Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649102 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo trì các tuyến đường tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 10:25:00 đến ngày 2020-06-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,376,220,507 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa nền mặt đường ĐT.269B | |||
| 1 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 140,95 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 33,58 | m3 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.380,26 | m2 |
| 4 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 17 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.301,51 | m2 |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8,4 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 78,75 | m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 78,75 | m2 |
| 7 | Trồng đá vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 680,32 | m |
| B | Xử lý sạt lở mái taluy âm ĐT.269C | |||
| 1 | Đào bạt mái taluy + đánh cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 1.215,17 | m3 |
| 2 | Đắp đất mái taluy độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 6.109,84 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ + vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 1.017,11 | m3 |
| 4 | Đào vét bùn hố móng chân khay + vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 941,58 | m3 |
| 5 | Đào móng chân khay | Theo hồ sơ thiết kế | 1.738,32 | m3 |
| 6 | Đắp trả móng chân khay độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.687,45 | m3 |
| 7 | Bơm nước hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | ca |
| 8 | Đắp đường công vụ độ chặt yêu cầu K=0,95 + đào phá và vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm lát mái taluy BTCT M200 KT: 50x50x7 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 18.806 | Tấm |
| 10 | Đổ bê tông mối nối khóa tấm M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,58 | m3 |
| 11 | Thi công lớp CPSS đệm móng chân khay + khóa đầu kè | Theo hồ sơ thiết kế | 59,01 | m3 |
| 12 | Bê tông chân khay ta luy + khóa đầu kè M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 583,56 | m3 |
| 13 | Làm lớp vữa lót mái taluy dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 5.061,1 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái taluy, đường kính cốt thép D<= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.988,92 | kg |
| 15 | Đổ bê tông mái taluy đổ tại chỗ M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,18 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi