Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659799-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN CHÂU THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 21:15:00 đến ngày 2020-06-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,435,803,497 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,537,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu năm trăm ba mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | - Chi phí hạng mục chung: xây dựng nhà trạm để ở và điều hành thi công | theo chương V HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | - Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế và chi phí các hạng mục chung còn lại | theo chương V HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố ao mương ngập | theo chương V HSMT | 26,531 | 100m |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố ao mương không ngập | theo chương V HSMT | 10,073 | 100m |
| 3 | Cừ tràm cặp cổ Dg=8cm, Dng>=3.5cm | theo chương V HSMT | 1,373 | 100m |
| 4 | Cung cấp thép D=6mm neo cừ tràm | theo chương V HSMT | 23,532 | kg |
| 5 | Đào khuôn đường mở rộng nền đường | theo chương V HSMT | 2,22 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất dính tấn đầu cừ | theo chương V HSMT | 0,561 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất dính tấn đầu cừ | theo chương V HSMT | 59,981 | m3 |
| 8 | Đắp đất dính tấn lề đường K=0.90 | theo chương V HSMT | 12,21 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp đất dính tấn lề đường | theo chương V HSMT | 1.075,443 | m3 |
| 10 | Lắp mương bằng cát sông K=0.85 | theo chương V HSMT | 6,376 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng cát sông K=0.95 | theo chương V HSMT | 6,013 | 100m3 |
| 12 | Cán CPDD loại I, Dmax=37.5mm đườnglàm mới dày 18cm | theo chương V HSMT | 15,55 | 100m3 |
| 13 | Làm MĐ đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | theo chương V HSMT | 90,515 | 100m2 |
| 14 | Láng nhựa 2 lớp T/C nhựa 3kg/m2 | theo chương V HSMT | 91,896 | 100m2 |
| 15 | Trải mũ nilon nền đường đường tẻ | theo chương V HSMT | 1,809 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép MĐ bê tông dày 14cm(đường tẻ) | theo chương V HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 17 | BT mặt đường dày 14cm đá 1x2 M.250(đs 6-8) đường tẻ | theo chương V HSMT | 23,486 | m3 |
| 18 | Cốt thép cọc tiêu ĐK<=10mm | theo chương V HSMT | 0,026 | tấn |
| 19 | Cung cấp thép tròn D=8mm | theo chương V HSMT | 25,596 | kg |
| 20 | Cốt thép cọc ĐK<=18mm | theo chương V HSMT | 0,065 | tấn |
| 21 | Cung cấp thép tròn D=12mm | theo chương V HSMT | 65,214 | kg |
| 22 | BTĐS cọc tiêu đá 1x2 M.200 đs 6-8 | theo chương V HSMT | 0,446 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cọc tiêu | theo chương V HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 24 | Sơn cọc tiêu bằng 2 nước sơn dầu | theo chương V HSMT | 7,965 | m2 |
| 25 | Đào đất trồng cọc tiêu | theo chương V HSMT | 1,44 | m3 |
| 26 | BT móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 đs 6-8 | theo chương V HSMT | 1,278 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cọc tiêu | theo chương V HSMT | 18 | cái |
| 28 | Đào đất cấp 1 trồng biển báo | theo chương V HSMT | 2,08 | m3 |
| 29 | BT móng bbáo đá 1x2 M.150 đs 6-8 | theo chương V HSMT | 2,014 | m3 |
| 30 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo D=90 | theo chương V HSMT | 26 | trụ |
| 31 | Cung cấp biển báo tròn D70 | theo chương V HSMT | 4 | biển |
| 32 | Cung cấp biển báo 50x70cm | theo chương V HSMT | 4 | biển |
| 33 | Cung cấp biển báo tam giác | theo chương V HSMT | 22 | biển |
| 34 | Cung cấp bulons D12, L=150 | theo chương V HSMT | 60 | con |
| 35 | Phá dỡ bê tông cầu cũ | theo chương V HSMT | 13,924 | m3 |
| 36 | Đóng cừ tràm gia cố đê quai ngập | theo chương V HSMT | 20,064 | 100m |
| 37 | Đóng cừ tràm gia cố đê quai không ngập | theo chương V HSMT | 16,416 | 100m |
| 38 | Cừ tràm cặp cổ và cừ kẹp khung Dg=8cm, Dng>=3.5cm | theo chương V HSMT | 3,096 | 100m |
| 39 | Cung cấp thép D=6mm neo cừ tràm | theo chương V HSMT | 70,863 | kg |
| 40 | Đắp đất đê quai ngăn nước | theo chương V HSMT | 0,821 | 100m3 |
| 41 | Cung cấp đất dính đắp đê quai | theo chương V HSMT | 87,826 | m3 |
| 42 | Đào đất nạo vét lòng kênh | theo chương V HSMT | 0,543 | 100m3 |
| 43 | Đóng cừ tràm móng thân cống | theo chương V HSMT | 102,286 | 100m |
| 44 | Đệm cát đầu cừ dày 10cm | theo chương V HSMT | 10,229 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép lót móng & móng cống | theo chương V HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 46 | BT lót móng đá 1x2 M150 đs 6-8 | theo chương V HSMT | 10,229 | m3 |
| 47 | BT móng cống đá 1x2 M.300 đs 6-8 | theo chương V HSMT | 14,214 | m3 |
| 48 | Cung cấp cống hộp BTCT 1.6mx1.6m | theo chương V HSMT | 24 | m |
| 49 | Lắp đặt cống hộp | theo chương V HSMT | 20 | cái |
| 50 | C/cấp joint csu cống hộp 1.6mx1.6m | theo chương V HSMT | 18 | cái |
| 51 | Ván khuôn thép bê tông mối nối | theo chương V HSMT | 0,256 | 100m2 |
| 52 | Bê tông mối nối + chèn kheđá 1x2 M.200 (đs 6-8) | theo chương V HSMT | 8,238 | m3 |
| 53 | Cthép tường đầu,tường cánh ĐK<=18mm | theo chương V HSMT | 3,143 | tấn |
| 54 | Cung cấp thép tròn D=12mm | theo chương V HSMT | 1.378,282 | kg |
| 55 | Cung cấp thép tròn D=16mm | theo chương V HSMT | 1.765,212 | kg |
| 56 | BT tường đầu, tường cánh, sân cốngđá 1x2 M.300 (đs 6-8) | theo chương V HSMT | 24,644 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | theo chương V HSMT | 1,301 | 100m2 |
| 58 | BT bản đáy đá 1x2 M.300 đs 6-8 | theo chương V HSMT | 21,062 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép bản đáy | theo chương V HSMT | 0,346 | 100m2 |
| 60 | Đắp đất dính thân cống | theo chương V HSMT | 1,477 | 100m3 |
| 61 | Cung cấp đất dính đắp thân cống | theo chương V HSMT | 114,732 | m3 |
| 62 | Đào bỏ đê quai ngăn nước | theo chương V HSMT | 0,821 | 100m3 |
| 63 | Lđặt ống nhựa uPVC D=315mm dẫn dòng trong tgian thi công | theo chương V HSMT | 0,7 | 100m |
| 64 | Gia công kết cấu thép cửa cống | theo chương V HSMT | 2,131 | tấn |
| 65 | Cung cấp thép hộp 100x50x4,5mm cửa cống | theo chương V HSMT | 774,212 | kg |
| 66 | Cung cấp thép tấm | theo chương V HSMT | 1.356,604 | kg |
| 67 | Gia công cốt thép móc cửa treo ĐK<=18mm | theo chương V HSMT | 0,005 | tấn |
| 68 | Cung cấp thép tròn D=16mm | theo chương V HSMT | 4,777 | kg |
| 69 | Khoan lỗ để bắt giữ jointcao su củ tỏi | theo chương V HSMT | 14,4 | 10lỗ |
| 70 | Cung cấp joint cao su củ tỏi | theo chương V HSMT | 32,64 | md |
| 71 | Gia công thép hộp che bá lang | theo chương V HSMT | 0,035 | tấn |
| 72 | Cung cấp thép tấm | theo chương V HSMT | 35,008 | kg |
| 73 | Sơn chống rỉ sắt thép 2 nước | theo chương V HSMT | 43,304 | m2 |
| 74 | Sơn dầu sắt thép 2 nước | theo chương V HSMT | 43,304 | m2 |
| 75 | Lắp đặt bá lang | theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 76 | Cung cấp pá lang 2T/cái | theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt cửa cống vào vị trí | theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 78 | Đào đất đặt cống | theo chương V HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 79 | Lđặt ống nhựa uPVC D=315mm (tận dụng) | theo chương V HSMT | 0,24 | 100m |
| 80 | Đắp đất dính thân ống | theo chương V HSMT | 0,132 | 100m3 |
| 81 | Đào đất đặt cống | theo chương V HSMT | 0,111 | 100m3 |
| 82 | Cốt thép ống cống ĐK<=10mm | theo chương V HSMT | 0,345 | tấn |
| 83 | Cung cấp thép tròn D=6mm | theo chương V HSMT | 10,922 | kg |
| 84 | Cung cấp thép tròn D=8mm | theo chương V HSMT | 131,835 | kg |
| 85 | Cung cấp thép tròn D=10mm | theo chương V HSMT | 202,407 | kg |
| 86 | Ván khuôn thép ống cống | theo chương V HSMT | 0,399 | 100m2 |
| 87 | BTĐS ống cống đá 1x2 M.250 đs 6-8 | theo chương V HSMT | 2,596 | m3 |
| 88 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=400mm | theo chương V HSMT | 1 | 1đoạn |
| 89 | Đắp đất dính thân cống | theo chương V HSMT | 0,206 | 100m3 |
| 90 | Cung cấp đất dính đắp thân cống | theo chương V HSMT | 12,866 | m3 |
| 91 | Đào đất đặt cống | theo chương V HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 92 | Cốt thép ống cống ĐK<=10mm | theo chương V HSMT | 0,449 | tấn |
| 93 | Cung cấp thép tròn D=6mm | theo chương V HSMT | 13,653 | kg |
| 94 | Cung cấp thép tròn D=8mm | theo chương V HSMT | 169,502 | kg |
| 95 | Cung cấp thép tròn D=10mm | theo chương V HSMT | 265,378 | kg |
| 96 | Ván khuôn thép ống cống | theo chương V HSMT | 0,55 | 100m2 |
| 97 | BTĐS ống cống đá 1x2 M.250 đs 6-8 | theo chương V HSMT | 3,576 | m3 |
| 98 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=600mm | theo chương V HSMT | 1 | 1đoạn |
| 99 | Đắp đất dính thân cống | theo chương V HSMT | 0,478 | 100m3 |
| 100 | Cung cấp đất dính đắp thân cống | theo chương V HSMT | 42,561 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi