Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200645067-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200645062
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương, ngân sách thị xã, ngân sách xã Hương Phong và HTX Thanh Phước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 12:23:00 đến ngày 2020-06-30 07:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,497,723,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN ĐÊ SỐ 1
1 Đào đất không phù hợp bằng máy đào, Máy đào <= 0.8m3, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 659,17 1 m3
2 Vận chuyển đất KPH đổ đi bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 659,17 1 m3
3 Đào khuôn đường, đào rãnh, đánh cấp bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,86 1 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 399,99 1 m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm (đất tận dụng 80%), Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 324,68 1 m3
6 Đắp nền đường bằng máy đầm (mua đất), Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 2.364,81 1 m3
7 Đắp nền đường bằng máy đầm (mua đất) (bổ sung), Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 831,8 1 m3
8 Lu tăng cường bằng máy đầm Chương V của E-HSMT 1.910,81 1 m2
9 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 69,85 1 m2
10 Đệm lớp bột đá mặt đường Chương V của E-HSMT 32,85 1 m3
11 Ni lông lót Chương V của E-HSMT 657,02 1 m2
12 Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá Dmax=4 M250 Chương V của E-HSMT 105,12 1 m3
13 Đào móng cống, móng chân khay, sân cống, bằng thủ công, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 25 1 m3
14 Đóng cọc tre có chiều dài cọc L=2.5m, bằng thủ công, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 614 1 cọc
15 Đóng cọc tre có chiều dài cọc L=1.5m, bằng thủ công, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 101 1 cọc
16 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 18,34 1 m2
17 Ván khuôn tường cánh, tường đầu Chương V của E-HSMT 31,71 1 m2
18 Bê tông đá dăm lót móng cống, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 3,77 1 m3
19 Bê tông móng tường cánh, tường đầu, thân cống, vữa BT đá Dmax=4 M200 Chương V của E-HSMT 17,04 1 m3
20 Bê tông tường thân tường cánh, tường đầu, vữa BT đá Dmax=4 M200 Chương V của E-HSMT 6,49 1 m3
21 SX và Lắp đặt cống tròn D1500 Chương V của E-HSMT 2 1cấukiện
22 lót vải địa kỹ thuật Chương V của E-HSMT 24,4 1 m2
23 xếp đá khan trên mặt bằng, dày 30cm, Không chít mạch Chương V của E-HSMT 7,3 1 m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (mua đất), Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 21 1 m3
25 Đào móng cống, móng chân khay, sân cống, Bằng thủ công 30%, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 32,151 1 m3
26 Đào móng cống, móng chân khay, sân cống bằng máy 70%, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 75,019 1 m3
27 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 55,25 1 m2
28 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 4,26 1 m3
29 Bê tông móng cống, vữa BT đá Dmax=4 M200 Chương V của E-HSMT 20 1 m3
30 Ván khuôn tường, xà mũ cống (VK thép) Chương V của E-HSMT 217,31 1 m2
31 Bê tông tường cống, vữa BT đá Dmax=4 M200 Chương V của E-HSMT 15,22 1 m3
32 Bê tông xà mũ cống, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 4,69 1 m3
33 Ván khuôn bản cống (VK thép) Chương V của E-HSMT 33,66 1 m2
34 Bê tông bản cống, vữa BT đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 4,99 1 m3
35 Gia công cốt thép cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,334 Tấn
36 Gia công cốt thép cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,211 Tấn
37 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (mua đất), Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 62,18 1 m3
B TUYẾN ĐÊ SỐ 2
1 Đào đất không phù hợp bằng máy đào, Máy đào <= 0.8m3, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 15,66 1 m3
2 Đào nền đường, đánh cấp bằng thủ công Chương V của E-HSMT 6,28 1 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 17,03 1 m3
4 Vận chuyển đất KPH đổ đi bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 38,97 1 m3
5 Lu tăng cường bằng máy đầm Chương V của E-HSMT 20 1 m2
6 Đắp nền đường bằng máy đầm (mua đất), Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 85,9 1 m3
