Gói thầu: Gói thầu: Cụm xử lý nước tự rửa CS 2500m3 ng.đ; Bể chứa 200m3; Hàng rào - Sân nền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Bất động sản Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Cụm xử lý nước tự rửa CS 2500m3 ng.đ; Bể chứa 200m3; Hàng rào - Sân nền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553063 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước Kiên Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 14:47:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,186,798,601 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHỆ THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,12 | M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1444 | 100M3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D220 dày 8,7mm miệng bát nối dán keo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | 100M |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D315 dày 9,2mm miệng bát nối dán keo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100M |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 2mm miệng bát nối dán keo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100M |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PVC D220 miệng bát nối bằng dán keo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 miệng bát nối bằng dán keo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 một đầu ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Lắp đặt van PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt đoạn ống Inox D27 - 1 đầu ren ngoài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt bích PVC D220 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt van cổng ty chìm D200 + chụp van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Lắp đặt bu Inox D219 BU, L=500 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt mối nối mềm D200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| B | BỆ MÓNG CỤM XỬ LÝ | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,211 | 100M3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 77,625 | 100M |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,9 | M3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2795 | 100M3 |
| 5 | Đệm cát đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,9 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,9 | M3 |
| 7 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1225 | M3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,777 | 100M3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2109 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8018 | Tấn |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,105 | 100M2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,7 | M3 |
| C | CÔNG NGHỆ CỤM XỬ LÝ NƯỚC TỰ RỬA CS 2500M3/NGĐ (CÔNG NGHỆ) | |||
| 1 | Lắp đặt ống Inox D315 dày 3,96mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | 100 mét |
| 2 | Lắp đặt ống Inox D219 dày 3,76mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,22 | 100 mét |
| 3 | Lắp đặt ống Inox D168 dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100 mét |
| 4 | Lắp đặt ống Inox D114 dày 3,0mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,14 | 100 mét |
| 5 | Lắp đặt ống Inox D49 dày 2,5mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | 100 mét |
| 6 | Lắp đặt ống Inox D34 dày 2,0mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100 mét |
| 7 | Lắp đặt ống Inox D27 dày 2,0mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100 mét |
| 8 | Lắp đặt cút 40o Inox D315 - GC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Lắp đặt cút 50o Inox D315 - GC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt cút 90o Inox D219 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 11 | Lắp đặt cút 90o Inox D168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 12 | Lắp đặt cút 90o Inox D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt cút 90o Inox D49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Lắp đặt cút 90o Inox D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt cút 90o Inox D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 16 | Lắp đặt tê Inox D319x219 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt tê Inox D168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt tê Inox D49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 19 | Lắp đặt tê Inox D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 20 | Lắp đặt côn Inox D315x219 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 21 | Lắp đặt côn Inox D168x114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 22 | Lắp đặt côn Inox D49x34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt côn Inox D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 24 | Lắp bích Inox D315 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cặp |
| 25 | Lắp bích Inox D219 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cặp |
| 26 | Lắp bích Inox D168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5 | Cặp |
| 27 | Lắp đặt van bướm tay quay D200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 28 | Lắp đặt van bướm tay quay D150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Flange adaptor gang D219 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Flange adaptor gang D168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 31 | Lắp đặt Racco Inox D49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Racco Inox D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 33 | Lắp đặt Racco Inox D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 34 | Lắp đặt bích PVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 35 | Lắp đặt cút PVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 36 | Lắp đặt Tê PVC D220/168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| D | CẦU THANG, LA CAN, SÀN THAO TÁC KHU CỤM XỬ LÝ | |||
| 1 | Ống STK D90 dày 3,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100 mét |
| 2 | Ống STK D42 dày 2,1mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,56 | 100 mét |
| 3 | Ống STK D27 dày 1,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,12 | 100 mét |
| 4 | Sản xuất lan can, cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7965 | Tấn |
| 5 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,8251 | M2 |
| E | HÀNG RÀO, SÂN NỀN, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,744 | M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0112 | 100M3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1794 | 100M2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0202 | Tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0858 | Tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,638 | M3 |
| 7 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0408 | Tấn |
| 8 | Bu lông neo D12 - 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104 | Bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp dựng hàng rào lưới kẽm D5mm, khe 50x100, cột hộp kẽm 100x100 nhịp 2500 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 115 | M2 |
| 10 | Cung cấp, lắp dựng cổng hàng rào bằng thép hộp tráng kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | M2 |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,823 | M3 |
| 12 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4808 | M3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0104 | 100M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0108 | 100M2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2215 | 100M2 |
| 16 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,315 | M3 |
| 17 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4725 | M3 |
| 18 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,47 | M3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xi phông, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1004 | Tấn |
| 20 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,15 | M2 |
| 21 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,992 | M3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,015 | 100M3 |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,256 | M3 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0128 | 100M2 |
| 25 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,512 | M3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,152 | M3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,72 | M2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | M2 |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,4048 | M3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0222 | 100M3 |
| 31 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,712 | M3 |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,712 | M3 |
| 33 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,092 | M3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,768 | M2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,92 | M2 |
| F | BỂ CHỨA 200M3 CÔNG NGHỆ (CÔNG NGHỆ) | |||
| 1 | Lắp đặt bu âm tường Inox D219 BU, L=500 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt bu âm tường Inox D219 BB, L=500 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt cút Inox D219 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Lắp bích Inox D219 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cặp |
| 5 | Lắp đặt côn Inox D315x219 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt quả cầu hút gió D300 Inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt nắp thăm Inox dày 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1218 | M2 |
| 8 | Lắp đặt ống Inox D34 dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,094 | 100 mét |
| 9 | Inox L50x50x5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | M |
| G | BỂ CHỨA 200M3 (XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 195,052 | M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5157 | 100M3 |
| 3 | Đóng cọc cừ tràm 4,7m, ĐK ngọn 4,2-4,5cm vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 119,16 | 100M |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện Bùn đặc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,976 | M3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình (đệm cát đầu cừ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,976 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,976 | M3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,44 | M3 |
| 8 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,32 | M3 |
| 9 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,816 | M3 |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4504 | M3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,101 | 100M2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bể chứa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3848 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7672 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật bê tông đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0576 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0501 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9962 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9725 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0655 | Tấn |
| 19 | Lắp join mạch ngừng (Waterstop) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76 | Mét |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 146,56 | M2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110,96 | M2 |
| 22 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69,28 | M2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76 | M2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 122,44 | M2 |
| 25 | Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop Epoxy gốc nước, 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 301,08 | M2 |
| 26 | Phụ gia Sika chống thấm (trộn hồ tô trong): 1 lít/50kg xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 420 | Lít |
| H | CỤM XỬ LÝ NƯỚC MẶT CS 2500 M3/NGĐ | |||
| 1 | Bồn lắng lamen công suất 2500 m3/ngđ : Kích thước : DxH=5,4x7,8 mét; Vật liệu inox tấm 304 dày 6ly. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Bồn lọc tự rửa công suất 2500 m3/ngđ : Kích thước : DxH=3,8x5,5 mét; Vật liệu inox tấm 304 dày 6y,đáy inox tấm dày 8ly. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi