Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200650150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo trì các tuyến đường tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 14:17:00 đến ngày 2020-06-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,269,405,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa nền mặt đường ĐT.261D | |||
| 1 | Đắp cấp phối đá thải lề đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 879,59 | m3 |
| 2 | Đào nền đường + đào rãnh | Theo hồ sơ thiết kế | 52,33 | m3 |
| 3 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 7.117,86 | m2 |
| 4 | Mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 17,2 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6.589,22 | m2 |
| 5 | Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7,5 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 528,64 | m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 264,32 | m2 |
| 7 | Vá ổ gà bằng đá dăm tiêu chuẩn chiều dày trung bình 16,4 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 127,15 | m2 |
| 8 | Trồng đá vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 3.900,8 | m |
| B | Gia cố mái taluy ĐT.261E | |||
| 1 | Tháo dỡ + lắp lại tấm tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | tấm |
| 2 | Đào bạt mái ta luy + đánh cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 1.777,48 | m3 |
| 3 | Đắp đất mái taluy độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.873,29 | m3 |
| 4 | Đào vét hữu cơ + vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 1.465,84 | m3 |
| 5 | Đào vét bùn hố móng chân khay + vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 798,16 | m3 |
| 6 | Đào đất móng chân khay | Theo hồ sơ thiết kế | 3.041,48 | m3 |
| 7 | Đắp đất trả móng chân khay độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.804,83 | m3 |
| 8 | Bơm nước hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | ca |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm lát mái taluy BTCT M200 KT: 50x50x7 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 21.211 | tấm |
| 10 | Làm lớp CPSS đệm móng chân khay + khóa đầu kè | Theo hồ sơ thiết kế | 78,08 | m3 |
| 11 | Bê tông chân khay ta luy + khóa đầu kè M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 772,11 | m3 |
| 12 | Làm lớp vữa lót móng mái ta luy bằng vữa xi măng cát vàng M100 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5.982,49 | m2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mái ta luy đổ tại chỗ, đường kính D<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3.758,64 | kg |
| 14 | Bê tông mái ta luy đổ tại chỗ M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 47,58 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi