Gói thầu: Gói thầu số 2: Tường kè và mái dốc vào máng ga rót than +52

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200577861-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam Công ty than Thống Nhất TKV
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Tường kè và mái dốc vào máng ga rót than +52
Số hiệu KHLCNT 20200507674
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và các nguồn huy động khác của Công ty
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 09:53:00 đến ngày 2020-06-29 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,139,385,926 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ 02 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 16,848 m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m 56,4 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m 0,049 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 49,416 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 14,888 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,461 m3
7 Phá dỡ sân bê tông tại cổng cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực 12,789 m3
B PHÁ DỠ NHÀ CẤP 4
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 2,52 m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m 35,328 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m 0,126 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 1,096 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 29,433 m3
C PHÁ DỠ NHÀ TẮM
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 2,52 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 1,331 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 1,254 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 11,376 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,25 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III 1,25 100m3
D PHÁ DỠ KÈ SỐ 1, SỐ 2 VÀ THANG BỘ
1 Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm 2 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm 2 gốc cây
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 159,177 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III 1,592 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III 1,592 100m3
E CẢI TẠO KÈ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 10,553 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 10,092 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,1 100m2
4 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 112,477 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 1,232 100m2
6 Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 137,585 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm 3,457 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m 2,49 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m 4,247 tấn
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 9,092 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,461 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III 1,461 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm 0,09 100m
F CẢI TẠO MÁI TALUY
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 17,912 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 7,163 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 5,374 m3
4 Bê tông dầm đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 5,374 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,32 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,599 tấn
7 Bê tông mái ta luy đá 1x2 , mác 200 30,838 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mái taluy đường kính cốt thép <= 10mm 2,282 tấn
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,179 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III 0,179 100m3
G CẢI TẠO THANG BỘ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 4,595 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,306 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,978 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bản thang, đá 1x2, mác 150 3,212 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản thang 0,028 100m2
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,112 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây lan can thang bộ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,017 m3
8 Trát thang bộ dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 48,303 m2
9 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 36,16 m2
10 Sản xuất và lắp dựng lan can inox D25.4x1.5 155 kg
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,046 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III 0,046 100m3
H SÂN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ sân bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 133,251 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 1,157 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 1,92 100m3
4 Rải nilong 6,4 100m2
5 Bê tông thương phẩm đá 2x4 , mác 250 192 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,336 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm 1,325 Tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=18mm 18,56 Tấn
9 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 121,676 m
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 2,49 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III 2,49 100m3
I CỔNG RA VÀO MÁNG GA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,177 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 8,197 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,063 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lót móng trụ cổng 0,008 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng tường rào và giằng trụ cổng 0,035 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,463 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,03 100m2
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,029 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,005 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,019 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,043 tấn
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,55 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 19,2 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 19,2 m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,232 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,116 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,095 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,103 tấn
19 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng tường rào, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,57 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột rào, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,242 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,044 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,005 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,033 tấn
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 5,729 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 60,966 m2
26 Gia công hàng rào song sắt 5,645 m2
27 Lắp dựng hàng rào song sắt 5,645 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,645 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 60,966 m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền đặt ray cổng, đá 1x2, mác 200 6,75 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,099 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm 0,021 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép nên đặt ray cổng, đường kính cốt thép <=18mm 0,465 Tấn
34 Sản xuất cấu kiện thép ray cổng 1 ht
35 Lắp đặt cấu kiện thép ray cổng 0,84 tấn
36 Gia công cổng sắt 0,437 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 34,601 m2
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm 120 m
39 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 1mm2 120 m
40 Lắp đặt tủ điện điều khiển cổng 1 tủ
41 Lắp đặt mô tơ điện giảm tốc 3pha Panasonic công suất 3kW 1 cái
42 Lắp đặt trục, bánh xe cổng đường kính D30cm 3 bộ
43 Lắp đặt bộ nhông xích cho bánh xe cổng 3 bộ
44 Cung cấp lắp đặt Barrier dài 12m 1 bộ
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,259 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III 0,259 100m3
J MÁI CHE
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m 24 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m 0,171 tấn
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,45 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,075 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,135 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,018 100m2
7 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg 0,008 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg 0,008 tấn
9 Sản xuất cột bằng thép hình 0,191 tấn
10 Lắp dựng cột thép các loại 0,191 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 4,551 m2
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,116 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,116 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 6,35 m2
15 Bu long M12x30 12 bộ
16 Gia công xà gồ thép 0,201 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép 0,201 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 10,642 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,365 100m2
K ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 9,72 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,588 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,017 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 2,256 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,111 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,026 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,093 tấn
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,07 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,096 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III 0,096 100m3
11 Cung cấp khung móng cốt thép kích thước khung M24x300x300x675 3 bộ
12 Lắp đặt khung móng cốt thép kích thước khung M24x300x300x675 3 bộ
13 Đóng cọc tiếp địa V63x6-2500mm 3 cọc
14 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm 210 m
15 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 210 m
16 Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột bê tông ≤10m 3 1 cột
17 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn 1,5m 5 1 cần đèn
18 Lắp bảng điện cửa cột 3 1 bảng
19 Lắp chóa cao áp 5 1 chóa
20 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 0,55 100m
21 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 6 cái
22 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 60 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm 160 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 160 m
25 Lắp đặt đèn cầu D450 2 1 bộ
26 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 1 cái
L CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm 0,64 100m
2 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 63mm 4 cái
3 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 160mm 1 cái
M HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m 0,495 tấn
2 Gia công khung hàng rào 0,836 tấn
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 56,24 m2
4 Tôn rào 84 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->