Gói thầu: Thi công xây dựng (Bao gồm thiết bị ) công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200666697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (Bao gồm thiết bị ) công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 17:26:00 đến ngày 2020-07-02 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,731,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| B | PHẦN LÁT VỈA HÈ, BÓ VỈA, CÂY XANH, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào vỉa hè bằng thủ công, đất C3 (5%KL) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,523 | m3 |
| 2 | Đào vỉa hè máy đào <= 1,25 m3, đất C3 (95%KL) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6694 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (95%Kl) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,763 | m3 |
| 4 | Đào khuôn vỉa hè, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,805 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất vỉa hè bằng đầm cóc, K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4145 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất vỉa hè, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,8764 | 100m3 |
| 7 | Mua đất về để đắp tại mỏ Thọ Tiến cự ly TB 25km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 936,8717 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,3687 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,3687 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 20km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,3687 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 107,73 | m3 |
| 12 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5.182,93 | m2 |
| 13 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 518,29 | m3 |
| 14 | Bê tông khóa hè M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,28 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,84 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,2225 | 100m2 |
| 17 | Đào đất đổ đi (10%KL) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,828 | m3 |
| 18 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,799 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2959 | 100m3 |
| 20 | Cây sao đen đk 8-10cm cao 3, 0-4,0m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 84 | cây |
| 21 | Di chuyển cây xanh sát mép đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | cây |
| 22 | Phá dỡ bê tông mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41,45 | m3 |
| 23 | Vữa đệm tạo phẳng M100 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,54 | m3 |
| 24 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,96 | m3 |
| 25 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1985 | tấn |
| 26 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0635 | tấn |
| 27 | Ván khuôn kim loại tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,803 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 146 | cái |
| 29 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 210,27 | m3 |
| 30 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,4622 | tấn |
| 31 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,7034 | tấn |
| 32 | Ván khuôn kim loại tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,8971 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.581 | cái |
| 34 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,76 | m3 |
| 35 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7307 | tấn |
| 36 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4906 | tấn |
| 37 | Ván khuôn kim loại tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7611 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 69 | cái |
| 39 | Bê tông bó vỉa M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16,1 | m3 |
| 40 | Vữa XM 75 dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 126,9 | m2 |
| 41 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,69 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,6982 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,976 | 100m2 |
| 44 | Lắp bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 489 | m |
| C | PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn cao 10m, dày 4mm vươn 1,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38 | cột |
| 2 | Bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A + Aptomat 10A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38 | bộ |
| 3 | Bộ đèn LED chiếu sáng 125W - chip LED Halumos | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38 | bộ |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x50sqmm đến tủ chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 37 | m |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x25+1x16sqmm đến bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.389 | m |
| 6 | Luồn dây cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 456 | m |
| 7 | Luồn cáp cửa cột, vào tủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38 | đầu cáp |
| 8 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38 | cột |
| 9 | Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.164 | m |
| 10 | Lắp đặt ống thép Φ60 dày 2.9 ly bảo vệ cáp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 131 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp Φ85/65 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.043 | m |
| 12 | Măng sông ống thép Φ60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22 | cái |
| 13 | Măng sông ống nhựa Φ85 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng Cu-25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 228 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng Cu-16 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 77 | cái |
| 16 | Hào cáp chiếu sáng đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 904 | m |
| 17 | Hào cáp chiếu sáng đi dưới hè đường gạch loại 1 cáp - Phần lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 129 | m |
| 18 | Hào cáp chiếu sáng đi dưới đường bê tông loại 1 cáp - Phần lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 121 | m |
| 19 | Hào cáp chiếu sáng đi dưới lòng đường nhựa loại 1 cáp - Phần lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m |
| 20 | Tiếp địa cột đèn RC-2 - Phần lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38 | bộ |
| 21 | Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng RC-4 - Phần lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Công tơ 3 pha EMIC 50-100A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Hòm công tơ Compozit 3 pha + phụ kiện lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | hòm |
| D | PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG ĐIỆN | |||
| 1 | Móng cột thép bát giác cao 10m MCĐ-1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38 | móng |
| 2 | Móng tủ chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | móng |
| 3 | Tiếp địa cột đèn RC-2, Phần xây dựng | 38 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa tủ chiếu sáng RC-4, Phần xây dựng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Rãnh cáp chiếu sáng đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần xây dựng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 904 | m |
| 6 | Rãnh cáp chiếu sáng đi dưới hè đường gạch loại 1 cáp - Phần xây dựng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 129 | m |
| 7 | Rãnh cáp chiếu sáng đi dưới đường bê tông loại 1 cáp - Phần xây dựng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 121 | m |
| 8 | Rãnh cáp chiếu sáng đi dưới lòng đường nhựa, loại 1 cáp - Phần xây dựng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m |
| 9 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 58 | mốc |
| E | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| F | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A + vận chuyển | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Chi phí lắp đặt thiết bị và thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi