Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608638 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 17:13:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,293,103,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V | 21,453 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V | 20,101 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 10,06 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp | Chương V | 1.136,78 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 4,975 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 99,9 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 533 | m3 |
| 8 | Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 140 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 882,1 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.191,3 | m2 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4,698 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đắp | Chương V | 378,098 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 6,39 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V | 0,4589 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,247 | 100m3 |
| 16 | Mua đất đắp | Chương V | 27,911 | m3 |
| 17 | Mua cống | Chương V | 8 | đốt 2.5m |
| 18 | Mua đế cống | Chương V | 16 | cái |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 2,61 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 16 | cấu kiện |
| 22 | Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 16,34 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,6907 | 100m2 |
| 24 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V | 0,4589 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất cấp IV | Chương V | 0,0639 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi