Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200654925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615980 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 16:48:00 đến ngày 2020-07-06 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,885,809,402 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | 100,33 | m3 | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 9,03 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 10,033 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 10,033 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 18,091 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 1,628 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,809 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,809 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,951 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 26,56 | 100m3 | |
| 11 | Mua đất đắp | 3.334,63 | m3 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 15,974 | 100m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 209,13 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 7,075 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 1.394,198 | m3 | |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | 161 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,766 | 100m2 | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 2,152 | tấn | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 30,426 | m3 | |
| 20 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 133,973 | m3 | |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 12,057 | 100m3 | |
| 22 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 241,287 | 100m | |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 39,208 | m3 | |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3,529 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 1,916 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 1,916 | 100m3 | |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 121,34 | m3 | |
| 28 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 485,35 | m3 | |
| 29 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 719,41 | m3 | |
| 30 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | 220,27 | m2 | |
| 31 | Ống nhựa PVC | 55 | m | |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,628 | 100m2 | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,565 | tấn | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 12,56 | m3 | |
| 35 | Bơm nước | 20 | ca | |
| 36 | Đắp bờ vây thi công | 0,84 | 100m3 | |
| 37 | Phá bờ vây thi công | 0,84 | 100m3 | |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,034 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,034 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,034 | 100m3 | |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,157 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,191 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,049 | 100m3 | |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 3,85 | m3 | |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | 48 | đoạn ống | |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 96 | cấu kiện | |
| 47 | Mua ống cống | 48 | cái | |
| 48 | Mua đế cống | 96 | cái | |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,026 | 100m2 | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,456 | m3 | |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 9,737 | m3 | |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,876 | 100m3 | |
| 53 | Mua đất đồi đắp | 110,026 | m3 | |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,788 | m3 | |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,547 | m2 | |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | 12 | đoạn ống | |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 24 | cấu kiện | |
| 58 | Mua ống cống | 12 | cái | |
| 59 | Mua đế cống | 24 | cái | |
| 60 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,865 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,009 | 100m2 | |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,156 | m3 | |
| 63 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,248 | m3 | |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 3,404 | m2 | |
| 65 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | 13,451 | m3 | |
| 66 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 1,211 | 100m3 | |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,345 | 100m3 | |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,345 | 100m3 | |
| 69 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 24,856 | m3 | |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,478 | 100m2 | |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 24,856 | m3 | |
| 72 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 68,47 | m3 | |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 359,04 | m2 | |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,294 | 100m2 | |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,744 | tấn | |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 17,877 | m3 | |
| 77 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,071 | 100m2 | |
| 78 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 2,857 | tấn | |
| 79 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 20,076 | m3 | |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 239 | cấu kiện | |
| 81 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 0,194 | 100m3 | |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,194 | 100m3 | |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,194 | 100m3 | |
| B | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,065 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,194 | m3 | |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,078 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 15 | cái | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,48 | m2 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,285 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 5,16 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi