Gói thầu: Gói thầu LCA:8-XD:1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200633748-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 3
Tên gói thầu Gói thầu LCA:8-XD:1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200200590
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 10:51:00 đến ngày 2020-07-08 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,749,222,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 535,000,000 VNĐ ((Năm trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU BẾN CHUÂN
B I. Kết cấu phần trên
1 Phiến dầm I33 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11 dầm
2 Di chuyển, lao lắp dầm dầm (Dầm dọc) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11 dầm
3 BTXM 28MPa (dầm ngang) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20,513 m3
4 Cốt thép các loại (dầm ngang) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,467 tấn
5 BTXM 28MPa (bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 168,406 m3
6 Cốt thép các loại (bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,328 tấn
7 Tấm đệm đàn hồi (bản liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,8 m2
8 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 350,4 m
9 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14 m
10 Sản xuất, lắp đặt gối cầu cao su Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
11 Ống thoát nước mặt cầu (ống thoát nước) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
C II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 128,566 m3
2 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,948 m3
3 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,408 tấn
4 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 129,455 m3
5 BTXM 25MPa thân trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 219,44 m3
6 BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 38,8 m3
7 BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,896 m3
8 Cốt thép các loại (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,883 tấn
9 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 169,5 m
10 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,566 m3
11 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 624,693 m3
12 Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 492,693 m3
13 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
D III. Tứ nón và Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 479,522 m3
2 Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 45,416 m3
3 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3.005,671 m3
4 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 117,471 m3
5 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 31,865 m3
6 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 65,249 m2
7 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 165 m
8 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 44,234 m3
9 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,15 tấn
10 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 38,845 m3
11 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26,076 m3
12 Đắp đất K95 (tứ nón+ chân khay) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 293,263 m3
13 Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 92,944 m3
14 Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16 m
15 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10 m2
16 Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
17 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Biển báo tam giác phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
19 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
20 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
21 Sơn dẻo nhiệt phản quang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,6 m2
22 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
23 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 290,86 m2
24 BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
E CẦU KHAO A
F I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 48,141 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,283 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 68,24 m
4 BTXM 28MPa (Gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,05 m3
5 Cốt thép các loại (gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,461 tấn
G II.Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 50,984 m3
2 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,628 m3
3 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,399 tấn
4 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 41,178 m3
5 BTXM 25MPa thân trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,927 m3
6 BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,625 m3
7 Cốt thép các loại (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,716 tấn
8 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32 m
9 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,142 m3
10 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 153,616 m3
11 Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 135,245 m3
12 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
H III. Tứ nón và Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 162,176 m3
2 Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,95 m3
3 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 559,596 m3
4 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 38,561 m3
5 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,712 m3
6 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 21,423 m2
7 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 54 m
8 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,63 m3
9 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,348 tấn
10 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 21,125 m3
11 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,211 m3
12 Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 41,451 m3
13 Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 48,49 m3
14 Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,8 m
15 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,5 m2
16 Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,55 m3
17 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 67,64 m2
21 BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
I CẦU PHÀ HAI TỦNG
J I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,02 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,319 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 34,8 m
4 BTXM 28MPa (Gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
5 Cốt thép các loại (gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,154 tấn
K II.Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 52,413 m3
2 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,628 m3
3 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,93 tấn
4 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,304 m3
5 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14 m
6 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,571 m3
7 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 130,5 m3
8 Đắp đất K95 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 98,06 m3
9 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
L III. Tứ nón và Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 63,983 m3
2 Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,491 m3
3 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 200,82 m3
4 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,591 m3
5 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,387 m3
6 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,773 m2
7 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 m
8 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,145 m3
9 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,38 tấn
10 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,76 m3
11 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,564 m3
12 Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 64,226 m3
13 Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 36,262 m3
14 Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,4 m
15 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,5 m2
16 Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,65 m3
17 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,896 m2
21 BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
M CẦU NẬM TÁNG
N I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,608 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,631 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 40,8 m
4 BTXM 28MPa (Gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
5 Cốt thép các loại (gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,206 tấn
O II.Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 53,131 m3
2 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,628 m3
3 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,036 tấn
4 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 51,744 m3
5 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24 m
6 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,571 m3
7 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 84,871 m3
8 Đắp đất K95 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 98,115 m3
9 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
P III.Tường chắn đường đầu cầu
1 BTXM 8MPa lót móng (tường chắn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,562 m3
2 BTXM 25MPa (móng tường chắn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,072 m3
3 BTXM 25MPa (tường chắn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
4 Cốt thép các loại (tường chắn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,954 tấn
Q IV. Tứ nón và Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 197,764 m3
2 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 884,144 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,261 m3
4 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,962 m3
5 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,923 m2
6 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 21 m
7 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,963 m3
8 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,684 tấn
9 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 34,928 m3
10 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,668 m3
11 Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 90,765 m3
12 Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 50,852 m3
13 Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,8 m
14 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,5 m2
15 Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,55 m3
16 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
19 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,912 m2
20 BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
R CẦU VÀO THÔN SẢNG NÀNG CẢNG 2
S I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,02 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,319 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,3 m
4 BTXM 28MPa (Gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
5 Cốt thép các loại (gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,154 tấn
T II.Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 50,423 m3
2 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,628 m3
3 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,72 tấn
4 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 34,464 m3
5 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 m
6 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,571 m3
7 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 113,135 m3
8 Đắp đất K95 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 107,96 m3
9 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
U III. Tứ nón và Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 42,811 m3
2 Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 51,812 m3
3 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 481,23 m3
4 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 42,811 m3
5 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,864 m3
6 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,753 m2
7 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 60 m
8 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 27,588 m3
9 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,708 tấn
10 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 51,953 m3
11 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,003 m3
12 Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,738 m3
13 Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,919 m3
14 Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m
15 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m2
16 Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
17 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,896 m2
21 BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
V CẦU VÀO THÔN NÀNG CẢNG 1
W I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,813 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,8 m
4 BTXM 28MPa (Gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,75 m3
5 Cốt thép các loại (gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,1 tấn
X II.Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 54,912 m3
2 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,76 m3
3 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,103 tấn
4 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,352 m3
5 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17 m
6 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,571 m3
7 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 126,75 m3
8 Đắp đất K95 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 106,576 m3
9 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
Y III. Tứ nón và Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 81,207 m3
2 Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,815 m3
3 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 260,634 m3
4 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,264 m3
5 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,74 m3
6 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,48 m2
7 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9 m
8 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,227 m3
9 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,416 tấn
10 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 33,254 m3
11 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,103 m3
12 Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 49,867 m3
13 Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 34,52 m3
14 Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m
15 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m2
16 Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
17 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 27,888 m2
21 BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
Z CẦU VÀO THÔN CỐC CÙ
AA I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,608 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,631 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 40,8 m
4 BTXM 28MPa (Gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
5 Cốt thép các loại (gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,206 tấn
AB II.Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 53,131 m3
2 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,628 m3
3 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5 tấn
4 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 57,152 m3
5 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 m
6 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,571 m3
7 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 65,45 m3
8 Đắp đất K95 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 95,216 m3
9 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
AC III.Tường chắn đường đầu cầu
1 BTXM 8MPa lót móng (tường chắn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,562 m3
2 BTXM 25MPa (móng tường chắn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,072 m3
3 BTXM 25MPa (tường chắn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
4 Cốt thép các loại (tường chắn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,954 tấn
AD IV. Tứ nón và Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 202,096 m3
2 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 630,541 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 41,969 m3
4 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,658 m3
5 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,316 m2
6 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 60 m
7 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,166 m3
8 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,265 tấn
9 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,36 m3
10 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,354 m3
11 Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 99,539 m3
12 Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 59,159 m3
13 Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m
14 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m2
15 Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,35 m3
16 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
19 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,912 m2
20 BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
AE CỐNG GIA MẢI (2)
AF I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26,41 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,475 tấn
AG II.Gờ lan can + cột lan can
1 BTXM 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,059 tấn
AH III.Móng + sân cống
1 BTXM móng và sân cống 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,605 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,231 tấn
AI IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,245 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,65 tấn
AJ V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 86,514 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,744 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,761 m3
4 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,163 m3
5 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5 rọ
6 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,099 m3
AK VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
AL VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất không thích hợp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 72,825 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,962 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 240,832 m3
AM VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,607 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,28 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,56 m2
AN IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,23 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,092 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,23 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,6 m3
AO X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5 m2
5 BTXM móng cột 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
AP CỐNG BẢN 7 MAI ĐÀO (1)
AQ I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 31,084 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,94 tấn
AR II.Gờ lan can + cột lan can
1 BTXM 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,75 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,028 tấn
AS III.Móng + sân cống
1 BTXM móng và sân cống 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,14 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,721 tấn
AT IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,168 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,262 tấn
AU V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 68,111 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,363 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
4 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,407 m3
5 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 rọ
6 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,099 m3
AV VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
AW VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất không thích hợp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 176,29 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,793 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 791,33 m3
AX VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,648 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,136 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,249 m2
AY IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,229 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,711 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 47,943 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,507 m3
AZ X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m2
5 BTXM móng cột 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
BA CỐNG BẢN 7 MAI ĐÀO (2)
BB I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 34,222 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,939 tấn
BC II.Gờ lan can + cột lan can
1 BTXM 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,75 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,074 tấn
BD III.Móng + sân cống
1 BTXM móng và sân cống 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,878 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,569 tấn
BE IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,922 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,186 tấn
BF V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 77,163 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 21,818 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,187 m3
4 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,65 m3
5 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 rọ
6 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,099 m3
BG VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
BH VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất không thích hợp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 75,07 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,793 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 791,33 m3
BI VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,648 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,136 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,249 m2
BJ IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,229 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,711 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 47,943 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,507 m3
BK X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m2
5 BTXM móng cột 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
BL CỐNG BẢN 5 KHE THIỀU (1)
BM I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,785 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,043 tấn
BN II.Gờ lan can + cột lan can
1 BTXM 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,419 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,044 tấn
BO III.Móng + sân cống
1 BTXM móng và sân cống 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,331 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,258 tấn
BP IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,403 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,976 tấn
BQ V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 61,034 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 21,846 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,411 m3
4 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,813 m3
5 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3 rọ
6 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,103 m3
BR VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
BS VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất không thích hợp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 75,07 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,164 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 246,266 m3
BT VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,527 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,147 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,293 m2
BU IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,991 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,238 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20,06 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,942 m3
BV X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,138 m2
5 BTXM móng cột 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
BW CỐNG BẢN 5 KHE THIỀU (2)
BX I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26,319 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,221 tấn
BY II.Gờ lan can + cột lan can
1 BTXM 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,046 tấn
BZ III.Móng + sân cống
1 BTXM móng và sân cống 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,156 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,43 tấn
CA IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,537 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,191 tấn
CB V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 74,646 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26,388 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,429 m3
4 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,429 m3
5 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3 rọ
6 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
CC VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
CD VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất không thích hợp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 60,449 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,963 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 208,861 m3
CE VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,182 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,995 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,99 m2
CF IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,109 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,211 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,445 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,703 m3
CG X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m2
5 BTXM móng cột 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
CH CỐNG BẢN 5 KHE THIỀU (3)
CI I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,737 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,721 tấn
CJ II.Gờ lan can + cột lan can
1 BTXM 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,052 tấn
CK III.Móng + sân cống
1 BTXM móng và sân cống 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,36 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,708 tấn
CL IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,332 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,451 tấn
CM V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 55,717 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 36,165 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,084 m3
4 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,645 m3
5 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 rọ
6 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,142 m3
CN VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
CO VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất không thích hợp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 121,082 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,632 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 404,827 m3
CP VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,182 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,995 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,99 m2
CQ IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,085 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,411 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 37,31 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,752 m3
CR X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m2
5 BTXM móng cột 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
CS CỐNG BẢN ĐON
CT I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 37,278 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,429 tấn
CU II.Gờ lan can + cột lan can
1 BTXM 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,953 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,07 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,706 m
CV III.Móng + sân cống
1 BTXM móng và sân cống 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,968 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,307 tấn
CW IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,556 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,849 tấn
CX V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 77,442 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,7 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,063 m3
4 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,655 m3
5 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5 rọ
6 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,033 m3
CY VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
CZ VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất không thích hợp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 46,941 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 178,341 m3
DA VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 21,554 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,987 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,975 m2
DB IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,955 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,098 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,165 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,25 m3
DC X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
5 BTXM móng cột 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
DD CỐNG TẨN CHƯ
DE I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 29,547 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,444 tấn
DF II.Gờ lan can + cột lan can
1 BTXM 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,69 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,05 tấn
DG III.Móng + sân cống
1 BTXM móng và sân cống 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 31,313 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,254 tấn
DH IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,516 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,675 tấn
DI V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 90,763 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,92 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,354 m3
4 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,386 m3
5 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 rọ
6 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,091 m3
DJ VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
DK VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất không thích hợp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 249,99 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 251,137 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1.174,843 m3
DL VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,404 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,835 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,669 m2
DM IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 55,39 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,897 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 76,678 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 33,261 m3
DN X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,56 m2
5 BTXM móng cột 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
DO CỐNG THÔN NGÃ BA
DP I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 33,848 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,235 tấn
DQ II.Gờ lan can + cột lan can
1 BTXM 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,059 tấn
DR III.Móng + sân cống
1 BTXM móng và sân cống 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,212 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,79 tấn
DS IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,47 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,428 tấn
DT V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 129,766 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,571 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,132 m3
4 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,488 m3
5 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3 rọ
6 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,099 m3
DU VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
DV VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất không thích hợp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 137,458 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,055 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 928,823 m3
DW VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 34,987 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,719 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,437 m2
DX IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,974 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,637 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,6 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,285 m3
DY X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m2
5 BTXM móng cột 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,75 m3
DZ CHI PHÍ BẢO HIỂM
1 Cầu Bến Chuân Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
2 Cầu Khao A Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
3 Cầu Phà Hai Tủng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
4 Cầu Nậm Táng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
5 Cầu vào thôn Sảng Nàng Cảng 2 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
6 Cầu vào thôn Nàng Cảng 1 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
7 Cầu vào thôn Cốc Cù Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->