C TUYẾN ĐÊ SỐ 3
1 Đào đất không phù hợp bằng máy đào, Máy đào <= 0.8m3, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 90 1 m3
2 Đào nền đường, đánh cấp bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,33 1 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 42,1 1 m3
4 Vận chuyển đất KPH đổ đi bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 134,43 1 m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm (mua đất), Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 479,86 1 m3
6 Đào móng cống, móng chân khay, sân cống Chương V của E-HSMT 2,7 1 m3
7 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 1,89 1 m2
8 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 0,24 1 m3
9 Bê tông móng cống, vữa BT đá Dmax=4 M200 Chương V của E-HSMT 0,95 1 m3
10 Ván khuôn tường, xà mũ cống (VK thép) Chương V của E-HSMT 9,1 1 m2
11 Bê tông tường cống, vữa BT đá Dmax=4 M200 Chương V của E-HSMT 0,49 1 m3
12 Bê tông xà mũ cống, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,21 1 m3
13 Ván khuôn bản cống (VK thép) Chương V của E-HSMT 1,37 1 m2
14 Bê tông bản cống, vữa BT đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,21 1 m3
15 Gia công cốt thép cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,015 Tấn
16 Gia công cốt thép cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,01 Tấn
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (mua đất), Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 1,54 1 m3
D TUYẾN ĐÊ SỐ 4
1 Đào đất không phù hợp bằng máy đào, Máy đào <= 0.8m3, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 167,02 1 m3
2 Vận chuyển đất KPH đổ đi bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 167,02 1 m3
3 Đào khuôn đường, đào rãnh, đánh cấp bằng thủ công Chương V của E-HSMT 12,98 1 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 390,68 1 m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm (đất tận dụng 80%), Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 322,928 1 m3
6 Đắp nền đường bằng máy đầm (mua đất), Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 454,562 1 m3
7 Đắp nền đường bằng máy đầm (mua đất) (Bổ sung), Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 332,7 1 m3
8 Đệm lớp bột đá mặt đường Chương V của E-HSMT 30,69 1 m3
9 Ni lông lót Chương V của E-HSMT 619,11 1 m2
10 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 65,52 1 m2
11 Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá Dmax=4 M250 Chương V của E-HSMT 99,06 1 m3
12 Đào móng cống, móng chân khay, sân cống Bằng thủ công, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 14,74 1 m3
13 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 10,08 1 m2
14 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 0,78 1 m3
15 Bê tông móng cống, vữa BT đá Dmax=4 M200 Chương V của E-HSMT 3,12 1 m3
16 Ván khuôn tường, xà mũ cống (VK thép) Chương V của E-HSMT 28,39 1 m2
17 Bê tông tường cống, vữa BT đá Dmax=4 M200 Chương V của E-HSMT 1,76 1 m3
18 Bê tông xà mũ cống, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,72 1 m3
19 Ván khuôn bản cống (VK thép) Chương V của E-HSMT 4,58 1 m2
20 Bê tông bản cống, vữa BT đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,55 1 m3
21 Gia công cốt thép cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,044 Tấn
22 Gia công cốt thép cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,029 Tấn
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (mua đất), Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 7,29 1 m3
24 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 12 1 m2
25 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 1,8 1 m3
26 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,178 Tấn
27 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,044 Tấn
28 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,108 Tấn
29 Bê tông móng, Vữa bê tông đá Dmax=4 M200 Chương V của E-HSMT 4,8 1 m3
30 Ván khuôn tường kính Chương V của E-HSMT 104 1 m2
31 Ván khuôn giằng Chương V của E-HSMT 2,1 1 m2
32 Bê tông tường, Vữa bê tông đá Dmax=4 M200 Chương V của E-HSMT 7,8 1 m3
33 Bê tông xà, dầm, giằng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,09 1 m3
34 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy - 1 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 0,63 1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->