Gói thầu: Gói thầu số 3 : Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634790-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm giám định chất lượng xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 : Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634760 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách xã, nguồn vốn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 19:10:00 đến ngày 2020-07-01 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,892,044,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 173,869 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Chi tiết theo chương V | 6,355 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 14,863 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,236 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chi tiết theo chương V | 3,481 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chi tiết theo chương V | 3,481 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc | Chi tiết theo chương V | 22,87 | 100m2 |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 28,116 | 100m |
| 9 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,528 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chi tiết theo chương V | 396 | mối nối |
| 11 | Lu lèn, tạo mặt bằng thi công cọc bê tông cốt thép | Chi tiết theo chương V | 4,2 | 100m2 |
| 12 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Chi tiết theo chương V | 2,475 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết theo chương V | 2,475 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết theo chương V | 2,475 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 20,686 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 18,195 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 1,555 | 100m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 25,991 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 98,576 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 15,831 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 2,648 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 3,152 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,997 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 1,66 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 1,917 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chi tiết theo chương V | 6,632 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,293 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 1,389 | tấn |
| 29 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 62,808 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 11,805 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 5,521 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,221 | 100m3 |
| 33 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 10,808 | 100m |
| 34 | Vét bùn đầu cọc | Chi tiết theo chương V | 2,162 | m3 |
| 35 | Đắp cát phủ đầu cọc | Chi tiết theo chương V | 2,162 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 2,162 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 3,171 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,241 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,057 | tấn |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 6,846 | m3 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 51,624 | m2 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 8,45 | m2 |
| 44 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 11,59 | m2 |
| 45 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chi tiết theo chương V | 17,82 | m3 |
| 46 | Cút sành D90 | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Chi tiết theo chương V | 0,3 | 100m |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 1,312 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,675 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,028 | tấn |
| 53 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,056 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan nắp bể | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 55 | Nắp bể nước bằng tôn + khóa đồng bộ | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 56 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,74 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 1,502 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 1,502 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 2,892 | 100m3 |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 33,766 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 22,877 | m3 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 40,599 | m3 |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 125,558 | m3 |
| 64 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 53,049 | m2 |
| 65 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chi tiết theo chương V | 103,345 | m2 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 2,268 | m3 |
| 67 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 5,162 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 3,144 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 3,579 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 3,847 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo chương V | 10,84 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chi tiết theo chương V | 0,186 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 0,608 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,564 | 100m2 |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,529 | tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 4,042 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 6,345 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,584 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 3,17 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,127 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 11,586 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,018 | tấn |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,421 | tấn |
| 84 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết theo chương V | 0,501 | tấn |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,042 | tấn |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,728 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp đặt lanh tô, ô văng | Chi tiết theo chương V | 89 | cái |
| 88 | Sản xuất xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 2,4 | tấn |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 2,4 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 253,472 | m2 |
| 91 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Chi tiết theo chương V | 5,678 | 100m2 |
| 92 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,6m, dày 0,42mm | Chi tiết theo chương V | 96,85 | m |
| 93 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) | Chi tiết theo chương V | 2.300 | cái |
| 94 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chi tiết theo chương V | 213,561 | m3 |
| 95 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 36,996 | m3 |
| 96 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chi tiết theo chương V | 17,067 | m3 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 441,1 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1.007,506 | m2 |
| 99 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 437,601 | m2 |
| 100 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1.798,377 | m2 |
| 101 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 746,356 | m2 |
| 102 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 222,14 | m |
| 103 | Trát vẩy tường trang trí, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 19,07 | m2 |
| 104 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1.263,84 | m |
| 105 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 201,9 | m |
| 106 | Đắp bọ trang trí chắn nắng | Chi tiết theo chương V | 27 | cái |
| 107 | Láng bậc cấp, cầu thang không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 60,189 | m2 |
| 108 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 44,889 | m2 |
| 109 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 20,97 | m2 |
| 110 | Lát gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 7,62 | m2 |
| 111 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường | Chi tiết theo chương V | 72,536 | m2 |
| 112 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 6,714 | m2 |
| 113 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền nhà | Chi tiết theo chương V | 0,868 | m3 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 2,892 | m3 |
| 115 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 827,427 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 58,203 | m2 |
| 117 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 128,448 | m2 |
| 118 | Mua cửa đi pano kính khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm | Chi tiết theo chương V | 72,96 | m2 |
| 119 | Mua cửa đi pano nhựa khung nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 1,275 | m2 |
| 120 | Mua cửa sổ pano kính khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm | Chi tiết theo chương V | 82,08 | m2 |
| 121 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh pano kính khung nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 20 | bộ |
| 122 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh pano kính khung nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 5 | bộ |
| 123 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh pano kính khung nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 37 | bộ |
| 124 | Phụ kiện cửa sổ lật pano kính khung nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 125 | Mua vách kính khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Chi tiết theo chương V | 4,86 | m2 |
| 126 | Mua hoa cửa Inox vuông rỗng 10x10mm | Chi tiết theo chương V | 24,5 | m2 |
| 127 | Mua hoa cửa khung thép đặc 14x14mm, sơn tĩnh điện | Chi tiết theo chương V | 82,08 | m2 |
| 128 | Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 156,315 | m2 |
| 129 | Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 4,86 | m2 |
| 130 | Lắp dựng hoa sắt, hoa Inox cửa | Chi tiết theo chương V | 106,58 | m2 |
| 131 | Mua trụ lan can cầu thang Inox | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 132 | Mua lan can cầu thang, hành lang khung thép Inox | Chi tiết theo chương V | 10,6 | m2 |
| 133 | Mua lan can hành lang thép hộp vuống 40x40mm, sơn tĩnh điện | Chi tiết theo chương V | 14,774 | m2 |
| 134 | Lắp dựng lan can cầu thang, hành lang | Chi tiết theo chương V | 25,374 | m2 |
| 135 | Vách ngăn khu WC bằng tấm ngăn chống nước Composite (Thi công hoàn thiện) | Chi tiết theo chương V | 22,298 | m2 |
| 136 | Tôn làm nắp cửa thăm mái | Chi tiết theo chương V | 0,64 | m2 |
| 137 | Bản lề | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 138 | Khóa Minh Khai | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 139 | Thang thép lên mái | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 140 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 3.265,618 | m2 |
| 141 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 746,356 | m2 |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (thi công tháng thứ nhất) | Chi tiết theo chương V | 10,033 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (thi công cho 3 tháng tiếp theo) | Chi tiết theo chương V | 10,033 | 100m2 |
| 144 | Lắp đặt đèn Led 1x40W | Chi tiết theo chương V | 48 | bộ |
| 145 | Lắp đặt đèn ốp trần Led D20, 20W | Chi tiết theo chương V | 40 | bộ |
| 146 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 147 | Móc treo quạt trần | Chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 148 | Lắp đặt quạt hút âm tường KT 200x200mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chi tiết theo chương V | 10 | m |
| 150 | Lắp đặt cáp tổng Cu/XLPE/PVC 4x11mm2 | Chi tiết theo chương V | 10 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x11mm2 | Chi tiết theo chương V | 60 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Chi tiết theo chương V | 90 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chi tiết theo chương V | 100 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 650 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 840 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x10mm2 | Chi tiết theo chương V | 10 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | Chi tiết theo chương V | 50 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 90 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 650 | m |
| 160 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu | Chi tiết theo chương V | 36 | cái |
| 161 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chi tiết theo chương V | 25 | cái |
| 162 | Lắp đặt công tắc hạt | Chi tiết theo chương V | 71 | cái |
| 163 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 164 | Lắp đặt hộp đấu dây PVC 100x100mm | Chi tiết theo chương V | 70 | hộp |
| 165 | Lắp đặt hộp âm tường PVC các loại | Chi tiết theo chương V | 120 | hộp |
| 166 | Tủ điện tổng kim loại KT 450*300*200 | Chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 167 | Tủ điện tầng kim loại KT 550*400*200 | Chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 168 | Tủ điện phòng loại 8 Module | Chi tiết theo chương V | 11 | chiếc |
| 169 | Tủ điện phòng loại 12 Module | Chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 170 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 175 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Chi tiết theo chương V | 49 | cái |
| 176 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe | Chi tiết theo chương V | 16 | cái |
| 178 | Cầu chì 2 A | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 179 | Lắp đặt đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Chi tiết theo chương V | 3 | bộ |
| 180 | Băng dính cách nhiệt | Chi tiết theo chương V | 50 | cuộn |
| 181 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | Chi tiết theo chương V | 1.300 | m |
| 182 | Gia công và đóng cọc chống sét D16 đồng thau, L=2,4m | Chi tiết theo chương V | 3 | cọc |
| 183 | Lắp đặt dây đồng trần 25mm2 | Chi tiết theo chương V | 15 | m |
| 184 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 185 | Mua sứ ôm chân kim | Chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 186 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chi tiết theo chương V | 110 | m |
| 187 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=40x4mm | Chi tiết theo chương V | 50 | m |
| 188 | Chân đỡ thép D10 | Chi tiết theo chương V | 60 | cái |
| 189 | Kẹp tiếp địa | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 190 | Bu lông M12x25 | Chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 191 | Đệm chì lá 40x120 | Chi tiết theo chương V | 3 | m |
| 192 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chi tiết theo chương V | 9 | cọc |
| 193 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 19,2 | m3 |
| 194 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chi tiết theo chương V | 19,2 | m3 |
| 195 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 196 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 197 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 198 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 199 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 201 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 202 | Máy bơm Q=m3/h | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt vòi nước D20 | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 204 | Van phao cơ | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 205 | Van phao điện | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 206 | Chóp thông hơi | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chi tiết theo chương V | 1 | bể |
| 208 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt giá treo khăn | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D27 | Chi tiết theo chương V | 0,3 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D50 | Chi tiết theo chương V | 0,16 | 100m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D25 | Chi tiết theo chương V | 0,6 | 100m |
| 213 | Lắp đặt van bi gạt D50 | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt van bi gạt D25 | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt van xoay D25 | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn, cút, tê, chếch ... nhựa HDPE, D50 | Chi tiết theo chương V | 17 | cái |
| 217 | Lắp đặt côn, cút, tê, chếch ... nhựa HDPE, D25 | Chi tiết theo chương V | 100 | cái |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Chi tiết theo chương V | 0,28 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Chi tiết theo chương V | 0,32 | 100m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42 | Chi tiết theo chương V | 0,1 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 | Chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m |
| 222 | Lắp đặt côn, cút, tê, chếch... nhựa PVC, D110 | Chi tiết theo chương V | 40 | cái |
| 223 | Lắp đặt côn, cút, tê, chếch... nhựa PVC, D90 | Chi tiết theo chương V | 61 | cái |
| 224 | Lắp đặt côn, cút, tê, chếch... nhựa PVC, D42 | Chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 225 | Lắp đặt côn, cút, tê, chếch... nhựa PVC, D34 | Chi tiết theo chương V | 32 | cái |
| 226 | Rọ chắn rác D90 | Chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 227 | Lắp đặt phễu thu nước D90 | Chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Chi tiết theo chương V | 1,8 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 | Chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m |
| 230 | Lắp đặt côn, cút, tê, chếch... nhựa PVC, D90 | Chi tiết theo chương V | 76 | cái |
| 231 | Đai đỡ ống D90 | Chi tiết theo chương V | 72 | cái |
| 232 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 233 | Bình chữa cháy MFZL4 | Chi tiết theo chương V | 24 | bình |
| 234 | Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x800x200 | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 235 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 9,516 | m3 |
| 236 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 1,151 | m3 |
| 237 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 238 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 3,605 | m3 |
| 239 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 4,034 | m3 |
| 240 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,898 | m3 |
| 241 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Chi tiết theo chương V | 0,082 | 100m2 |
| 242 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,013 | tấn |
| 243 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,092 | tấn |
| 244 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 3,172 | m3 |
| 245 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 246 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 247 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết theo chương V | 5,556 | m3 |
| 248 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,931 | m3 |
| 249 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 2,133 | m3 |
| 250 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chi tiết theo chương V | 8,24 | m2 |
| 251 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 8,24 | m2 |
| 252 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,196 | m3 |
| 253 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,114 | 100m2 |
| 254 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,201 | 100m2 |
| 255 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 256 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,016 | tấn |
| 257 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,073 | tấn |
| 258 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,223 | tấn |
| 259 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô | Chi tiết theo chương V | 0,024 | tấn |
| 260 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp lanh tô | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 261 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chi tiết theo chương V | 8,572 | m3 |
| 262 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chi tiết theo chương V | 1,928 | m3 |
| 263 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chi tiết theo chương V | 1,118 | m3 |
| 264 | Gia công xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,08 | tấn |
| 265 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,08 | tấn |
| 266 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 10,24 | m2 |
| 267 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Chi tiết theo chương V | 0,186 | 100m2 |
| 268 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m | Chi tiết theo chương V | 21,6 | m |
| 269 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) | Chi tiết theo chương V | 80 | cái |
| 270 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 20,1 | m2 |
| 271 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 11,4 | m2 |
| 272 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 5,227 | m2 |
| 273 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 60,882 | m2 |
| 274 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 64,404 | m2 |
| 275 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 18,48 | m |
| 276 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 18,48 | m |
| 277 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 1,01 | m3 |
| 278 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,486 | m2 |
| 279 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 10,102 | m2 |
| 280 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 71,607 | m2 |
| 281 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 64,404 | m2 |
| 282 | Mua cửa đi pano kính khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm | Chi tiết theo chương V | 1,76 | m2 |
| 283 | Mua cửa sổ pano kính khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm | Chi tiết theo chương V | 3,08 | m2 |
| 284 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh pano kính khung nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 285 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh pano kính khung nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 286 | Mua vách kính khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Chi tiết theo chương V | 1,14 | m2 |
| 287 | Mua hoa cửa khung thép đặc 14x14mm, sơn tĩnh điện | Chi tiết theo chương V | 4,22 | m2 |
| 288 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết theo chương V | 4,84 | m2 |
| 289 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết theo chương V | 17,08 | m2 |
| 290 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chi tiết theo chương V | 0,669 | 100m2 |
| 291 | Lắp đặt đèn Led 1x40W | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 292 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 293 | Móc treo quạt trần | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 294 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chi tiết theo chương V | 30 | m |
| 295 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 15 | m |
| 296 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 25 | m |
| 297 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 298 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 299 | Lắp đặt công tắc đơn | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 300 | Lắp đặt hộp đấu dây PVC 100x150mm | Chi tiết theo chương V | 3 | hộp |
| 301 | Lắp đặt hộp âm tường PVC các loại | Chi tiết theo chương V | 3 | hộp |
| 302 | Băng dính cách nhiệt | Chi tiết theo chương V | 1 | cuộn |
| 303 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | Chi tiết theo chương V | 25 | m |
| 304 | Rọ chắn rác D90 | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 305 | Lắp đặt phễu thu nước D90 | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 306 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Chi tiết theo chương V | 0,17 | 100m |
| 307 | Lắp đặt côn, cút, tê, chếch... nhựa PVC, D90 | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 308 | Đai đỡ ống D90 | Chi tiết theo chương V | 20 | cái |
| 309 | Vòi tràn sênô, ống D34, L=250 | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 310 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 1,262 | 100m3 |
| 311 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 126,15 | m3 |
| 312 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chi tiết theo chương V | 46,1 | 10m |
| 313 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,747 | m3 |
| 314 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,798 | m3 |
| 315 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 10,041 | m2 |
| 316 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 10,041 | m2 |
| 317 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,074 | 100m3 |
| 318 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,569 | m3 |
| 319 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 320 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,069 | tấn |
| 321 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 1,44 | m3 |
| 322 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,583 | m3 |
| 323 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,106 | 100m2 |
| 324 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,011 | tấn |
| 325 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,076 | tấn |
| 326 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,948 | m3 |
| 327 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 2,467 | m3 |
| 328 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m3 |
| 329 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m3 |
| 330 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 1,06 | m3 |
| 331 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,127 | 100m2 |
| 332 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,022 | tấn |
| 333 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,162 | tấn |
| 334 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 2,105 | m3 |
| 335 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,782 | 100m2 |
| 336 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,289 | tấn |
| 337 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,054 | tấn |
| 338 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chi tiết theo chương V | 5,697 | m3 |
| 339 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chi tiết theo chương V | 0,922 | m3 |
| 340 | Đắp đầu cột, chân cột | Chi tiết theo chương V | 6 | chi tiết |
| 341 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 37,028 | m2 |
| 342 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 21,387 | m2 |
| 343 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 78,2 | m2 |
| 344 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 136,615 | m2 |
| 345 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường | Chi tiết theo chương V | 3,899 | m2 |
| 346 | Mua cánh cổng phụ (cổng sắt mạ kẽm sơn tĩnh điện, pano dưới inox, dập nổi hoa văn) | Chi tiết theo chương V | 11,4 | m2 |
| 347 | Mua bản lề thép | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 348 | Lắp dựng cổng thép | Chi tiết theo chương V | 11,4 | m2 |
| 349 | Mua cổng chính (cổng lùa sắt mạ kẽm sơn tĩnh điện, pano dưới inox, dập nổi hoa văn) | Chi tiết theo chương V | 12,825 | m |
| 350 | Mua bánh xe thép | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 351 | Bộ động cơ và hệ thống điều khiển | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 352 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Chi tiết theo chương V | 21,016 | m2 |
| 353 | Bảng hiệu chữ nổi mạ đồng | Chi tiết theo chương V | 1,619 | m2 |
| 354 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,862 | 100m3 |
| 355 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 6,633 | m3 |
| 356 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 11,435 | m3 |
| 357 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,399 | 100m2 |
| 358 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,112 | tấn |
| 359 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,555 | tấn |
| 360 | Xây gạch không nung nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 18,087 | m3 |
| 361 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 17,969 | m3 |
| 362 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chi tiết theo chương V | 9,058 | m3 |
| 363 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chi tiết theo chương V | 8,55 | m3 |
| 364 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 105,921 | m2 |
| 365 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 198,651 | m2 |
| 366 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 304,572 | m2 |
| 367 | Gia công hàng rào thép hình | Chi tiết theo chương V | 158,921 | m2 |
| 368 | Lắp dựng hàng rào thép | Chi tiết theo chương V | 158,921 | m2 |
| 369 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 158,921 | m2 |
| 370 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 28,733 | m3 |
| 371 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,575 | 100m3 |
| 372 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,575 | 100m3 |
| 373 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 25,74 | m3 |
| 374 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 5,652 | m3 |
| 375 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 13,584 | m3 |
| 376 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 8,938 | m3 |
| 377 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,602 | m3 |
| 378 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 10,464 | m3 |
| 379 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,209 | 100m3 |
| 380 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,209 | 100m3 |
| 381 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 103,185 | m2 |
| 382 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 56,416 | m2 |
| 383 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng hố ga | Chi tiết theo chương V | 0,143 | 100m2 |
| 384 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,647 | m3 |
| 385 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,639 | tấn |
| 386 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,504 | 100m2 |
| 387 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 6,761 | m3 |
| 388 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chi tiết theo chương V | 339 | cái |
| 389 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết theo chương V | 52,042 | m2 |
| 390 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 382,4 | m2 |
| 391 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 2,98 | tấn |
| 392 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết theo chương V | 23,86 | m3 |
| 393 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết theo chương V | 32 | m3 |
| 394 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết theo chương V | 117,408 | m3 |
| 395 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 2,08 | 100m3 |
| 396 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết theo chương V | 381,27 | m3 |
| 397 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết theo chương V | 381,27 | m3 |
| 398 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết theo chương V | 31,738 | m2 |
| 399 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 234,985 | m2 |
| 400 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 1,677 | tấn |
| 401 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết theo chương V | 14,66 | m3 |
| 402 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết theo chương V | 19,664 | m3 |
| 403 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết theo chương V | 78,595 | m3 |
| 404 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 1,278 | 100m3 |
| 405 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết theo chương V | 240,719 | m3 |
| 406 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết theo chương V | 240,719 | m3 |
| 407 | Tháo dỡ một số thiết bị điện (Bóng đèn tuýp, quạt trần) | Chi tiết theo chương V | 3 | công |
| 408 | Tháo dỡ cánh cổng | Chi tiết theo chương V | 17,188 | m2 |
| 409 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết theo chương V | 66,639 | m3 |
| 410 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết theo chương V | 3,263 | m3 |
| 411 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết theo chương V | 5,22 | m3 |
| 412 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết theo chương V | 75,122 | m3 |
| 413 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết theo chương V | 75,122 | m3 |
| 414 | Cắt nền sân bê tông | Chi tiết theo chương V | 1,681 | 100m |
| 415 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 2,523 | 100m3 |
| 416 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết theo chương V | 11,686 | m3 |
| 417 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết theo chương V | 263,986 | m3 |
| 418 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết theo chương V | 263,986 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi