Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647932-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200432081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 16:44:00 đến ngày 2020-06-26 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,265,267,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI TRẠM Y TẾ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 3,734 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,504 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 1,231 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 102,03 | 100m |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,26 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 22,311 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,489 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,315 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,811 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,47 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 4,459 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 75,607 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,806 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,551 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,1 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,306 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,06 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,204 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,275 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,064 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,803 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,938 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,651 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 31,67 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,947 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,579 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 53,829 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,735 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,269 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,095 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,33 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,21 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,303 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,049 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,309 | m3 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 160,578 | m3 |
| 37 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,866 | m3 |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,43 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 369,383 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 536,1 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 255,854 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 282,27 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 607,178 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 396,37 | m |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,88 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.466,03 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 536,1 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 417,606 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,464 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,18m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 692,172 | m2 |
| 51 | Ốp gạch thẻ kích thước 240x60, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,676 | m2 |
| 52 | Cửa đi 2 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile Shide, Sapali, Sparlee, kính án toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện kim khí Rôt, GU, GQ) hoặc tương đương | Chương V | 59,696 | m2 |
| 53 | Cửa đi 1 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile Shide, Sapali, Sparlee, kính án toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện kim khí Rôt, GU, GQ) hoặc tương đương | Chương V | 22,204 | m2 |
| 54 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhựa UPVC có lõi thép gia cường, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile Shide, Sapali, Sparlee, kính án toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện kim khí Rôt, GU, GQ) hoặc tương đương | Chương V | 35,28 | m2 |
| 55 | Cửa sổ 1 cánh mở hất,PKKK bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile Shide, Sapali, Sparlee, kính án toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí Rôt, GU, GQ) hoặc tương đương | Chương V | 2,16 | m2 |
| 56 | Vách kính, nhựa uPVC có lõi thép gia cường ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile Shide, Sapali, Sparlee, kính án toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện kim khí Rôt, GU, GQ) hoặc tương đương | Chương V | 55,568 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 232,508 | m2 |
| 58 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,61 | tấn |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 92,88 | m2 |
| 60 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,085 | tấn |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 6,9 | m2 |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,793 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,793 | tấn |
| 64 | Bulong M10 | Chương V | 244 | cái |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 104,62 | m2 |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,576 | 100m2 |
| 67 | Tôn úp nóc, úp biên | Chương V | 53,838 | md |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 83,918 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 65,318 | m2 |
| 70 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 26,7 | m2 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,833 | 100m3 |
| 72 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 24,074 | m3 |
| 73 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,962 | m3 |
| 74 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,369 | m3 |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,2 | m2 |
| 76 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,2 | m2 |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 78 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,294 | m3 |
| 79 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,425 | m3 |
| 80 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 23,306 | m2 |
| 81 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 23,306 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,2 | m2 |
| 83 | Gia công lan can | Chương V | 0,077 | tấn |
| 84 | Gia công lan can | Chương V | 0,083 | tấn |
| 85 | Gia công lan can | Chương V | 0,044 | tấn |
| 86 | Bản mã Inox 80x80x3 | Chương V | 26 | cái |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 19,161 | m2 |
| 88 | Sản xuất và lắp dựng vách composite | Chương V | 14,96 | m2 |
| 89 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,8 | m2 |
| 90 | Khung đỡ lavabo | Chương V | 10 | cái |
| 91 | Nắp tôn thăm mái + thang sắt lên mái | Chương V | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=350mm | Chương V | 4 | cái |
| 93 | Đắp chữ thập | Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 5,513 | 100m2 |
| 95 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Chương V | 1 | hộp |
| 96 | Cầu chì 2A | Chương V | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Đèn dòng 3x200A | Chương V | 1 | bộ |
| 99 | Đèn báo hiển thị pha ba màu | Chương V | 1 | bộ |
| 100 | Biến dòng | Chương V | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Chương V | 11 | hộp |
| 102 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 25 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 3 | bộ |
| 109 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần 18W | Chương V | 52 | bộ |
| 110 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 26 | bộ |
| 111 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 13 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 27 | cái |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 | Chương V | 25 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V | 170 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Chương V | 170 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V | 28 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V | 28 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 72 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V | 72 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 600 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 800 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V | 400 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 300 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 28 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V | 6 | m |
| 132 | Cọc thép mạ kẽm D20, L=2400 | Chương V | 3 | cái |
| 133 | Cáp đồng bện M50 | Chương V | 10 | md |
| 134 | Băng đồng tiếp đất D20 | Chương V | 6 | bộ |
| 135 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 4 | cái |
| 136 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 137 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 139 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V | 31,8 | m |
| 140 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 25 | m |
| 141 | Thanh tiếp địa dẹt 40x5 | Chương V | 6 | cái |
| 142 | Bu lông D8 | Chương V | 12 | bộ |
| 143 | Sắt dẹt che chân 40X5, L=250 | Chương V | 8 | cái |
| 144 | Ống PC D25 | Chương V | 8 | md |
| 145 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 9,375 | m3 |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 9,375 | m3 |
| 147 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 8 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 16 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 16 | bộ |
| 151 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 16 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 154 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Chương V | 14 | cái |
| 155 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 156 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 158 | Van góc Lavabo | Chương V | 5 | cái |
| 159 | Van góc xí bệt | Chương V | 10 | cái |
| 160 | Dây mềm cấp nước Lavabo | Chương V | 12 | cái |
| 161 | Dây mềm cấp nước xí bệt | Chương V | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 0,75 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 166 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 22 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 25 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 15 | cái |
| 174 | Lắp đặt Tê PPR D32/25 | Chương V | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 30 | cái |
| 176 | Rắc co PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 177 | Van đồng D20 | Chương V | 14 | cái |
| 178 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 181 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 50 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm | Chương V | 0,28 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Chương V | 0,38 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 188 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 65 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm | Chương V | 5 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Chương V | 15 | cái |
| 191 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 26 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 150mm | Chương V | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 46 | cái |
| 194 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 18 | cái |
| 195 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 8 | cái |
| 196 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 6 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 10 | cái |
| 201 | Van khóa D48 | Chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V | 10 | cái |
| 203 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm | Chương V | 10 | cái |
| 204 | Tê thông tắc PVC | Chương V | 4 | cái |
| 205 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 60 | cái |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 207 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V | 12 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V | 4 | cái |
| 209 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 40 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO PHÒNG ĂN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 4,123 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 82,35 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 309,828 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 436,989 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 34,097 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,476 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,274 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,066 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,034 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,46 | m3 |
| 12 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,61 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,32 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,504 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 473,59 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 309,828 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,08 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 82,35 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng băng , đất cấp II | Chương V | 0,308 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,18 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,128 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,927 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,849 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,021 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,081 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,07 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,101 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,152 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,876 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,294 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,281 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,709 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,005 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,014 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,209 | m3 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,01 | m3 |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,808 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 106,758 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,382 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,818 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,664 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,4 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 88,06 | m |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 105,264 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 106,758 | m2 |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,14 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,14 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 14,52 | m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,26 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc | Chương V | 13,6 | md |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,091 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 5,4 | m2 |
| 39 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V | 2,16 | m2 |
| 40 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V | 5,4 | m2 |
| 41 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Chương V | 3,56 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 1,78 | m3 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 18 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 8,206 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,206 | m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,054 | m3 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,124 | m3 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,713 | m2 |
| 50 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 100 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 60 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V | 60 | m |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 2 | cái |
| 58 | Móc treo quạt trần | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Rọ chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,07 | 100m |
| 64 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 4 | cái |
| D | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 80,137 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 7,101 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 35,788 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 119,511 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 20,88 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V | 1,254 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ CHỨA RÁC THẢI RẮN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,832 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 4,875 | 100m |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,83 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,201 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,021 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,082 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,858 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,449 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,196 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,086 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,74 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 43,196 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 35,546 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Chương V | 1,467 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,733 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,733 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,334 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,151 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Chương V | 4,6 | md |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,188 | tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,188 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,273 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,085 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,073 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,085 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Chương V | 0,226 | m3 |
| 33 | Cửa đi 1 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile Shide, Sapali, Sparlee, kính án toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí Rôt, GU, GQ) hoặc tương đương | Chương V | 2,4 | m2 |
| 34 | Cửa sổ 1 cánh mở hất,PKKK bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile Shide, Sapali, Sparlee, kính án toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí Rôt, GU, GQ) hoặc tương đương | Chương V | 1,92 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,32 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,648 | m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,075 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,075 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,093 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,093 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,053 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,053 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,417 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc | Chương V | 9,8 | md |
| 16 | Máng thu nước | Chương V | 9,8 | md |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,064 | m2 |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,057 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,057 | tấn |
| 20 | Bulong M16 | Chương V | 16 | cái |
| 21 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,646 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,46 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,072 | 100m |
| 24 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 6 | cái |
| G | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,008 | 100m3 |
| 2 | Nilon lót chống thấm | Chương V | 520 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 62,4 | m3 |
| 4 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 20,8 | 10m |
| 5 | Lát gạch tezzaro kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 520 | m2 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,375 | 100m3 |
| 7 | Nilon lót chống thấm | Chương V | 125 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 12,5 | m3 |
| 9 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 5 | 10m |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,23 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,3 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,863 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 69 | m2 |
| 14 | Đất màu trồng cây | Chương V | 31,68 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,378 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,663 | m3 |
| 18 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,61 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,23 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,23 | m2 |
| 21 | Đào móng, đất cấp II | Chương V | 43,625 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,106 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,33 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,166 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 6,626 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,741 | m3 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,882 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 82,442 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,15 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,375 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,287 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,586 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,259 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 183 | cấu kiện |
| 37 | Sản xuất và lắp dựng tấm ghi chắn rác hố ga | Chương V | 5 | cái |
| H | HẠNG MỤC: BỂ LỌC NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,333 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,33 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,323 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,221 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,106 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,424 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,062 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,199 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,624 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,961 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,154 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,584 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,916 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,916 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,808 | m2 |
| 18 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,808 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,394 | m2 |
| 20 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 17,894 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,63 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,043 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 10 | cái |
| 27 | Giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Máy bơm nước | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Rọ bơm D32 | Chương V | 1 | cái |
| I | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC VÀ BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,124 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,089 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,71 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,045 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,063 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,012 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,05 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,01 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,019 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,314 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,994 | m2 |
| 16 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,994 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,25 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,082 | m2 |
| 19 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 16,994 | m2 |
| 20 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 7,497 | m3 |
| 21 | Lớp vật liệu lọc nước | Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 23 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,173 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,053 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Chương V | 0,444 | m3 |
| 27 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V | 8,88 | M2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,117 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,076 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,386 | m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,797 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,77 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,065 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 5 | cái |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,652 | m2 |
| 38 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,652 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,102 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,53 | m2 |
| 41 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 20,652 | m2 |
| 42 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 7,323 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,153 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,101 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,773 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,033 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,622 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,308 | m3 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 5,856 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,294 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,377 | m2 |
| 13 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,377 | m2 |
| 14 | Ngâm chống thẩm bể nước | Chương V | 6,21 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 3,632 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,24 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,498 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,103 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,376 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,6 | m3 |
| 12 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 26,317 | m2 |
| 13 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,057 | tấn |
| 14 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,014 | tấn |
| 15 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,019 | tấn |
| 16 | Tôn lá dày 0.5mm | Chương V | 8,636 | kg |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 7,77 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,77 | m2 |
| 19 | Bánh xe cổng | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Bản lề cối | Chương V | 8 | cái |
| 21 | Khóa cổng | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Chốt cổng | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Sản xuất khung sắt bằng sắt 60x30x3.5 | Chương V | 0,08 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 4,24 | m2 |
| 25 | Tôn biển tên dày 1mm | Chương V | 33,284 | kg |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,396 | m2 |
| 27 | Bộ chữ Inox mạ đồng "Trạm y tế xã Vân Tảo" cao 155mm | Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Bộ chữ Inox mạ đồng "ĐỊA CHỈ: XÃ VÂN TẢO - HUYỆN THƯỜNG TÍN - TP. HÀ NỘI " và "ĐIỆN THOẠI: 08......, 09........"cao 39mm | Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 79,659 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 79,659 | m2 |
| 31 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 3,232 | m3 |
| 32 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,019 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,61 | m3 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,831 | m3 |
| 37 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,518 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,235 | m3 |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,049 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,27 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,156 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,317 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,957 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 46,43 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi