Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645752-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đa Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200641924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hỗ trợ NS tỉnh thực hiện CSKK tái cơ cấu ngành NN và CS hỗ trợ SX giống cây trồng, vật nuôi theo QĐ 5318/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của UBND tỉnh Thanh Hóa và nguồn cấp quyền SD đất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 17:09:00 đến ngày 2020-06-23 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,163,601,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường tuyến chính | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường, bê tông M250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 408,1 | m3 |
| 2 | Ván khuôn, mặt đường bê tông | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,151 | 100m2 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 81,9 | m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,061 | 100m3 |
| 5 | Nilon Tái sinh | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2.040,5 | m2 |
| 6 | Đào nền đường - đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 32,479 | m3 |
| 7 | Đào nền đường - đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6,171 | 100m3 |
| 8 | Bóc phong hoá bằng máy | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 113,86 | 100m3 |
| 9 | Đào bằng máy đào - đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,211 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 8,707 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,139 | 100m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4.101,2 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 36,294 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 41,012 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 41,012 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 41,012 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 41,012 | 100m3 |
| 18 | Vét hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 28,781 | m3 |
| 19 | Vét hữu cơ bằng máy đào, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,468 | 100m3 |
| B | Rãnh tuyến chính | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,11 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,74 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,32 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 12 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 12 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,22 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,65 | m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước - đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | m3 |
| C | Đường tuyến nhánh | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông M250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 115,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,891 | 100m2 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 23,1 | m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,945 | 100m3 |
| 5 | Ni lon Tái sinh | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 577,5 | m2 |
| 6 | Đào nền đường - đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 12,041 | m3 |
| 7 | Đào nền đường - đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,288 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất - bóc phong hoá | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 20,79 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước - đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 72,75 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,136 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,208 | 100m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 815,815 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 8,2 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 8,2 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 8,2 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 8,2 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 8,2 | 100m3 |
| 18 | Đào rộng bằng máy đào, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,544 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,544 | 100m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông M250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 10,5 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,4 | m2 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 24 | Ni lon Tái sinh | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 52,5 | m2 |
| D | Cống tròn tại K0+100 tuyến chính | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,75 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,98 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,85 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M150 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,68 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,28 | m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6,3 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,63 | m3 |
| E | Cống tròn tại K0+20 tuyến nhánh | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,63 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,77 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,85 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M150 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,15 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,28 | m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,6 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,63 | m3 |
| F | Cống tròn tại K0+135 Tuyến nhánh | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,63 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,77 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,85 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M150 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,15 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,28 | m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,6 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,63 | m3 |
| G | Trạm biến áp 180KVA: Móng MT4 | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,56 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,46 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn cột SX bằng máy trộn, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,16 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,022 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,134 | 100m2 |
| 6 | Đào móng cột đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 7,392 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4,723 | m3 |
| H | Trạm biến áp 180KVA: Cột ly tâm LT-12B | |||
| 1 | Cột ly tâm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2 | cột |
| 2 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,28 | tấn |
| 3 | Lắp đặt kết cấu các loại, cột bê tông | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2 | cột |
| 4 | Công tác cột bê tông vận chuyển | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,228 | tấn/km |
| I | Trạm biến áp 180KVA: Xà đòn dây đầu trạm | |||
| 1 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 108,14 | kg |
| 2 | Bu long M18x220 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 3 | Bu long M18 x 250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 4 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,108 | tấn |
| 5 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,011 | tấn/km |
| 6 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,108 | tấn |
| J | Trạm biến áp 180KVA: Xà lắp cầu trì | |||
| 1 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 137,34 | kg |
| 2 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,137 | tấn |
| 3 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,014 | tấn/km |
| 4 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,137 | tấn |
| K | Trạm biến áp 180KVA: Xà lắp thanh cái và chống sét van | |||
| 1 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 77,92 | kg |
| 2 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,078 | tấn |
| 3 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,008 | tấn/km |
| 4 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,078 | tấn |
| L | Trạm biến áp 180KVA: Xà đỡ xứ trung gian | |||
| 1 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 39,16 | kg |
| 2 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,039 | tấn |
| 3 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,004 | tấn/km |
| 4 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,039 | tấn |
| M | Trạm biến áp 180KVA: Giá lắp máy biến áp | |||
| 1 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 243,37 | kg |
| 2 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2434 | tấn |
| 3 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,024 | tấn/km |
| 4 | Lắp đặt giá đỡ | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,243 | tấn |
| N | Trạm biến áp 180KVA: Ghế thao tác | |||
| 1 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 266,4 | kg |
| 2 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,266 | tấn |
| 3 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,027 | tấn/km |
| 4 | Bu lông M12 x50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 28 | cái |
| 5 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,266 | tấn |
| O | Trạm biến áp 180KVA: Công sôn ghế cách điện | |||
| 1 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 77,6 | kg |
| 2 | Bu long M14x100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 3 | Bu long M18 x 250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 8 | cái |
| 4 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,078 | tấn |
| 5 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,008 | tấn/km |
| 6 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,078 | tấn |
| P | Trạm biến áp 180KVA: Thanh treo | |||
| 1 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 53,35 | kg |
| 2 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,053 | tấn |
| 3 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,005 | tấn/km |
| 4 | Bu lông M16 x250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,053 | tấn |
| Q | Trạm biến áp 180KVA: Tiếp địa trạm | |||
| 1 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 122,1 | kg |
| 2 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,122 | tấn |
| 3 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,012 | tấn/km |
| 4 | Rải dây thép địa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 8,05 | 10 m |
| 5 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa, cấp đất loại III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| R | Trạm biến áp 180KVA: Cáp cu/xlpe/pvc 1 x 185mm | |||
| 1 | Cáp | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 9 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 9 | 1 m |
| S | Trạm biến áp 180KVA: Thanh cái đồng f10 | |||
| 1 | Đồng làm thanh cái | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 7,5 | kg |
| 2 | Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | 1 bộ |
| T | Trạm biến áp 180KVA: Sứ đứng VHD-22KV+TY | |||
| 1 | Sứ Minh Long | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 19 | quả |
| 2 | Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,152 | tấn |
| 3 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,015 | tấn/km |
| U | Trạm biến áp 180KVA: Dây dẫn AC-70 | |||
| 1 | Dây AC70 Cadisun: | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 50 | m |
| 2 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,5 | 100m |
| V | Trạm biến áp 180KVA: Cáp nguồn AL/XLPE/4X70 | |||
| 1 | Cáp | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 400 | m |
| 2 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4 | 100m |
| W | Trạm biến áp 180KVA: Dây đồng mềm M70 tiếp địa tủ, MBA | |||
| 1 | Dây đồng mềm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5 | 1 m |
| 2 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5 | 1 m |
| X | Trạm biến áp 180KVA: Đầu cột đồng M185 | |||
| 1 | Đầu cốt | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 8 | cái |
| 2 | Ép đầu cốt | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| Y | Trạm biến áp 180KVA: Đầu cột đồng M70 | |||
| 1 | Đầu cốt | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 2 | Ép đầu cốt. | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2 | 10 đầu cốt |
| Z | Trạm biến áp 180KVA: Đầu cột đồng M50 | |||
| 1 | Đầu cốt | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 2 | Ép đầu cốt | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2 | 10 đầu cốt |
| AA | Trạm biến áp 180KVA: Đầu cột đồng AM70 | |||
| 1 | Đầu cốt | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3 | cái |
| AB | Trạm biến áp 180KVA: Biển cấm, biển trạm | |||
| 1 | Biển cấm, biển tên | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp biển cấm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | 1 bộ |
| 3 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 12 | cái |
| 4 | Khoá Việt Tiệp | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 5 | ống thép fi110/130 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3 | m |
| AC | Trạm biến áp 180KVA: Phần lắp đặt thiết bị TBA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | 1 tủ |
| 3 | Tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | 3 pha |
| 5 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | 1 bộ |
| 6 | Máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35 (22)/0,4Kv | Theo quy định | 1 | 1 máy |
| AD | Trạm biến áp 180KVA: Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | mẫu |
| 8 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | mẫu |
| 9 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3 | cái |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | cái |
| AE | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh. | Theo quy định | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi