Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634440-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Dương Hoàng Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ mục tiêu, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 22:45:00 đến ngày 2020-06-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,187,810,849 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 25,458 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 142,98 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 66,738 | m3 |
| 4 | Mua đất cấp II về đắp | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 182,897 | m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 23,483 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2,516 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 33,369 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 198,88 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 60,064 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 300,319 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 300,319 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 300,319 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 1.988,8 | m2 |
| B | Cải tạo cổng chính | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 3,184 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 14,11 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 131,288 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 16,72 | m2 |
| 5 | Vệ sinh lại mái ngói và rác thải sau khi phá dỡ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 1 | CK |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 9,84 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 9,84 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 9,84 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 9,84 | m2 |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 131,288 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 14,11 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 14,11 | m2 |
| 13 | Chữ alu trước cổng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 1 | bộ |
| C | Trồng cây xanh | |||
| 1 | Chặt cây tỉa cành để bứng bỏ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 164 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 164 | gốc cây |
| 3 | Đào hố trồng cây | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 145,2 | m3 |
| 4 | Đào bóc lớp đất phong hóa trồng thảm cỏ, hoa lá màu, đất cấp II (Bằng 80% KL đất đào) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 1,732 | 100m3 |
| 5 | Đào bóc lớp đất phong hóa trồng thảm cỏ, hoa lá màu, đất cấp II (Bằng 20% KL đất đào) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 44,02 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 3,624 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 10,872 | 100m3/1km |
| 8 | Cung cấp, vận chuyển đất màu trồng cây định hình, hoa lá màu, thảm cỏ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 718,944 | m3 |
| 9 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m. Cây gõ đỏ ( cao >= 3m, đk gốc = 15cm ) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 21 | cây |
| 10 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m. Cây giáng hương ( cao >= 4m, đk gốc >= 13cm) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 65 | cây |
| 11 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m. Cây sứ đại di dời( cây lớn đường kính gốc >= 10cm) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 8 | cây |
| 12 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm. Cây sanh 5 tầng ( cao = 0,8m) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 16 | cây |
| 13 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm.Cây tường vi ( cao >=1,2m) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 20 | cây |
| 14 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm. Cây hồng lộc ( cao >=1m, đk tán >= 60cm) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 32 | cây |
| 15 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm. Cây nguyệt quế ( cao >= 0,6m, đk tán >= 40cm) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 32 | cây |
| 16 | Cung cấp chậu trồng cây | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 9 | chậu |
| 17 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm. Cây sanh thế trực ( cao > = 1,6m, đk gốc >= 15cn) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 4 | cây |
| 18 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm. Cây bông giấy trực ( cao >= 1,6m, đk gốc >= 15cm) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 3 | cây |
| 19 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm, Cây sanh long chầu ( cao >= 1,6m, đk gốc > = 15cm) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2 | cây |
| 20 | Trồng cỏ lá gừng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 19,579 | 100m2 |
| 21 | Trồng cây hàng rào. Viền ắc ó. | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 1,709 | 100m2 |
| 22 | Trồng cây hàng rào. Viền bông bụp | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,041 | 100m2 |
| 23 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm lá trắng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,157 | 100m2 |
| 24 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh, Thảm phổi bò | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,157 | 100m2 |
| 25 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 212 | cây/90ngày |
| 26 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 21,644 | 100 m2/lần |
| 27 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm xăng 3CV | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,09 | 100 chậu/lần |
| D | Hàng rào xây mới | |||
| 1 | Phá dỡ, dọn dẹp mặt bằng hàng rào cũ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 1 | trọn gói |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 31,85 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 39,95 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,376 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,344 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 12,89 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 31,409 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 11,319 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,588 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 1,47 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,97 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,535 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,58 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,032 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,511 | tấn |
| 16 | Sản xuất hàng rào song sắt | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 255,68 | m2 |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 255,68 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 511,36 | m2 |
| 19 | Xây móng đá chẻ 10x10x20, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 19,176 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 7,99 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 286,08 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 80,85 | m2 |
| 23 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 88 | m |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 129,36 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 111,72 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 111,72 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 79,9 | m2 |
| 28 | Cung cấp lắp đặt đèn hình cầu D250 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 49 | cái |
| E | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,916 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 114,211 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 1,168 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 12,352 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 11,456 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 18,504 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,315 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 3,003 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 4,7 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 1,271 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,218 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 112 | cái |
| 13 | Mua ống cống D400 - VH (VỈA HÈ) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 26 | m |
| 14 | Mua jont cao su ống cống D600 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 12 | cái |
| 15 | Mua gối cống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 24 | cái |
| 16 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,816 | m3 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 4,08 | m2 |
| F | Điện hàng rào | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 3,98 | 10m |
| 2 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2,488 | m3 |
| 3 | Đào mương cáp | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 55,272 | m3 |
| 4 | Đắp cát móng đường ống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 20,283 | m3 |
| 5 | Lát gạch 4x8x18 rãnh cáp làm dấu mương cáp (68v/m2) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2.416,176 | viên |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 33,568 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,242 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,796 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 7,96 | m2 |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,1 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 3,23 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn cầu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 49 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi