Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200619740-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liên Bão
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200545011
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 17:54:00 đến ngày 2020-06-27 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,248,079,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ
1 Đào nền đường, đất cấp I Chương V - E HSMT 2,6504 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Chương V - E HSMT 13,1179 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 12,7064 100m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 11,4882 100m3
5 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V - E HSMT 7,3078 100m2
6 Lớp nilon chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 6.459,03 m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 7,7509 100m3
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cmM300, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1.162,63 m3
9 Bơm nước phục vụ thi công Chương V - E HSMT 5 ca
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - đất cấp I Chương V - E HSMT 5,9459 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,2642 100m3
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 26,42 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,508 100m2
14 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 191,51 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 58,42 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 436,88 m2
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,7392 100m3
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - đất cấp I Chương V - E HSMT 14,3209 100m3
19 Đắp cát công trình,độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 1,5713 100m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 2,582 100m2
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 157,13 m3
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 545,628 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3.046,48 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1.291 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 1,6938 100m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 10,31 m3
27 Sản xuất, lắp đặt thép giằng ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 1,0032 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 408 cấu kiện
29 Đắp đất,độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 5,7475 100m3
30 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - đất cấp II Chương V - E HSMT 0,343 100m3
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 0,011 m3
32 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,011 100m3
33 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Chương V - E HSMT 30 cái
34 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm Chương V - E HSMT 10 đoạn ống
35 Nối ống bê tông - Đường kính 600mm Chương V - E HSMT 9 mối nối
36 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 0,009 m3
37 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,009 100m3
38 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,69 m3
39 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 6,6 m3
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 39,95 m2
41 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1145 100m3
42 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D=800mm Chương V - E HSMT 0,1008 cái
43 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 4 đoạn ống
44 Nối ống bê tông - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 3 mối nối
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,1008 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 6-8 mm Chương V - E HSMT 0,2026 tấn
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,82 m3
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 28 cấu kiện
49 Nilon chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 136 m2
50 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 24,48 m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp I Chương V - E HSMT 16,1227 100m3
52 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - đất cấp I Chương V - E HSMT 16,1227 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->