (Trụ ghép 16m - code) | 2 | Bộ | |
| 28 | Bộ xà I-2400 | 20 | Bộ | |
| 29 | Bộ xà T(DT-2000) trụ ghép | 4 | Bộ | |
| 30 | Bộ xà T(DT-2000) trụ ghép 16m | 7 | Bộ | |
| 31 | Bộ xà T(DT-2000) trụ đơn | 21 | Bộ | |
| 32 | Bộ xà T(DT-2000) trụ đơn - chống code | 2 | Bộ | |
| 33 | Bộ xà T(DT-2400) trụ đơn | 14 | Bộ | |
| 34 | Bộ xà T(DT-2400) trụ đơn (chống code) | 4 | Bộ | |
| 35 | Bộ xà T(DT-2400) trụ ghép | 4 | Bộ | |
| 36 | Bộ xà T(DT-2400) trụ ghép 16m | 2 | Bộ | |
| 37 | Bộ xà ΠT-2400 (trụ Pi-1400) trụ đơn | 4 | Bộ | |
| 38 | Bộ thanh giằng trụ 14m Pi-1400 | 3 | Bộ | |
| 39 | Bộ thanh giằng trụ 16m Pi-1400 | 8 | Bộ | |
| 40 | Bộ xà FCO Composite 2400 trụ đơn | 1 | Bộ | |
| 41 | Chằng xuống trụ 14 đơn (code) | 8 | Bộ | |
| 42 | Chằng xuống trụ 16m kép (code) | 9 | Bộ | |
| 43 | Chằng xuống trụ 12 đơn (code) | 1 | Bộ | |
| 44 | Chằng cách khoảng hạ thế (code) | 2 | Bộ | |
| 45 | Bộ vật tư ghép đôi trụ 16m | 31 | Bộ | |
| 46 | Bộ vật tư ghép đôi trụ 14m | 8 | Bộ | |
| 47 | ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 48 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 31.122 | m | |
| 49 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 30,512 | km | |
| 50 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_95/16 mm2 | 548 | m | |
| 51 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_95/16 mm2 | 0,537 | km | |
| 52 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi) | 5.640 | kg | |
| 53 | Lắp Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi) | 6,01 | km | |
| 54 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/ mm2 (sdl dây thu hồi) | 35,6 | kg | |
| 55 | Lắp Dây nhôm trần lõi thép As_50/ mm2 (sdl dây thu hồi) | 0,179 | km | |
| 56 | Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 45 | m | |
| 57 | Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 70 mm2 | 9 | m | |
| 58 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 99 | m | |
| 59 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 600 | Bộ | |
| 60 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 910 | Bộ | |
| 61 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 12 | Bộ | |
| 62 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 588 | Bộ | |
| 63 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 95mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | Bộ | |
| 64 | Bộ dừng dây trung hòa trụ đơn cỡ dây 240mm2 | phần 2, chương V, mục I | 99 | trọn bộ |
| 65 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 99 | cái | |
| 66 | Bulon mắc 16x300 | 99 | cây | |
| 67 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 99 | cái | |
| 68 | Bộ dừng dây trung hòa trụ ghép cỡ dây 240mm2 | phần 2, chương V, mục I | 13 | trọn bộ |
| 69 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 13 | cái | |
| 70 | Bulon mắc 16x500 | 13 | cây | |
| 71 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 13 | cái | |
| 72 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 987 | Sợi | |
| 73 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 7 | Sợi | |
| 74 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_95mm2 | 15 | Sợi | |
| 75 | Bộ khung U + Sứ ống chỉ 80mm trụ đơn | phần 2, chương V, mục I | 98 | trọn bộ |
| 76 | Uclevis (Khung U) | 98 | cái | |
| 77 | Sứ ống chỉ 80mm | 98 | cái | |
| 78 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 98 | bộ | |
| 79 | Bộ khung U + Sứ ống chỉ 80mm trụ ghép | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 80 | Uclevis (Khung U) | 1 | cái | |
| 81 | Sứ ống chỉ 80mm | 1 | cái | |
| 82 | Bulon 16x500 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 1 | bộ | |
| 83 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 228 | Cái | |
| 84 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 90 | Cái | |
| 85 | Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) | 2 | Cái | |
| 86 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 196 | Cái | |
| 87 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 34 | Cái | |
| 88 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 2 | Cái | |
| 89 | Bulon Móc M16x350 + 1 Ronfdel vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 1 | Bộ | |
| 90 | Bulon mắc M16x300 + 1 Ronfdel vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 3 | Bộ | |
| 91 | Bulon Mắc M16x450 + 1 Ronfdel vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 6 | Bộ | |
| 92 | Cosse ép Cu-Al 300mm2 (2 lỗ) | 111 | Cái | |
| 93 | Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) | 27 | Cái | |
| 94 | Băng quấn Silicone 24kV | 132 | Cuộn | |
| 95 | Bảng tên nhánh rẽ | 33 | Cái | |
| 96 | Bảng số trụ + Bảng nguy hiểm (sơn) | 189 | Bộ | |
| 97 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 6 | Cái | |
| 98 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | Cái | |
| 99 | Nắp chụp LA | 108 | Cái | |
| 100 | Bulon Móc M16x450 + 1 Ronfdel vuông 50x50x3 lỗ Ø18 (bổ sung lắp lại móc treo khi thay trụ 16m) | 27 | Bộ | |
| 101 | Bulon Mắc M16x450 + 1 Ronfdel vuông 50x50x3 lỗ Ø18 (bổ sung lắp lại kẹp dừng khi thay trụ 16m) | 8 | Bộ | |
| 102 | Bulon 16x450 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 (bổ sung lắp lại hộp domino khi thay trụ 16m) | 32 | Bộ | |
| 103 | Đai thép 20x0,4 dài 1,2m & 2 khóa đai (bổ sung lắp lại hộp điện kế và ống PVC khi thay trụ 16m) | 19 | Bộ | |
| 104 | ĐDTT XDM – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 105 | LA 18kV 10kA, class 1 | 108 | Bộ | |
| 106 | DS 3P 24kV 630A - polymer | 4 | Bộ | |
| 107 | DS 3P 24kV 630A - polymer (thuộc TBA 110kV cấp) | 9 | Bộ | |
| 108 | FCO 15/27kV 200A Polymer + chì 100k | 3 | Bộ | |
| 109 | ĐDTT TGLL – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 110 | THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 111 | Trụ BTLT 8,5m | 40 | trụ | |
| 112 | Trụ BTLT 12m | 24 | trụ | |
| 113 | Đà I-2400 | 14 | bộ | |
| 114 | Đà FCO-2400 Composite | 6 | bộ | |
| 115 | Đà DT-2400 | 8 | bộ | |
| 116 | Đà FCO-2400 composite trụ Pi | 2 | bộ | |
| 117 | Dây ACX-95mm2 | 2,298 | km | |
| 118 | Dây As-95mm2 | 0,863 | km | |
| 119 | Dây As-50mm2 | 1,054 | km | |
| 120 | Dây As-120mm2 | 1,172 | km | |
| 121 | Dây CV-25mm2 | 0,108 | km | |
| 122 | Dây CX_24kV_95mm2 (CEV) | 0,012 | km | |
| 123 | Dây LV-ABC 4x95mm2 (tháo để căng lại) | 0,968 | km | |
| 124 | Dây CX_24kV_25mm2 (CEV) | 0,024 | km | |
| 125 | Sứ đứng 24kV | 93 | bộ | |
| 126 | Cách điện treo Polymer 24kV | 42 | bộ | |
| 127 | Kẹp dừng dây cỡ 120mm2 | 9 | cái | |
| 128 | Kẹp dừng dây cỡ 95mm2 | 40 | cái | |
| 129 | Kẹp IPC 120-25mm2 | 110 | cái | |
| 130 | Kẹp dừng ABC các loại | 8 | cái | |
| 131 | Móc treo ABC các loại | 27 | cái | |
| 132 | Hộp domino 6-9MCB | 32 | hộp | |
| 133 | Hộp công tơ 4 điện kế | 6 | hộp | |
| 134 | Tủ tụ bù 10kVAr treo trụ | 0,02 | MVAr | |
| 135 | Bulon Mắt M16x250 | 1 | cái | |
| 136 | Bulon Mắt M16x400 | 6 | cái | |
| 137 | Ống PVC D60 | 28 | m | |
| 138 | Kẹp quai 4/0 + hotline 2/0 | 6 | bộ | |
| 139 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | 24 | bộ | |
| 140 | Khung U + SOC | 44 | bộ | |
| 141 | LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 142 | Đà FCO-2400 Composite | 5 | bộ | |
| 143 | Đà FCO-2400 Composite trụ Pi | 1 | bộ | |
| 144 | Đà I-2400 | 1 | bộ | |
| 145 | Đà DT-2400 | 4 | bộ | |
| 146 | Dây LV-ABC 4x95mm2 | 0,968 | km | |
| 147 | Dây CX_24kV_25mm2 (CEV) | 0,024 | km | |
| 148 | Dây CV-25mm2 | 0,108 | km | |
| 149 | Sứ đứng 24kV | 77 | bộ | |
| 150 | Cách điện treo Polymer 24kV | 6 | bộ | |
| 151 | Khung U + SOC | 21 | bộ | |
| 152 | Kẹp dừng dây cỡ 95mm2 | 3 | cái | |
| 153 | Kẹp IPC 120-25mm2 | 110 | cái | |
| 154 | Kẹp dừng ABC các loại | 8 | cái | |
| 155 | Móc treo ABC các loại | 27 | cái | |
| 156 | Hộp domino 6-9MCB | 32 | hộp | |
| 157 | Hộp công tơ 4 điện kế | 6 | hộp | |
| 158 | Tủ tụ bù 10kVAr treo trụ | 0,02 | MVAr | |
| 159 | Ống PVC D60 | 28 | m | |
| 160 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | 24 | bộ | |
| 161 | Hotline 2/0 | 3 | bộ | |
| 162 | ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 163 | THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 164 | FCO_24kV | 24 | bộ | |
| 165 | LA-18kV-10kA | 18 | bộ | |
| 166 | LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 167 | FCO_24kV | 18 | bộ | |
| 168 | LA-18kV-10kA | 18 | bộ | |
| B | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | CÁP NGẦM XDM – PHẦN XÂY DỰNG | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Chiều dài mương cáp ngầm 01 lộ đi trên vỉa hè (m) | 20 | m | |
| 3 | Chiều dài mương cáp ngầm 02 lộ đi trên vỉa hè (m) | 134 | m | |
| 4 | CÁP NGẦM XDM – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 5 | Cáp ngầm 24kV CXV/S/DATA/1x300mm2 (VSIP cấp) | 1.656 | m | |
| 6 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 150 mm2 (VSIP cấp) | 524 | m | |
| 7 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 12 | Cọc | |
| 8 | Ống HDPE phi 160mm dày 9,5mm (VSIP cấp) | 126 | m | |
| 9 | Ống xoắn HDPE phi 195/150mm dày 2,8mm (VSIP cấp) | 288 | m | |
| 10 | Code bắt ống HDPE phi160mm vào trụ BTLT đơn | 48 | Bộ | |
| 11 | Code bắt ống HDPE phi160mm vào trụ BTLT ghép dọc | 18 | Bộ | |
| 12 | Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm (Bát T) + 02 bulon 16x300 + 04 rondell vuông 50x50x3 lổ phi 18 | 6 | Bộ | |
| 13 | Giá đỡ đầu cáp ngầm (Bát T) + 02 bulon 16x550 + 04 rondell vuông 50x50x3 lổ phi 18 | 6 | Bộ | |
| 14 | Silicon | 24 | Tuýp | |
| 15 | Đầu cáp ngầm 24kV - 1P - 300mm2 loại co nguội (ngoài trời) | 36 | Bộ | |
| 16 | Cosse ép Cu 150mm2 (2 lỗ) | 12 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi