Gói thầu: Gói thầu LCA:8-XD:1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu LCA:8-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200590 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 10:51:00 đến ngày 2020-07-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,749,222,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 535,000,000 VNĐ ((Năm trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU BẾN CHUÂN | |||
| B | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Phiến dầm I33 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11 | dầm |
| 2 | Di chuyển, lao lắp dầm dầm (Dầm dọc) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11 | dầm |
| 3 | BTXM 28MPa (dầm ngang) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,513 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (dầm ngang) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,467 | tấn |
| 5 | BTXM 28MPa (bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 168,406 | m3 |
| 6 | Cốt thép các loại (bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,328 | tấn |
| 7 | Tấm đệm đàn hồi (bản liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,8 | m2 |
| 8 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 350,4 | m |
| 9 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14 | m |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt gối cầu cao su | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu (ống thoát nước) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| C | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 128,566 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,948 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,408 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 129,455 | m3 |
| 5 | BTXM 25MPa thân trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 219,44 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38,8 | m3 |
| 7 | BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,896 | m3 |
| 8 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,883 | tấn |
| 9 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 169,5 | m |
| 10 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,566 | m3 |
| 11 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 624,693 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 492,693 | m3 |
| 13 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| D | III. Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 479,522 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,416 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.005,671 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 117,471 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,865 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 65,249 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 165 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 44,234 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,15 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38,845 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,076 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 (tứ nón+ chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 293,263 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 92,944 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo tam giác phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 19 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 21 | Sơn dẻo nhiệt phản quang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,6 | m2 |
| 22 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 23 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 290,86 | m2 |
| 24 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| E | CẦU KHAO A | |||
| F | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48,141 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,283 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 68,24 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (Gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,05 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,461 | tấn |
| G | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 50,984 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,628 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,399 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41,178 | m3 |
| 5 | BTXM 25MPa thân trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,927 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,625 | m3 |
| 7 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,716 | tấn |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32 | m |
| 9 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,142 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 153,616 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 135,245 | m3 |
| 12 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| H | III. Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 162,176 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,95 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 559,596 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38,561 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,712 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21,423 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 54 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,63 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,348 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21,125 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,211 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41,451 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48,49 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,8 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,5 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 67,64 | m2 |
| 21 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| I | CẦU PHÀ HAI TỦNG | |||
| J | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,319 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,8 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (Gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,154 | tấn |
| K | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 52,413 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,628 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,93 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,304 | m3 |
| 5 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14 | m |
| 6 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,571 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 130,5 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 98,06 | m3 |
| 9 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| L | III. Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 63,983 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,491 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 200,82 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,591 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,387 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,773 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,145 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,38 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,76 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,564 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 64,226 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,262 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,4 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,5 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,65 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,896 | m2 |
| 21 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| M | CẦU NẬM TÁNG | |||
| N | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,608 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,631 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 40,8 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (Gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,206 | tấn |
| O | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 53,131 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,628 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,036 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 51,744 | m3 |
| 5 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| 6 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,571 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 84,871 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 98,115 | m3 |
| 9 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| P | III.Tường chắn đường đầu cầu | |||
| 1 | BTXM 8MPa lót móng (tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,562 | m3 |
| 2 | BTXM 25MPa (móng tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,072 | m3 |
| 3 | BTXM 25MPa (tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,954 | tấn |
| Q | IV. Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 197,764 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 884,144 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,261 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,962 | m3 |
| 5 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,923 | m2 |
| 6 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21 | m |
| 7 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,963 | m3 |
| 8 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,684 | tấn |
| 9 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,928 | m3 |
| 10 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,668 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 90,765 | m3 |
| 12 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 50,852 | m3 |
| 13 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,8 | m |
| 14 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,5 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | m3 |
| 16 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 19 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,912 | m2 |
| 20 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| R | CẦU VÀO THÔN SẢNG NÀNG CẢNG 2 | |||
| S | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,319 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,3 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (Gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,154 | tấn |
| T | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 50,423 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,628 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,72 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,464 | m3 |
| 5 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| 6 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,571 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 113,135 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 107,96 | m3 |
| 9 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| U | III. Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42,811 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 51,812 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 481,23 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42,811 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,864 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,753 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,588 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,708 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 51,953 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,003 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,738 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,919 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,896 | m2 |
| 21 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| V | CẦU VÀO THÔN NÀNG CẢNG 1 | |||
| W | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,4 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,813 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,8 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (Gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | tấn |
| X | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 54,912 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,76 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,103 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,352 | m3 |
| 5 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17 | m |
| 6 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,571 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 126,75 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 106,576 | m3 |
| 9 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| Y | III. Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 81,207 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,815 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 260,634 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,264 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,74 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,48 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,227 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,416 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 33,254 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,103 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 49,867 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,52 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,888 | m2 |
| 21 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| Z | CẦU VÀO THÔN CỐC CÙ | |||
| AA | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,608 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,631 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 40,8 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (Gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,206 | tấn |
| AB | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 53,131 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,628 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 57,152 | m3 |
| 5 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 6 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,571 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 65,45 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 95,216 | m3 |
| 9 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| AC | III.Tường chắn đường đầu cầu | |||
| 1 | BTXM 8MPa lót móng (tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,562 | m3 |
| 2 | BTXM 25MPa (móng tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,072 | m3 |
| 3 | BTXM 25MPa (tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,954 | tấn |
| AD | IV. Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 202,096 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 630,541 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41,969 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,658 | m3 |
| 5 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,316 | m2 |
| 6 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 7 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,166 | m3 |
| 8 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,265 | tấn |
| 9 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,36 | m3 |
| 10 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,354 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 99,539 | m3 |
| 12 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 59,159 | m3 |
| 13 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,6 | m |
| 14 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,5 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | m3 |
| 16 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 19 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,912 | m2 |
| 20 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| AE | CỐNG GIA MẢI (2) | |||
| AF | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,41 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,475 | tấn |
| AG | II.Gờ lan can + cột lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,059 | tấn |
| AH | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM móng và sân cống 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,605 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,231 | tấn |
| AI | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,245 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,65 | tấn |
| AJ | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 86,514 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,744 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,761 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,163 | m3 |
| 5 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5 | rọ |
| 6 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,099 | m3 |
| AK | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| AL | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 72,825 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,962 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 240,832 | m3 |
| AM | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,607 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,28 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,56 | m2 |
| AN | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,23 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,092 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,23 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,6 | m3 |
| AO | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5 | m2 |
| 5 | BTXM móng cột 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| AP | CỐNG BẢN 7 MAI ĐÀO (1) | |||
| AQ | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,084 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,94 | tấn |
| AR | II.Gờ lan can + cột lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | tấn |
| AS | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM móng và sân cống 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,14 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,721 | tấn |
| AT | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,168 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,262 | tấn |
| AU | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 68,111 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,363 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,407 | m3 |
| 5 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | rọ |
| 6 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,099 | m3 |
| AV | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| AW | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 176,29 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,793 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 791,33 | m3 |
| AX | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,648 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,136 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,249 | m2 |
| AY | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,229 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,711 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 47,943 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,507 | m3 |
| AZ | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,6 | m2 |
| 5 | BTXM móng cột 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| BA | CỐNG BẢN 7 MAI ĐÀO (2) | |||
| BB | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,222 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,939 | tấn |
| BC | II.Gờ lan can + cột lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,074 | tấn |
| BD | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM móng và sân cống 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,878 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,569 | tấn |
| BE | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,922 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,186 | tấn |
| BF | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 77,163 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21,818 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,187 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,65 | m3 |
| 5 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | rọ |
| 6 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,099 | m3 |
| BG | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| BH | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 75,07 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,793 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 791,33 | m3 |
| BI | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,648 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,136 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,249 | m2 |
| BJ | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,229 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,711 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 47,943 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,507 | m3 |
| BK | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m2 |
| 5 | BTXM móng cột 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| BL | CỐNG BẢN 5 KHE THIỀU (1) | |||
| BM | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,785 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,043 | tấn |
| BN | II.Gờ lan can + cột lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,419 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,044 | tấn |
| BO | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM móng và sân cống 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,331 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,258 | tấn |
| BP | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,403 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,976 | tấn |
| BQ | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 61,034 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21,846 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,411 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,813 | m3 |
| 5 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | rọ |
| 6 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,103 | m3 |
| BR | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| BS | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 75,07 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,164 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 246,266 | m3 |
| BT | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,527 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,147 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,293 | m2 |
| BU | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,991 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,238 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,06 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,942 | m3 |
| BV | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,138 | m2 |
| 5 | BTXM móng cột 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| BW | CỐNG BẢN 5 KHE THIỀU (2) | |||
| BX | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,319 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,221 | tấn |
| BY | II.Gờ lan can + cột lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,046 | tấn |
| BZ | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM móng và sân cống 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,156 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,43 | tấn |
| CA | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,537 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,191 | tấn |
| CB | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 74,646 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,388 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,429 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,429 | m3 |
| 5 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | rọ |
| 6 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| CC | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| CD | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60,449 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,963 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 208,861 | m3 |
| CE | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,182 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,995 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,99 | m2 |
| CF | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,109 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,211 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,445 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,703 | m3 |
| CG | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,6 | m2 |
| 5 | BTXM móng cột 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| CH | CỐNG BẢN 5 KHE THIỀU (3) | |||
| CI | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,737 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,721 | tấn |
| CJ | II.Gờ lan can + cột lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,052 | tấn |
| CK | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM móng và sân cống 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,36 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,708 | tấn |
| CL | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,332 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,451 | tấn |
| CM | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 55,717 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,165 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,084 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,645 | m3 |
| 5 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | rọ |
| 6 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,142 | m3 |
| CN | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| CO | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 121,082 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,632 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 404,827 | m3 |
| CP | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,182 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,995 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,99 | m2 |
| CQ | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,085 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,411 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 37,31 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,752 | m3 |
| CR | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,6 | m2 |
| 5 | BTXM móng cột 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| CS | CỐNG BẢN ĐON | |||
| CT | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 37,278 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,429 | tấn |
| CU | II.Gờ lan can + cột lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,953 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,706 | m |
| CV | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM móng và sân cống 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,968 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,307 | tấn |
| CW | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,556 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,849 | tấn |
| CX | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 77,442 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,7 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,063 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,655 | m3 |
| 5 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5 | rọ |
| 6 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,033 | m3 |
| CY | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| CZ | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 46,941 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 178,341 | m3 |
| DA | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21,554 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,987 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,975 | m2 |
| DB | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,955 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,098 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,165 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,25 | m3 |
| DC | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 5 | BTXM móng cột 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| DD | CỐNG TẨN CHƯ | |||
| DE | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29,547 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,444 | tấn |
| DF | II.Gờ lan can + cột lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,69 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | tấn |
| DG | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM móng và sân cống 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,313 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,254 | tấn |
| DH | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,516 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,675 | tấn |
| DI | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 90,763 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,92 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,354 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,386 | m3 |
| 5 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | rọ |
| 6 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,091 | m3 |
| DJ | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| DK | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 249,99 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 251,137 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.174,843 | m3 |
| DL | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,404 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,835 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,669 | m2 |
| DM | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 55,39 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,897 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 76,678 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 33,261 | m3 |
| DN | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,56 | m2 |
| 5 | BTXM móng cột 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| DO | CỐNG THÔN NGÃ BA | |||
| DP | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 33,848 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,235 | tấn |
| DQ | II.Gờ lan can + cột lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,059 | tấn |
| DR | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM móng và sân cống 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,212 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,79 | tấn |
| DS | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,47 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,428 | tấn |
| DT | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 129,766 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,571 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,132 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,488 | m3 |
| 5 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | rọ |
| 6 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,099 | m3 |
| DU | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| DV | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 137,458 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,055 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 928,823 | m3 |
| DW | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,987 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,719 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,437 | m2 |
| DX | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cống | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,974 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,637 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,6 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,285 | m3 |
| DY | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,6 | m2 |
| 5 | BTXM móng cột 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| DZ | CHI PHÍ BẢO HIỂM | |||
| 1 | Cầu Bến Chuân | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 2 | Cầu Khao A | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 3 | Cầu Phà Hai Tủng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 4 | Cầu Nậm Táng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 5 | Cầu vào thôn Sảng Nàng Cảng 2 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 6 | Cầu vào thôn Nàng Cảng 1 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 7 | Cầu vào thôn Cốc Cù | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi