Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư và xây lắp đường dây 110kV - dự án: Đường dây 110kV 4 mạch sau TBA 500kV Phố Nối
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư và xây lắp đường dây 110kV - dự án: Đường dây 110kV 4 mạch sau TBA 500kV Phố Nối |
| Số hiệu KHLCNT | 20191087798 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 16:48:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 72,769,038,195 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,400,000,000 VNĐ ((Một tỷ bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ A CẤP B LẮP ĐẶT (Bao gồm đầy đủ chi phí lắp đặt, kéo dải, căng dây, thi công vượt đường giao thông , đường sắt, kênh mương, đường dây thông tin, đường dây tải điện…để hoàn thành đường dây theo thiết kế. Đối với những điểm giao cắt đặc biệt (vượt đường giao thông, đường sắt, đường dây tải điện, đường dây thông tin..) nhà thầu phải tính toán đầy đủ chi phí lập, thỏa thuận, phê duyệt phương án thi công với đơn vị chủ quản. Chi phí này bao gồm trong giá dự thầu của nhà thầu.) |
|||
| 1 | Dây dẫn điện ACSR330/43 | Theo chương V-E.HSMT | 223,245 | km |
| 2 | Dây chống sét- Phlox75,5 | Theo chương V-E.HSMT | 12,54 | Km |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn DD-7 | Theo chương V-E.HSMT | 156 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ kép dây dẫn DK-7 | Theo chương V-E.HSMT | 204 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện néo kép dây dẫn NK-30B | Theo chương V-E.HSMT | 24 | Chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện néo kép dây dẫn NK-30 | Theo chương V-E.HSMT | 348 | Chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn ND-30 | Theo chương V-E.HSMT | 150 | Chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo dây chống sét NS | Theo chương V-E.HSMT | 69 | Chuỗi |
| 9 | Chuỗi đỡ dây chống sét NS | Theo chương V-E.HSMT | 23 | Chuỗi |
| 10 | Chống rung cho dây dẫn CR | Theo chương V-E.HSMT | 1.656 | Bộ |
| 11 | Chống rung cho dây dẫn CR1 | Theo chương V-E.HSMT | 24 | Bộ |
| 12 | Chống rung cho chống sét CRS | Theo chương V-E.HSMT | 110 | Bộ |
| 13 | Khung định vị KĐV | Theo chương V-E.HSMT | 2.432 | cái |
| 14 | ống nối dây dẫn ONDD | Theo chương V-E.HSMT | 112 | ống |
| 15 | ống vá dây dẫn OVDD | Theo chương V-E.HSMT | 23 | ống |
| 16 | ống nối dây chống sét ONS | Theo chương V-E.HSMT | 9 | ống |
| 17 | ống vá dây chống sét OVS | Theo chương V-E.HSMT | 2 | ống |
| 18 | Kẹp dây dẫn KC | Theo chương V-E.HSMT | 36 | Cái |
| 19 | Dây cáp quang OPGW81 | Theo chương V-E.HSMT | 10.989 | m |
| 20 | Dây cáp quang OPGW57 | Theo chương V-E.HSMT | 846,6 | m |
| 21 | Hộp nối OFC/OPGW81 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Hộp |
| 22 | Hộp nối OPGW81/OPGW81 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Hộp |
| 23 | Hộp nối OPGW57/OPGW57 | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Hộp |
| 24 | Hộp nối OPGW81/OPGW57/OPGW81 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Hộp |
| 25 | Hộp nối OPGW81/OPGW57/OPGW81/OPGW81 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Hộp |
| 26 | Khóa néo cáp quang | Theo chương V-E.HSMT | 55 | Bộ |
| 27 | Khóa đỡ cáp quang | Theo chương V-E.HSMT | 23 | Bộ |
| 28 | Kẹp cáp quang trên cột | Theo chương V-E.HSMT | 120 | Bộ |
| 29 | Khóa lèo cáp quang | Theo chương V-E.HSMT | 57 | Cái |
| 30 | Chống rung cáp quang | Theo chương V-E.HSMT | 101 | Bộ |
| 31 | Ru lô cáp quang | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ hộp cáp quang | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Bộ |
| B | PHẦN VẬT TƯ B CẤP VÀ B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột đỡ 2 mạch Đ122-35C | Theo chương V-E.HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột đỡ 2 mạch Đ122-39C | Theo chương V-E.HSMT | 5 | cột |
| 3 | Cột đỡ 4 mạch Đ142-44C | Theo chương V-E.HSMT | 6 | cột |
| 4 | Cột đỡ 4 mạch Đ142-49C | Theo chương V-E.HSMT | 8 | cột |
| 5 | Cột néo 2 mạch N122-16CS | Theo chương V-E.HSMT | 4 | cột |
| 6 | Cột néo 2 mạch N122-27C | Theo chương V-E.HSMT | 2 | cột |
| 7 | Cột néo 2 mạch N122-31C | Theo chương V-E.HSMT | 1 | cột |
| 8 | Cột néo 2 mạch N122-31E | Theo chương V-E.HSMT | 4 | cột |
| 9 | Cột néo 2 mạch N122-36C | Theo chương V-E.HSMT | 1 | cột |
| 10 | Cột néo 2 mạch N122-42C | Theo chương V-E.HSMT | 1 | cột |
| 11 | Cột néo 2 mạch N122-42E | Theo chương V-E.HSMT | 2 | cột |
| 12 | Cột néo 4 mạch N142-44B | Theo chương V-E.HSMT | 3 | cột |
| 13 | Cột néo 4 mạch N142-44D | Theo chương V-E.HSMT | 2 | cột |
| 14 | Cột néo 4 mạch N142-49B | Theo chương V-E.HSMT | 4 | cột |
| 15 | Cột néo 4 mạch N142-49D | Theo chương V-E.HSMT | 3 | cột |
| 16 | Cột néo 4 mạch K132-44C | Theo chương V-E.HSMT | 1 | cột |
| 17 | Cột néo 4 mạch K152-44B | Theo chương V-E.HSMT | 1 | cột |
| 18 | Lắp dựng và tháo dỡ cột mẫu | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tấn |
| 19 | Biển báo vượt đường bộ | Theo chương V-E.HSMT | 8 | cái |
| 20 | Biển báo nguy hiểm | Theo chương V-E.HSMT | 51 | cái |
| 21 | Biển báo số thứ tự cột | Theo chương V-E.HSMT | 51 | cái |
| C | PHẦN MÓNG, BULONG NEO, TIẾP ĐỊA (toàn bộ vật tư B cung cấp và thi công hoàn chỉnh) | |||
| 1 | Móng trụ 4T34-36 | Theo chương V-E.HSMT | 8 | Móng |
| 2 | Móng trụ 4T40-44 | Theo chương V-E.HSMT | 13 | Móng |
| 3 | Móng trụ 4T40-44C (VT40) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng trụ 4T40-44C (VT43) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng trụ 4T40-48 | Theo chương V-E.HSMT | 4 | Móng |
| 6 | Móng trụ 4T40-50 | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Móng |
| 7 | Móng trụ 4T45-54 (VT11, VT31) | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Móng |
| 8 | Móng trụ 4T45-54 (VT13, VT17) | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Móng |
| 9 | Móng trụ 4T45-58 (VT45) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Móng |
| 10 | Móng trụ 4T45-58 (VT46) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Móng |
| 11 | Móng trụ 4T45-58C | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Móng |
| 12 | Móng trụ 4T50-72 (VT7, VT8) | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Móng |
| 13 | Móng trụ 4T50-72 (VT19, VT28) | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Móng |
| 14 | Móng trụ 4T40-44 (VT2, VT3, VT2', VT3', VT21, VT22, VT25) | Theo chương V-E.HSMT | 7 | Móng |
| 15 | Móng trụ 4T45-54 (VT47) - thủ công | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Móng |
| 16 | Móng trụ 4T50-72 (VT24) - Thủ công | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Móng |
| 17 | Móng trụ 4T45-48 (VT5) - Đào Bùn | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Móng |
| 18 | Bu lông neo BL48-250 | Theo chương V-E.HSMT | 64 | Cặp |
| 19 | Bu lông neo BL56 | Theo chương V-E.HSMT | 144 | Chiếc |
| 20 | Bu lông neo BL72 | Theo chương V-E.HSMT | 96 | Chiếc |
| 21 | Bu lông neo BL80 | Theo chương V-E.HSMT | 256 | Chiếc |
| 22 | Bu lông neo BL64 | Theo chương V-E.HSMT | 272 | Chiếc |
| 23 | Tiếp địa RS-2 | Theo chương V-E.HSMT | 20 | bộ |
| 24 | Tiếp địa RS-2A | Theo chương V-E.HSMT | 31 | bộ |
| D | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Kiểm tra thử nghiệm cáp quang ngoài trời (sau lắp đặt) | Theo chương V-E.HSMT | 4 | Sợi cáp |
| 2 | Kiểm tra thử nghiệm đường truyền tín hiệu | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Hthg |
| 3 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh tiếp đất cột thép | Theo chương V-E.HSMT | 51 | Vị trí |
| E | CHI PHÍ ĐO THÔNG SỐ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Chi phí đo thông số đường dây 110kV (4 mạch) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | HT |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi