Gói thầu: Gói 2: Cung cấp vật tư, thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200646594-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 2: Cung cấp vật tư, thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638796 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 08:48:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,110,883,673 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp | |||
| C | Hạng mục: Cải tạo nhà điều hành sản xuất Điện lực thành phố Thái Nguyên | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 242,374 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | 31,5 | m | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng nhôm kính | 84,822 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ sen hoa cửa sổ, thủ công | 16,978 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 330,272 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 1,699 | tấn | |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 8,656 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 14,713 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 7,235 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 12,984 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 170,802 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | 731,616 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt dầm | 213,984 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ, cột | 103,08 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường | 2.359,555 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 600,674 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ kim loại | 107,898 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 44,473 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | 1,536 | m3 | |
| 20 | Các công phát sinh | 15 | Công | |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 71,583 | đ/m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T(Thêm 5.000m) | 71,583 | đ/m3 | |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 19,968 | m3 | |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 3,204 | m3 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | 1,564 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,185 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,011 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,272 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 0,114 | tấn |
| 30 | GCLD bu lông móng M22x500 | Chương V | 12 | cái |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | Chương V | 6,654 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, giằng | 0,051 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,009 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,067 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,329 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình | 14,625 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,085 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,085 | 100m3/1km | |
| 39 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤15cm | 124 | 1 lỗ khoan | |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 2,538 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,567 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,356 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,619 | tấn |
| 44 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 14,375 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 4,457 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 9,414 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 5,984 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 139,081 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,705 | 100m2 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,361 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,062 | tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 5,36 | m3 |
| 53 | SXLD lan can bằng INOX 201 | Chương V | 161,691 | kg |
| 54 | SXLD ống nhựa fi 33 thoát nước chân lan can | Chương V | 8 | cái |
| 55 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 3,832 | 100m2 | |
| 56 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 4,012 | 100m2 | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,107 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 4,408 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,878 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 6,763 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,115 | tấn |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 75,678 | m3 |
| 63 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 0,757 | 100m3 | |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 401,19 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 117,251 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 87,57 | m2 |
| 67 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V | 257,1 | m2 |
| 68 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V | 3,288 | m2 |
| 69 | SXLD vách ngăn tiểu WC bằng bằng kính cường lực dầy 10mm(Lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 7,56 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 1.029,494 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 708,696 | m2 |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 56,36 | m |
| 73 | Kẻ phân vị lõm | Chương V | 179,84 | m |
| 74 | Lát nền bằng gạch liên doanh 600x600mm (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | Chương V | 510,763 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 17,179 | m2 |
| 76 | Láng chống thấm sàn WC dầy 2cm VXM M100 cát mịn Ml=1,5-2,0 | Chương V | 61,528 | m2 |
| 77 | Quét Flinkote chống thấm sàn WC | Chương V | 61,528 | m2 |
| 78 | Lát nền WC gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | Chương V | 64,137 | m2 |
| 79 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 220,722 | m2 |
| 80 | GCLD trần sảnh bằng trần nhôm BASI CELL CARO 100x100 (Lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 15,3 | m2 |
| 81 | SXLD khung sàn sân khấu bằng thép hộp (Bao gồm cả sơn) | Chương V | 434,488 | Kg |
| 82 | Làm mặt sàn gỗ dán cốp pha phủ phim dày 1,8 cm | Chương V | 29,107 | m2 |
| 83 | Thảm trải sàn sân khấu | Chương V | 29,107 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 3.537,427 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 2.169,375 | m2 |
| 86 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V | 130,885 | m2 |
| 87 | Bả bằng matít trần thạch cao | Chương V | 130,885 | m2 |
| 88 | Sơn trần thạch cao đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 130,885 | m2 |
| 89 | Gia công thang sắt | Chương V | 4,534 | tấn |
| 90 | Sản xuất thang sắt bằng sắt hộp | Chương V | 0,919 | tấn |
| 91 | Lắp dựng thang sắt | Chương V | 5,453 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 186,786 | 1m2 |
| 93 | Vít nở D20x150 | 32 | Cái | |
| 94 | GCLD lan can cầu thang inox 201 | 920,293 | Kg | |
| 95 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,596 | 100m2 | |
| 96 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,72 | tấn |
| 97 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 5,959 | m3 |
| 98 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 2,24 | m3 |
| 99 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 49,92 | m2 |
| 100 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V | 60,72 | m2 |
| 101 | ốp đá granít tự nhiên vào tường thang máy có chốt bằng inox | Chương V | 36,99 | m2 |
| 102 | SXLD tay vịn cầu thang D60 bằng gỗ nhóm 2(Bao gồm cả lớp sơn & thép chờ) | Chương V | 20,1 | m |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 49,92 | m2 |
| 104 | Thang TS1 bằng thép ống (Bao gồm cả sơn) | Chương V | 35,306 | Kg |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 8 | m3 |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 13,581 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Chương V | 0,142 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,026 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,126 | tấn |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 1,567 | m3 |
| 111 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 130,308 | m2 |
| 112 | Quét Flinkote chống thấm sàn mái | Chương V | 130,308 | m2 |
| 113 | Đệm cát tạo dốc mái | Chương V | 6,664 | m3 |
| 114 | Lát mái SN-M1 bằng 2 lớp gạch đất nung 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | Chương V | 77,197 | m2 |
| 115 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,467 | tấn |
| 116 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,656 | tấn |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,123 | tấn |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 83,565 | 1m2 |
| 119 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,005 | 100m2 |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V | 1,776 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V | 33 | cái |
| 122 | Phễu thu nước | Chương V | 11 | cái |
| 123 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng INOX | Chương V | 11 | quả |
| 124 | Lắp đặt đai giữ ống bằng INOX & Vít nở | Chương V | 168 | Bộ |
| 125 | SXLD ống nhựa fi 33 thoát tràn sênô | Chương V | 10 | cái |
| 126 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 186,113 | m2 |
| 127 | Đắp phào sênô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Chương V | 112,38 | m |
| 128 | Trát móc nước sê nô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Chương V | 112,38 | m |
| 129 | SXLD sen hoa cửa sắt vuông (bao gồm cả sơn) | Chương V | 1.562,051 | Kg |
| 130 | SX khuôn cửa gỗ nhóm 3 KT:250x60(Bao gồm cả lớp sơn hoàn thiện) | Chương V | 323,76 | m |
| 131 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V | 344,6 | 1m |
| 132 | SXLD nẹp phẳng khuôn cửa gỗ nhóm 3 | Chương V | 542,16 | m |
| 133 | Sơn gỗ 3 nước | Chương V | 677,135 | m2 |
| 134 | Sơn lại sen hoa cửa sổ 3 nước | Chương V | 107,898 | 1m2 |
| 135 | SX cửa đi gỗ nhóm 3(bao gồm cả sơn) | Chương V | 31,08 | m2 |
| 136 | SX cửa sổ pa nô kính gỗ nhóm 3(bao gồm cả sơn) | Chương V | 71,177 | m2 |
| 137 | SX cửa sổ chớp gỗ nhóm 3(bao gồm cả sơn) | Chương V | 49,421 | m2 |
| 138 | SXLD ô kính cửa bằng kính an toàn dầy 6,38mm | Chương V | 12,449 | m2 |
| 139 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 387,618 | 1m2 |
| 140 | Lắp đặt khoá cửa đi | Chương V | 12 | Bộ |
| 141 | Lắp dựng Cremon cửa | Chương V | 122 | cái |
| 142 | SXLD cửa kính cường lực dầy 12mm khung nhôm hệ | Chương V | 14,46 | m2 |
| 143 | Kẹp góc, kẹp kính cửa thủy lực | Chương V | 4 | Chiếc |
| 144 | SXLD bản lề cửa thuỷ lực V VP | Chương V | 2 | Chiếc |
| 145 | Khóa cửa thủy lực | Chương V | 1 | Chiếc |
| 146 | Tay nắm cửa kính thuỷ lực | Chương V | 4 | Chiếc |
| 147 | SXLD cửa đi bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) | Chương V | 65,029 | m2 |
| 148 | SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) | Chương V | 44,589 | m2 |
| 149 | SXLD vách kính bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) | Chương V | 11,16 | m2 |
| 150 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m ( vật liệu tính 2 tháng) | Chương V | 13,857 | 100m2 |
| 151 | Hút bể phốt hiện trạng | 1 | Bể | |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 50 bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,2 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 40 bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,08 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 32 bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,05 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 25 bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,75 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 20 bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,2 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 20 bằng phương pháp hàn (ống nước nóng) | Chương V | 0,1 | 100m |
| 158 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 159 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Chương V | 0,75 | 100m |
| 160 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 161 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 162 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 163 | Lắp đặt van khóa fi 20mm | Chương V | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt van khóa fi 25mm | Chương V | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt van khóa fi 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt van khóa fi 50mm | Chương V | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt van phao fi 25mm | Chương V | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt van xả đáy téc fi 25mm | Chương V | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=<50mm | 2 | cái | |
| 170 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2,0m3 | Chương V | 2 | bể |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa fi 20mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 12 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 50 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa fi 32mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa fi 40mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa fi 50mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa fi 20mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 60 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 11 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa fi 32mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa fi 50mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 8 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn nhựa fi 40mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa fi 50mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt kép, rác co, măng xông các loại nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 68 | cái |
| 183 | Lắp đặt vòi xịt xí | Chương V | 10 | cái |
| 184 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 10 | bộ |
| 185 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 10 | bộ |
| 186 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 10 | bộ |
| 187 | Lắp đặt chậu rửa + 1 vòi | Chương V | 9 | bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa không có nóng lạnh | Chương V | 10 | bộ |
| 189 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 190 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít | Chương V | 2 | bộ |
| 191 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Chương V | 20 | cái |
| 192 | Lắp đặt gương soi(bao gồm 7 chi tiết) | Chương V | 9 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 42mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 0,12 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 3 fi 76mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 0,3 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 3 fi 90mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 0,45 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 3 fi 110mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 0,7 | 100m |
| 197 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Chương V | 0,7 | 100m |
| 198 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Chương V | 0,45 | 100m |
| 199 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 200 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 201 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 60mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 5 | cái |
| 202 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 90mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 20 | cái |
| 203 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 37 | cái |
| 204 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 125mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 24 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 40mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 47 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 76mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 46 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 90mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 10 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 57 | cái |
| 209 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V | 8 | cái |
| 210 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 11 | cái |
| 211 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V | 18 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn nhựa fi 75mm | Chương V | 19 | cái |
| 213 | Lắp đặt máy bơm nước | Chương V | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=125mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=67mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 217 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 218 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 219 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=125mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 220 | Lắp đặt van khóa mặt bích D125 | Chương V | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt van khóa mặt bích D100 | Chương V | 6 | cái |
| 222 | Lắp đặt van khoá fi 65 | Chương V | 10 | cái |
| 223 | Lắp đặt van khóa fi 40mm | Chương V | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt van 1 chiều fi 65 | Chương V | 1 | cái |
| 225 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm fi 125 | Chương V | 2 | cái |
| 226 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm fi 100 | Chương V | 18 | cái |
| 227 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm fi 65 | Chương V | 11 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm fi 20mm | Chương V | 3 | cái |
| 229 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm fi 125 | Chương V | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm fi 100 | Chương V | 9 | cái |
| 231 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm fi 50mm | Chương V | 20 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm fi 20mm | Chương V | 3 | cái |
| 233 | Lắp đặt măng xông thép tráng kẽm fi 100mm | Chương V | 3 | cái |
| 234 | Lắp đặt họng tiếp nước ngoài nhà | Chương V | 1 | cái |
| 235 | Nội quy + Tiêu lệnh | Chương V | 11 | Bộ |
| 236 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Chương V | 11 | Hộp |
| 237 | Lắp đặt hộp đựng cứu hỏa vách tường | Chương V | 11 | Hộp |
| 238 | Lắp đặt họng tiếp nước vách tường ( lăng, van ren...) | Chương V | 11 | cái |
| 239 | Cuộn vòi vải gai D50 | Chương V | 11 | cuộn |
| 240 | Lắp đặt bình cứu hỏa Co2; MT3 loại 3kg xách tay | Chương V | 11 | Bình |
| 241 | Lắp đặt bình bọt ABC; MFZ4 | Chương V | 22 | Bình |
| 242 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chương V | 2 | cái |
| 243 | CREPHIN D125 | Chương V | 2 | cái |
| 244 | CREPHIN D40 | Chương V | 1 | cái |
| 245 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp 3 | Chương V | 1,5 | 1m3 |
| 246 | Đắp đất móng đường ống, đường cống thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,5 | m3 |
| 247 | Lắp đặt tủ điện bổ sung - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 600x400x200mm | Chương V | 1 | hộp |
| 248 | Thanh cái đồng 300A | Chương V | 1 | cái |
| 249 | Lắp đặt cầu chì 3P+N -50A (bảo vệ ngắn mạch cho chống sét lan truyền) | Chương V | 1 | cái |
| 250 | Thiết bị chống sét lan truyền 3pha 4 cực | Chương V | 1 | cái |
| 251 | Vật liệu phụ khác đồng bộ với tủ | Chương V | 1 | bộ |
| 252 | Lắp đặt tủ điện tầng - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 400x300x200mm | Chương V | 2 | hộp |
| 253 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Chương V | 2 | cái |
| 254 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V | 3 | cái |
| 255 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V | 6 | cái |
| 256 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V | 2 | cái |
| 257 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Chương V | 2 | cái |
| 258 | Vật liệu phụ khác đồng bộ với tủ | Chương V | 2 | bộ |
| 259 | Lắp đặt tủ điện động lực (bơm, thang máy) - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 400x300x150mm | Chương V | 2 | hộp |
| 260 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Chương V | 2 | cái |
| 261 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V | 2 | cái |
| 262 | Thanh cái đồng 125A | Chương V | 1 | cái |
| 263 | Lắp đặt bảng điện chứa 5, 8, 12 automat | Chương V | 9 | bảng |
| 264 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V | 3 | cái |
| 265 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V | 7 | cái |
| 266 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V | 9 | cái |
| 267 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Chương V | 9 | cái |
| 268 | Hàng kẹp 1 pha | Chương V | 9 | bộ |
| 269 | Lắp đặt đèn ốp trần D250-18W | Chương V | 25 | bộ |
| 270 | Lắp đặt đèn LED DOWNLIGHT âm trần | Chương V | 40 | bộ |
| 271 | Lắp đặt đèn TUYP HQ 2x36W dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 36 | bộ |
| 272 | Lắp đặt đèn LED PANEL 50W - KT 600x600x12mm | Chương V | 4 | bộ |
| 273 | Lắp đặt đèn LED PANEL 18W - KT 300x300x10mm | Chương V | 2 | bộ |
| 274 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 10A-220V | Chương V | 44 | bảng |
| 275 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V | 4 | cái |
| 276 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 6 | cái |
| 277 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 7 | cái |
| 278 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 3 | cái |
| 279 | Lắp đặt công tắc cầu thang loại 1 hạt 3 cực | Chương V | 6 | cái |
| 280 | Lắp đặt hộp ổ cắm, công tắc âm tường | Chương V | 69 | hộp |
| 281 | Lắp đặt quạt trần 80W + hộp số | Chương V | 14 | cái |
| 282 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V | 4 | cái |
| 283 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Chương V | 200 | m |
| 284 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V | 60 | m |
| 285 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Chương V | 36 | m |
| 286 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 250 | m |
| 287 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 612 | m |
| 288 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 870 | m |
| 289 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V | 60 | m |
| 290 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V | 286 | m |
| 291 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 612 | m |
| 292 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D16 | Chương V | 91 | m |
| 293 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D32 | Chương V | 311 | m |
| 294 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50-70mm2 | Chương V | 16 | cái |
| 295 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V | 30 | hộp |
| 296 | Lắp đặt máng cáp loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn kích thước 200x50x1,2mm | Chương V | 40 | m |
| 297 | Lắp đặt máng cáp loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn kích thước 60x40x1,0mm | Chương V | 12 | m |
| 298 | Phụ kiện phụ lắp đặt máng cáp (giá đỡ, ty treo, lở, vít, bulong...) Tạm tính | Chương V | 2 | T/bộ |
| 299 | Kéo rải dây chống sét dây đồng bện M70 | Chương V | 129 | m |
| 300 | Kéo rải dây chống sét dây thép D10 | Chương V | 86 | m |
| 301 | Lắp đặt tấm nối đất đồng 30x10x5cm | Chương V | 2 | cái |
| 302 | Lắp đặt hộp đo điện trở | Chương V | 1 | cái |
| 303 | Cọc đỡ dây dẫn sét | Chương V | 40 | cái |
| 304 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V | 1 | cái |
| 305 | Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo (bảo vệ cấp 1; R=20m), bao gồm cả bộ ghép nối Inox dài 3m D42x3mm và chân trụ đỡ kim | Chương V | 1 | cái |
| 306 | Phụ kiện lắp đặt kim thu sét ( tạm tính = 10% vật liệu) | Chương V | 0,1 | % |
| 307 | Lắp đặt đầu báo khói thường | Chương V | 38 | bộ |
| 308 | Lắp đặt đầu báo nhiệt thường | Chương V | 19 | bộ |
| 309 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Chương V | 11 | cái |
| 310 | Điện trở cuối đường dây | Chương V | 14 | bộ |
| 311 | Lắp đặt hộp nối tín hiệu | Chương V | 11 | hộp |
| 312 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy thường 30 kênh | Chương V | 1 | hộp |
| 313 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V | 31 | bộ |
| 314 | Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát | Chương V | 23 | bộ |
| 315 | Lắp đặt dây cáp chống nhiễu 2x1x1,5mm2 | Chương V | 1.254 | m |
| 316 | Lắp đặt dây cáp chống nhiễu 30x2x0,9mm2 | Chương V | 247 | m |
| 317 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 602 | m |
| 318 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn SP D27 | Chương V | 1.329 | m |
| 319 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D65 | Chương V | 31 | m |
| 320 | Bộ chuyển mạch truy cập 24 cổng Access Switch L2 Fast Ethernet 24 Ports, Gigabit Coper Uplink | Chương V | 1 | bộ |
| 321 | Lắp đặt thiết bị bộ định tuyến Modem Router ADSL | Chương V | 2 | thiết bị |
| 322 | Hộp đấu dây điện thoại 10 đôi có Module chống sét lan truyền đầu vào | Chương V | 2 | 1 hộp |
| 323 | ổ cắm mạng máy tính âm tường RJ45 (gồm mặt + hạt) | Chương V | 30 | ổ |
| 324 | Lắp đặt hộp chứa ổ cắm mạng âm tường | Chương V | 30 | hộp |
| 325 | Cáp đồng mạng máy tính CAT 5/5E 2đôi | Chương V | 620 | m |
| 326 | Cáp đồng mạng máy tính CAT 5/5E 4đôi | Chương V | 30 | m |
| 327 | Ống gen nhựa PVC D16 | Chương V | 650 | m |
| 328 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| D | Hạng mục cải tạo Nhà để xe và nhà đa năng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng nhôm kính | 31,8 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 375,485 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 5,756 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 2,938 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 19,11 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | 6,496 | m3 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 282,146 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ lan can | 18,59 | m | |
| 9 | Các công phát sinh | 5 | Công | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 33,544 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T(Thêm 5.000m) | 33,544 | m3 | |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,232 | 100m3 | |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III(Sửa 5% bằng thủ công) | 1,013 | 1m3 | |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III(sửa 10% bằng thủ công) | 1,562 | 1m3 | |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 9,957 | 1m3 | |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 8,552 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,18 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,015 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,181 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 0,324 | tấn |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 7,754 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 2,165 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 5,166 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Chương V | 0,507 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,14 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,671 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 5,576 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 6,498 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V | 0,229 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V | 0,229 | 100m3/1km |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,483 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,129 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,594 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 3,553 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 0,559 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 18,8 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V | 0,177 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,035 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,135 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 1,522 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,987 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 1,305 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,447 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,958 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,896 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 12,348 | m3 |
| 47 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 15,297 | m3 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 130,53 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 90,341 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 34,971 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 100,997 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 116,342 | m2 |
| 53 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 20 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 377,195 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 100,997 | m2 |
| 56 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 1,952 | tấn |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 0,341 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 29,951 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V | 0,27 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,035 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,135 | tấn |
| 62 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 2,384 | m3 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 22,775 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 22,95 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 146,976 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 146,976 | m2 |
| 67 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 143,664 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 192,701 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 146,976 | m2 |
| 70 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 1,25 | tấn |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,146 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,865 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 368,991 | 1m2 |
| 74 | Thưng tường bằng tấm nhựa lấy ánh sáng | Chương V | 0,369 | 100m2 |
| 75 | Lợp mái bằng tôn múi liên doanh dầy 0,42mm | Chương V | 3,769 | 100m2 |
| 76 | SXLD máng tôn thu nước bằng inox dầy 3mm(Bao gồm cả đai đỡ) | Chương V | 37,64 | md |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V | 1,175 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110mm | Chương V | 30 | cái |
| 79 | Lắp đặt bầu thu nước | Chương V | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng INOX | Chương V | 10 | quả |
| 81 | SXLD đai giữ ống bằng INOX+Vit nở | Chương V | 100 | Bộ |
| 82 | SXLD sen hoa cửa sắt vuông (bao gồm cả sơn) | Chương V | 773,15 | Kg |
| 83 | SXLD cửa sắt hộp(bao gồm cả sơn) | Chương V | 225,148 | Kg |
| 84 | Khóa cửa DT2 | Chương V | 1 | Bộ |
| 85 | Chốt cửa DT2 | Chương V | 6 | Cái |
| 86 | SXLD cửa đi bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) | Chương V | 14,4 | m2 |
| 87 | SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) | Chương V | 56,16 | m2 |
| 88 | SXLD cửa cuốn tấm liền sóng vuông CB | Chương V | 12 | m2 |
| 89 | SXLD mô tơ cửa nhốm cuốn(bao gồm cả hộp) | Chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 1,963 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt bảng điện chứa 5, 8, 12 automat | Chương V | 1 | hộp |
| 92 | Aptomat loại 2 pha 20A | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 1 | cái |
| 94 | Aptomat loại 1 pha 5A | Chương V | 1 | cái |
| 95 | Hàng kẹp 1 pha | Chương V | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn tường hắt. Pha LED TDL 150W | Chương V | 4 | bộ |
| 97 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 10A-220V | Chương V | 3 | bảng |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 27 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 27 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D16 | Chương V | 114 | m |
| E | Hạng mục cải tạo Tổ trực vận hành Đán phường Tân Thịnh | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 81,27 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính | 67,468 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 121,58 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 352,344 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,995 | tấn | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 3,706 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 24,943 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 1,895 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 5,766 | m3 | |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 21,645 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường | 195,335 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 21,252 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | 126,107 | m2 | |
| 14 | Các công phát sinh | 5 | Công | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 55,504 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | 55,504 | m3 | |
| 17 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp 3(90% bằng máy) | 0,908 | 100m3 | |
| 18 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=2m đất cấp 3(sửa 10% bằng thủ công) | 14,97 | 1m3 | |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 3,898 | 1m3 | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | Chương V | 10,028 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 36,537 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 22,189 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Chương V | 0,227 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,267 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 3,743 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 40,853 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m đất cấp 3 | Chương V | 0,688 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=7Km đất cấp 3(thêm 5KM) | Chương V | 0,688 | 100m3/1km |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 80,332 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 3,254 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V | 0,344 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,188 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 2,597 | m3 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 18,992 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 52,1 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V | 70,368 | m2 |
| 37 | SXLD vách ngăn tiểu WC bằng tấm COMPACT dầy 12mm(Lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 38,742 | M2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 293,284 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 362,683 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 126,107 | m2 |
| 41 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | Chương V | 19,811 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch liên doanh 600x600mm | Chương V | 311,863 | m2 |
| 43 | Lát nền WC bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V | 13,936 | m2 |
| 44 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 302,322 | m2 |
| 45 | GCLD các cấu kiện sắt hộp mạ kẽm | Chương V | 1.007,617 | Kg |
| 46 | GCLD tấm hợp kim nhôm ALUMINIUM COMPOSITE bọc mái sảnh, mái chính nhôm dầy 0,3mm tấm dầy 4mm(loại ngoài trời PVDF) | Chương V | 58,696 | m2 |
| 47 | GCLD tăng đơ mái sảnh | Chương V | 8 | bộ |
| 48 | Lợp mái sảnh tấm nhựa thông minh POLYCARBONATE rỗng ruột dày 10 ly | Chương V | 0,402 | 100m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 574,205 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 321,542 | m2 |
| 51 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 1,821 | tấn |
| 52 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 1,821 | tấn |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,875 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,875 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 196,96 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái bằng tôn xốp 3 lớp dầy 0,4mm | Chương V | 3,353 | 100m2 |
| 57 | SXLD tôn úp nóc, ốp sườn | Chương V | 51,82 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110mm | Chương V | 15 | cái |
| 60 | Lắp đặt bầu thu nước | Chương V | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng INOX | Chương V | 5 | quả |
| 62 | SXLD đai giữ ống bằng INOX+Vit nở | Chương V | 20 | Bộ |
| 63 | SXLD máng tôn thu nước bằng inox 304 dầy 3mm(Bao gồm cả đai đỡ) | Chương V | 26,82 | md |
| 64 | SXLD sen hoa cửa sắt vuông (bao gồm cả sơn) | Chương V | 614,209 | Kg |
| 65 | SX cửa kính bản lề thuỷ lực bằng kính cường lực dầy 12mm (bao gồm cả khung thép hộp) | Chương V | 40,381 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa kính bản lề thuỷ lực | Chương V | 40,381 | m2 |
| 67 | SXLD bản lề thuỷ lực cửa rộng 1,2m | Chương V | 6 | bộ |
| 68 | Kẹp góc, kẹp kính cửa thủy lực | Chương V | 18 | Chiếc |
| 69 | Khóa cửa thủy lực | Chương V | 3 | Chiếc |
| 70 | Tay nắm INOX cửa kính bản lề thuỷ lực | Chương V | 12 | Cái |
| 71 | GCLD vách di động trục 5 bước A-B | Chương V | 16,848 | m2 |
| 72 | SXLD cửa đi bằng khung nhôm hệ thép kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) | Chương V | 40,75 | m2 |
| 73 | SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) | Chương V | 41,28 | m2 |
| 74 | Lắp dựng lại cửa, vách kính khung nhôm | Chương V | 26,219 | m2 |
| 75 | Lắp dựng lại cửa cuốn | Chương V | 70,92 | m2 |
| 76 | Thay thế phụ kiện cửa cuốn, vách kính bị hỏng trong quá trình tháo dỡ, lắp đặt lại | Chương V | 1 | CK |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 2,926 | 100m2 |
| 78 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp 3 | Chương V | 0,75 | 1m3 |
| 79 | Đắp đất móng đường ống, đường cống thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,75 | m3 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 82 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 83 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 84 | Lắp đặt van khóa fi 25mm | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt van khóa fi 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2,0m3 | Chương V | 1 | bể |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 22 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa fi 32mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 22 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa fi 32mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt kép, rác co, măng xông các loại nối bằng phương pháp hàn | Chương V | 15 | cái |
| 92 | Lắp đặt vòi xịt xí | Chương V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 6 | bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa + 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa tay | Chương V | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt gương soi(bao gồm 7 chi tiết) | Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 42mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 0,2 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 3 fi 90mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 0,2 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 3 fi 110mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 0,2 | 100m |
| 101 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 102 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 103 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 90mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 40mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 90mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V | 5 | cái |
| 110 | Lắp đặt Nội quy+Tiêu lệnh | Chương V | 2 | bộ |
| 111 | Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V | 2 | hộp |
| 112 | Lắp đặt bình cứu hỏa Co2; MT3 loại 3kg xách tay | Chương V | 4 | bình |
| 113 | Lắp đặt bình bọt ABC; MFZ4 | Chương V | 2 | bình |
| 114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 7,658 | 1m3 |
| 115 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 8,854 | 1m3 |
| 116 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 4,298 | m3 |
| 117 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 118 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,348 | tấn |
| 119 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,027 | tấn |
| 120 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,375 | tấn |
| 121 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 2,32 | m3 |
| 122 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 0,558 | m3 |
| 123 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 5,72 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,171 | 100m2 |
| 125 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,027 | tấn |
| 126 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,159 | tấn |
| 127 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 1,879 | m3 |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 9,335 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V | 0,072 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V | 0,072 | 100m3/1km |
| 131 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,056 | tấn |
| 132 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,056 | tấn |
| 133 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 64,98 | 1m2 |
| 134 | SXLD hàng rào bằng lưới thép B40 dây mạ kẽm D=3,5mm(lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 143,64 | m2 |
| 135 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 1,129 | m3 |
| 136 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 57,218 | m2 |
| 137 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V | 9,211 | m2 |
| 138 | SXLD cánh cổng bằng thép hộp(bao gồm cả sơn) | Chương V | 321,904 | Kg |
| 139 | Khóa cổng | Chương V | 1 | Cái |
| 140 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 57,218 | m2 |
| 141 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 17,569 | 1m3 |
| 142 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 7,321 | m3 |
| 143 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 10,737 | m3 |
| 144 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V | 41,832 | m2 |
| 145 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 34,86 | m2 |
| 146 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 34,86 | m2 |
| 147 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 39,59 | m3 |
| 148 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V | 118,769 | m3 |
| 149 | Cắt, chèn khe co giãn | Chương V | 522,581 | m |
| 150 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,627 | 100m3 |
| 151 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 6,592 | 1m3 |
| 152 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 0,377 | 1m3 |
| 153 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 9,822 | m3 |
| 154 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 33,033 | m3 |
| 155 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 1,127 | m3 |
| 156 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,002 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,009 | tấn |
| 159 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,107 | m3 |
| 160 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 37,744 | m2 |
| 161 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 96,46 | m2 |
| 162 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V | 0,776 | tấn |
| 163 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,307 | 100m2 |
| 164 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 6,015 | m3 |
| 165 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | Chương V | 93 | cái |
| 166 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 11,64 | m3 |
| 167 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,58 | 100m3 | |
| 168 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,58 | 100m3/1km | |
| 169 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp 3(90% bằng máy) | 0,512 | 100m3 | |
| 170 | Đào móng cột rộng >1m sâu >1m đất cấp 3(sửa 10% bằng thủ công) | 5,692 | 1m3 | |
| 171 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 22,6 | 1m3 | |
| 172 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | 7,487 | m3 | |
| 173 | Ván khuôn gỗ móng cột móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,581 | 100m2 |
| 174 | Cốt thép móng fi <=10mm | Chương V | 0,067 | tấn |
| 175 | Cốt thép móng fi <=18mm | Chương V | 0,2 | tấn |
| 176 | Cốt thép móng fi >18mm | Chương V | 0,207 | tấn |
| 177 | GCLD bu lông M20x900 | Chương V | 60 | Cái |
| 178 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Chương V | 14,35 | m3 |
| 179 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Chương V | 1,003 | 100m2 |
| 180 | Cốt thép dầm, giằng móng cao <=4m fi <=10mm | Chương V | 0,298 | tấn |
| 181 | Cốt thép dầm,giằng móng cao <=4m fi <=18mm | Chương V | 1,466 | tấn |
| 182 | Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2 M200 | Chương V | 11,03 | m3 |
| 183 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 38,73 | m3 | |
| 184 | Đào hạ cốt nền đất cấp III | 36,456 | 1m3 | |
| 185 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m đất cấp 3 | 0,772 | 100m3 | |
| 186 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=7Km đất cấp 3(thêm 5KM) | 0,772 | 100m3/1km | |
| 187 | Đắp cát nền | 20,207 | m3 | |
| 188 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | 78,62 | m3 | |
| 189 | Cắt khe co giãn nền | 103,54 | m | |
| 190 | Lắp đặt tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 600x400x200mm | Chương V | 1 | hộp |
| 191 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V | 7 | cái |
| 194 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Chương V | 1 | cái |
| 196 | Thanh cái đồng 150A | Chương V | 1 | bộ |
| 197 | Vật liệu phụ khác đồng bộ với tủ | Chương V | 1 | bộ |
| 198 | Lắp đặt bảng điện chứa 5, 8, 12 automat | Chương V | 9 | bảng |
| 199 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V | 7 | cái |
| 201 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V | 9 | cái |
| 202 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V | 9 | cái |
| 203 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Chương V | 9 | cái |
| 204 | Hàng kẹp 1 pha | Chương V | 9 | bộ |
| 205 | Lắp đặt đèn ốp trần D250-18W | Chương V | 6 | bộ |
| 206 | Lắp đặt đèn TUYP HQ 2x36W dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 24 | bộ |
| 207 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 10A-220V | Chương V | 36 | bảng |
| 208 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V | 3 | cái |
| 209 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 9 | cái |
| 210 | Lắp đặt hộp ổ cắm, công tắc âm tường | Chương V | 48 | hộp |
| 211 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 | Chương V | 125 | m |
| 212 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 180 | m |
| 213 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 410 | m |
| 214 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 256 | m |
| 215 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V | 180 | m |
| 216 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 410 | m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D16 | Chương V | 600 | m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D32 | Chương V | 162 | m |
| 219 | Đầu cốt đồng nhôm (SC 35, 25, 16)/10 | Chương V | 8 | cái |
| 220 | Lắp đặt các loại kẹp treo, hãm cáp loại kẹp 4x35, 4x10 | Chương V | 12 | sứ |
| 221 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V | 25 | hộp |
| 222 | Lắp đặt máng cáp loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn kích thước 200x50x1,2mm | Chương V | 25 | m |
| 223 | Lắp đặt máng cáp loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn kích thước 60x40x1,0mm | Chương V | 8 | m |
| 224 | Phụ kiện phụ lắp đặt máng cáp (giá đỡ, ty treo, lở, vít, bulong...) Tạm tính | Chương V | 1 | T/bộ |
| 225 | Đèn cao áp LED 150W (trọn bộ) | Chương V | 4 | bộ |
| 226 | Cần đèn đơn vươn 1,5m + phụ kiện lắp đặt (gông, đai, bu lông...) | Chương V | 4 | bộ |
| 227 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 135 | m |
| 228 | Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn. Độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m. Cấp đất đá I -III | Chương V | 10,5 | m |
| 229 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D18-2,5m | Chương V | 3 | cọc |
| 230 | Hóa chất giảm điện trở GEM (vật tư + nhân công) | Chương V | 2 | bao |
| 231 | Mối hàn hóa nhiệt (vật tư + nhân công) | Chương V | 3 | mối |
| 232 | Kéo rải dây chống sét dây đồng bọc PVC M70 | Chương V | 44 | m |
| 233 | Kéo rải dây chống sét dây đồng trần M70 | Chương V | 10 | m |
| 234 | Lắp đặt tấm nối đất đồng 30x10x5cm | Chương V | 1 | cái |
| 235 | Lắp đặt hộp đo điện trở | Chương V | 1 | cái |
| 236 | Đai thép không rỉ định vị dây thoát sét | Chương V | 12 | cái |
| 237 | Kéo rải dây tiếp địa an toàn dây đồng 1x50mm2 | Chương V | 120 | m |
| 238 | Đầu cốt đồng (SC 70, 50)/10 | Chương V | 8 | cái |
| 239 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V | 1 | cái |
| 240 | Kim thu sét tia tiên đạo (bảo vệ cấp 3; Rp=46m), bao gồm cả bộ ghép nối Inox dài 3m D42x3mm và chân trụ đỡ kim | Chương V | 1 | cái |
| 241 | Phụ kiện lắp đặt kim thu sét ( tạm tính = 10% vật liệu) | Chương V | 0,1 | % |
| 242 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Chương V | 2,4 | m3 |
| 243 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,4 | m3 |
| 244 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V | 7,92 | m3 |
| 245 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,062 | 100m2 |
| 246 | Bê tông lót móng: Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V | 0,035 | m3 |
| 247 | Bê tông móng: Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V | 2,2 | m3 |
| 248 | Bê tông chèm: Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 0,067 | m3 |
| 249 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,053 | 100m3 | |
| 250 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,027 | 100m3 | |
| 251 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột >10m bằng máy | 1 | 1 cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi