Gói thầu: Gói thầu số 2: Tường kè và mái dốc vào máng ga rót than +52
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam Công ty than Thống Nhất TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Tường kè và mái dốc vào máng ga rót than +52 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507674 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và các nguồn huy động khác của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 09:53:00 đến ngày 2020-06-29 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,139,385,926 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ 02 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 16,848 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 56,4 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 0,049 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 49,416 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 14,888 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,461 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ sân bê tông tại cổng cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 12,789 | m3 | |
| B | PHÁ DỠ NHÀ CẤP 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,52 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | 35,328 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 0,126 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 1,096 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 29,433 | m3 | |
| C | PHÁ DỠ NHÀ TẮM | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,52 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 1,331 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 1,254 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 11,376 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,25 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | 1,25 | 100m3 | |
| D | PHÁ DỠ KÈ SỐ 1, SỐ 2 VÀ THANG BỘ | |||
| 1 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm | 2 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | 2 | gốc cây | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 159,177 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 1,592 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | 1,592 | 100m3 | |
| E | CẢI TẠO KÈ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 10,553 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 10,092 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,1 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | 112,477 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,232 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | 137,585 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 3,457 | 100m2 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | 2,49 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | 4,247 | tấn | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 9,092 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,461 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | 1,461 | 100m3 | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | 0,09 | 100m | |
| F | CẢI TẠO MÁI TALUY | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 17,912 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 7,163 | m3 | |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 5,374 | m3 | |
| 4 | Bê tông dầm đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | 5,374 | m3 | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,32 | tấn | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,599 | tấn | |
| 7 | Bê tông mái ta luy đá 1x2 , mác 200 | 30,838 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mái taluy đường kính cốt thép <= 10mm | 2,282 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,179 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | 0,179 | 100m3 | |
| G | CẢI TẠO THANG BỘ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,595 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,306 | m3 | |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,978 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bản thang, đá 1x2, mác 150 | 3,212 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản thang | 0,028 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,112 | m3 | |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây lan can thang bộ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,017 | m3 | |
| 8 | Trát thang bộ dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 48,303 | m2 | |
| 9 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 | 36,16 | m2 | |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng lan can inox D25.4x1.5 | 155 | kg | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,046 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | 0,046 | 100m3 | |
| H | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ sân bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 133,251 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,157 | 100m3 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,92 | 100m3 | |
| 4 | Rải nilong | 6,4 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông thương phẩm đá 2x4 , mác 250 | 192 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,336 | 100m2 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | 1,325 | Tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=18mm | 18,56 | Tấn | |
| 9 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 121,676 | m | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 2,49 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | 2,49 | 100m3 | |
| I | CỔNG RA VÀO MÁNG GA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,177 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 8,197 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,063 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lót móng trụ cổng | 0,008 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng tường rào và giằng trụ cổng | 0,035 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,463 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,03 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 0,029 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,005 | 100m2 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,019 | tấn | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,043 | tấn | |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,55 | m3 | |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 19,2 | m2 | |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | 19,2 | m2 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,232 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,116 | 100m2 | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,095 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,103 | tấn | |
| 19 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng tường rào, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,57 | m3 | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột rào, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 0,242 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,044 | 100m2 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,005 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,033 | tấn | |
| 24 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 5,729 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 60,966 | m2 | |
| 26 | Gia công hàng rào song sắt | 5,645 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 5,645 | m2 | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,645 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 60,966 | m2 | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền đặt ray cổng, đá 1x2, mác 200 | 6,75 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,099 | 100m2 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,021 | tấn | |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép nên đặt ray cổng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,465 | Tấn | |
| 34 | Sản xuất cấu kiện thép ray cổng | 1 | ht | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép ray cổng | 0,84 | tấn | |
| 36 | Gia công cổng sắt | 0,437 | tấn | |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 34,601 | m2 | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | 120 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 1mm2 | 120 | m | |
| 40 | Lắp đặt tủ điện điều khiển cổng | 1 | tủ | |
| 41 | Lắp đặt mô tơ điện giảm tốc 3pha Panasonic công suất 3kW | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt trục, bánh xe cổng đường kính D30cm | 3 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt bộ nhông xích cho bánh xe cổng | 3 | bộ | |
| 44 | Cung cấp lắp đặt Barrier dài 12m | 1 | bộ | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,259 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | 0,259 | 100m3 | |
| J | MÁI CHE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 24 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 0,171 | tấn | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,45 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,075 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,135 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,018 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,008 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,008 | tấn | |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,191 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,191 | tấn | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4,551 | m2 | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 0,116 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,116 | tấn | |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,35 | m2 | |
| 15 | Bu long M12x30 | 12 | bộ | |
| 16 | Gia công xà gồ thép | 0,201 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,201 | tấn | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,642 | m2 | |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,365 | 100m2 | |
| K | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 9,72 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,588 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,017 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,256 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,111 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,026 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,093 | tấn | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,07 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,096 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | 0,096 | 100m3 | |
| 11 | Cung cấp khung móng cốt thép kích thước khung M24x300x300x675 | 3 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt khung móng cốt thép kích thước khung M24x300x300x675 | 3 | bộ | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa V63x6-2500mm | 3 | cọc | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | 210 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | 210 | m | |
| 16 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột bê tông ≤10m | 3 | 1 cột | |
| 17 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn 1,5m | 5 | 1 cần đèn | |
| 18 | Lắp bảng điện cửa cột | 3 | 1 bảng | |
| 19 | Lắp chóa cao áp | 5 | 1 chóa | |
| 20 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | 0,55 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 6 | cái | |
| 22 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 60 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | 160 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 160 | m | |
| 25 | Lắp đặt đèn cầu D450 | 2 | 1 bộ | |
| 26 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái | |
| L | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | 0,64 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 63mm | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 160mm | 1 | cái | |
| M | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 0,495 | tấn | |
| 2 | Gia công khung hàng rào | 0,836 | tấn | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 56,24 | m2 | |
| 4 | Tôn rào | 84 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi