Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200648225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200647895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo trì các tuyến đường tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 08:19:00 đến ngày 2020-06-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,850,347,702 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn Km2+600-Km7+700 | |||
| 1 | Đào đất lề | Theo hồ sơ thiết kế | 1.676,8 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế | 229,73 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1.623,15 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.126,96 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,32 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông tường đầu cống, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,0552 | m3 |
| 7 | Sơn tường đầu cống | Theo hồ sơ thiết kế | 6,4825 | m2 |
| 8 | Vá ổ gà mặt đường cũ bằng ĐDTC dày 10,12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 156,02 | m2 |
| 9 | Trồng đá vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 214,0503 | m3 |
| 10 | Làm móng đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 10.838,11 | m2 |
| 11 | Làm móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 20cm (2 lớp) | Theo hồ sơ thiết kế | 10.838,11 | m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 (các vị trí vuốt nối) | Theo hồ sơ thiết kế | 895,86 | m2 |
| 13 | Tôn mặt đường cũ bằng đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày 12.64cm | Theo hồ sơ thiết kế | 17.906,72 | m2 |
| 14 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 29.052,2 | m2 |
| B | Đoạn Km9+100-Km11+500 | |||
| 1 | Đào đất lề đường | Theo hồ sơ thiết kế | 65,58 | m3 |
| 2 | Đắp lề đường bằng đá thải K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 562,85 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông tường đầu cống, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,95 | m3 |
| 4 | Sơn tường đầu cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,38 | m2 |
| 5 | Vá ổ gà mặt đường cũ bằng ĐDTC dày 10,17cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,97 | m3 |
| 6 | Trồng đá vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 124,47 | m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 (các vị trí vuốt nối) | Theo hồ sơ thiết kế | 577,64 | m2 |
| 8 | Tôn mặt đường cũ bằng đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày 11,86cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7.200,87 | m2 |
| 9 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 7.538,78 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi