Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200645752-03
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đa Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200641924
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn hỗ trợ NS tỉnh thực hiện CSKK tái cơ cấu ngành NN và CS hỗ trợ SX giống cây trồng, vật nuôi theo QĐ 5318/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của UBND tỉnh Thanh Hóa và nguồn cấp quyền SD đất năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 17:09:00 đến ngày 2020-06-23 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,163,601,313 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường tuyến chính
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường, bê tông M250 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 408,1 m3
2 Ván khuôn, mặt đường bê tông Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,151 100m2
3 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 81,9 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,061 100m3
5 Nilon Tái sinh Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2.040,5 m2
6 Đào nền đường - đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 32,479 m3
7 Đào nền đường - đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 6,171 100m3
8 Bóc phong hoá bằng máy Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 113,86 100m3
9 Đào bằng máy đào - đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2,211 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 8,707 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,139 100m3
12 Mua đất tại mỏ Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4.101,2 m3
13 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 36,294 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 41,012 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 41,012 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 41,012 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 41,012 100m3
18 Vét hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 28,781 m3
19 Vét hữu cơ bằng máy đào, đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,468 100m3
B Rãnh tuyến chính
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,11 m3
2 Ván khuôn móng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,033 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,74 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,32 m3
5 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 12 m2
6 Trát tường trong, vữa XM M75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 12 m2
7 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,22 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,65 m3
9 Đào rãnh thoát nước - đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 m3
C Đường tuyến nhánh
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông M250 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 115,5 m3
2 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,891 100m2
3 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 23,1 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,945 100m3
5 Ni lon Tái sinh Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 577,5 m2
6 Đào nền đường - đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 12,041 m3
7 Đào nền đường - đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2,288 100m3
8 Đào xúc đất - bóc phong hoá Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 20,79 100m3
9 Đào rãnh thoát nước - đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 72,75 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,136 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,208 100m3
12 Mua đất tại mỏ Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 815,815 m3
13 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 8,2 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 8,2 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 8,2 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 8,2 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 8,2 100m3
18 Đào rộng bằng máy đào, đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,544 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,544 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông M250 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 10,5 m3
21 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,04 100m2
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,4 m2
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,079 100m3
24 Ni lon Tái sinh Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 52,5 m2
D Cống tròn tại K0+100 tuyến chính
1 Bê tông ống cống, bê tông M250 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,75 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 6 1cấu kiện
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,98 m3
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,85 m3
5 Ván khuôn móng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,049 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,091 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M150 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,68 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,28 m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 6,3 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,063 100m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,63 m3
E Cống tròn tại K0+20 tuyến nhánh
1 Bê tông ống cống, bê tông M250 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,63 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5 1cấu kiện
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,77 m3
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,85 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,044 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,091 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M150 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,15 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,28 m2
9 Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,6 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,056 100m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,63 m3
F Cống tròn tại K0+135 Tuyến nhánh
1 Bê tông ống cống, bê tông M250 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,63 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5 1cấu kiện
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,77 m3
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,85 m3
5 Ván khuôn móng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,044 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,091 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M150 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,15 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,28 m2
9 Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,6 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,056 100m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,63 m3
G Trạm biến áp 180KVA: Móng MT4
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,56 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,46 m3
3 Bê tông chèn cột SX bằng máy trộn, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,16 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,022 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,134 100m2
6 Đào móng cột đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 7,392 m3
7 Đắp đất nền móng công trình Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4,723 m3
H Trạm biến áp 180KVA: Cột ly tâm LT-12B
1 Cột ly tâm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2 cột
2 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2,28 tấn
3 Lắp đặt kết cấu các loại, cột bê tông Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2 cột
4 Công tác cột bê tông vận chuyển Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,228 tấn/km
I Trạm biến áp 180KVA: Xà đòn dây đầu trạm
1 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 108,14 kg
2 Bu long M18x220 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4 cái
3 Bu long M18 x 250 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4 cái
4 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,108 tấn
5 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,011 tấn/km
6 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,108 tấn
J Trạm biến áp 180KVA: Xà lắp cầu trì
1 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 137,34 kg
2 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,137 tấn
3 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,014 tấn/km
4 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,137 tấn
K Trạm biến áp 180KVA: Xà lắp thanh cái và chống sét van
1 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 77,92 kg
2 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,078 tấn
3 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,008 tấn/km
4 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,078 tấn
L Trạm biến áp 180KVA: Xà đỡ xứ trung gian
1 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 39,16 kg
2 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,039 tấn
3 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,004 tấn/km
4 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,039 tấn
M Trạm biến áp 180KVA: Giá lắp máy biến áp
1 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 243,37 kg
2 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2434 tấn
3 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,024 tấn/km
4 Lắp đặt giá đỡ Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,243 tấn
N Trạm biến áp 180KVA: Ghế thao tác
1 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 266,4 kg
2 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,266 tấn
3 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,027 tấn/km
4 Bu lông M12 x50 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 28 cái
5 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,266 tấn
O Trạm biến áp 180KVA: Công sôn ghế cách điện
1 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 77,6 kg
2 Bu long M14x100 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4 cái
3 Bu long M18 x 250 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 8 cái
4 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,078 tấn
5 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,008 tấn/km
6 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,078 tấn
P Trạm biến áp 180KVA: Thanh treo
1 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 53,35 kg
2 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,053 tấn
3 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,005 tấn/km
4 Bu lông M16 x250 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4 cái
5 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,053 tấn
Q Trạm biến áp 180KVA: Tiếp địa trạm
1 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 122,1 kg
2 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,122 tấn
3 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,012 tấn/km
4 Rải dây thép địa Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 8,05 10 m
5 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa, cấp đất loại III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,6 10 cọc
R Trạm biến áp 180KVA: Cáp cu/xlpe/pvc 1 x 185mm
1 Cáp Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 9 m
2 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 9 1 m
S Trạm biến áp 180KVA: Thanh cái đồng f10
1 Đồng làm thanh cái Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 7,5 kg
2 Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 1 bộ
T Trạm biến áp 180KVA: Sứ đứng VHD-22KV+TY
1 Sứ Minh Long Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 19 quả
2 Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,152 tấn
3 Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,015 tấn/km
U Trạm biến áp 180KVA: Dây dẫn AC-70
1 Dây AC70 Cadisun: Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 50 m
2 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,5 100m
V Trạm biến áp 180KVA: Cáp nguồn AL/XLPE/4X70
1 Cáp Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 400 m
2 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4 100m
W Trạm biến áp 180KVA: Dây đồng mềm M70 tiếp địa tủ, MBA
1 Dây đồng mềm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5 1 m
2 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5 1 m
X Trạm biến áp 180KVA: Đầu cột đồng M185
1 Đầu cốt Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 8 cái
2 Ép đầu cốt Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,8 10 đầu cốt
Y Trạm biến áp 180KVA: Đầu cột đồng M70
1 Đầu cốt Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2 cái
2 Ép đầu cốt. Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2 10 đầu cốt
Z Trạm biến áp 180KVA: Đầu cột đồng M50
1 Đầu cốt Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2 cái
2 Ép đầu cốt Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2 10 đầu cốt
AA Trạm biến áp 180KVA: Đầu cột đồng AM70
1 Đầu cốt Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3 cái
AB Trạm biến áp 180KVA: Biển cấm, biển trạm
1 Biển cấm, biển tên Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 bộ
2 Lắp biển cấm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 1 bộ
3 Ghíp nhôm 3 bu lông Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 12 cái
4 Khoá Việt Tiệp Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 cái
5 ống thép fi110/130 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3 m
AC Trạm biến áp 180KVA: Phần lắp đặt thiết bị TBA
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 1 tủ
3 Tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 tủ
4 Lắp đặt chống sét van Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 3 pha
5 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 1 bộ
6 Máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35 (22)/0,4Kv Theo quy định 1 1 máy
AD Trạm biến áp 180KVA: Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 bộ
2 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 máy
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 bộ
4 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 bộ
5 Thí nghiệm Ampemet loại AC Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3 cái
6 Thí nghiệm Vonmet loại AC Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3 cái
7 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 mẫu
8 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 mẫu
9 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3 cái
10 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3 bộ
11 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 cái
AE Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh.  Theo quy định 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->