Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN CHÂU THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326358 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020. Cơ cấu vốn thực hiện theo Nghị quyết 05/2017/NQ-HĐND ngày 18 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bến Tre. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 06:21:00 đến ngày 2020-06-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,645,386,353 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 129,680,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi chín triệu sáu trăm tám mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG CHÍNH | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng thi công | Theo chương V HSMT | 141,736 | 100m2 |
| 2 | Đào khuôn đường mở rộng nền đường | Theo chương V HSMT | 1,624 | 100m3 |
| 3 | Đóng ctràm g.cố ao mương ngập 70% | Theo chương V HSMT | 56,056 | 100m |
| 4 | Đóng ctràm g.cố ao mương k.ngập 30% | Theo chương V HSMT | 24,024 | 100m |
| 5 | Cừ tràm cặp cổ Dg=8cm, Dng>=3.5cm | Theo chương V HSMT | 2,002 | 100m |
| 6 | Cung cấp thép D=4mm neo cừ tràm | Theo chương V HSMT | 14,85 | kg |
| 7 | Đắp đất dính tấn đầu cừ k≥0,85 | Theo chương V HSMT | 1,729 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp đất dính tấn đầu cừ | Theo chương V HSMT | 185,036 | m3 |
| 9 | Đắp đất dính tấn lề đường K=0.90 (đường chính +đường tẻ) | Theo chương V HSMT | 46,436 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp đất dính tấn lề (đường chính + đường tẻ) | Theo chương V HSMT | 5.107,925 | m3 |
| 11 | Lắp mương bằng cát sông K=0.85 | Theo chương V HSMT | 17,467 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng cát sông K=0.95 (đường chính + đường tẻ) | Theo chương V HSMT | 31,853 | 100m3 |
| 13 | Cán CPDD loại I, Dmax=37.5mm đường | Theo chương V HSMT | 9,453 | 100m3 |
| 14 | Trải mũ nilon nđường (đường chính) | Theo chương V HSMT | 85,645 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép MĐ bê tông dày 16cm (đường chính) | Theo chương V HSMT | 6,968 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày 16cm rộng 3.5m đá 1x2 M.250 (đs 2-4) (đường chính) | Theo chương V HSMT | 1.259,624 | m3 |
| 17 | Cắt khe co giãn đường (đường chính) | Theo chương V HSMT | 251,89 | 10m |
| 18 | Trải mũ nilon nền đường đường tẻ | Theo chương V HSMT | 2,751 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép MĐ bê tông dày 14cm (đường tẻ) | Theo chương V HSMT | 0,433 | 100m2 |
| 20 | BT mặt đường dày 14cm đá 1x2 M.250 (đs 2-4) đường tẻ | Theo chương V HSMT | 38,517 | m3 |
| B | CỌC TIÊU VÀ BIỂN BÁO: | |||
| 1 | Cốt thép cọc tiêu ĐK<=10mm | Theo chương V HSMT | 0,743 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép tròn D=6mm | Theo chương V HSMT | 178,976 | kg |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=10mm | Theo chương V HSMT | 563,808 | kg |
| 4 | BTĐS cọc tiêu đá 1x2 M.200 đs 6-8 | Theo chương V HSMT | 5,544 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo chương V HSMT | 1,21 | 100m2 |
| 6 | Sơn cọc tiêu bằng 2 nước sơn dầu | Theo chương V HSMT | 99,12 | m2 |
| 7 | Đào trồng cọc tiêu | Theo chương V HSMT | 17,92 | m3 |
| 8 | BT móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 đs2-4 | Theo chương V HSMT | 15,904 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo chương V HSMT | 224 | cái |
| 10 | Đào đất cấp 1 trồng biển báo | Theo chương V HSMT | 2,36 | m3 |
| 11 | BT móng bbáo đá 1x2 M.150 đs 2-4 | Theo chương V HSMT | 2,298 | m3 |
| 12 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo D=90 | Theo chương V HSMT | 25 | cái |
| 13 | Cung cấp biển báo tròn D70 | Theo chương V HSMT | 8 | biển |
| 14 | Cung cấp biển báo 50x70cm | Theo chương V HSMT | 2 | biển |
| 15 | Cung cấp bbáo 30x60cm | Theo chương V HSMT | 2 | biển |
| 16 | Cung cấp biển báo tam giác | Theo chương V HSMT | 21 | biển |
| 17 | Cung cấp bulons D12, L=150 | Theo chương V HSMT | 66 | con |
| 18 | Lđặt biển báo đường sông | Theo chương V HSMT | 6 | biển |
| 19 | Cung cấp biển báo 1.2X1.2m | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 20 | Cung cấp bulons D16x200 | Theo chương V HSMT | 24 | con |
| C | XÂY DỰNG 3 CỐNG D600, L=9M | |||
| 1 | Đóng ctràm g.cố đê quai ngập 70% | Theo chương V HSMT | 55,818 | 100m |
| 2 | Đóng ctràm g.cố đê quai k.ngập 30% | Theo chương V HSMT | 23,922 | 100m |
| 3 | Cừ tràm cặp cổ Dg>8cm, Dng>=4cm L=4m/cây | Theo chương V HSMT | 1,772 | 100m |
| 4 | Cung cấp thép D=4mm neo cừ tràm | Theo chương V HSMT | 18,612 | kg |
| 5 | Đắp đất đê quai ngăn nước (ṭn dụng đ́t đào thi cơng cớng) | Theo chương V HSMT | 2,383 | 100m3 |
| 6 | Đào đất đặt cống | Theo chương V HSMT | 1,042 | 100m3 |
| 7 | Đóng cừ tràm móng thân cống | Theo chương V HSMT | 41,569 | 100m |
| 8 | Đệm cát đầu cừ dày 10cm | Theo chương V HSMT | 6,808 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép lót móng | Theo chương V HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 10 | BT đá 1x2 M.150 lót móng đs 2-4 | Theo chương V HSMT | 6,808 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép móng | Theo chương V HSMT | 0,149 | 100m2 |
| 12 | BT móng th.cống đá 1x2 M.200 đs2-4 | Theo chương V HSMT | 7,137 | m3 |
| 13 | Cung cấp cống BTLT D600, L=3m | Theo chương V HSMT | 27 | m |
| 14 | Lắp đặt ống BTLT ĐK=600mm | Theo chương V HSMT | 9 | 1đoạn |
| 15 | Nối ống BT D600 bằng gioăng cao su | Theo chương V HSMT | 6 | 1mnối |
| 16 | Trát mối nối cống dày 5.0cm M.100 | Theo chương V HSMT | 1,616 | m2 |
| 17 | Cthép tường đầu,tường cánh ĐK<=10mm | Theo chương V HSMT | 0,049 | tấn |
| 18 | Cung cấp thép tròn D=8mm | Theo chương V HSMT | 49,296 | kg |
| 19 | Cthép tường đầu,tường cánh ĐK<=18mm | Theo chương V HSMT | 1,636 | tấn |
| 20 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Theo chương V HSMT | 1.635,801 | kg |
| 21 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M.200 (đs 6-8) | Theo chương V HSMT | 25,286 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép tường, tường cánh | Theo chương V HSMT | 1,509 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M.200 đs 2-4 | Theo chương V HSMT | 8,172 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép bản đáy | Theo chương V HSMT | 0,181 | 100m2 |
| 25 | Đóng ctràm g.cố 2 bên cửa cống ngập đất 70% | Theo chương V HSMT | 9,408 | 100m |
| 26 | Đóng ctràm g.cố 2 bên cửa cống không ngập 30% | Theo chương V HSMT | 4,032 | 100m |
| 27 | Cừ tràm cặp cổ Dg=8cm, Dng>=3.5cm | Theo chương V HSMT | 0,672 | 100m |
| 28 | Cung cấp thép D=4mm neo cừ tràm | Theo chương V HSMT | 7,128 | kg |
| 29 | Đắp đất dính thân cống (Ṭn dụng đ́t đào) | Theo chương V HSMT | 0,616 | 100m3 |
| 30 | Đào bỏ đê quai ngăn nước | Theo chương V HSMT | 2,383 | 100m3 |
| 31 | Lắp đặt ống HPDE D=315mm | Theo chương V HSMT | 0,12 | 100m |
| D | XÂY DỰNG CẦU DÀI 39.8M | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông BT cầu cũ | Theo chương V HSMT | 16,118 | m3 |
| 2 | Gia Công cốt thép cọc ĐK<=10mm | Theo chương V HSMT | 3,544 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=6mm | Theo chương V HSMT | 279,72 | kg |
| 4 | Cung cấp thép tròn D=8mm | Theo chương V HSMT | 3.264 | kg |
| 5 | Gcông cốt thép cọc ĐK<=18mm | Theo chương V HSMT | 0,476 | tấn |
| 6 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Theo chương V HSMT | 476,46 | kg |
| 7 | Gia công cốt thép cọc ĐK>18mm | Theo chương V HSMT | 14,899 | tấn |
| 8 | Cung cấp thép tròn D=20mm | Theo chương V HSMT | 13.849,2 | kg |
| 9 | Cung cấp thép tròn D=25mm | Theo chương V HSMT | 1.049,4 | kg |
| 10 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 đs 6-8 | Theo chương V HSMT | 85,56 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đổ BT cọc | Theo chương V HSMT | 7,581 | 100m2 |
| 12 | Gia công bass nối cọc | Theo chương V HSMT | 0,745 | tấn |
| 13 | Cung cấp thép tấm bass nối cọc | Theo chương V HSMT | 744,708 | kg |
| 14 | Lắp đặt bass nối cọc | Theo chương V HSMT | 0,745 | tấn |
| 15 | Nối cọc BTCT 35x35 | Theo chương V HSMT | 30 | mối |
| 16 | SX KC thép hộp nối cọc | Theo chương V HSMT | 3,623 | tấn |
| 17 | Cung cấp thép hình nối cọc | Theo chương V HSMT | 362,4 | kg |
| 18 | Cung cấp thép tấm nối cọc | Theo chương V HSMT | 3.260,144 | kg |
| 19 | Thử cọc BTCT 35x35 dưới nước | Theo chương V HSMT | 1 | cọc |
| 20 | Đóng cọc BTCT 35x35 thẳng trên cạn (ngập đất) | Theo chương V HSMT | 1,416 | 100m |
| 21 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên trên cạn (ngập đất) | Theo chương V HSMT | 0,944 | 100m |
| 22 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên dưới nước (ngập đất) | Theo chương V HSMT | 4 | 100m |
| 23 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên dưới nước (không ngập đất) | Theo chương V HSMT | 0,72 | 100m |
| 24 | Đào đất đặt mố | Theo chương V HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 25 | Đập đầu cọc trên bờ | Theo chương V HSMT | 0,735 | m3 |
| 26 | BT lót móng đá 1x2 M.150 (đs 2-4) | Theo chương V HSMT | 1,588 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép lót móng | Theo chương V HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép mố cầu ĐK<=10mm | Theo chương V HSMT | 0,073 | tấn |
| 29 | Cung cấp thép tròn D=10mm | Theo chương V HSMT | 73,178 | kg |
| 30 | Cốt thép mố cầu ĐK<=18mm | Theo chương V HSMT | 1,512 | tấn |
| 31 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Theo chương V HSMT | 827,884 | kg |
| 32 | Cung cấp thép tròn D=16mm | Theo chương V HSMT | 684,254 | kg |
| 33 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M.300 đs 6-8 | Theo chương V HSMT | 12,698 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép mố cầu | Theo chương V HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 35 | Đắp đất trước mố | Theo chương V HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 36 | Cung cấp đất dính đắp mố | Theo chương V HSMT | 4,118 | m3 |
| 37 | Lắp đặt khe co giãn thép mặt cầu | Theo chương V HSMT | 16 | m |
| 38 | Bơm vữa Sika Grout | Theo chương V HSMT | 2,208 | m3 |
| 39 | BT lót bản quá độ đá 1x2 M.150 | Theo chương V HSMT | 2,4 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép lót bản quá độ | Theo chương V HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép bản quá độ đk<= 10mm | Theo chương V HSMT | 0,01 | tấn |
| 42 | Cung cấp thép tròn D=8mm | Theo chương V HSMT | 9,68 | kg |
| 43 | Cốt thép bản quá độ đk<=18mm | Theo chương V HSMT | 0,898 | tấn |
| 44 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Theo chương V HSMT | 563,92 | kg |
| 45 | Cung cấp thép tròn D=16mm | Theo chương V HSMT | 334,04 | kg |
| 46 | BT bản quá độ đá 1x2 M.300 (đs 6-8) | Theo chương V HSMT | 9,6 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép bản quá độ | Theo chương V HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=27mm | Theo chương V HSMT | 0,048 | 100m |
| 49 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo chương V HSMT | 2,4 | m2 |
| 50 | Cấp phối đá dăm | Theo chương V HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 51 | Đập đầu cọc BTCT dưới nước | Theo chương V HSMT | 1,47 | m3 |
| 52 | Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK<=10mm | Theo chương V HSMT | 0,146 | tấn |
| 53 | Cung cấp thép tròn D=10mm | Theo chương V HSMT | 146,352 | kg |
| 54 | Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK<=18mm | Theo chương V HSMT | 0,708 | tấn |
| 55 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Theo chương V HSMT | 680,226 | kg |
| 56 | Cung cấp thép tròn D=16mm | Theo chương V HSMT | 27,9 | kg |
| 57 | Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK>18mm | Theo chương V HSMT | 0,85 | tấn |
| 58 | Cung cấp thép tròn D=22mm | Theo chương V HSMT | 237,408 | kg |
| 59 | Cung cấp thép tròn D=25mm | Theo chương V HSMT | 613,09 | kg |
| 60 | BT trụ cầu dưới nước đá 1x2 M300 | Theo chương V HSMT | 10,226 | m3 |
| 61 | Ván khuôn thép trụ cầu | Theo chương V HSMT | 0,41 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt gối cầu cao su | Theo chương V HSMT | 30 | cái |
| 63 | Cung cấp gối cao su 300x150x39mm (dầm I400 0.65HL93, L=12m) | Theo chương V HSMT | 20 | gối |
| 64 | Cung cấp gối cao su 300x150x42mm (dầm I500 0.65HL93, L=15m) | Theo chương V HSMT | 10 | gối |
| 65 | Lắp dầm dọc cầu vào vị trí | Theo chương V HSMT | 15 | cái |
| 66 | Cung cấp dầm BTDUL I400, L=12M | Theo chương V HSMT | 10 | dầm |
| 67 | Cung cấp dầm BTDUL I500, L=15M | Theo chương V HSMT | 5 | dầm |
| 68 | Cốt thép dầm ngang ĐK<=10mm | Theo chương V HSMT | 0,184 | tấn |
| 69 | Cung cấp thép tròn D=10mm | Theo chương V HSMT | 184,137 | kg |
| 70 | Cốt thép dầm ngang ĐK<=18mm | Theo chương V HSMT | 0,216 | tấn |
| 71 | Cung cấp thép tròn D=16mm | Theo chương V HSMT | 216,438 | kg |
| 72 | Ván khuôn thép BT dầm ngang | Theo chương V HSMT | 37,83 | m2 |
| 73 | BT dầm ngang đá 1x2 M.300 đs 6-8 | Theo chương V HSMT | 4,8 | m3 |
| 74 | Cốt thép mặt cầu, gờ cầu + console đỡ ống nước ĐK<=10mm | Theo chương V HSMT | 1,636 | tấn |
| 75 | Cung cấp thép tròn D=8mm | Theo chương V HSMT | 51,35 | kg |
| 76 | Cung cấp thép tròn D=10mm | Theo chương V HSMT | 1.584,675 | kg |
| 77 | Cốt thép mặt cầu, gờ cầu + console đỡ ống nước ĐK<=18mm | Theo chương V HSMT | 2,588 | tấn |
| 78 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Theo chương V HSMT | 2.588,45 | kg |
| 79 | Ván khuôn thép mặt cầu + gờ cầu + console đỡ ống nước | Theo chương V HSMT | 1,857 | 100m2 |
| 80 | BT mặt cầu đá 1x2 M.300 đs 6-8 | Theo chương V HSMT | 29,763 | m3 |
| 81 | BT bảo vệ mcầu đá 0.5x1 M300 đs 6-8 | Theo chương V HSMT | 4,75 | m3 |
| 82 | Bê tông gờ cầu đá 1x2 M.300 đs 6-8 | Theo chương V HSMT | 5,27 | m3 |
| 83 | Lắp đặt ống STK D=60mm | Theo chương V HSMT | 0,096 | 100m |
| 84 | G/công thép tấm đầu ống thoát nước | Theo chương V HSMT | 0,005 | tấn |
| 85 | Lắp đặt thép tấm đầu ống thoát nước | Theo chương V HSMT | 0,005 | tấn |
| 86 | Sơn 2 nước gờ cầu | Theo chương V HSMT | 25,35 | m2 |
| 87 | Cốt thép trụ lan can ĐK<=10mm | Theo chương V HSMT | 0,009 | tấn |
| 88 | Cung cấp thép tròn D=8mm | Theo chương V HSMT | 9,1 | kg |
| 89 | Cốt thép trụ lan can ĐK<=18mm | Theo chương V HSMT | 0,027 | tấn |
| 90 | Cung cấp thép tròn D=12mm | Theo chương V HSMT | 26,64 | kg |
| 91 | Ván khuôn thép trụ lan can đầu nhịp | Theo chương V HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 92 | BT trụ lcan đầu nhịp đá 1x2 M.300 | Theo chương V HSMT | 0,22 | m3 |
| 93 | Sản xuất lan can cầu đường bộ | Theo chương V HSMT | 1,555 | tấn |
| 94 | Cung cấp ống STK D90 dày 3.2mm | Theo chương V HSMT | 76,04 | md |
| 95 | Cung cấp ống STK D76 dày 3.2mm | Theo chương V HSMT | 76,04 | md |
| 96 | Cung cấp thép tấm mạ kẽm | Theo chương V HSMT | 81,679 | kg |
| 97 | Cung cấp thép hình mã kẽm | Theo chương V HSMT | 527,8 | kg |
| 98 | Cung cấp bulons D16, L=500 | Theo chương V HSMT | 116 | con |
| 99 | Lắp dựng hệ lan can cầu | Theo chương V HSMT | 1,555 | tấn |
| 100 | Đóng cọc thép hình dưới nước (ngập đất) | Theo chương V HSMT | 0,56 | 100m |
| 101 | Đóng cọc thép hình dưới nước (không ngập) | Theo chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 102 | Khấu hao cọc thép hình (1.17% của 1th + 3.5% SM+1%VL#) | Theo chương V HSMT | 3,504 | tấn |
| 103 | SX thép hình hệ khung liên kết | Theo chương V HSMT | 2,47 | tấn |
| 104 | Nhổ cọc thép hình dưới nước | Theo chương V HSMT | 0,96 | 100m |
| 105 | Lắp dựng,tháo dỡ thép hình hệ khung | Theo chương V HSMT | 4,94 | tấn |
| 106 | Khấu hao thép hình hệ khung lkết (2% của 1th +2lần*7% HH=16%) | Theo chương V HSMT | 2,47 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi