Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200641702-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 12:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200576083
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-14 23:07:00 đến ngày 2020-06-25 12:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,110,291,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đào khuôn, đào rãnh bằng thủ công-đất cấp III, 5%KL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 671,933 m3
2 Đào nền đường, đào khuôn, đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III, 95%KL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,6673 100m3
3 Đắp đất nền đường + đắp trả vét hữu cơ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1567 100m3
4 Đắp nền đường + đắp trả vét hữu cơ bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,978 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 600m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,9422 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 600m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,4444 100m3
7 Đào vét hữu cơ + đánh cấp, bằng thủ công (5%KL đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 193,565 m3
8 Đào vét hữu cơ + đánh cấp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (95% KL đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,7773 100m3
9 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 600m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,713 100m3
10 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,1574 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112,3019 100m2
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 16cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,1939 100m2
3 Xáo xới mặt đường cũ ( chiều sâu trung bình 21cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112,3019 100m2
4 Lu lèn lại mặt đường cũ đã xáo xới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,1939 100m2
C CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào đất thi công rãnh bằng thủ công-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224,6 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,22 m3
3 Bê tông móng, sân cống, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,63 m3
4 Bê tông tường cánh, tường thân, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,66 m3
5 Ván khuôn cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8897 100m2
6 Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,96 m3
7 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1192 tấn
8 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,704 100m2
9 Bê tông tấm bản + khớp nối, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,26 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1858 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4414 tấn
12 Vữa đệm bản, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,24 m2
13 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,264 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
15 Bê tông phủ mặt cống dày 6cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 m3
16 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m3
17 Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95. Đắp đất tận dụng. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8984 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 600m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3476 100m3
19 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3476 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->