Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200651932-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200646718
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ từ nguồn xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 09:32:00 đến ngày 2020-06-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,704,112,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,3612 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,037 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,193 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,668 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,853 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,462 100m2
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 185,066 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,878 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,496 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,68 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,875 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,278 tấn
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,686 m3
14 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3167 100m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,043 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,274 100m3
17 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,145 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,033 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,161 tấn
20 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,179 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,065 100m2
22 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,49 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,049 100m2
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,961 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,042 tấn
26 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,812 m3
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,104 tấn
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,067 100m2
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cấu kiện
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,742 m2
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,742 m2
32 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,3 m2
33 Ngâm nước xi măng bể phốt (Bể phốt 5,464m3, xi măng 5kg/m3) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 công
34 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68,042 m2
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,115 100m3
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,631 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,344 100m2
38 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,808 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,228 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,099 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,312 tấn
42 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,815 100m2
43 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74,265 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,142 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,998 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,824 tấn
47 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,431 100m2
48 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 139,44 m3
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,181 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,384 tấn
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,445 100m2
52 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,655 m3
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,724 tấn
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,189 100m2
55 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,591 m3
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,058 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,23 tấn
58 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,709 m3
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,048 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,048 m2
61 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,575 m2
62 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,208 tấn
63 Mũ chụp inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 262,4 cái
64 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 262,4 cái
65 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,902 m2
66 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 tấn
67 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,738 m3
68 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,016 100m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,539 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,263 tấn
71 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,466 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,466 tấn
73 Mái lợp tôn giả ngói dày 0.45ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,202 100m2
74 Tôn úp nóc, bịt đầu hồi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,94 m
75 Máng tôn thoát nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 115,5 m
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 452,574 m2
77 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 223,46 m3
78 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,105 m3
79 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,462 m3
80 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,111 m3
81 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 662,324 m2
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.874,272 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 599,782 m2
84 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.114,056 m2
85 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 129,044 m2
86 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 243,33 m2
87 Căng lưới thép gia cố tường chống nứt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 571,744 m2
88 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 249,452 m2
89 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 115,41 m2
90 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,28 m
91 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 420,9 m
92 Đắp chi tiết trang trí mặt đứng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 công
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 911,776 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.946,85 m2
95 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 288,288 m2
96 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,696 m2
97 Lát nền, sàn, gạch ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 97,16 m2
98 Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.146,314 m2
99 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,784 m3
100 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,049 m3
101 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,425 m2
102 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,273 m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 100m2
104 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,139 m3
105 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 100m2
106 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,774 m3
107 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,314 m3
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,427 m2
109 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,017 100m3
110 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,742 m3
111 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,559 m2
112 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 tấn
113 Mũ chụp inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
114 Râu thép chờ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
115 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,706 m2
116 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,122 tấn
117 Mũ chụp inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
118 Râu thép chờ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
119 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,456 m2
120 Gia công lan can thép hộp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,422 tấn
121 Lắp dựng lan can thép hộp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 144,238 m2
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 117,607 m2
123 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,564 tấn
124 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,564 tấn
125 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110,006 m2
126 Gia công lan can trang trí inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 tấn
127 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,543 m2
128 Gia công lan can thép hộp trang trí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,379 tấn
129 Lắp dựng lan can thép hộp trang trí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,64 m2
130 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 m2
131 SX cửa thăm mái, khung thép hộp huỳnh tôn, sơn chống gỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m2
132 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 125,44 m2
133 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,88 m2
134 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62,4 m2
135 SX vách kính nhôm hệ kính dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,84 m2
136 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,76 m2
137 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 221,2 m2
138 Vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,84 m2
139 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,189 tấn
140 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 153,768 m2
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 153,768 m2
142 Khóa nắp ô thăm mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
143 Lát đá granite qua cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,392 m2
144 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,387 100m2
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Aptomat MCCB 2C-100A-35KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
4 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
5 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
6 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 500x350x200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
7 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 14 modul Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
8 Hộp điện phòng (tủ điện mặt nhựa đế nhựa chứa 6 modul) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
9 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
10 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
11 Bộ đèn chiếu sáng lớp học sử dụng bóng đèn LED TUBE 1,2Mx18Wx2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 bộ
12 Bộ đèn tuýp led 1 bóng dài 1,2m sử dụng bóng đèn Led tube 18W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
13 Quạt trần, cánh nhôm 1,4m (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
14 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
15 Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió KT300x300 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
16 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
17 Công tắc đơn đảo chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
18 Công tắc đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
19 Công tắc ba Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
20 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88 hộp
21 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
22 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
23 Ống nhựa cứng luồn dây SP D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
24 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 240 m
25 Dây CU/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 240 m
26 Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 240 m
27 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.760 m
28 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 725 m
29 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.540 m
30 Dây CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63 m
31 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.150 m
32 Cầu đấu dây 3 pha 40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
33 Aptomat MCCB 2C-125A-35KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
34 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
35 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
36 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
37 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 500x350x200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
38 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 14 modul Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
39 Hộp điện phòng (tủ điện mặt nhựa đế nhựa chứa 2 modul) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
40 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
41 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16Emm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
42 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 296 m
43 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 296 m
44 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.228 m
45 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5Emm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 614 m
46 Ống nhựa luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 614 m
47 Ống nhựa luồn dây SP D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 296 m
48 Cầu đấu dây 3 pha 40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
49 Tủ tôn sơn tĩnh điện KT 400x400x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
50 SWITCH 16 cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
51 Cáp mạng cat5e Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 320 m
52 Ổ cắm mạng RJ-45 loại âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
53 Đầu bấm dây mạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
54 Ống SP D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 320 m
55 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m3
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m3
57 Cọc thép mạ kẽm I63x63x6,l=2,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
58 Que hàn đồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 kg
59 Dây tiếp địa bằng thép D12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
60 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
61 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
62 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 m3
63 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 m3
64 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
65 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
66 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 230 m
67 Ống nhựa PVC D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
68 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
69 Cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
70 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
71 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bể
72 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
74 Dây cấp nước xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
75 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
76 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
77 Bộ xả tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
78 Xi phông thoát tiểu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
79 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
81 Dây cấp nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
82 Xi phông lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
83 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
84 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
85 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
86 Cút nhựa PPR xả cặn PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
87 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
88 Vòi rửa đơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
89 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 cái
90 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
91 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
92 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
93 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
94 Ống PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
95 Ống PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
96 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,35 100m
97 Ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
98 Ống PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
99 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
100 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
101 Tê nhựa PPR D50/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
102 Tê nhựa PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
103 Tê nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 Tê nhựa PPR D32/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
105 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
106 Cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
107 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29 cái
108 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
109 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
110 Côn thu nhựa PPR D50/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
111 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
112 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
113 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
114 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
115 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
116 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96 cái
117 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96 cái
118 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96 cái
119 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
120 Măng sông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
121 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
122 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
123 Măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
124 Ống PVC D110 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 100m
125 Ống PVC D90 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7 100m
126 Ống PVC D76 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3 100m
127 Ống PVC D60 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
128 Ống PVC D42 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1 100m
129 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
130 Y nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
131 Y nhựa D110/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
132 Y nhựa D90/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
133 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
134 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
135 Cút nhựa chếch 45 độ D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
136 Cút nhựa chếch 45 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
137 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78 cái
138 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
139 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78 cái
140 Y cong 90 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
141 Y cong 90 độ D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
142 Y cong 90 độ D90/76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
143 Y cong 90 độ D76/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 cái
144 Y cong 90 độ D110/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
145 Y cong 90 độ D90/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
146 Côn thu D110/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
147 Côn thu D90/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
148 Côn thu D90/76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
149 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
150 Nối nhựa ren trong D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
151 Nối nhựa ren trong D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
152 Măng sông nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
153 Măng sông nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
154 Măng sông nhựa D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
155 Măng sông nhựa D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
156 Măng sông nhựa D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
157 Thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
158 Thông tắc D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
159 Thông tắc D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
160 Xi phông nhựa D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
161 Nút bịt nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
162 Nút bịt nhựa D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
163 Nút bịt nhựa D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
164 Đai treo ống + ty treo D8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 188 cái
165 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
166 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
167 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
168 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
169 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
170 Ống PVC D90 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1 100m
171 Măng sông nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
172 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8778 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,925 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,953 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,082 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,336 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,196 100m2
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,944 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,697 100m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,186 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,527 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,134 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,447 tấn
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,38 m3
14 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1235 100m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,224 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,091 100m3
17 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,715 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,011 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 tấn
20 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,727 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,021 100m2
22 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,163 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,016 100m2
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,978 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,014 tấn
26 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,604 m3
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 tấn
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 100m2
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cấu kiện
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,93 m2
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,93 m2
32 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,766 m2
33 Ngâm nước xi măng bể phốt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 công
34 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,696 m2
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,091 100m3
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,207 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,932 100m2
38 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,446 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,548 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,334 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,313 tấn
42 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,749 100m2
43 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,544 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,231 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,502 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,903 tấn
47 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,441 100m2
48 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,45 m3
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,774 tấn
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,196 100m2
51 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,046 m3
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,305 tấn
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 100m2
54 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,721 m3
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,105 tấn
57 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,791 m3
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,12 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,12 m2
60 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,311 m2
61 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,094 tấn
62 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,64 m2
63 Long đen inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99,1 cái
64 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,833 cái
65 Thang rút nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,046 m3
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,513 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,209 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,174 tấn
70 Gia công xà gồ thép hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,113 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,113 tấn
72 Gia công xà gồ thép hộp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,633 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép hộp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,633 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 179,493 m2
75 Lợp mái tôn giả ngói Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,191 100m2
76 Tôn úp nóc, bịt đầu hồi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,36 m
77 Máng tôn thoát nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,6 m
78 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 101,978 m3
79 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,747 m3
80 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,48 m3
81 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,603 m3
82 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,077 m3
83 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,743 m3
84 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,606 m2
85 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 430,532 m2
86 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 667,69 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 236,379 m2
88 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 425,777 m2
89 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,323 m2
90 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98,534 m2
91 Căng lưới thép gia cố tường chống nứt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 240,468 m2
92 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 138,3 m2
93 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,607 m2
94 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 244,44 m
95 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,12 m
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.479,987 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 568,832 m2
98 Gia công lan can thép hộp inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,164 tấn
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111,068 m2
100 Lắp dựng lan can thép hộp inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 175,812 m2
101 Nắp chụp inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
102 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 260 cái
103 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ (kính 2 lớp 6.38mm; pano thanh, bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,28 m2
104 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ (kính 2 lớp 6.38mm; pano thanh, bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,24 m2
105 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ ( PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,4 m2
106 SX cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, cửa nhôm hệ (kính 2 lớp 6,38mm, PK bản lề A , tay mở cai) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,18 m2
107 SX vách kính, cửa nhôm hệ ( kính 2 lớp dày 6,38mm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,46 m2
108 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
109 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100,7 m2
110 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,46 m2
111 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,563 tấn
112 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,84 m2
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,84 m2
114 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 433,212 m2
115 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,955 m2
116 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88,804 m2
117 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,666 m2
118 Khung thép đỡ bàn đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
119 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,999 m2
120 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,914 m2
121 Lát gạch lá nem kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,582 m2
122 Lát đá granite qua cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,564 m2
123 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,978 100m2
D HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Aptomat MCCB 2C-75A-35KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
6 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
7 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
8 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
9 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x450x200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
10 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 14 modul Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
11 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
12 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
13 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
14 Bộ đèn tuýp led 1 bóng dài 1,2m sử dụng bóng đèn Led tube 18W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
15 Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió KT300x300 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
16 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
17 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
18 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
19 Công tắc đơn đảo chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
20 Công tắc đơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
21 Công tắc đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
22 Công tắc ba Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
23 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47 hộp
24 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
25 Dây CU/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
26 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
27 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
28 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
29 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 650 m
30 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.945 m
31 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
32 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
33 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 325 m
34 Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.321 m
35 Tủ tôn sơn tĩnh điện KT 400x400x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
36 SWITCH 16 cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
37 Cáp mạng cat5e Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
38 Ổ cắm mạng RJ-45 loại âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
39 Đầu bấm dây mạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
40 Ống SP D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
41 Bộ phát wifi cho hội trường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
42 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m3
43 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m3
44 Cọc thép mạ kẽm I63x63x6,l=2,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
45 Que hàn đồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 kg
46 Dây tiếp địa bằng thép D12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
47 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
48 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
49 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 m3
50 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,22 100m3
51 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
52 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
53 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 125 m
54 Ống nhựa PVC D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
55 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55 m
56 Cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
57 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
58 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
59 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
61 Dây cấp nước xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
62 Móc giấy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
63 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
64 Bộ xả tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
65 Xi phông thoát tiểu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
67 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
68 Ốp che xi phông lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
69 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
70 Vòi tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
71 Vòi rửa đơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
72 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
73 Xi phông lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
75 Dây cấp nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
76 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
77 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
78 Ống nhựa PPR xả cặn D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
79 Cút nhựa PPR xả cặn PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
81 Ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
82 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
84 Tê nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
85 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
86 Ống PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
87 Ống PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
88 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
89 Ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
90 Ống PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
91 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
93 Tê nhựa PPR D50/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
94 Tê nhựa PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
95 Tê nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
96 Tê nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
97 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
98 Cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
99 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
100 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
101 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
102 Côn thu nhựa PPR D50/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
104 Côn thu nhựa PPR D32/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
105 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
106 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
107 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
108 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
109 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
110 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
111 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
112 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
113 Măng sông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
114 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
115 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
116 Măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
117 Ống PVC D110 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
118 Ống PVC D90 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 100m
119 Ống PVC D76 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
120 Ống PVC D60 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 100m
121 Ống PVC D42 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
122 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
123 Y nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
124 Y thu nhựa D110/76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
125 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
126 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
127 Cút nhựa chếch 45 độ D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
128 Cút nhựa chếch 45 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
129 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
130 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
131 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63 cái
132 Y cong 90 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
133 Y cong 90 độ D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
134 Y cong 90 độ D90/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
135 Y cong 90 độ D76/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
136 Côn thu D110/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Côn thu D90/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
138 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
139 Nối nhựa ren trong D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
140 Nối nhựa ren trong D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
141 Măng sông nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
142 Măng sông nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
143 Măng sông nhựa D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
144 Măng sông nhựa D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
145 Măng sông nhựa D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
146 Thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
147 Thông tắc D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
148 Xi phông nhựa D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
149 Đai treo ống + ty treo D8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
150 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
151 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
152 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
153 Cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
154 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
155 Ống PVC D90 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,95 100m
156 Măng sông nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
157 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ BẾP 1 TẦNG (XÂY LẮP)
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,8389 100m3
2 Vận chuyển đất đắp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III đến điểm tập kết để xử lý nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,982 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,982 100m3
4 Vận chuyển đất đắp tận dụng từ điểm tập kết về để đắp sau khi xử lý nền xong bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,982 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,857 100m3
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,993 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,167 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,289 100m2
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66,765 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,448 100m2
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,912 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,235 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,938 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,818 tấn
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,658 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,168 100m3
17 Mua đất tôn nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,789 m3
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,471 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,832 100m2
20 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,014 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,238 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,915 tấn
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,555 100m2
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,719 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,658 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,25 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,774 tấn
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,257 100m2
29 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,862 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,894 tấn
31 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,616 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,299 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,183 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,058 tấn
35 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,028 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,028 tấn
37 Lợp mái tôn giả ngói dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,415 100m2
38 Tôn úp nóc, bịt đầu hồi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,83 m
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 208,91 m2
40 Máng tôn thu nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,78 m
41 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,125 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,046 100m2
43 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,27 m3
44 Bu lông M16x500 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
45 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 tấn
47 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,095 tấn
48 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,095 tấn
49 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,183 tấn
50 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,186 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,186 tấn
52 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,004 tấn
53 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,004 tấn
54 Bu lông M12x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,819 m2
56 Lợp mái tôn giả ngói dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,509 100m2
57 Tôn bịt nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,28 m
58 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m3
59 Mua đất tôn nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,224 m3
60 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,225 m3
61 Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,252 m2
62 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,918 m3
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,741 m3
64 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,491 m3
65 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,626 m3
66 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 222,878 m2
67 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 147,281 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 139,685 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 225,7 m2
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,85 m2
71 Căng lưới thép gia cố tường chống nứt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 108,55 m2
72 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,009 m2
73 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,946 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 219,6 m
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 267,887 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 575,462 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160,704 m2
78 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,905 m2
79 Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 241,831 m2
80 Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,252 m2
81 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,66 m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,041 100m2
83 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,635 m3
84 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,521 m3
85 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,694 m3
86 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,053 m2
87 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,444 tấn
88 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,297 m2
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0 m2
90 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,494 tấn
91 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,494 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,736 m2
93 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,6 m2
94 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m2
95 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,4 m2
96 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m2
97 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0 m2
98 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,429 tấn
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
101 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,103 100m2
F HẠNG MỤC: NHÀ BẾP 1 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Aptomat MCCB 3P-60A-18KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Aptomat MCB 3C-50A-10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Aptomat MCB 3C-20A-10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
6 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
7 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 9 modul) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
8 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
9 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
10 Bộ đèn tuýp led 1 bóng dài 1,2m sử dụng bóng đèn Led tube 18W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
11 Quạt trần, cánh nhôm 1,4m (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
12 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
13 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
14 Công tắc đơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
15 Công tắc đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
16 Công tắc ba Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 hộp
18 Dây CU/PVC/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
19 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
20 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
21 Dây CU/PVC/PVC 4x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
22 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
23 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 270 m
24 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 488 m
25 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
26 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 145 m
27 Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 399 m
28 Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió KT300x300 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m3
31 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
32 Que hàn đồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 kg
33 Dây tiếp địa đồng trần M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
34 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
35 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 m3
38 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
39 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
40 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
41 Ống nhựa PVC D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
42 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
43 Cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
44 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
45 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
46 Bể tách mỡ inox 0,7x0,5x0,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
47 Vòi rửa đơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
48 Lắp đặt chậu rửa bếp đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa bếp 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
50 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
51 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
52 Ống nhựa PPR xả cặn D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
53 Cút nhựa PPR xả cặn PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
54 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
55 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
56 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
58 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
60 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
61 Ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
62 Ống PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
63 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
64 Tê nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
65 Tê nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
66 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
67 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
68 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
69 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
71 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
72 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
73 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
74 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
75 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
76 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
77 Măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Ống PVC D76 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
79 Ống PVC D42 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
80 Cút nhựa chếch 45 độ D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
81 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
82 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
83 Y cong 90 độ D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
84 Y cong 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
85 Nối nhựa ren trong D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
87 Măng sông nhựa D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
88 Măng sông nhựa D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
89 Xi phông nhựa D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
91 Lắp đặt phễu thu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
92 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
93 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
94 Ống PVC D90 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
95 Măng sông nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
96 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
G HẠNG MỤC: TRẠM BƠM
1 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 tấn
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,041 100m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,682 m2
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,92 m3
6 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,919 m2
7 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,771 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,919 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,771 m2
10 Cửa sắt bịt tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,215 m2
11 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,215 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,43 m2
13 Khóa trùy cửa đi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Bản lề cửa đi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
H HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,44 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,526 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,576 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,569 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,289 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,034 tấn
8 Cột điện tròn BTCT ly tâm đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
9 Lắp dựng cột đèn loại cột bê tông chiều cao cột <=10m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
10 Móc treo dây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
11 Kẹp xiết cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Đai inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Tấm ốp 180x85x3.5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,76 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,112 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,026 100m3
17 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,56 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 tấn
20 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
21 Bảng phíp dày 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
22 Cầu đấu dây 60A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
23 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
24 Bu lông + ê cu M6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,053 tấn
26 Ống luồn dây PVC D50 C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
27 Long đen + ê cu M6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
28 Bộ đèn cao áp 70w Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
29 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
30 Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
31 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
32 Aptomat MCB 3P-16A-18KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
33 Aptomat MCB 1P-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
34 Tủ điện kích thước 400x400 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
35 Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
36 Dây CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 265 m
37 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 265 m
38 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
39 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 265 m
40 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,666 m3
41 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,42 100m3
42 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,165 100m3
43 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,301 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,166 100m3
45 Cắt sân bê tông để đào rãnh chôn cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,8 10m
46 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,542 m3
47 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5Km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,065 100m3
48 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,679 m3
49 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,882 m3
50 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,829 m3
51 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,255 100m3
52 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m3
53 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,182 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,101 100m3
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,285 m3
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,22 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5Km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m3
58 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,105 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,004 100m2
60 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,379 m3
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,982 m2
62 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,496 m2
63 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,003 100m2
64 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 m3
65 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,006 tấn
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cấu kiện
67 CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
68 Aptomat MCB 2P-32A-10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
69 Aptomat MCB 1P-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
70 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
71 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x95mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38 m
72 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 86 m
73 CU/XLPE/DSTA/PVC 2x35mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 112 m
74 CU/XLPE/DSTA/PVC 2x25mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 112 m
75 CU/XLPE/DSTA/PVC 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 136 m
76 CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 m
77 CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
78 Aptomat MCCB 3P-200A-42KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
79 Aptomat MCCB 2P-125A-35KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Aptomat MCCB 2P-100A-35KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Aptomat MCCB 2P-75A-35KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Aptomat MCCB 3P-60A-30KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Aptomat MCCB 3P-16A-18KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Aptomat MCB 2P-32A-10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
85 Dây dẫn bọc đồng M25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
86 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
87 Dây tiếp địa đồng trần M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
88 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m3
89 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m3
90 Sứ báo cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
91 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 249 m
92 Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 600 m
93 Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 170 m
94 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 170 m
95 Ống nhựa luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 170 m
96 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
97 Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
99 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
100 Cầu chì 250V/2A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
101 Vôn kế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
102 Chuyển mạch vôn kế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Biến dòng 250/5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
104 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,825 m3
105 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,344 100m3
106 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,23 100m3
107 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,153 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,229 100m3
109 Gạch không nung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.020 viên
110 Máy bơm cấp nước sinh hoạt, Q=8m3/h, H=40m, P=2.2kW, chạy bằng điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Rọ hút bằng nhựa D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
113 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
114 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
115 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
116 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
117 Tê thu nhựa PPR D50/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
118 Tê thu nhựa PPR D50/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
119 Côn thu nhựa PPR D50/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
120 Côn thu nhựa PPR D50/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
121 Van cổng kiểu vô lăng PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
122 Van khóa nhựa 1 chiều lắp ren PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
123 Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
124 Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
125 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
126 Ống PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 100m
127 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
128 Ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
129 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,579 m3
130 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,307 m3
131 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,8 m3
132 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,531 100m3
133 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,25 m3
134 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,498 100m2
135 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m2
136 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,434 m3
137 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,824 m3
138 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180,741 m2
139 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 100m2
140 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,382 m3
141 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1 tấn
142 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 266 cấu kiện
I HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA CÂY XANH
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3111 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,115 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,196 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,753 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,083 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,083 100m2
7 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,377 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,113 tấn
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,533 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,323 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,68 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,865 m3
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,736 m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,063 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,56 m
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 113,799 m2
17 Gia công hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,123 m2
18 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,123 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,123 m2
20 Củ gang đúc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 494 cái
21 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 103,155 m3
22 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.063,1 m2
23 Khe co giãn chèn nhựa đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.375,4 md
24 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,716 m3
25 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 113,666 m3
26 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.078,1 m2
27 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,099 100m3
28 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,72 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,275 100m2
30 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,938 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,811 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,643 tấn
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,433 m3
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 350,88 m2
36 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu - 2 lớp giấy, 3 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,737 1m2
37 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,676 m3
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,675 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m3
40 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,115 m3
41 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,033 m3
42 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,511 m3
43 Ốp gạch thẻ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 108,927 m2
44 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,201 100m3
45 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 100m3
46 Mua đất đồi chưa đầm chặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,342 m3
47 Đào khuôn đường , đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,319 m3
48 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,929 100m3
49 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,63 m3
50 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,246 100m2
51 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,659 100m3
52 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,982 100m2
53 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3677 100m3
54 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,23 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5Km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,169 100m3
J HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP NHÀ BẾP 1 TẦNG
1 Tháo dỡ mái , chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 399,908 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,25 m2
3 Tháo dỡ lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,915 m2
4 Phá dỡ tường gạch bằng máy đào 0,8m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,024 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 0,8m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,871 100m3
6 Tháo dỡ xà gồ, vì kèo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
7 Vận chuyển mái tôn xà gồ từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5Km, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->