Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200667377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Phong |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523373 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 08:27:00 đến ngày 2020-06-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,215,292,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 | Mục 2, Chương V | 1,6 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II = Máy đào 1.25m3 | Mục 2, Chương V | 8,51 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II = NC | Mục 2, Chương V | 0,29 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II = Máy đào 1.25m3 | Mục 2, Chương V | 0,28 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp II = NC | Mục 2, Chương V | 1,41 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II = Máy đào 1.25m3 | Mục 2, Chương V | 1,4 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới, đánh cấp đất cấp III = Máy đào 1.25m3 | Mục 2, Chương V | 61,63 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III = NC | Mục 2, Chương V | 2 | m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III = Máy đào 1.25m3 | Mục 2, Chương V | 1,98 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, đất cấp III = NC | Mục 2, Chương V | 9,9 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường, đất cấp III = Máy đào 1.25m3 | Mục 2, Chương V | 9,8 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường đất cấp IV = Máy đào 1.25m3 | Mục 2, Chương V | 17,01 | 100m3 |
| 13 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV = NC | Mục 2, Chương V | 0,57 | m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV = Máy đào 1.25m3 | Mục 2, Chương V | 0,56 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường, đất cấp IV = NC | Mục 2, Chương V | 2,83 | m3 |
| 16 | Đào khuôn đường, đất cấp IV = Máy đào 1.25m3 | Mục 2, Chương V | 2,8 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 21,68 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất điều phối ngang, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III (tính 70%*KL) | Mục 2, Chương V | 17,15 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 1,44 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 9,18 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 44,13 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Mục 2, Chương V | 18,37 | 100m3 |
| B | Mặt đường bê tông xi măng | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 18cm, mác 300 | Mục 2, Chương V | 980,62 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2, Chương V | 54,48 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mục 2, Chương V | 8,98 | 100m3 |
| 4 | Lề gia cố bằng đá thải dày 14cm | Mục 2, Chương V | 9,27 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mục 2, Chương V | 6 | 100m2 |
| 6 | Làm khe co không có thanh truyền lực mặt đường 18cm | Mục 2, Chương V | 1.108 | m |
| 7 | Làm khe giãn không có thanh truyền lực mặt đường 18cm | Mục 2, Chương V | 178 | m |
| C | RÃNH HÌNH THANG GIA CỐ | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 64,95 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn rãnh | Mục 2, Chương V | 5,63 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông rãnh đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 3.804 | cái |
| 4 | Lớp vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 19,88 | m3 |
| 5 | Bê tông thủ công, bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác150 | Mục 2, Chương V | 26,63 | m3 |
| 6 | Đào đất móng rãnh bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 1,12 | m3 |
| 7 | Đào đất móng rãnh bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,1 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,06 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 30 | cái |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 3,45 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | Mục 2, Chương V | 0,14 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, D<=10mm | Mục 2, Chương V | 0,16 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan, D<=18mm | Mục 2, Chương V | 0,28 | tấn |
| D | RÃNH BTCT B=0.6M | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng máy | Mục 2, Chương V | 71 | cái |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 9,44 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | Mục 2, Chương V | 0,44 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan, D<=10mm | Mục 2, Chương V | 0,98 | tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan, D<=18mm | Mục 2, Chương V | 0,59 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện rãnh bằng máy | Mục 2, Chương V | 71 | cái |
| 7 | Bê tông thủ công, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 18,45 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, đường kính <= 10 mm | Mục 2, Chương V | 1,3 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn rãnh | Mục 2, Chương V | 2,64 | 100m2 |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục 2, Chương V | 5,96 | m3 |
| 11 | Vữa XM mác 100 mối nối | Mục 2, Chương V | 18,45 | m2 |
| E | CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D1000mm | Mục 2, Chương V | 14 | đoạn |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 4,31 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông ống cống, đường kính <= 10 mm | Mục 2, Chương V | 0,47 | tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Mục 2, Chương V | 0,96 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Mục 2, Chương V | 51,8 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán vải | Mục 2, Chương V | 3,09 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải | Mục 2, Chương V | 3,7 | m2 |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 750mm | Mục 2, Chương V | 12 | mối nối |
| 9 | Đá hộc xây vữa M75 móng thân cống | Mục 2, Chương V | 8,39 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây vữa M75 móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mục 2, Chương V | 16,83 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây vữa M100 thân tường | Mục 2, Chương V | 5,16 | m3 |
| 12 | Trát vữa xi măng mác 100 dày 2,0 cm | Mục 2, Chương V | 13,83 | m2 |
| 13 | Láng vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 4,57 | m2 |
| 14 | Đá hộc xây vữa M75 sân gia cố, bậc nước | Mục 2, Chương V | 2,5 | m3 |
| 15 | Đá hộc xây vữa M75 chân khay sân gia cố | Mục 2, Chương V | 1,5 | m3 |
| 16 | Láng vữa XM mác 100 dày 2cm sân gia cố | Mục 2, Chương V | 10 | m2 |
| 17 | Đá hộc xếp khan | Mục 2, Chương V | 10,1 | m3 |
| 18 | Bê tông M150 đá 1x2 gờ tiêu năng | Mục 2, Chương V | 0,16 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gờ tiêu năng | Mục 2, Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 20 | Đá hộc xây thân hố thu, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 11,37 | m3 |
| 21 | Đá hộc xây móng hố thu, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 5,12 | m3 |
| 22 | Trát vữa xi măng mác 75 dày 2,0 cm hố thu | Mục 2, Chương V | 22,66 | m2 |
| 23 | Đá hộc xây vữa M100 ốp mái taluy | Mục 2, Chương V | 3,03 | m3 |
| 24 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,5 | m3 |
| 25 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,49 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,18 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,23 | 100m3 |
| 28 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục 2, Chương V | 9,18 | m3 |
| F | CỐNG BẢN NHỎ | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <60 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 10,14 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 10,36 | m3 |
| 3 | Láng vữa XM mác 100 dày 2,0 cm lòng cống | Mục 2, Chương V | 11,85 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm bản cống | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 2,91 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản,đường kính <= 10 mm | Mục 2, Chương V | 0,12 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản,đường kính > 10 mm | Mục 2, Chương V | 0,13 | tấn |
| 8 | Ván khuôn bản cống, ván khuôn kim loại | Mục 2, Chương V | 0,15 | 100m2 |
| 9 | Đá hộc xây thân hố thu, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 1,44 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây móng hố thu, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,2 | m3 |
| 11 | Trát vữa xi măng mác 100 dày 2,0 cm hố thu | Mục 2, Chương V | 4,27 | m2 |
| 12 | Đá hộc xây vữa M75 móng tường cánh, chân khay, sân cống | Mục 2, Chương V | 7,42 | m3 |
| 13 | Đá hộc xây vữa M100 thân tường | Mục 2, Chương V | 2,92 | m3 |
| 14 | Trát vữa xi măng mác 100 dày 2,0 cm | Mục 2, Chương V | 31,19 | m2 |
| 15 | Láng vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 5,86 | m2 |
| 16 | Bê tông xà mũ cống, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,98 | m3 |
| 17 | Cốt thép xà mũ cống, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,08 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà mũ cống, đường kính >10 mm | Mục 2, Chương V | 0,0131 | tấn |
| 19 | Ván khuôn xà mũ | Mục 2, Chương V | 0,17 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mối nối, mui luyện đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 2,14 | m3 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,0015 | tấn |
| 22 | Đá hộc xây vữa M75 sân gia cố, bậc nước | Mục 2, Chương V | 4,73 | m3 |
| 23 | Đá hộc xây vữa M75 chân khay sân gia cố | Mục 2, Chương V | 2,72 | m3 |
| 24 | Láng vữa XM mác 100 dày 2cm sân gia cố | Mục 2, Chương V | 23,54 | m2 |
| 25 | Đá hộc xếp khan | Mục 2, Chương V | 8,04 | m3 |
| 26 | Đá hộc xây vữa M100 ốp mái taluy | Mục 2, Chương V | 1,58 | m3 |
| 27 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,84 | m3 |
| 28 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,83 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,33 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,43 | 100m3 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục 2, Chương V | 5,79 | m3 |
| G | CỐNG BẢN LỚN | |||
| 1 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Mục 2, Chương V | 17,1 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Mục 2, Chương V | 0,29 | 100m2 |
| 3 | Bê tông thân cống đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 30,89 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân cống | Mục 2, Chương V | 0,79 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mục 2, Chương V | 46,32 | m2 |
| 6 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 3 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thanh chống | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà mũ cống, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 3,8 | m3 |
| 9 | Cốt thép xà mũ cống, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,14 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà mũ cống, đường kính >10 mm | Mục 2, Chương V | 0,02 | tấn |
| 11 | Ván khuôn xà mũ | Mục 2, Chương V | 0,13 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm bản cống | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản cống đá 1x2, mác 300 | Mục 2, Chương V | 5,1 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông dầm bản,đường kính <= 10 mm | Mục 2, Chương V | 0,27 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông dầm bản,đường kính <= 18 mm | Mục 2, Chương V | 0,44 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bản cống, ván khuôn kim loại | Mục 2, Chương V | 0,15 | 100m2 |
| 17 | Dải cao su đệm B=420mm dày 2cm | Mục 2, Chương V | 12 | m |
| 18 | Bê tông mối nối, mui luyện đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 0,3 | m3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,01 | tấn |
| 20 | Bê tông phủ đá 1x2, mác 300 | Mục 2, Chương V | 2,64 | m3 |
| 21 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 6,55 | m3 |
| 22 | Cốt thép bản quá độ đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,14 | tấn |
| 23 | Cốt thép bản quá độ, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 0,65 | tấn |
| 24 | Ván khuôn bản quá độ | Mục 2, Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục 2, Chương V | 13,99 | m3 |
| 26 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 1,94 | m3 |
| 27 | Cốt thép gờ lan can, đường kính >10 mm | Mục 2, Chương V | 0,36 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gờ lan can | Mục 2, Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất thép hình lan can | Mục 2, Chương V | 0,3 | tấn |
| 30 | Lắp dựng lan can sắt | Mục 2, Chương V | 4,39 | m2 |
| 31 | Bê tông tường cánh, đá 2x4 mác 200 | Mục 2, Chương V | 25,74 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tường cánh | Mục 2, Chương V | 0,75 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sân cống, móng, chân khay tường cánh đá 2x4, mác 150 | Mục 2, Chương V | 22,25 | m3 |
| 34 | Ván khuôn sân cống, móng, chân khay tường cánh | Mục 2, Chương V | 0,64 | 100m2 |
| 35 | Bê tông chân khay gia cố, sân gia cố, hố tiêu năng, đá 2x4, mác 150 | Mục 2, Chương V | 15,99 | m3 |
| 36 | Ván khuôn chân khay gia cố, sân gia cố, hố tiêu năng | Mục 2, Chương V | 0,41 | 100m2 |
| 37 | Đá hộc xếp khan | Mục 2, Chương V | 9,04 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mục 2, Chương V | 10,05 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mục 2, Chương V | 1,73 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Mục 2, Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 41 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,01 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 2,31 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,38 | 100m3 |
| 44 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục 2, Chương V | 15,59 | m3 |
| 45 | Đắp đất đường tạm bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,79 | 100m3 |
| 46 | Đào mương dẫn dòng bằng máy đào 1.25m3 | Mục 2, Chương V | 0,47 | 100m3 |
| 47 | Đào xúc đất thanh thải đường tạm | Mục 2, Chương V | 0,79 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,79 | 100m3 |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D1000mm | Mục 2, Chương V | 5 | đoạn |
| 50 | Phá dỡ cống tạm (tạm tính 60% lắp đặt) | Mục 2, Chương V | 5 | đoạn |
| 51 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 4,56 | m3 |
| 52 | Bê tông móng cọc tiêu đá 2x4, mác 150 | Mục 2, Chương V | 10,23 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cọc tiêu | Mục 2, Chương V | 0,7 | 100m2 |
| 54 | Sơn cọc tiêu sơn 2 nước | Mục 2, Chương V | 79,61 | m2 |
| 55 | Chôn cọc tiêu | Mục 2, Chương V | 186 | cái |
| 56 | Đào đất hố móng | Mục 2, Chương V | 47,62 | m3 |
| 57 | Đắp bù hố móng | Mục 2, Chương V | 0,36 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt biển tam giác số 245, 247 (D=0,7m, vận dụng NC=40%), khấu hao 20% | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 2 | Biển báo đoạn đường, thi công 440KT (80x30) 2 cột, KH 20% | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo chữ nhật 0,8mx1,4m (vận dụng, NC=40%), KH 20% | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 4 | Nhân công đảm bảo giao thông bậc 2,0/7 (1 người x27 ngày x4,5 tháng) | Mục 2, Chương V | 122 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi