Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200667893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nhân Thắng, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200664243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác ( nếu có ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 10:43:00 đến ngày 2020-07-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,750,867,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 4,2756 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 1,2942 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,4599 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 2,2321 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 1,9223 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT- Chương V | 2,6087 | tấn |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 20,556 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 63,179 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,9344 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 55,4456 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,2664 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,1105 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0364 | tấn |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,2704 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,3543 | m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 3,1346 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 1,1511 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 1,5997 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 29,0005 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 1,6054 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,2424 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 1,0773 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,6836 | tấn |
| 24 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,8346 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 2,7171 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,7091 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 2,8801 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,8854 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27,6478 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 4,5482 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 3,7598 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 44,0284 | m3 |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,6723 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0978 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0355 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,3356 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,5169 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cầu thang thường | E-HSMT- Chương V | 0,1727 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,2422 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0511 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,1695 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,8021 | m3 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 40,4759 | m2 |
| 44 | Láng granitô cầu thang | E-HSMT- Chương V | 18,8059 | m2 |
| 45 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 34,27 | m |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 104,8342 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,691 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,3376 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 247,8894 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 817,003 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 65,9563 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 127,966 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 15,6872 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 331,5736 | m2 |
| 55 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 219,3686 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1.251,8901 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 572,544 | m2 |
| 58 | Thép hình làm vì kèo | E-HSMT- Chương V | 0,5516 | tấn |
| 59 | Thép bản làm vì kèo | E-HSMT- Chương V | 0,2608 | tấn |
| 60 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | E-HSMT- Chương V | 0,7866 | tấn |
| 61 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | E-HSMT- Chương V | 0,7866 | tấn |
| 62 | Thép hình làm vì kèo | E-HSMT- Chương V | 0,0728 | tấn |
| 63 | Thép bản làm vì kèo | E-HSMT- Chương V | 0,0099 | tấn |
| 64 | Gia công giằng mái thép | E-HSMT- Chương V | 0,0805 | tấn |
| 65 | Lắp dựng giằng thép bu lông | E-HSMT- Chương V | 0,0805 | tấn |
| 66 | Thép hình làm xà gồ | E-HSMT- Chương V | 0,9066 | tấn |
| 67 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,8845 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,8845 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 152,3201 | 1m2 |
| 70 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | E-HSMT- Chương V | 161,5624 | m2 |
| 71 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | E-HSMT- Chương V | 2,3874 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp nóc dày 0.45, khổ 400mm | E-HSMT- Chương V | 41,74 | m |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 104,68 | m |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 587,12 | m |
| 75 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 47,08 | m |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 148,9054 | m2 |
| 77 | Sikatop Seal 107 (ĐM 15kg/m2 x 2 lớp) | E-HSMT- Chương V | 446,7162 | kg |
| 78 | Quét sikatop Seal chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | E-HSMT- Chương V | 148,9054 | m2 |
| 79 | Ốp gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 22,68 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn bằng gạch đỏ Hạ Long 500x500mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 138,608 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 274,9104 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,2611 | m2 |
| 83 | Thép hộp làm lan can độ dày 1-1.9mm | E-HSMT- Chương V | 0,2741 | tấn |
| 84 | Gia công lan can | E-HSMT- Chương V | 0,2688 | tấn |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt | E-HSMT- Chương V | 48,438 | m2 |
| 86 | Mã liên kết 80x150x4 | E-HSMT- Chương V | 50 | cái |
| 87 | Mã liên kết M1 | E-HSMT- Chương V | 22 | cái |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 32,5644 | 1m2 |
| 89 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0134 | 100m2 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,0881 | m3 |
| 91 | Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,6645 | m3 |
| 92 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0222 | 100m3 |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,277 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 2,277 | m2 |
| 95 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 8,316 | m2 |
| 96 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,0817 | m3 |
| 97 | Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 21,7124 | m3 |
| 98 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 83,4153 | m2 |
| 99 | Láng granitô bậc tam cấp | E-HSMT- Chương V | 83,4153 | m2 |
| 100 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 186,31 | m |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | E-HSMT- Chương V | 2,5879 | 100m2 |
| 102 | Khuôn cửa 60x250 gỗ Lim | E-HSMT- Chương V | 57,1 | m |
| 103 | Nẹp phào 10x40 gỗ Lim | E-HSMT- Chương V | 40 | m |
| 104 | Cửa đi panô đặc (không chỉ bo) gỗ Lim | E-HSMT- Chương V | 25,2 | m2 |
| 105 | Cửa sổ chớp gỗ Lim Nam Phi | E-HSMT- Chương V | 3,9 | m2 |
| 106 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 82,357 | m2 |
| 107 | Khóa tay bẻ Đài Loan đồng bộ của đi | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 108 | Bản lề gông mạ 160 | E-HSMT- Chương V | 100 | bộ |
| 109 | Chốt cửa đi đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 110 | Clemon cửa đi | E-HSMT- Chương V | 15 | bộ |
| 111 | Lắp dựng khuôn cửa kép | E-HSMT- Chương V | 57,1 | 1m |
| 112 | Lắp dựng cửa vào khuôn | E-HSMT- Chương V | 29,1 | 1m2 |
| 113 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ | E-HSMT- Chương V | 18,7925 | m2 |
| 114 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ | E-HSMT- Chương V | 33,297 | m2 |
| 115 | Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ | E-HSMT- Chương V | 10,845 | m2 |
| 116 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | E-HSMT- Chương V | 18,828 | m2 |
| 117 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | E-HSMT- Chương V | 9 | bộ |
| 118 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 51 | bộ |
| 119 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | E-HSMT- Chương V | 0,7582 | tấn |
| 120 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 66,183 | m2 |
| 121 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 32,194 | 1m2 |
| 122 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0766 | 100m3 |
| 123 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0181 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0235 | tấn |
| 125 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,3465 | m3 |
| 126 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,465 | m3 |
| 127 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,1066 | m3 |
| 128 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 11,3295 | m2 |
| 129 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,92 | m2 |
| 130 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,5403 | m2 |
| 131 | Quét nước xi măng 2 nước | E-HSMT- Chương V | 12,8698 | m2 |
| 132 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,0164 | 100m2 |
| 133 | Gia công, lắp đặt cốt thép nắp bể phốt, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0069 | tấn |
| 134 | Gia công, lắp đặt cốt thép nắp bể phốt, ĐK >10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0185 | tấn |
| 135 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,31 | m3 |
| 136 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt Bộ Đèn Led có máng 600x600 | E-HSMT- Chương V | 18 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | E-HSMT- Chương V | 7 | bộ |
| 139 | Lắp đặt Đèn Led ốp trần DLN 03L 270/14W | E-HSMT- Chương V | 18 | bộ |
| 140 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 141 | Móc treo quạt trần | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 142 | Lắp đặt quạt treo tường | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT- Chương V | 37 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, loại đảo chiều | E-HSMT- Chương V | 18 | cái |
| 147 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 600*400*200 | E-HSMT- Chương V | 2 | hộp |
| 148 | Lắp đặt hộp aptomat phòng 3-6 module | E-HSMT- Chương V | 6 | hộp |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | E-HSMT- Chương V | 7 | cái |
| 153 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | E-HSMT- Chương V | 7 | cái |
| 154 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 157 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 310 | m |
| 158 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 340 | m |
| 159 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | E-HSMT- Chương V | 130 | m |
| 160 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | E-HSMT- Chương V | 35 | m |
| 161 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | E-HSMT- Chương V | 35 | m |
| 162 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | E-HSMT- Chương V | 135 | m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 570 | m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 120 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | E-HSMT- Chương V | 45 | m |
| 166 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0499 | 100m3 |
| 167 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0499 | 100m3 |
| 168 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | E-HSMT- Chương V | 3 | cọc |
| 169 | Thép bản 25*4 | E-HSMT- Chương V | 0,0031 | tấn |
| 170 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | E-HSMT- Chương V | 4 | m |
| 171 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | E-HSMT- Chương V | 3,7 | m |
| 172 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1244 | 100m3 |
| 173 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,1244 | 100m3 |
| 174 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | E-HSMT- Chương V | 6 | cọc |
| 175 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | E-HSMT- Chương V | 46,6 | m |
| 176 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | E-HSMT- Chương V | 10,4 | m |
| 177 | Thép bản 25*4 | E-HSMT- Chương V | 0,0063 | tấn |
| 178 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | E-HSMT- Chương V | 8 | m |
| 179 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 180 | Chân bật thép | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,3 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 1 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | E-HSMT- Chương V | 0,02 | 100m |
| 184 | Mua tê nhựa D110 | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 186 | Mua tê nhựa D90 | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 188 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 40 | cái |
| 190 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 191 | Cầu chắn rác D90 | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 0,3 | 100m |
| 193 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt mang sông nhựa - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 195 | Lắp đặt kép thép - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 196 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 197 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 200 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 202 | Tủ đựng bình chữa cháy | E-HSMT- Chương V | 4 | tủ |
| 203 | Bình khí CO2-MT3 | E-HSMT- Chương V | 4 | bình |
| 204 | Bình bột MFZ4(BC) | E-HSMT- Chương V | 4 | bình |
| 205 | Nội quy, tiêu lệnh PCC | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| B | NHÀ VỆ SINH NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1619 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,1899 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0254 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,2148 | tấn |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,9008 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,4486 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,0226 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,3711 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0903 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0718 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,0123 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,1477 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,8146 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,0782 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0287 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,1758 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,8703 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 0,2575 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,1419 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,814 | m3 |
| 21 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,0399 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0034 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0125 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,2272 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 47,224 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 52,644 | m2 |
| 27 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 17,3016 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 8,701 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 33,4668 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 16,9806 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 44,748 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 69,9456 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 89,3918 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | E-HSMT- Chương V | 0,0455 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1,9304 | 1m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 1,68 | m2 |
| 37 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ | E-HSMT- Chương V | 6,16 | m2 |
| 38 | Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ | E-HSMT- Chương V | 2,16 | m2 |
| 39 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 40 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 11 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 11 | m |
| 43 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt Đèn Led ốp trần DLN 03L 270/14W | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | E-HSMT- Chương V | 0,05 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 0,05 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 0,055 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 0,08 | 100m |
| 49 | Lắp đặt van khóa - Đường kính50mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 50mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | E-HSMT- Chương V | 1 | bể |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt Chậu tiểu nam +Van xả nhấn | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,04 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | E-HSMT- Chương V | 0,08 | 100m |
| 70 | Tê nhựa uPVC D110 | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 72 | Tê nhựa uPVC D90/60 | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 74 | Tê nhựa uPVC D60 | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 65mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 79 | Ống kiểm tra D110 | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 80 | Bắt đai ôm ống D90 | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D100 | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 82 | Chóp thông hơi | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 84 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,2298 | 100m3 |
| 85 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0256 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,192 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,1263 | tấn |
| 89 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,68 | m3 |
| 90 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,0646 | m3 |
| 91 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,9157 | m3 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27,921 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 11,52 | m2 |
| 94 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,5061 | m2 |
| 95 | Quét nước xi măng 2 nước | E-HSMT- Chương V | 31,4271 | m2 |
| 96 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,0098 | 100m2 |
| 97 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,2855 | tấn |
| 98 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | E-HSMT- Chương V | 0,1263 | tấn |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,553 | m3 |
| 100 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| C | SAN NỀN + SÂN BT: | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | E-HSMT- Chương V | 7,5411 | 100m3 |
| 2 | Ni lông chống mất nước | E-HSMT- Chương V | 1.770 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 177 | m3 |
| 4 | Cắt mạch khe co giãn sân bê tông | E-HSMT- Chương V | 680 | m |
| D | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0415 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0446 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,288 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,5823 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,636 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT- Chương V | 0,0255 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0083 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0155 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0638 | tấn |
| 12 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,2904 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,1247 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 11,791 | m2 |
| 15 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,59 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 11,791 | m2 |
| 17 | Thép ống, hộp độ dày 1 ÷ 1,9mm | E-HSMT- Chương V | 0,1185 | tấn |
| 18 | Thép tấm dày 3mm làm cổng | E-HSMT- Chương V | 0,0174 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 11,7727 | 1m2 |
| 20 | Gia công cổng sắt | E-HSMT- Chương V | 0,1327 | tấn |
| 21 | Bản lề cối | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 22 | Bánh xe cổng | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| E | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,5092 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,2891 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 12,5767 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 24,4885 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 32,4393 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,8142 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,6951 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,7606 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0588 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,2226 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,089 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 12,7724 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 14,5124 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,4412 | m3 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 175,0128 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 356,1732 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 548,22 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 751,2842 | m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,5797 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | E-HSMT- Chương V | 0,7956 | tấn |
| 21 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,8973 | m3 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT- Chương V | 32 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi