Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200667893-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Nhân Thắng, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200664243
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác ( nếu có )
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 10:43:00 đến ngày 2020-07-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,750,867,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 4,2756 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 1,2942 100m2
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,4599 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 2,2321 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 1,9223 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm E-HSMT- Chương V 2,6087 tấn
7 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 20,556 m3
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 E-HSMT- Chương V 63,179 m3
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,9344 m3
10 Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 55,4456 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,2664 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,1105 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,0364 tấn
14 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,2704 m3
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,3543 m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 3,1346 100m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 1,1511 100m3
18 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 1,5997 100m3
19 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 29,0005 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 1,6054 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,2424 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 1,0773 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,6836 tấn
24 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 10,8346 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 2,7171 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,7091 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 2,8801 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,8854 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 27,6478 m3
30 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 4,5482 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 3,7598 tấn
32 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 44,0284 m3
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,6723 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0978 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0355 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,3356 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 5,5169 m3
38 Ván khuôn cầu thang thường E-HSMT- Chương V 0,1727 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,2422 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0511 tấn
41 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,1695 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,8021 m3
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 40,4759 m2
44 Láng granitô cầu thang E-HSMT- Chương V 18,8059 m2
45 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 34,27 m
46 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 104,8342 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,691 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,3376 m3
49 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 247,8894 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 817,003 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 65,9563 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 127,966 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 15,6872 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 331,5736 m2
55 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 219,3686 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 1.251,8901 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 572,544 m2
58 Thép hình làm vì kèo E-HSMT- Chương V 0,5516 tấn
59 Thép bản làm vì kèo E-HSMT- Chương V 0,2608 tấn
60 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m E-HSMT- Chương V 0,7866 tấn
61 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m E-HSMT- Chương V 0,7866 tấn
62 Thép hình làm vì kèo E-HSMT- Chương V 0,0728 tấn
63 Thép bản làm vì kèo E-HSMT- Chương V 0,0099 tấn
64 Gia công giằng mái thép E-HSMT- Chương V 0,0805 tấn
65 Lắp dựng giằng thép bu lông E-HSMT- Chương V 0,0805 tấn
66 Thép hình làm xà gồ E-HSMT- Chương V 0,9066 tấn
67 Gia công xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,8845 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,8845 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 152,3201 1m2
70 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm E-HSMT- Chương V 161,5624 m2
71 Lợp mái tôn dày 0.45mm E-HSMT- Chương V 2,3874 100m2
72 Tôn úp nóc dày 0.45, khổ 400mm E-HSMT- Chương V 41,74 m
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 104,68 m
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 587,12 m
75 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 47,08 m
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 148,9054 m2
77 Sikatop Seal 107 (ĐM 15kg/m2 x 2 lớp) E-HSMT- Chương V 446,7162 kg
78 Quét sikatop Seal chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng E-HSMT- Chương V 148,9054 m2
79 Ốp gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 22,68 m2
80 Lát nền, sàn bằng gạch đỏ Hạ Long 500x500mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 138,608 m2
81 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 274,9104 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 2,2611 m2
83 Thép hộp làm lan can độ dày 1-1.9mm E-HSMT- Chương V 0,2741 tấn
84 Gia công lan can E-HSMT- Chương V 0,2688 tấn
85 Lắp dựng lan can sắt E-HSMT- Chương V 48,438 m2
86 Mã liên kết 80x150x4 E-HSMT- Chương V 50 cái
87 Mã liên kết M1 E-HSMT- Chương V 22 cái
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 32,5644 1m2
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0134 100m2
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,0881 m3
91 Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,6645 m3
92 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0222 100m3
93 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,277 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 2,277 m2
95 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 8,316 m2
96 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 5,0817 m3
97 Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 21,7124 m3
98 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 83,4153 m2
99 Láng granitô bậc tam cấp E-HSMT- Chương V 83,4153 m2
100 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 186,31 m
101 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m E-HSMT- Chương V 2,5879 100m2
102 Khuôn cửa 60x250 gỗ Lim E-HSMT- Chương V 57,1 m
103 Nẹp phào 10x40 gỗ Lim E-HSMT- Chương V 40 m
104 Cửa đi panô đặc (không chỉ bo) gỗ Lim E-HSMT- Chương V 25,2 m2
105 Cửa sổ chớp gỗ Lim Nam Phi E-HSMT- Chương V 3,9 m2
106 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 82,357 m2
107 Khóa tay bẻ Đài Loan đồng bộ của đi E-HSMT- Chương V 5 bộ
108 Bản lề gông mạ 160 E-HSMT- Chương V 100 bộ
109 Chốt cửa đi đồng bộ E-HSMT- Chương V 10 cái
110 Clemon cửa đi E-HSMT- Chương V 15 bộ
111 Lắp dựng khuôn cửa kép E-HSMT- Chương V 57,1 1m
112 Lắp dựng cửa vào khuôn E-HSMT- Chương V 29,1 1m2
113 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ E-HSMT- Chương V 18,7925 m2
114 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ E-HSMT- Chương V 33,297 m2
115 Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ E-HSMT- Chương V 10,845 m2
116 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm E-HSMT- Chương V 18,828 m2
117 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi E-HSMT- Chương V 9 bộ
118 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ E-HSMT- Chương V 51 bộ
119 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm E-HSMT- Chương V 0,7582 tấn
120 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 66,183 m2
121 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 32,194 1m2
122 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,0766 100m3
123 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0181 100m2
124 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0235 tấn
125 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,3465 m3
126 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,465 m3
127 Xây bể chứa bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,1066 m3
128 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 11,3295 m2
129 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 9,92 m2
130 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,5403 m2
131 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT- Chương V 12,8698 m2
132 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0164 100m2
133 Gia công, lắp đặt cốt thép nắp bể phốt, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0069 tấn
134 Gia công, lắp đặt cốt thép nắp bể phốt, ĐK >10mm E-HSMT- Chương V 0,0185 tấn
135 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,31 m3
136 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg E-HSMT- Chương V 4 cái
137 Lắp đặt Bộ Đèn Led có máng 600x600 E-HSMT- Chương V 18 bộ
138 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng E-HSMT- Chương V 7 bộ
139 Lắp đặt Đèn Led ốp trần DLN 03L 270/14W E-HSMT- Chương V 18 bộ
140 Lắp đặt quạt trần E-HSMT- Chương V 12 cái
141 Móc treo quạt trần E-HSMT- Chương V 12 cái
142 Lắp đặt quạt treo tường E-HSMT- Chương V 10 cái
143 Lắp đặt ô cắm đôi E-HSMT- Chương V 37 cái
144 Lắp đặt công tắc 3 hạt E-HSMT- Chương V 2 cái
145 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT- Chương V 5 cái
146 Lắp đặt công tắc 1 hạt, loại đảo chiều E-HSMT- Chương V 18 cái
147 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 600*400*200 E-HSMT- Chương V 2 hộp
148 Lắp đặt hộp aptomat phòng 3-6 module E-HSMT- Chương V 6 hộp
149 Lắp đặt các automat 1 pha 10A E-HSMT- Chương V 10 cái
150 Lắp đặt các automat 1 pha 16A E-HSMT- Chương V 8 cái
151 Lắp đặt các automat 1 pha 20A E-HSMT- Chương V 2 cái
152 Lắp đặt các automat 1 pha 25A E-HSMT- Chương V 7 cái
153 Lắp đặt các automat 1 pha 30A E-HSMT- Chương V 7 cái
154 Lắp đặt các automat 2 pha 40A E-HSMT- Chương V 4 cái
155 Lắp đặt các automat 3 pha 50A E-HSMT- Chương V 2 cái
156 Lắp đặt các automat 3 pha 100A E-HSMT- Chương V 1 cái
157 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 310 m
158 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 340 m
159 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 E-HSMT- Chương V 130 m
160 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 E-HSMT- Chương V 35 m
161 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 E-HSMT- Chương V 35 m
162 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC E-HSMT- Chương V 135 m
163 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 570 m
164 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 120 m
165 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm E-HSMT- Chương V 45 m
166 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,0499 100m3
167 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0499 100m3
168 Đóng cọc chống sét đã có sẵn E-HSMT- Chương V 3 cọc
169 Thép bản 25*4 E-HSMT- Chương V 0,0031 tấn
170 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm E-HSMT- Chương V 4 m
171 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm E-HSMT- Chương V 3,7 m
172 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,1244 100m3
173 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,1244 100m3
174 Đóng cọc chống sét đã có sẵn E-HSMT- Chương V 6 cọc
175 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm E-HSMT- Chương V 46,6 m
176 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm E-HSMT- Chương V 10,4 m
177 Thép bản 25*4 E-HSMT- Chương V 0,0063 tấn
178 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm E-HSMT- Chương V 8 m
179 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m E-HSMT- Chương V 2 cái
180 Chân bật thép E-HSMT- Chương V 16 cái
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 0,3 100m
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 1 100m
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm E-HSMT- Chương V 0,02 100m
184 Mua tê nhựa D110 E-HSMT- Chương V 3 cái
185 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 3 cái
186 Mua tê nhựa D90 E-HSMT- Chương V 8 cái
187 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 8 cái
188 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 4 cái
189 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 40 cái
190 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 42mm E-HSMT- Chương V 8 cái
191 Cầu chắn rác D90 E-HSMT- Chương V 8 cái
192 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 0,3 100m
193 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 2 cái
194 Lắp đặt mang sông nhựa - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 15 cái
195 Lắp đặt kép thép - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 16 cái
196 Lắp đặt xí bệt E-HSMT- Chương V 1 bộ
197 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT- Chương V 1 cái
198 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh E-HSMT- Chương V 1 cái
199 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 1 bộ
200 Lắp đặt gương soi E-HSMT- Chương V 1 cái
201 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 1 cái
202 Tủ đựng bình chữa cháy E-HSMT- Chương V 4 tủ
203 Bình khí CO2-MT3 E-HSMT- Chương V 4 bình
204 Bình bột MFZ4(BC) E-HSMT- Chương V 4 bình
205 Nội quy, tiêu lệnh PCC E-HSMT- Chương V 4 bộ
B NHÀ VỆ SINH NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,1619 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,1899 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0254 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,2148 tấn
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,9008 m3
6 Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,4486 m3
7 Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,0226 m3
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,3711 m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0903 100m3
10 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,0718 100m3
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,0123 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 10,1477 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,8146 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,0782 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0287 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,1758 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,8703 m3
18 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 0,2575 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,1419 tấn
20 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,814 m3
21 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,0399 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0034 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0125 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,2272 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 47,224 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 52,644 m2
27 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 17,3016 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 8,701 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 33,4668 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 16,9806 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 44,748 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 69,9456 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 89,3918 m2
34 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm E-HSMT- Chương V 0,0455 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 1,9304 1m2
36 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 1,68 m2
37 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ E-HSMT- Chương V 6,16 m2
38 Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ E-HSMT- Chương V 2,16 m2
39 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi E-HSMT- Chương V 4 bộ
40 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ E-HSMT- Chương V 8 cái
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 11 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 11 m
43 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT- Chương V 2 cái
44 Lắp đặt Đèn Led ốp trần DLN 03L 270/14W E-HSMT- Chương V 6 bộ
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm E-HSMT- Chương V 0,05 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 0,05 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 0,055 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 0,08 100m
49 Lắp đặt van khóa - Đường kính50mm E-HSMT- Chương V 1 cái
50 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 1 cái
51 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 2 cái
52 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 2 cái
53 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 1 cái
54 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 4 cái
55 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 50mm E-HSMT- Chương V 5 cái
56 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 5 cái
57 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 4 cái
58 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 4 cái
59 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 E-HSMT- Chương V 1 bể
60 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 2 bộ
61 Lắp đặt gương soi E-HSMT- Chương V 2 cái
62 Lắp đặt xí bệt E-HSMT- Chương V 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT- Chương V 2 cái
64 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh E-HSMT- Chương V 2 cái
65 Lắp đặt Chậu tiểu nam +Van xả nhấn E-HSMT- Chương V 2 bộ
66 Lắp đặt chậu tiểu nữ E-HSMT- Chương V 2 bộ
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 0,1 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 0,04 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm E-HSMT- Chương V 0,08 100m
70 Tê nhựa uPVC D110 E-HSMT- Chương V 6 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 6 cái
72 Tê nhựa uPVC D90/60 E-HSMT- Chương V 1 cái
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 1 cái
74 Tê nhựa uPVC D60 E-HSMT- Chương V 5 cái
75 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 60mm E-HSMT- Chương V 5 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 6 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 1 cái
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 65mm E-HSMT- Chương V 3 cái
79 Ống kiểm tra D110 E-HSMT- Chương V 2 cái
80 Bắt đai ôm ống D90 E-HSMT- Chương V 12 cái
81 Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D100 E-HSMT- Chương V 4 cái
82 Chóp thông hơi E-HSMT- Chương V 1 cái
83 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 2 cái
84 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,2298 100m3
85 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,044 100m2
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm E-HSMT- Chương V 0,0256 tấn
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm E-HSMT- Chương V 0,192 tấn
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,1263 tấn
89 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,68 m3
90 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,0646 m3
91 Xây bể chứa bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,9157 m3
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 27,921 m2
93 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 11,52 m2
94 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,5061 m2
95 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT- Chương V 31,4271 m2
96 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0098 100m2
97 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,2855 tấn
98 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm E-HSMT- Chương V 0,1263 tấn
99 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,553 m3
100 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg E-HSMT- Chương V 6 cái
C SAN NỀN + SÂN BT:
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 E-HSMT- Chương V 7,5411 100m3
2 Ni lông chống mất nước E-HSMT- Chương V 1.770 m2
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 177 m3
4 Cắt mạch khe co giãn sân bê tông E-HSMT- Chương V 680 m
D CỔNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,0415 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0446 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,288 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,5823 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,636 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT- Chương V 0,0255 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,016 100m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0528 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0083 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0155 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0638 tấn
12 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,2904 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,1247 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 11,791 m2
15 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 2,59 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 11,791 m2
17 Thép ống, hộp độ dày 1 ÷ 1,9mm E-HSMT- Chương V 0,1185 tấn
18 Thép tấm dày 3mm làm cổng E-HSMT- Chương V 0,0174 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 11,7727 1m2
20 Gia công cổng sắt E-HSMT- Chương V 0,1327 tấn
21 Bản lề cối E-HSMT- Chương V 6 cái
22 Bánh xe cổng E-HSMT- Chương V 2 cái
E TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,5092 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,2891 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 12,5767 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 24,4885 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 32,4393 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,8142 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,6951 100m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,7606 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0588 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,2226 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 10,089 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 12,7724 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 14,5124 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 5,4412 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 175,0128 m2
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 356,1732 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 548,22 m
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 751,2842 m2
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,5797 100m2
20 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm E-HSMT- Chương V 0,7956 tấn
21 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,8973 m3
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg E-HSMT- Chương V 32 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->