Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652146-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200652126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo trì các tuyến đường tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 20:54:00 đến ngày 2020-06-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,582,714,106 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đắp nền đường K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 759,82 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 157,74 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường | Theo hồ sơ thiết kế | 185,38 | m3 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.734,63 | m2 |
| 5 | Mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 997,71 | m2 |
| 6 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 20cm phần cạp mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 997,71 | m2 |
| 7 | Cân vênh mặt đường cũ bằng đá dăm TC dày trung bình 16,02cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2.728,58 | m2 |
| 8 | Trồng đá vỉa 2 bên lề đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1.365,24 | m |
| 9 | Vuốt ngã 3 bằng đá 4x6 chèn đá dăm dày tb 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | m2 |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 phần vuốt ngã ba | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | m2 |
| 11 | Diện tích tưới nhựa dính bám đoạn vuốt tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m2 |
| 12 | Vá ổ gà bằng đá dăm TC dày trung bình 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m2 |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 378,73 | m3 |
| 2 | Đắp rãnh dọc, K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 182,12 | m3 |
| 3 | Đá dăm 1x2 đệm đáy móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 21,99 | m3 |
| 4 | Đổ BTXM M150 đá 1x2 đáy rãnh dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 28,51 | m3 |
| 5 | Đổ BTXM M200 đá 1x2 đáy rãnh chịu lực | Theo hồ sơ thiết kế | 8,95 | m3 |
| 6 | Thân rãnh xây gạch không nung dày 22cm VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,82 | m3 |
| 7 | Thân rãnh BTXM M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,45 | m3 |
| 8 | Trát vữa XM M75 dày 1cm | Theo hồ sơ thiết kế | 149,18 | m2 |
| 9 | Đổ BT mũ mố M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,66 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế | 1.026,1 | kg |
| 11 | Đổ BT tấm bản M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,53 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế | 3.997,2 | Kg |
| 13 | Lắp tấm bản KT(100x80x15) | Theo hồ sơ thiết kế | 204 | Tấm |
| 14 | Phá dỡ rãnh xây cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,11 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tấm bản BTCT | Theo hồ sơ thiết kế | 6,55 | m3 |
| 16 | Phá dỡ móng rãnh BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 0,83 | m3 |
| 17 | Phá dỡ sân BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 7,45 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi