Gói thầu: Gói 2: Cung cấp vật tư, thiết bị và xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200646594-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 2: Cung cấp vật tư, thiết bị và xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200638796
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 08:48:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,110,883,673 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp
C Hạng mục: Cải tạo nhà điều hành sản xuất Điện lực thành phố Thái Nguyên
1 Tháo dỡ cửa, thủ công 242,374 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa kép 31,5 m
3 Tháo dỡ cửa bằng nhôm kính 84,822 m2
4 Tháo dỡ sen hoa cửa sổ, thủ công 16,978 m2
5 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m 330,272 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m 1,699 tấn
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 8,656 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 14,713 m3
9 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ 7,235 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 12,984 m3
11 Tháo dỡ gạch ốp tường 170,802 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần 731,616 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt dầm 213,984 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ, cột 103,08 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường 2.359,555 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ 600,674 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn cũ kim loại 107,898 m2
18 Phá dỡ nền gạch lá nem 44,473 m2
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền 1,536 m3
20 Các công phát sinh 15 Công
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 71,583 đ/m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T(Thêm 5.000m) 71,583 đ/m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 19,968 m3
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,204 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) 1,564 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,185 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,011 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,272 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 0,114 tấn
30 GCLD bu lông móng M22x500 Chương V 12 cái
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) Chương V 6,654 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, giằng 0,051 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,009 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,067 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,329 m3
36 Đắp đất nền móng công trình 14,625 m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,085 100m3
38 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 0,085 100m3/1km
39 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤15cm 124 1 lỗ khoan
40 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 2,538 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,567 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,356 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,619 tấn
44 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 14,375 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 4,457 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 9,414 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 5,984 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 139,081 m3
49 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,705 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,361 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,062 tấn
52 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 5,36 m3
53 SXLD lan can bằng INOX 201 Chương V 161,691 kg
54 SXLD ống nhựa fi 33 thoát nước chân lan can Chương V 8 cái
55 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 3,832 100m2
56 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 4,012 100m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,107 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 4,408 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,878 tấn
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 6,763 tấn
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,115 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 75,678 m3
63 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km 0,757 100m3
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V 401,19 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 117,251 m2
66 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 87,57 m2
67 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V 257,1 m2
68 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V 3,288 m2
69 SXLD vách ngăn tiểu WC bằng bằng kính cường lực dầy 10mm(Lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 7,56 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 1.029,494 m2
71 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 708,696 m2
72 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V 56,36 m
73 Kẻ phân vị lõm Chương V 179,84 m
74 Lát nền bằng gạch liên doanh 600x600mm (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) Chương V 510,763 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 17,179 m2
76 Láng chống thấm sàn WC dầy 2cm VXM M100 cát mịn Ml=1,5-2,0 Chương V 61,528 m2
77 Quét Flinkote chống thấm sàn WC Chương V 61,528 m2
78 Lát nền WC gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 Chương V 64,137 m2
79 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 220,722 m2
80 GCLD trần sảnh bằng trần nhôm BASI CELL CARO 100x100 (Lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 15,3 m2
81 SXLD khung sàn sân khấu bằng thép hộp (Bao gồm cả sơn) Chương V 434,488 Kg
82 Làm mặt sàn gỗ dán cốp pha phủ phim dày 1,8 cm Chương V 29,107 m2
83 Thảm trải sàn sân khấu Chương V 29,107 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 3.537,427 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 2.169,375 m2
86 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V 130,885 m2
87 Bả bằng matít trần thạch cao Chương V 130,885 m2
88 Sơn trần thạch cao đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 130,885 m2
89 Gia công thang sắt Chương V 4,534 tấn
90 Sản xuất thang sắt bằng sắt hộp Chương V 0,919 tấn
91 Lắp dựng thang sắt Chương V 5,453 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 186,786 1m2
93 Vít nở D20x150 32 Cái
94 GCLD lan can cầu thang inox 201 920,293 Kg
95 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,596 100m2
96 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,72 tấn
97 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 5,959 m3
98 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 2,24 m3
99 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 49,92 m2
100 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V 60,72 m2
101 ốp đá granít tự nhiên vào tường thang máy có chốt bằng inox Chương V 36,99 m2
102 SXLD tay vịn cầu thang D60 bằng gỗ nhóm 2(Bao gồm cả lớp sơn & thép chờ) Chương V 20,1 m
103 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 49,92 m2
104 Thang TS1 bằng thép ống (Bao gồm cả sơn) Chương V 35,306 Kg
105 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V 8 m3
106 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V 13,581 m3
107 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Chương V 0,142 100m2
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,026 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,126 tấn
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 1,567 m3
111 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 130,308 m2
112 Quét Flinkote chống thấm sàn mái Chương V 130,308 m2
113 Đệm cát tạo dốc mái Chương V 6,664 m3
114 Lát mái SN-M1 bằng 2 lớp gạch đất nung 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) Chương V 77,197 m2
115 Gia công xà gồ thép Chương V 0,467 tấn
116 Gia công xà gồ thép Chương V 0,656 tấn
117 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,123 tấn
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 83,565 1m2
119 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 3,005 100m2
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V 1,776 100m
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V 33 cái
122 Phễu thu nước Chương V 11 cái
123 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng INOX Chương V 11 quả
124 Lắp đặt đai giữ ống bằng INOX & Vít nở Chương V 168 Bộ
125 SXLD ống nhựa fi 33 thoát tràn sênô Chương V 10 cái
126 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 186,113 m2
127 Đắp phào sênô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V 112,38 m
128 Trát móc nước sê nô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V 112,38 m
129 SXLD sen hoa cửa sắt vuông (bao gồm cả sơn) Chương V 1.562,051 Kg
130 SX khuôn cửa gỗ nhóm 3 KT:250x60(Bao gồm cả lớp sơn hoàn thiện) Chương V 323,76 m
131 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V 344,6 1m
132 SXLD nẹp phẳng khuôn cửa gỗ nhóm 3 Chương V 542,16 m
133 Sơn gỗ 3 nước Chương V 677,135 m2
134 Sơn lại sen hoa cửa sổ 3 nước Chương V 107,898 1m2
135 SX cửa đi gỗ nhóm 3(bao gồm cả sơn) Chương V 31,08 m2
136 SX cửa sổ pa nô kính gỗ nhóm 3(bao gồm cả sơn) Chương V 71,177 m2
137 SX cửa sổ chớp gỗ nhóm 3(bao gồm cả sơn) Chương V 49,421 m2
138 SXLD ô kính cửa bằng kính an toàn dầy 6,38mm Chương V 12,449 m2
139 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V 387,618 1m2
140 Lắp đặt khoá cửa đi Chương V 12 Bộ
141 Lắp dựng Cremon cửa Chương V 122 cái
142 SXLD cửa kính cường lực dầy 12mm khung nhôm hệ Chương V 14,46 m2
143 Kẹp góc, kẹp kính cửa thủy lực Chương V 4 Chiếc
144 SXLD bản lề cửa thuỷ lực V VP Chương V 2 Chiếc
145 Khóa cửa thủy lực Chương V 1 Chiếc
146 Tay nắm cửa kính thuỷ lực Chương V 4 Chiếc
147 SXLD cửa đi bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) Chương V 65,029 m2
148 SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) Chương V 44,589 m2
149 SXLD vách kính bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) Chương V 11,16 m2
150 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m ( vật liệu tính 2 tháng) Chương V 13,857 100m2
151 Hút bể phốt hiện trạng 1 Bể
152 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 50 bằng phương pháp hàn Chương V 0,2 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 40 bằng phương pháp hàn Chương V 0,08 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 32 bằng phương pháp hàn Chương V 0,05 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 25 bằng phương pháp hàn Chương V 0,75 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 20 bằng phương pháp hàn Chương V 0,2 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 20 bằng phương pháp hàn (ống nước nóng) Chương V 0,1 100m
158 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Chương V 0,3 100m
159 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Chương V 0,75 100m
160 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V 0,05 100m
161 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Chương V 0,08 100m
162 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Chương V 0,2 100m
163 Lắp đặt van khóa fi 20mm Chương V 2 cái
164 Lắp đặt van khóa fi 25mm Chương V 5 cái
165 Lắp đặt van khóa fi 32mm Chương V 2 cái
166 Lắp đặt van khóa fi 50mm Chương V 2 cái
167 Lắp đặt van phao fi 25mm Chương V 2 cái
168 Lắp đặt van xả đáy téc fi 25mm Chương V 2 cái
169 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=<50mm 2 cái
170 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2,0m3 Chương V 2 bể
171 Lắp đặt tê nhựa fi 20mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 12 cái
172 Lắp đặt tê nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 50 cái
173 Lắp đặt tê nhựa fi 32mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 1 cái
174 Lắp đặt tê nhựa fi 40mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 2 cái
175 Lắp đặt tê nhựa fi 50mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 4 cái
176 Lắp đặt cút nhựa fi 20mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 60 cái
177 Lắp đặt cút nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 11 cái
178 Lắp đặt cút nhựa fi 32mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 4 cái
179 Lắp đặt cút nhựa fi 50mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 8 cái
180 Lắp đặt côn nhựa fi 40mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 1 cái
181 Lắp đặt côn nhựa fi 50mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 1 cái
182 Lắp đặt kép, rác co, măng xông các loại nối bằng phương pháp hàn Chương V 68 cái
183 Lắp đặt vòi xịt xí Chương V 10 cái
184 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 10 bộ
185 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 10 bộ
186 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 10 bộ
187 Lắp đặt chậu rửa + 1 vòi Chương V 9 bộ
188 Lắp đặt vòi rửa không có nóng lạnh Chương V 10 bộ
189 Lắp đặt vòi tắm hương sen Chương V 2 bộ
190 Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít Chương V 2 bộ
191 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Chương V 20 cái
192 Lắp đặt gương soi(bao gồm 7 chi tiết) Chương V 9 cái
193 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 42mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V 0,12 100m
194 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 3 fi 76mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V 0,3 100m
195 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 3 fi 90mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V 0,45 100m
196 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 3 fi 110mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V 0,7 100m
197 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm Chương V 0,7 100m
198 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm Chương V 0,45 100m
199 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Chương V 0,3 100m
200 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Chương V 0,12 100m
201 Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 60mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 5 cái
202 Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 20 cái
203 Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 37 cái
204 Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 125mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 24 cái
205 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 40mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 47 cái
206 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 76mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 46 cái
207 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 10 cái
208 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 57 cái
209 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V 8 cái
210 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V 11 cái
211 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V 18 cái
212 Lắp đặt côn nhựa fi 75mm Chương V 19 cái
213 Lắp đặt máy bơm nước Chương V 2 cái
214 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=125mm Chương V 0,2 100m
215 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm Chương V 0,1 100m
216 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=67mm Chương V 0,6 100m
217 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V 0,6 100m
218 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V 0,1 100m
219 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=125mm Chương V 0,2 100m
220 Lắp đặt van khóa mặt bích D125 Chương V 2 cái
221 Lắp đặt van khóa mặt bích D100 Chương V 6 cái
222 Lắp đặt van khoá fi 65 Chương V 10 cái
223 Lắp đặt van khóa fi 40mm Chương V 2 cái
224 Lắp đặt van 1 chiều fi 65 Chương V 1 cái
225 Lắp đặt tê thép tráng kẽm fi 125 Chương V 2 cái
226 Lắp đặt tê thép tráng kẽm fi 100 Chương V 18 cái
227 Lắp đặt tê thép tráng kẽm fi 65 Chương V 11 cái
228 Lắp đặt tê thép tráng kẽm fi 20mm Chương V 3 cái
229 Lắp đặt cút thép tráng kẽm fi 125 Chương V 2 cái
230 Lắp đặt cút thép tráng kẽm fi 100 Chương V 9 cái
231 Lắp đặt cút thép tráng kẽm fi 50mm Chương V 20 cái
232 Lắp đặt cút thép tráng kẽm fi 20mm Chương V 3 cái
233 Lắp đặt măng xông thép tráng kẽm fi 100mm Chương V 3 cái
234 Lắp đặt họng tiếp nước ngoài nhà Chương V 1 cái
235 Nội quy + Tiêu lệnh Chương V 11 Bộ
236 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Chương V 11 Hộp
237 Lắp đặt hộp đựng cứu hỏa vách tường Chương V 11 Hộp
238 Lắp đặt họng tiếp nước vách tường ( lăng, van ren...) Chương V 11 cái
239 Cuộn vòi vải gai D50 Chương V 11 cuộn
240 Lắp đặt bình cứu hỏa Co2; MT3 loại 3kg xách tay Chương V 11 Bình
241 Lắp đặt bình bọt ABC; MFZ4 Chương V 22 Bình
242 Lắp đặt công tắc áp lực Chương V 2 cái
243 CREPHIN D125 Chương V 2 cái
244 CREPHIN D40 Chương V 1 cái
245 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp 3 Chương V 1,5 1m3
246 Đắp đất móng đường ống, đường cống thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,5 m3
247 Lắp đặt tủ điện bổ sung - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 600x400x200mm Chương V 1 hộp
248 Thanh cái đồng 300A Chương V 1 cái
249 Lắp đặt cầu chì 3P+N -50A (bảo vệ ngắn mạch cho chống sét lan truyền) Chương V 1 cái
250 Thiết bị chống sét lan truyền 3pha 4 cực Chương V 1 cái
251 Vật liệu phụ khác đồng bộ với tủ Chương V 1 bộ
252 Lắp đặt tủ điện tầng - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 400x300x200mm Chương V 2 hộp
253 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Chương V 2 cái
254 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V 3 cái
255 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V 6 cái
256 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V 2 cái
257 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V 2 cái
258 Vật liệu phụ khác đồng bộ với tủ Chương V 2 bộ
259 Lắp đặt tủ điện động lực (bơm, thang máy) - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 400x300x150mm Chương V 2 hộp
260 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Chương V 2 cái
261 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V 2 cái
262 Thanh cái đồng 125A Chương V 1 cái
263 Lắp đặt bảng điện chứa 5, 8, 12 automat Chương V 9 bảng
264 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V 3 cái
265 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V 7 cái
266 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V 9 cái
267 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V 9 cái
268 Hàng kẹp 1 pha Chương V 9 bộ
269 Lắp đặt đèn ốp trần D250-18W Chương V 25 bộ
270 Lắp đặt đèn LED DOWNLIGHT âm trần Chương V 40 bộ
271 Lắp đặt đèn TUYP HQ 2x36W dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 36 bộ
272 Lắp đặt đèn LED PANEL 50W - KT 600x600x12mm Chương V 4 bộ
273 Lắp đặt đèn LED PANEL 18W - KT 300x300x10mm Chương V 2 bộ
274 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 10A-220V Chương V 44 bảng
275 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V 4 cái
276 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 6 cái
277 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 7 cái
278 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 3 cái
279 Lắp đặt công tắc cầu thang loại 1 hạt 3 cực Chương V 6 cái
280 Lắp đặt hộp ổ cắm, công tắc âm tường Chương V 69 hộp
281 Lắp đặt quạt trần 80W + hộp số Chương V 14 cái
282 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V 4 cái
283 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Chương V 200 m
284 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V 60 m
285 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Chương V 36 m
286 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 250 m
287 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 612 m
288 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 870 m
289 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V 60 m
290 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V 286 m
291 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 612 m
292 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D16 Chương V 91 m
293 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D32 Chương V 311 m
294 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50-70mm2 Chương V 16 cái
295 Lắp đặt hộp nối dây Chương V 30 hộp
296 Lắp đặt máng cáp loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn kích thước 200x50x1,2mm Chương V 40 m
297 Lắp đặt máng cáp loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn kích thước 60x40x1,0mm Chương V 12 m
298 Phụ kiện phụ lắp đặt máng cáp (giá đỡ, ty treo, lở, vít, bulong...) Tạm tính Chương V 2 T/bộ
299 Kéo rải dây chống sét dây đồng bện M70 Chương V 129 m
300 Kéo rải dây chống sét dây thép D10 Chương V 86 m
301 Lắp đặt tấm nối đất đồng 30x10x5cm Chương V 2 cái
302 Lắp đặt hộp đo điện trở Chương V 1 cái
303 Cọc đỡ dây dẫn sét Chương V 40 cái
304 Lắp đặt kim thu sét Chương V 1 cái
305 Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo (bảo vệ cấp 1; R=20m), bao gồm cả bộ ghép nối Inox dài 3m D42x3mm và chân trụ đỡ kim Chương V 1 cái
306 Phụ kiện lắp đặt kim thu sét ( tạm tính = 10% vật liệu) Chương V 0,1 %
307 Lắp đặt đầu báo khói thường Chương V 38 bộ
308 Lắp đặt đầu báo nhiệt thường Chương V 19 bộ
309 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Chương V 11 cái
310 Điện trở cuối đường dây Chương V 14 bộ
311 Lắp đặt hộp nối tín hiệu Chương V 11 hộp
312 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy thường 30 kênh Chương V 1 hộp
313 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V 31 bộ
314 Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát Chương V 23 bộ
315 Lắp đặt dây cáp chống nhiễu 2x1x1,5mm2 Chương V 1.254 m
316 Lắp đặt dây cáp chống nhiễu 30x2x0,9mm2 Chương V 247 m
317 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 602 m
318 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn SP D27 Chương V 1.329 m
319 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D65 Chương V 31 m
320 Bộ chuyển mạch truy cập 24 cổng Access Switch L2 Fast Ethernet 24 Ports, Gigabit Coper Uplink Chương V 1 bộ
321 Lắp đặt thiết bị bộ định tuyến Modem Router ADSL Chương V 2 thiết bị
322 Hộp đấu dây điện thoại 10 đôi có Module chống sét lan truyền đầu vào Chương V 2 1 hộp
323 ổ cắm mạng máy tính âm tường RJ45 (gồm mặt + hạt) Chương V 30
324 Lắp đặt hộp chứa ổ cắm mạng âm tường Chương V 30 hộp
325 Cáp đồng mạng máy tính CAT 5/5E 2đôi Chương V 620 m
326 Cáp đồng mạng máy tính CAT 5/5E 4đôi Chương V 30 m
327 Ống gen nhựa PVC D16 Chương V 650 m
328 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 20 m
D Hạng mục cải tạo Nhà để xe và nhà đa năng
1 Tháo dỡ cửa bằng nhôm kính 31,8 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 375,485 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 5,756 tấn
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 2,938 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 19,11 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép 6,496 m3
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 282,146 m2
8 Tháo dỡ lan can 18,59 m
9 Các công phát sinh 5 Công
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 33,544 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T(Thêm 5.000m) 33,544 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,232 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III(Sửa 5% bằng thủ công) 1,013 1m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III(sửa 10% bằng thủ công) 1,562 1m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 9,957 1m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 8,552 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,18 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,015 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,181 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 0,324 tấn
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 7,754 m3
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 2,165 m3
23 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 5,166 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Chương V 0,507 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,14 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,671 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 5,576 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 6,498 m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V 0,229 100m3
30 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V 0,229 100m3/1km
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,483 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,129 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,594 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 3,553 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 0,559 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 18,8 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V 0,177 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,035 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,135 tấn
40 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 1,522 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,987 100m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 1,305 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,447 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,958 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,896 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 12,348 m3
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 15,297 m3
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V 130,53 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 90,341 m2
50 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 34,971 m2
51 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 100,997 m2
52 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 116,342 m2
53 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 20 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 377,195 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 100,997 m2
56 Lắp cột thép các loại Chương V 1,952 tấn
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 0,341 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 29,951 m3
59 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V 0,27 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,035 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,135 tấn
62 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 2,384 m3
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 22,775 m2
64 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 22,95 m2
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 146,976 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 146,976 m2
67 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 143,664 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 192,701 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 146,976 m2
70 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 1,25 tấn
71 Gia công xà gồ thép Chương V 1,146 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,865 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 368,991 1m2
74 Thưng tường bằng tấm nhựa lấy ánh sáng Chương V 0,369 100m2
75 Lợp mái bằng tôn múi liên doanh dầy 0,42mm Chương V 3,769 100m2
76 SXLD máng tôn thu nước bằng inox dầy 3mm(Bao gồm cả đai đỡ) Chương V 37,64 md
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V 1,175 100m
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110mm Chương V 30 cái
79 Lắp đặt bầu thu nước Chương V 10 cái
80 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng INOX Chương V 10 quả
81 SXLD đai giữ ống bằng INOX+Vit nở Chương V 100 Bộ
82 SXLD sen hoa cửa sắt vuông (bao gồm cả sơn) Chương V 773,15 Kg
83 SXLD cửa sắt hộp(bao gồm cả sơn) Chương V 225,148 Kg
84 Khóa cửa DT2 Chương V 1 Bộ
85 Chốt cửa DT2 Chương V 6 Cái
86 SXLD cửa đi bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) Chương V 14,4 m2
87 SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) Chương V 56,16 m2
88 SXLD cửa cuốn tấm liền sóng vuông CB Chương V 12 m2
89 SXLD mô tơ cửa nhốm cuốn(bao gồm cả hộp) Chương V 1 cái
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V 1,963 100m2
91 Lắp đặt bảng điện chứa 5, 8, 12 automat Chương V 1 hộp
92 Aptomat loại 2 pha 20A Chương V 1 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 1 cái
94 Aptomat loại 1 pha 5A Chương V 1 cái
95 Hàng kẹp 1 pha Chương V 1 bộ
96 Lắp đặt đèn tường hắt. Pha LED TDL 150W Chương V 4 bộ
97 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 10A-220V Chương V 3 bảng
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 27 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 100 m
100 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 27 m
101 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D16 Chương V 114 m
E Hạng mục cải tạo Tổ trực vận hành Đán phường Tân Thịnh
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 81,27 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính 67,468 m2
3 Tháo dỡ trần 121,58 m2
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 352,344 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,995 tấn
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 3,706 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 24,943 m3
8 Phá dỡ nền gạch lá nem 1,895 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 5,766 m3
10 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm 21,645 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường 195,335 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 21,252 m2
13 Phá dỡ nền gạch hiện trạng 126,107 m2
14 Các công phát sinh 5 Công
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 55,504 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T 55,504 m3
17 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp 3(90% bằng máy) 0,908 100m3
18 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=2m đất cấp 3(sửa 10% bằng thủ công) 14,97 1m3
19 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,898 1m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) Chương V 10,028 m3
21 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 36,537 m3
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 22,189 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Chương V 0,227 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,267 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 3,743 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 40,853 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m đất cấp 3 Chương V 0,688 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=7Km đất cấp 3(thêm 5KM) Chương V 0,688 100m3/1km
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 80,332 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 3,254 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V 0,344 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,188 tấn
33 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 2,597 m3
34 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 18,992 m2
35 Trát trụ cột, vữa XM M75, PCB30 Chương V 52,1 m2
36 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V 70,368 m2
37 SXLD vách ngăn tiểu WC bằng tấm COMPACT dầy 12mm(Lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 38,742 M2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 293,284 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 362,683 m2
40 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 126,107 m2
41 Bê tông lót nền đá 4x6 M100 Chương V 19,811 m3
42 Lát nền, sàn bằng gạch liên doanh 600x600mm Chương V 311,863 m2
43 Lát nền WC bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V 13,936 m2
44 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 302,322 m2
45 GCLD các cấu kiện sắt hộp mạ kẽm Chương V 1.007,617 Kg
46 GCLD tấm hợp kim nhôm ALUMINIUM COMPOSITE bọc mái sảnh, mái chính nhôm dầy 0,3mm tấm dầy 4mm(loại ngoài trời PVDF) Chương V 58,696 m2
47 GCLD tăng đơ mái sảnh Chương V 8 bộ
48 Lợp mái sảnh tấm nhựa thông minh POLYCARBONATE rỗng ruột dày 10 ly Chương V 0,402 100m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 574,205 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 321,542 m2
51 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V 1,821 tấn
52 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 1,821 tấn
53 Gia công xà gồ thép Chương V 0,875 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,875 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 196,96 1m2
56 Lợp mái bằng tôn xốp 3 lớp dầy 0,4mm Chương V 3,353 100m2
57 SXLD tôn úp nóc, ốp sườn Chương V 51,82 m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V 0,25 100m
59 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110mm Chương V 15 cái
60 Lắp đặt bầu thu nước Chương V 5 cái
61 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng INOX Chương V 5 quả
62 SXLD đai giữ ống bằng INOX+Vit nở Chương V 20 Bộ
63 SXLD máng tôn thu nước bằng inox 304 dầy 3mm(Bao gồm cả đai đỡ) Chương V 26,82 md
64 SXLD sen hoa cửa sắt vuông (bao gồm cả sơn) Chương V 614,209 Kg
65 SX cửa kính bản lề thuỷ lực bằng kính cường lực dầy 12mm (bao gồm cả khung thép hộp) Chương V 40,381 m2
66 Lắp dựng cửa kính bản lề thuỷ lực Chương V 40,381 m2
67 SXLD bản lề thuỷ lực cửa rộng 1,2m Chương V 6 bộ
68 Kẹp góc, kẹp kính cửa thủy lực Chương V 18 Chiếc
69 Khóa cửa thủy lực Chương V 3 Chiếc
70 Tay nắm INOX cửa kính bản lề thuỷ lực Chương V 12 Cái
71 GCLD vách di động trục 5 bước A-B Chương V 16,848 m2
72 SXLD cửa đi bằng khung nhôm hệ thép kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) Chương V 40,75 m2
73 SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm(bao gồm tất cả các phụ kiện) Chương V 41,28 m2
74 Lắp dựng lại cửa, vách kính khung nhôm Chương V 26,219 m2
75 Lắp dựng lại cửa cuốn Chương V 70,92 m2
76 Thay thế phụ kiện cửa cuốn, vách kính bị hỏng trong quá trình tháo dỡ, lắp đặt lại Chương V 1 CK
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V 2,926 100m2
78 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp 3 Chương V 0,75 1m3
79 Đắp đất móng đường ống, đường cống thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,75 m3
80 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V 0,1 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V 0,15 100m
82 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Chương V 0,15 100m
83 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V 0,1 100m
84 Lắp đặt van khóa fi 25mm Chương V 2 cái
85 Lắp đặt van khóa fi 32mm Chương V 1 cái
86 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2,0m3 Chương V 1 bể
87 Lắp đặt tê nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 22 cái
88 Lắp đặt tê nhựa fi 32mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 2 cái
89 Lắp đặt cút nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 22 cái
90 Lắp đặt cút nhựa fi 32mm nối bằng phương pháp hàn Chương V 4 cái
91 Lắp đặt kép, rác co, măng xông các loại nối bằng phương pháp hàn Chương V 15 cái
92 Lắp đặt vòi xịt xí Chương V 6 cái
93 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 6 bộ
94 Lắp đặt chậu rửa + 1 vòi Chương V 4 bộ
95 Lắp đặt vòi rửa tay Chương V 2 bộ
96 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Chương V 4 cái
97 Lắp đặt gương soi(bao gồm 7 chi tiết) Chương V 2 cái
98 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 42mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V 0,2 100m
99 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 3 fi 90mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V 0,2 100m
100 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 3 fi 110mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V 0,2 100m
101 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm Chương V 0,2 100m
102 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm Chương V 0,2 100m
103 Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 4 cái
104 Lắp đặt Y nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 6 cái
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 40mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 8 cái
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 6 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V 8 cái
108 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V 5 cái
109 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V 5 cái
110 Lắp đặt Nội quy+Tiêu lệnh Chương V 2 bộ
111 Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy Chương V 2 hộp
112 Lắp đặt bình cứu hỏa Co2; MT3 loại 3kg xách tay Chương V 4 bình
113 Lắp đặt bình bọt ABC; MFZ4 Chương V 2 bình
114 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 7,658 1m3
115 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 8,854 1m3
116 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 4,298 m3
117 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,232 100m2
118 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,348 tấn
119 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,027 tấn
120 Lắp cột thép các loại Chương V 0,375 tấn
121 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 2,32 m3
122 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 0,558 m3
123 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 5,72 m3
124 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,171 100m2
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,027 tấn
126 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,159 tấn
127 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 1,879 m3
128 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 9,335 m3
129 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V 0,072 100m3
130 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V 0,072 100m3/1km
131 Gia công xà gồ thép Chương V 1,056 tấn
132 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,056 tấn
133 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 64,98 1m2
134 SXLD hàng rào bằng lưới thép B40 dây mạ kẽm D=3,5mm(lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 143,64 m2
135 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 1,129 m3
136 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 57,218 m2
137 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V 9,211 m2
138 SXLD cánh cổng bằng thép hộp(bao gồm cả sơn) Chương V 321,904 Kg
139 Khóa cổng Chương V 1 Cái
140 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 57,218 m2
141 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 17,569 1m3
142 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 7,321 m3
143 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 10,737 m3
144 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V 41,832 m2
145 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 34,86 m2
146 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 34,86 m2
147 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V 39,59 m3
148 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V 118,769 m3
149 Cắt, chèn khe co giãn Chương V 522,581 m
150 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,627 100m3
151 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 6,592 1m3
152 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 0,377 1m3
153 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 9,822 m3
154 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 33,033 m3
155 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 1,127 m3
156 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V 0,01 100m2
157 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm Chương V 0,002 tấn
158 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm Chương V 0,009 tấn
159 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,107 m3
160 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 37,744 m2
161 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 96,46 m2
162 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V 0,776 tấn
163 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,307 100m2
164 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 6,015 m3
165 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan Chương V 93 cái
166 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 11,64 m3
167 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,58 100m3
168 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 0,58 100m3/1km
169 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp 3(90% bằng máy) 0,512 100m3
170 Đào móng cột rộng >1m sâu >1m đất cấp 3(sửa 10% bằng thủ công) 5,692 1m3
171 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 22,6 1m3
172 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) 7,487 m3
173 Ván khuôn gỗ móng cột móng vuông, chữ nhật Chương V 0,581 100m2
174 Cốt thép móng fi <=10mm Chương V 0,067 tấn
175 Cốt thép móng fi <=18mm Chương V 0,2 tấn
176 Cốt thép móng fi >18mm Chương V 0,207 tấn
177 GCLD bu lông M20x900 Chương V 60 Cái
178 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Chương V 14,35 m3
179 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V 1,003 100m2
180 Cốt thép dầm, giằng móng cao <=4m fi <=10mm Chương V 0,298 tấn
181 Cốt thép dầm,giằng móng cao <=4m fi <=18mm Chương V 1,466 tấn
182 Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2 M200 Chương V 11,03 m3
183 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 38,73 m3
184 Đào hạ cốt nền đất cấp III 36,456 1m3
185 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m đất cấp 3 0,772 100m3
186 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=7Km đất cấp 3(thêm 5KM) 0,772 100m3/1km
187 Đắp cát nền 20,207 m3
188 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) 78,62 m3
189 Cắt khe co giãn nền 103,54 m
190 Lắp đặt tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 600x400x200mm Chương V 1 hộp
191 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V 1 cái
192 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V 2 cái
193 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V 7 cái
194 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V 1 cái
195 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V 1 cái
196 Thanh cái đồng 150A Chương V 1 bộ
197 Vật liệu phụ khác đồng bộ với tủ Chương V 1 bộ
198 Lắp đặt bảng điện chứa 5, 8, 12 automat Chương V 9 bảng
199 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V 2 cái
200 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V 7 cái
201 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V 9 cái
202 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V 9 cái
203 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V 9 cái
204 Hàng kẹp 1 pha Chương V 9 bộ
205 Lắp đặt đèn ốp trần D250-18W Chương V 6 bộ
206 Lắp đặt đèn TUYP HQ 2x36W dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 24 bộ
207 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 10A-220V Chương V 36 bảng
208 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V 3 cái
209 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 9 cái
210 Lắp đặt hộp ổ cắm, công tắc âm tường Chương V 48 hộp
211 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 Chương V 125 m
212 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 180 m
213 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 410 m
214 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 256 m
215 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V 180 m
216 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 410 m
217 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D16 Chương V 600 m
218 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D32 Chương V 162 m
219 Đầu cốt đồng nhôm (SC 35, 25, 16)/10 Chương V 8 cái
220 Lắp đặt các loại kẹp treo, hãm cáp loại kẹp 4x35, 4x10 Chương V 12 sứ
221 Lắp đặt hộp nối dây Chương V 25 hộp
222 Lắp đặt máng cáp loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn kích thước 200x50x1,2mm Chương V 25 m
223 Lắp đặt máng cáp loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn kích thước 60x40x1,0mm Chương V 8 m
224 Phụ kiện phụ lắp đặt máng cáp (giá đỡ, ty treo, lở, vít, bulong...) Tạm tính Chương V 1 T/bộ
225 Đèn cao áp LED 150W (trọn bộ) Chương V 4 bộ
226 Cần đèn đơn vươn 1,5m + phụ kiện lắp đặt (gông, đai, bu lông...) Chương V 4 bộ
227 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 135 m
228 Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn. Độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m. Cấp đất đá I -III Chương V 10,5 m
229 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D18-2,5m Chương V 3 cọc
230 Hóa chất giảm điện trở GEM (vật tư + nhân công) Chương V 2 bao
231 Mối hàn hóa nhiệt (vật tư + nhân công) Chương V 3 mối
232 Kéo rải dây chống sét dây đồng bọc PVC M70 Chương V 44 m
233 Kéo rải dây chống sét dây đồng trần M70 Chương V 10 m
234 Lắp đặt tấm nối đất đồng 30x10x5cm Chương V 1 cái
235 Lắp đặt hộp đo điện trở Chương V 1 cái
236 Đai thép không rỉ định vị dây thoát sét Chương V 12 cái
237 Kéo rải dây tiếp địa an toàn dây đồng 1x50mm2 Chương V 120 m
238 Đầu cốt đồng (SC 70, 50)/10 Chương V 8 cái
239 Lắp đặt kim thu sét Chương V 1 cái
240 Kim thu sét tia tiên đạo (bảo vệ cấp 3; Rp=46m), bao gồm cả bộ ghép nối Inox dài 3m D42x3mm và chân trụ đỡ kim Chương V 1 cái
241 Phụ kiện lắp đặt kim thu sét ( tạm tính = 10% vật liệu) Chương V 0,1 %
242 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V 2,4 m3
243 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,4 m3
244 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V 7,92 m3
245 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,062 100m2
246 Bê tông lót móng: Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V 0,035 m3
247 Bê tông móng: Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V 2,2 m3
248 Bê tông chèm: Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 0,067 m3
249 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,053 100m3
250 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III 0,027 100m3
251 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột >10m bằng máy 1 1 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->