Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, ngân sách thị xã, ngân sách xã Hương Phong, HTX Thuận Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 11:06:00 đến ngày 2020-06-30 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 904,222,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1-Tuyến kênh KC1 TB Hậu Đình: | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 17,04 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy kênh chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 45,11 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 72,18 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông giằng dọc, ngang, vữa BT đá dăm 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,81 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 120,3 | 1 m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 962,4 | 1 m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng ngang | Chương V của E-HSMT | 18,9 | 1 m2 |
| 8 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,744 | Tấn |
| 9 | Gia công cốt thép giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 1,07 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,403 | Tấn |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 5,85 | 1 m2 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp I) | Chương V của E-HSMT | 39,3 | 1 m3 |
| 13 | Đào móng bằng thủ công, Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 24,82 | 1 m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp I (80%) | Chương V của E-HSMT | 99,28 | 1 m3 |
| 15 | Đắp đất công trình( t/d đất đào) | Chương V của E-HSMT | 112,82 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, Đất mua | Chương V của E-HSMT | 176,28 | 1 m3 |
| 17 | Sản xuất cửa van phẳng V0,5 (63x60x5)cm; đầu kính KC1 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Bê tông bản đáy kênh chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,47 | 1 m3 |
| 19 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,71 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 2,5 | 1 m2 |
| 21 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 17,1 | 1 m2 |
| 22 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,041 | Tấn |
| 23 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,053 | Tấn |
| 24 | Gia công cốt thép tường, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,034 | Tấn |
| 25 | Gia công cốt thép tường, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,076 | Tấn |
| 26 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,19 | 1 m3 |
| 27 | Bê tông bản đáy kênh chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,76 | 1 m3 |
| 28 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,98 | 1 m3 |
| 29 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 2,77 | 1 m2 |
| 30 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 13,36 | 1 m2 |
| 31 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,031 | Tấn |
| 32 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 0,66 | 1 m2 |
| 33 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 1 m3 |
| 34 | Bê tông bản đáy kênh chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,17 | 1 m3 |
| 35 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,34 | 1 m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan , vữa BT đá dăm 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 1 m3 |
| 37 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 1,08 | 1 m2 |
| 38 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 2,88 | 1 m2 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 3,52 | 1 m2 |
| 40 | Gia công cốt thép tấm đan, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,005 | Tấn |
| 41 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 1,16 | 1 m2 |
| B | *\2-Tuyến kênh KC2 TB Hậu Đình: | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 6,13 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy kênh chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 16,22 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 25,96 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông giằng dọc, ngang, vữa BT đá dăm 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,29 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 43,3 | 1 m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 346,1 | 1 m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng ngang | Chương V của E-HSMT | 6,8 | 1 m2 |
| 8 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,627 | Tấn |
| 9 | Gia công cốt thép giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,385 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,145 | Tấn |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 2,05 | 1 m2 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp I) | Chương V của E-HSMT | 17,4 | 1 m3 |
| 13 | Đào móng bằng thủ công, Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 8,38 | 1 m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3 , chiều rộng <= 6m, Đất cấp I (80%) | Chương V của E-HSMT | 33,52 | 1 m3 |
| 15 | Đắp đất công trình( t/d đất đào) | Chương V của E-HSMT | 37,36 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, Đất mua | Chương V của E-HSMT | 64,94 | 1 m3 |
| 17 | Sản xuất cửa van phẳng V0,5 (63x60x5)cm; đầu kính KC1 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 1 m3 |
| 19 | Bê tông bản đáy kênh chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,17 | 1 m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan , vữa BT đá dăm 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 1 m2 |
| 23 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 1,44 | 1 m2 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 1,76 | 1 m2 |
| 25 | Gia công cốt thép tấm đan, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,002 | Tấn |
| 26 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 0,58 | 1 m2 |
| C | *\3-Tuyến kênh KC1 TB Mõm: | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 9,48 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy kênh chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 25,09 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 40,14 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông giằng dọc, ngang, vữa BT đá dăm 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,45 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 66,9 | 1 m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 535,2 | 1 m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng ngang | Chương V của E-HSMT | 10,5 | 1 m2 |
| 8 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,97 | Tấn |
| 9 | Gia công cốt thép giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,595 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,224 | Tấn |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 3,22 | 1 m2 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp I) | Chương V của E-HSMT | 10,6 | 1 m3 |
| 13 | Đào móng bằng thủ công, Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 26,7 | 1 m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp I (80%) | Chương V của E-HSMT | 106,8 | 1 m3 |
| 15 | Đắp đất công trình ( t/d đất đào) | Chương V của E-HSMT | 121,364 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, Đất mua | Chương V của E-HSMT | 19,936 | 1 m3 |
| 17 | Sản xuất cửa van phẳng V0,5 (63x60x5)cm; đầu kính KC1 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Bê tông bản đáy kênh chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,47 | 1 m3 |
| 19 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,77 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 2,5 | 1 m2 |
| 21 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 17,73 | 1 m2 |
| 22 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,041 | Tấn |
| 23 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,053 | Tấn |
| 24 | Gia công cốt thép tường, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,034 | Tấn |
| 25 | Gia công cốt thép tường, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,077 | Tấn |
| 26 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,07 | 1 m3 |
| 27 | Bê tông bản đáy kênh chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,21 | 1 m3 |
| 28 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,42 | 1 m3 |
| 29 | Bê tông tấm đan , vữa BT đá dăm 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,07 | 1 m3 |
| 30 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 1,35 | 1 m2 |
| 31 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 3,6 | 1 m2 |
| 32 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 4,4 | 1 m2 |
| 33 | Gia công cốt thép tấm đan, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,01 | Tấn |
| 34 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 1,45 | 1 m2 |
| D | *\4-Tuyến kênh KC2 TB Mõm: | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 1,81 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy kênh chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 4,79 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 7,67 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông giằng dọc, ngang, vữa BT đá dăm 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 12,8 | 1 m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 102,2 | 1 m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng ngang | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 m2 |
| 8 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,185 | Tấn |
| 9 | Gia công cốt thép giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,113 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,043 | Tấn |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 0,59 | 1 m2 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp I) | Chương V của E-HSMT | 3,6 | 1 m3 |
| 13 | Đào móng bằng thủ công, Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 3,36 | 1 m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, chiều rộng <= 6m, Đất cấp I (80%) | Chương V của E-HSMT | 13,44 | 1 m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, ( t/d đất đào) | Chương V của E-HSMT | 15,309 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, Đất mua | Chương V của E-HSMT | 13,091 | 1 m3 |
| 17 | Sản xuất cửa van phẳng V0,5 (63x60x5)cm; đầu kính KC1 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 1 m3 |
| 19 | Bê tông bản đáy kênh chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,17 | 1 m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan , vữa BT đá dăm 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 1 m2 |
| 23 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 1,44 | 1 m2 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 1,76 | 1 m2 |
| 25 | Gia công cốt thép tấm đan, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0023 | Tấn |
| 26 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 0,58 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi