Gói thầu: Gói thầu số 3: Đường ống cung cấp nước khu Lộ Trí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615248-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam Công ty than Thống Nhất TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Đường ống cung cấp nước khu Lộ Trí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và các nguồn huy động khác của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 09:40:00 đến ngày 2020-06-29 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,181,839,657 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San gạt | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 38,6184 | 100m3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 12,1724 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 26,446 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 26,446 | 100m3 | |
| B | Tường kè, rãnh nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 1,3587 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 9,156 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 13,32 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | 62,784 | m3 | |
| 5 | Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | 114,45 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | 19,32 | m3 | |
| 7 | Trát rãnh dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 81 | m2 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,8593 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 0,4994 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 0,4994 | 100m3 | |
| C | Cầu thang bộ | |||
| 1 | Đào móng thang bộ thủ công đất cấp III | 18,4016 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng thang bộ, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,36 | m3 | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 3,9704 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng thang bộ, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | 13,571 | m3 | |
| D | Bồn chứa inox | |||
| 1 | Đào móng bệ đặt bồn bằng thủ công đất cấp III | 76,86 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót bệ đặt bồn, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 30,744 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ đặt bồn đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 90 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bệ đặt bồn | 0,222 | 100m2 | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ đặt bồn, đường kính <=18 mm | 6,0807 | tấn | |
| 6 | Bồn chứa inox SU304 KT 10.000x7000x5000 V=350m3 | 3 | cái | |
| E | Cấp nước từ bồn chứa đến MB +55 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 7,1041 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,9505 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,505 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 2,1566 | m3 | |
| 5 | Đào móng gối kê đất cấp III | 3,125 | m3 | |
| 6 | Bê tông gối kê, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 3,2 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gối kê | 0,32 | 100m2 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm chiều dày 17,9mm | 14,94 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 160mm, chiều dày 17,9mm | 29 | cái | |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 160mm, chiều dày 17,9mm | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van ren, đường kính van 150mm | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm | 0,103 | 100m | |
| 13 | Giá treo ống | 26 | cái | |
| 14 | Đai giữ ống -527x50x5 | 76 | cái | |
| 15 | Bulong M14x200 | 100 | bộ | |
| 16 | Bulong M14x50 | 52 | bộ | |
| F | Cấp nước đến cửa giếng phụ +42 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 0,42 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1574 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2153 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 5,4019 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 75mm | 0,75 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm | 5 | cái | |
| 8 | Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm | 0,258 | 100m | |
| G | Nhà nén khí MB +25 | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | 17,1735 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,1717 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 0,1717 | 100m3 | |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 4,9698 | m3 | |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,4709 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 2,3357 | tấn | |
| 7 | Lắp các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 2,3357 | tấn | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 36,4568 | m3 | |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,9466 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cột thép | 0,9466 | tấn | |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 0,731 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,731 | tấn | |
| 13 | Sản xuất xà gồ thépC150x50x20x2 mạ kẽm | 0,6513 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6513 | tấn | |
| 15 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,2179 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng tôn úp nóc, góc khổ 350mm | 26,54 | m | |
| 17 | Lắp đặt máng thu nước mái | 21,88 | m | |
| 18 | Lắp đặt chếch PVC D110 | 16 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,352 | 100m | |
| 20 | Sản xuất lan can thép mạ kẽm | 1,6417 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | 17,1996 | m2 | |
| 22 | Gia công thang sắt | 3,6993 | tấn | |
| 23 | Lắp thang sắt | 3,6993 | tấn | |
| 24 | Sản xuất kết cấu thép rào bưng tường, thép vuông 14x14 | 0,7578 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng hàng rào sắt | 33,4 | m2 | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 187,25 | m2 | |
| 27 | Xây tường gạch chỉ VXM mác 75 | 1,8634 | m3 | |
| 28 | Trát tường VXM mác 75 dày 2cm | 35,7444 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi