Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hệ thống biển chào, trang trí khu trung tâm hành chính huyện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hệ thống biển chào, trang trí khu trung tâm hành chính huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp công nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 09:24:00 đến ngày 2020-06-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,268,104,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP DỰNG 2 CỔNG CHÀO ĐÔI ĐƯỜNG 31,5 M | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,5232 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6528 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,936 | m3 |
| 4 | Bu lông M20, dài 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | cái |
| 5 | Mặt bích 400x400x14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 422,016 | kg |
| 6 | mặt bích tròn d 180mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,4463 | kg |
| 7 | Bu lông M10, dài 60 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2794 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2794 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5286 | tấn |
| 11 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5286 | tấn |
| 12 | Bóng đèn led fi5 đế fi8 (Đã bao gồm gia công và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97.904 | bóng |
| 13 | Tấm hợp kim Alumium corest ngoài trời, độ dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0,21, in phủ UV, cắt CNC theo yêu cầu (Bao gồm gia công, lắp dựng và khung xương thép hộp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 316,48 | m2 |
| 14 | Đèn Led tia tổ hợp 3 màu full color (Đã bao gồm gia công và lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 960 | bóng |
| 15 | Lưới thép mạ kẽm không gỉ 2mm đan lưới 5x5cm (Đã bao gồm công lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 282,6 | m2 |
| 16 | Lạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | bó |
| 17 | Lắp đèn pha trên cạn, độ cao H <3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 18 | Lắp bộ điều khiển nhấp nháy 2 ÷ 3 kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp bộ nguồn đèn Led 12V40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | bộ |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tủ |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt Rơ le | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt contactor loại 3 pha, cường độ dòng điện 65A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.600 | m |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 175 | m |
| 30 | Kẹp siết 4x120-240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 31 | Ốp cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| B | SỬA CHỮA MÀN HÌNH LED | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,808 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,84 | m3 |
| 4 | Sản xuất hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2347 | tấn |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2347 | tấn |
| 6 | Tấm Alumium corest ngoài trời (Bao gồm gia công, lắp dựng và khung xương thép hộp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4 | |
| 7 | Tấm P10 - 160428-871 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | tấm |
| 8 | Cad thu, phát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 9 | Đầu phát PVS 2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Phụ kiện cáp, dây chạy nguồn ra tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bộ nguồn 5V - Model N300V5-A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi