Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200664356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM+Vốn huy động cộng đồng đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 10:17:00 đến ngày 2020-07-02 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,597,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI PHÒNG HỌC ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,205 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,034 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,603 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,607 | m3 |
| 6 | ván khuôn gỗ, cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,103 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn đế móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,264 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,458 | tấn |
| 9 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,037 | tấn |
| 10 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,275 | tấn |
| 11 | Cốt thép cổ móng, đường kính >18 mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,127 | tấn |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,145 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót giằng móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,62 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lót giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,164 | 100m2 |
| 15 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,404 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,491 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,225 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,735 | tấn |
| 19 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,872 | m3 |
| 20 | Láng cổ móng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,182 | m2 |
| 21 | Ốp gạch chân tường gạch thẻ 60x120mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,078 | m2 |
| 22 | Trát nảy gờ chân móng , vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,15 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,15 | m2 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,048 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông cột đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,349 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,235 | 100m2 |
| 27 | Công tác cột đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,332 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột đường kính cốt thép <= 18mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,921 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,474 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,71 | m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,651 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn giằng chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,372 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,423 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,492 | tấn |
| 35 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,066 | m2 |
| 36 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,152 | m2 |
| 37 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,066 | m2 |
| 38 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,152 | m2 |
| 39 | Đổ bê tông sàn mái sảnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,249 | m3 |
| 40 | Ván khuôn sàn mái sảnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,367 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép sảnh mái đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,308 | tấn |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,677 | m2 |
| 43 | Sơn trần mái sảnh trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,677 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn mái sảnh không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,414 | m2 |
| 45 | Đổ bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,051 | m3 |
| 46 | Ván khuôn lanh tô+ ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,214 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,092 | tấn |
| 48 | Cốt thép lanh tô + ô văng đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 49 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,46 | m2 |
| 50 | Sơn lanh tô, ô văng ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,46 | m2 |
| 51 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày tường ≤11, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,157 | m3 |
| 52 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày tường ≤33, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,84 | m3 |
| 53 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,917 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 396,948 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 323,532 | m2 |
| 56 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,394 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,834 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75, dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92,4 | m |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 396,948 | m2 |
| 60 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 417,76 | m2 |
| 61 | Vét mạch tường lõm, rộng 30, sâu 20, A=250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110,88 | m2 |
| 62 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,883 | tấn |
| 63 | Bu lông D20, L=300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 64 | Gia công giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,334 | tấn |
| 65 | Bu lông D14, L=50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 66 | Gia công con sơn thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,218 | tấn |
| 67 | Bu lông D12, L=50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,513 | tấn |
| 69 | Thép D20,L=300mm chờ LK hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,92 | kg |
| 70 | Sản xuất khung diềm mái bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,273 | tấn |
| 71 | Sản xuất dầm trần thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,146 | tấn |
| 72 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1 | tấn |
| 73 | Lắp dựng giằng thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,607 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,513 | tấn |
| 75 | Lắp dựng dầm trần thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,146 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 309,269 | m2 |
| 77 | Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn dày 0,4ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,148 | 100m2 |
| 78 | Bịt tôn diềm mái quanh nhà, tôn dày 0,4ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,146 | 100m2 |
| 79 | Chi tiết chắn nắng lá sách Aluking | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,5 | m2 |
| 80 | SXLĐ hệ trần tấm Aluminium | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 217,898 | m2 |
| 81 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,379 | 100m3 |
| 82 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,154 | m3 |
| 83 | Lát gạch gốm 400x400mm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 236,69 | m2 |
| 84 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây bậc sân khấu, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,289 | m3 |
| 85 | Lát đá xẻ tự nhiên dày 20mm bậc sân khấu, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,203 | m2 |
| 86 | Đào móng bậc tam cấp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,516 | m3 |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,214 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông lót móng bậc tam cấp đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,124 | m3 |
| 89 | Đắp cát móng bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,399 | m3 |
| 90 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,232 | m3 |
| 91 | Lát đá xẻ tự nhiên dày 20mm bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,218 | m2 |
| 92 | SXLĐ cửa đi, cửa nhôm hệ Xingfa kính tôi dày 8ly ( bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,208 | m2 |
| 93 | SXLĐ cửa sổ, cửa nhôm hệ Xingfa kính tôi dày 8ly ( bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,048 | m2 |
| 94 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,174 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,369 | m2 |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,048 | m2 |
| 97 | Đào hạ nền hè đất cấp III bao quanh chân công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,381 | m3 |
| 98 | Đắp cát nền móng hè quanh nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,606 | m3 |
| 99 | Đổ bê tông hè quanh nhà, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,212 | m3 |
| 100 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,115 | m2 |
| 101 | Đắp cát nền rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,905 | m3 |
| 102 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,608 | m3 |
| 103 | Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,976 | m2 |
| 104 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,976 | m2 |
| 105 | Láng nền rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,116 | m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh BTCT, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156 | cái |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,562 | m3 |
| 108 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | m3 |
| 109 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,593 | m3 |
| 110 | Trát thành hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,288 | m2 |
| 111 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,288 | m2 |
| 112 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 113 | Bê tông mũ hố ga đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,124 | m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,945 | m3 |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố ga BTCT, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cấu kiện |
| 116 | Sản xuất thép tròn song chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,013 | tấn |
| 117 | Lắp dựng song chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | m2 |
| 118 | Chặt cây đường kính gốc cây <=30 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cây |
| 119 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | gốc cây |
| 120 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 121 | Đèn bán cầu ốp trần, bóng compact 12W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 122 | Đèn compact C.S 100W + chao đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 123 | Đèn chiếu pha led công suất 150W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 124 | Lăp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 127 | Atomat 1 pha 30A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 128 | Đế gắn chìm tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 131 | Atomat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 133 | Dây cáp CU/PVC/XLPE/PVC 2x16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240 | m |
| 138 | Ống nhựa luồn dây D32, loại cứng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 139 | Ống nhựa luồn dây D20, loại cứng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | m |
| 140 | Con sơn đón điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 141 | Cần đèn thép ống D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 142 | Attomat 1 pha 63A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 143 | Tủ điện âm tường KT 215x325x105 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 144 | Bình bọt chữa cháy loại MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bình |
| 145 | Bảng nội quy + tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 146 | Móc treo bình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 147 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 149 | Kéo rải dây thép D10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | m |
| 150 | Kéo rải dây thép D14 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | m |
| 151 | Gia công và đóng cọc chống sét L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cọc |
| 152 | Thép ống bảo vệ dây xuống L63x63x5, L=2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 153 | Sơn sắt thép bằng sơn 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 154 | Bu lông M12x50 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 155 | Bu lông M14x200 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 156 | Tấm thép dẹt 120x40x6 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,904 | kg |
| 157 | Tấm thép dẹt 200x200x5 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,28 | kg |
| B | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Vật liệu Đắp cát nền móng công trình (dân đóng góp phần nhân công, nhà thầu chỉ chào phần vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,635 | m3 |
| 2 | Vật liệu Rải bạt rứa (dân đóng góp phần nhân công, , nhà thầu chỉ chào phần vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,327 | 100m2 |
| 3 | Vật liệu, máy thi công Bê tông sân, đá 2x4, mác 150 (dân đóng góp phần nhân công, nhà thầu chỉ chào phần vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,27 | m3 |
| 4 | Vật liệu, máy Cắt khe co dãn (5mx5m) (dân đóng góp phần nhân công, nhà thầu chỉ chào phần vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,08 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi