Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200658982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án bảo trì đường bộ |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200612671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 17:47:00 đến ngày 2020-07-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,981,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 389,725,500 VNĐ ((Ba trăm tám mươi chín triệu bảy trăm hai mươi năm nghìn năm trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ THUẾ TÀI NGUYÊN, MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Chi phí thuế tài nguyên, môi trường | 1 | Khoản | |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất C3 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.979,82 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đá C4 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 63,92 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường K95 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2.353,17 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất C3 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.093,33 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đá C4 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12,24 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất C3 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4.261,81 | m3 |
| 7 | Đào xử lý cao su | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 97,18 | m3 |
| 8 | Đắp đá thải h= 30cm | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 47,82 | m3 |
| 9 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới h= 18cm (cạp mở rộng) | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3.047,47 | m3 |
| 10 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên h= 15cm (cạp mở rộng) | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2.585,79 | m3 |
| 11 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại II | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 208,23 | m3 |
| 12 | Láng nhũ tương mặt đường 1 lớp nhựa 1,6 kg/m2 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 17.238,57 | m2 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám 0,3kg/m2 lớp trên vị trí bù vênh mặt đường BTNR 25 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 7.369,29 | m2 |
| 14 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5kg/m2 lớp trên | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 57.308,96 | m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5kg/m2 lớp dưới (BTNR 25) | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 7.369,29 | m2 |
| 16 | Thảm mặt đường BTNC 12.5, h= 7cm | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 64.678,25 | m2 |
| 17 | Bù vênh BTNC 12.5 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 419,4 | m3 |
| 18 | Bù vênh BTNR 25 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 275,38 | m3 |
| C | RÃNH HÌNH THANG LẮP GHÉP | |||
| 1 | Rãnh hình thang lắp ghép bằng tấm bê tông đúc sẵn M200 (0,7 x 50 x 60) đáy rãnh lót nilon, đổ bê tông tại chỗ M200, dày 7cm, | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5.320,93 | m |
| 2 | Cát đệm gia cố mép rãnh h= 3cm | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 67,04 | m3 |
| 3 | Bê tông gia cố mép rãnh M200 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 335,22 | m3 |
| D | RÃNH TAM GIÁC + SỬA THÀNH RÃNH + CƠI TƯỜNG ĐẦU CỐNG + CƠI RÃNH | |||
| 1 | Bê tông rãnh tam giác + bê tông sửa thành rãnh + bê tông cơi tường đầu cống + bê tông cơi rãnh M200 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 217,15 | m3 |
| E | TẤM BẢN ĐẬY RÃNH VÀO NHÀ DÂN | |||
| 1 | Tấm bản đậy rãnh vào nhà dân bê tông M250 | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 688 | tấm |
| F | KÈ RỌ ĐÁ | |||
| 1 | Kè rọ đá 2x1x1m (Km301+199.89m; Km304+202.36m; Km305+030.68m; Km305+322.24m; Km305+337.95m; Km306+706.18m; Km306+736.52m) | 66 | rọ | |
| G | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Hộ lan tôn sóng | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 906 | m |
| 2 | Biển báo hiệu | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | biển |
| 3 | Sơn vạch kẻ đường | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 423,87 | m2 |
| 4 | Cọc tiêu | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 167 | cái |
| H | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cống lối rẽ trái L0=60 cọc P16 (Km298+601,51), thiết kế mới | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 2 | Cống hộp L0=100 cọc 44 (Km 299+371,11), thiết kế mới | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 3 | Cống lối rẽ trái L0=60 cọc 45 (Km299+378,91), thiết kế mới | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m |
| 4 | Cống bản L0=75 cọc 16 (Km301+776,68), nối cống | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m |
| 5 | Cống tròn D60 cọc 24 (Km302+563,98), nối cống | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m |
| 6 | Cống bản L0=75 cọc P73 (Km301+776,68), nối cống | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m |
| 7 | Cống lối rẽ trái L0=60 cọc TC97 (Km304+180,56), thiết kế mới | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m |
| 8 | Cống hộp 100x100 cọc 97 (Km305+29,89), thiết kế mới | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 9 | Cống lối rẽ trái L0=60 cọc 59 (Km306+1080,64), thiết kế mới | Hồ sơ thiết kế/Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi