Gói thầu: Gói thầu số 19: Thi công xây dựng hạng mục: Hệ thống giao thông, cấp nước sinh hoạt, chữa cháy, thoát nước và cây xanh (bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200451708-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19: Thi công xây dựng hạng mục: Hệ thống giao thông, cấp nước sinh hoạt, chữa cháy, thoát nước và cây xanh (bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200320780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 10:17:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,200,577,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG GIAO THÔNG (BỔ SUNG) | |||
| 1 | Đào nền đường, máy ủi 110CV, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,85 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, máy đầm 16T, K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,924 | 100m3 |
| 3 | Rải vải địa KT làm nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,948 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối 0x4 lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,386 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối 0x4 lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,618 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối 0x4 lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,618 | 100m3 |
| 7 | Tưới dính bám MĐ, TC nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,849 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa MĐ 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,849 | 100m2 |
| 9 | BT lót bó vỉa, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,605 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,878 | 100m2 |
| 11 | BT gờ bó vỉa, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,692 | m3 |
| 12 | BT lót bó vỉa, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9 | m3 |
| 13 | Xây bó nền gạch 5x10x19, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,4 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530 | m2 |
| 15 | Đắp cát vỉa hè, đầm cóc, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,129 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót vỉa hè, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,314 | m3 |
| 17 | BT lót dãy phân cách, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,848 | m3 |
| 18 | Ván khuôn dãy phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,895 | 100m2 |
| 19 | BT dãy phân cách, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,64 | m3 |
| B | HẠNG MỤC : TRẠM BƠM THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Bơm nước thải Q=8m3/h - H=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Côn giảm inox D150 -50 -BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu thép D150 - L1880 - BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Van 1 chiều D150 - BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Van cổng tay quay D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Tê inox D150x150 BBU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Bu inox D150 L80 UU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Flange adapter D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Bu inox âm tường D150 L560 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Bu inox D150 L250 BU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Bu inox âm tường D150 L500 BU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Mối nối mềm D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Cút 90 inox D150 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Bích inox đặc D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| 15 | Bu inox D80 L400 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Ống PVC D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 17 | Cút nhựa PVC D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Bích PVC D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Lưới inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m2 |
| 20 | Khâu nối ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | 2 đầu ren ngoài D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Van ren đồng 2 chiều D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Đồng hồ đo áp lực 0-6kg/cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Ống inox D20 nối ren | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m |
| 25 | Thép tấm 200x200x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Ống inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 27 | Bulong M8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 28 | Bulong M16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 29 | Đai thép dẹt 80x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 30 | Van lật D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Ống PVC D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 32 | Lắp ống PVC D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 33 | Lắp cút PVC D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp ống HDPE D160 PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7 | 100m |
| 35 | Co 45 HDPE D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 36 | Co 90 HDPE D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 37 | Đai khởi thủy D100x1" ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Khâu rối ren ngoài D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp ống HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100 m |
| 40 | Co 90 HDPE D32 nối vặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Co 90 HDPE D32 1 đầu ren ngoài D32x1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Van bi đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Van xã khí D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Đào móng, máy đào 0,8m3, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8542 | 100m3 |
| 45 | Đóng cừ tràm, máy đào 0,5m3, Lcừ >2,5m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8899 | 100m |
| 46 | Đắp đất, đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6756 | 100m3 |
| 47 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9503 | m3 |
| 48 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2928 | m3 |
| 49 | Bê tông hố van đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8708 | m3 |
| 50 | BT tấm đan đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2409 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0446 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn vách bể bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3871 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn thép nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0081 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0177 | tấn |
| 55 | Cốt thép tường, cao <=4m, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0375 | tấn |
| 56 | Thép đặt sẵn trong bê tông, TL <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | tấn |
| 57 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Cắt khe đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,99 | 10m |
| 59 | Đào bóc mặt đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,668 | 100m2 |
| 60 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6 | m3 |
| 61 | Đào cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5457 | 100m3 |
| 62 | V/C đất, ôtô tự đổ 5T, cự ly 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5457 | 100m3 |
| 63 | V/C đất 4km tiếp, ô tô 5T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,1828 | 100m3 |
| 64 | Đắp cát, đầm cóc, K = 0,90 (tận dụng cát thừa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0056 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất, đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1859 | 100m3 |
| 66 | Cào bóc MĐ nhựa <= 5 cm (ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7278 | 100m2 |
| 67 | Trải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4585 | 100m2 |
| 68 | Lớp cấp phối 0x4 loại 2, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7278 | 100m3 |
| 69 | Tưới lớp dính bám MĐ, TC nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,639 | 100m2 |
| 70 | Thảm mặt đường BT nhựa hạt trung, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,639 | 100m2 |
| 71 | Tưới lớp dính bám MĐ, TC nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3668 | 100m2 |
| 72 | Thảm mặt đường BT nhựa hạt mịn, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3668 | 100m2 |
| 73 | Trải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,74 | 100m2 |
| 74 | Trải cán lớp đá dăm loại 1, dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,632 | 100m3 |
| 75 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6 | m3 |
| 76 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây <= 0,65m3, cao đổ đất <= 3m - Đất pha cát từ 15-20%, đất bùn lỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6744 | 100m3 |
| 77 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6744 | 100m3 |
| 78 | Cung cấp rọ đá 0,5x0,5x0,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,574 | cái |
| 79 | Đắp đất, đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | 100m3 |
| 80 | Đánh chìm xi phông qua sông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m |
| 81 | Bê tông vòng tải trọng đá 1x2 B20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,992 | m3 |
| 82 | Cốt thép vòng tải trọng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0991 | tấn |
| 83 | Ván khuôn thép vòng tải trọng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 84 | Lắp cấu kiện BT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 85 | Bulong M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | cái |
| 86 | Móc cẩu D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 87 | Đào móng cột, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8028 | m3 |
| 88 | Đắp cát, đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9343 | 100m3 |
| 89 | BT móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | m3 |
| 90 | BT xà dầm, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 91 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 92 | Ván khuôn thép xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 93 | Ván khuôn thép nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m2 |
| 94 | Cốt thép xà dầm, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 95 | Cốt thép tấm đan, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 96 | Xây gạch 5x10x19, dày 20cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | m2 |
| 98 | Hệ thống điện trạm bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 99 | Ép cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,06 | 100m |
| 100 | Nhổ cừ Larsen, búa rung, cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,06 | 100m |
| 101 | Đóng cọc thép I300 trên cạn, Lcọc <=10m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8125 | 100m |
| 102 | Cung cấp cừ Lasen loại IV (khối lượng hao hụt: 1,17% x 1 tháng + 3,5% x 1 lần lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 881,3598 | kg |
| 103 | Cung cấp dầm thép I300 (khối lượng hao hụt: 1,17% x 1 tháng + 3,5% x 1 lần lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.735,5329 | kg |
| 104 | Cung cấp dầm thép C20a (khối lượng hao hụt: 1,17% x 1 tháng + 3,5% x 1 lần lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5891 | kg |
| 105 | Cung cấp thép tấm (khối lượng hao hụt: 1,17% x 1 + 3,5% x 1 lần lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.321,1997 | kg |
| 106 | BT móng đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3056 | m3 |
| 107 | Lắp khung hàng rào thép 40x80x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6768 | tấn |
| 108 | Lắp khung hàng rào thép 30x30x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5127 | tấn |
| 109 | Lợp vách tole | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,268 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC (BỔ SUNG) | |||
| 1 | Đào đất móng, máy đào 0,8m3, đất C I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,193 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm, máy đào 0,5m3, Lcừ >2,5m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,9136 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm đầu cừ, K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1218 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,032 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,556 | m3 |
| 6 | BT đà hố ga, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,32 | m3 |
| 7 | Bê tông gối cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,884 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8649 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống ngang đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5803 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6331 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,49 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn chi tiết C, E, G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5595 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9931 | tấn |
| 15 | Cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1773 | tấn |
| 16 | Cốt thép đà hố ga, chắn rác, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,344 | tấn |
| 17 | Cốt thép đà hố ga, chắn rác, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | tấn |
| 18 | Thép tấm chắn rác, chi tiết D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0625 | tấn |
| 19 | Lắp lưới chắn rác, đà hố ga, đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | Cái |
| 20 | Cốt thép đan, chi tiết D, E, C, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8338 | tấn |
| 21 | Lắp cống BTLT fi 400, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,5 | đoạn ống |
| 22 | Lắp cống BTLT fi 400, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,25 | đoạn ống |
| 23 | Lắp cống BTLT fi 600, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | đoạn ống |
| 24 | Lắp cống BTLT fi 600, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | đoạn ống |
| 25 | Nối ống BT fi 400 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,75 | mối nối |
| 26 | Nối ống BT fi 600 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,5 | mối nối |
| 27 | Lắp đặt nắp đan, lưỡi gà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | Cái |
| 28 | Đắp đất móng, máy đầm 9T, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0192 | 100m3 |
| 29 | Đào đất móng, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4713 | 100m3 |
| 30 | Đắp nền 30cm trên cùng, đầm cóc, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,594 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m3 |
| 32 | Xây gạch 5x10x19cm, dày 20cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,592 | m3 |
| 33 | Trát tường trong dày 2cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,68 | m2 |
| 34 | Láng tạo dốc đáy mương dày 3cm, vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,6 | m2 |
| 35 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | m3 |
| 37 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3168 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,595 | tấn |
| 39 | Lắp cấu kiện đúc sẵn, tấm dale | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | tấm |
| 40 | Đắp đất móng, đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8981 | 100m3 |
| 41 | Phá dỡ nền gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,1 | m2 |
| 42 | Đắp cát vỉa hè 30cm trên cùng, đầm cóc, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,71 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót vỉa hè, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m3 |
| 44 | Lát gạch Terrazo 400x400x30, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 570 | m2 |
| 45 | Thi công đấu nối cống vào hố ga hiện trạng và tái lập tường hố ga (NC+VT) (chi tiết xem bản vẽ thiết kế 34/45) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hố |
| 46 | Thi công đào, cắt cống Þ800 hiện trạng đoạn 4m (NC+VT) (chi tiết xem bản vẽ thiết kế 35,36/45) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Đoạn |
| 47 | Lắp cống BTLT fi 800, đoạn ống 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 48 | Cắt khe đường láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | 10m |
| 49 | Cào bóc lớp mặt đường BT nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | 100m2 |
| 50 | Đắp cát 50cm trên cùng, đầm cóc, K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,465 | 100m3 |
| 51 | Trải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | 100m2 |
| 52 | Làm móng cấp phối 0x4 lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1674 | 100m3 |
| 53 | Làm móng cấp phối 0x4 lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1395 | 100m3 |
| 54 | Làm móng cấp phối 0x4 lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1395 | 100m3 |
| 55 | Tưới lớp dính bám MĐ, nhựa pha dầu, TC nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | 100m2 |
| 56 | Láng nhựa MĐ 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | 100m2 |
| 57 | V/C bê tông nhựa, cự ly 4,0km - Ô tô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0051 | 100tấn |
| 58 | Phá dỡ bó vỉa, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 60 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m2 |
| 61 | Bê tông bó vỉa, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| D | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG CÂY XANH (BỔ SUNG) | |||
| 1 | Đào đất hố hố trồng cây, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,987 | m3 |
| 2 | Lót vữa dày 3cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,78 | m2 |
| 3 | BT bó hố trồng cây, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,591 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép hố trồng cây, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,212 | tấn |
| 6 | Trồng cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | Cây |
| 7 | Đào mua đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m3 |
| 8 | V/C đất, ôtô 7 tấn, cự ly 1km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m3 |
| 9 | V/C đất tiếp <= 4km, ô tô 7T, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất mua hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 11 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | Cây/90ng |
| E | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT VÀ CHỮA CHÁY (BỔ SUNG) | |||
| 1 | Đào đất móng đường ống, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,5117 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9845 | 100m3 |
| 3 | Lắp ống HDPE bằng p/p hàn, D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | 100 m |
| 4 | Lắp ống HDPE bằng p/p hàn, D63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,44 | 100 m |
| 5 | Lắp tê HDPE D110mm (HS : 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp nút bịt PP, D110mm (HS : 0,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp cút uPVC, D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp mối nối mềm, D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp van mặt bích, D63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp bích PP, ĐK 63mm (HS : 0,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cặp bích |
| 11 | Lắp tê uPVC D60 (HS : 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm, D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp nút bịt PP, D63mm (HS : 0,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp ống và nắp chụp van D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp trụ cứu hoả D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp van gang mặt bích, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp bích PP, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cặp bích |
| 18 | Lắp cút 90 độ HDPE, D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Thử áp lực đường ống HDPE, D63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,44 | 100m |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 100m |
| 21 | Khử trùng ống HDPE, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | 100m |
| 22 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch 5x10x19, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,008 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 26 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0804 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi