Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200667377-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Phong
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200523373
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 08:27:00 đến ngày 2020-06-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,215,292,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 Mục 2, Chương V 1,6 100m3
2 Đào nền đường làm mới, đất cấp II = Máy đào 1.25m3 Mục 2, Chương V 8,51 100m3
3 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II = NC Mục 2, Chương V 0,29 m3
4 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II = Máy đào 1.25m3 Mục 2, Chương V 0,28 100m3
5 Đào khuôn đường, đất cấp II = NC Mục 2, Chương V 1,41 m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp II = Máy đào 1.25m3 Mục 2, Chương V 1,4 100m3
7 Đào nền đường làm mới, đánh cấp đất cấp III = Máy đào 1.25m3 Mục 2, Chương V 61,63 100m3
8 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III = NC Mục 2, Chương V 2 m3
9 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III = Máy đào 1.25m3 Mục 2, Chương V 1,98 100m3
10 Đào khuôn đường, đất cấp III = NC Mục 2, Chương V 9,9 m3
11 Đào khuôn đường, đất cấp III = Máy đào 1.25m3 Mục 2, Chương V 9,8 100m3
12 Đào nền đường đất cấp IV = Máy đào 1.25m3 Mục 2, Chương V 17,01 100m3
13 Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV = NC Mục 2, Chương V 0,57 m3
14 Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV = Máy đào 1.25m3 Mục 2, Chương V 0,56 100m3
15 Đào khuôn đường, đất cấp IV = NC Mục 2, Chương V 2,83 m3
16 Đào khuôn đường, đất cấp IV = Máy đào 1.25m3 Mục 2, Chương V 2,8 100m3
17 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 21,68 100m3
18 Vận chuyển đất điều phối ngang, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III (tính 70%*KL) Mục 2, Chương V 17,15 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mục 2, Chương V 1,44 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mục 2, Chương V 9,18 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mục 2, Chương V 44,13 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mục 2, Chương V 18,37 100m3
B Mặt đường bê tông xi măng
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 18cm, mác 300 Mục 2, Chương V 980,62 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục 2, Chương V 54,48 100m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mục 2, Chương V 8,98 100m3
4 Lề gia cố bằng đá thải dày 14cm Mục 2, Chương V 9,27 100m2
5 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mục 2, Chương V 6 100m2
6 Làm khe co không có thanh truyền lực mặt đường 18cm Mục 2, Chương V 1.108 m
7 Làm khe giãn không có thanh truyền lực mặt đường 18cm Mục 2, Chương V 178 m
C RÃNH HÌNH THANG GIA CỐ
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 64,95 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn rãnh Mục 2, Chương V 5,63 100m2
3 Lắp dựng cấu kiện bê tông rãnh đúc sẵn Mục 2, Chương V 3.804 cái
4 Lớp vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,88 m3
5 Bê tông thủ công, bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác150 Mục 2, Chương V 26,63 m3
6 Đào đất móng rãnh bằng thủ công Mục 2, Chương V 1,12 m3
7 Đào đất móng rãnh bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,1 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,06 100m3
9 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn Mục 2, Chương V 30 cái
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 3,45 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan Mục 2, Chương V 0,14 100m2
12 Cốt thép tấm đan, D<=10mm Mục 2, Chương V 0,16 tấn
13 Cốt thép tấm đan, D<=18mm Mục 2, Chương V 0,28 tấn
D RÃNH BTCT B=0.6M
1 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng máy Mục 2, Chương V 71 cái
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 9,44 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan Mục 2, Chương V 0,44 100m2
4 Cốt thép tấm đan, D<=10mm Mục 2, Chương V 0,98 tấn
5 Cốt thép tấm đan, D<=18mm Mục 2, Chương V 0,59 tấn
6 Lắp dựng cấu kiện rãnh bằng máy Mục 2, Chương V 71 cái
7 Bê tông thủ công, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 18,45 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, đường kính <= 10 mm Mục 2, Chương V 1,3 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn rãnh Mục 2, Chương V 2,64 100m2
10 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Mục 2, Chương V 5,96 m3
11 Vữa XM mác 100 mối nối Mục 2, Chương V 18,45 m2
E CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D1000mm Mục 2, Chương V 14 đoạn
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 4,31 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông ống cống, đường kính <= 10 mm Mục 2, Chương V 0,47 tấn
4 Ván khuôn ống cống Mục 2, Chương V 0,96 100m2
5 Quét nhựa bitum nóng vào ống cống Mục 2, Chương V 51,8 m2
6 Quét nhựa bitum và dán vải Mục 2, Chương V 3,09 m2
7 Quét nhựa bitum và dán bao tải Mục 2, Chương V 3,7 m2
8 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 750mm Mục 2, Chương V 12 mối nối
9 Đá hộc xây vữa M75 móng thân cống Mục 2, Chương V 8,39 m3
10 Đá hộc xây vữa M75 móng tường đầu, tường cánh, chân khay Mục 2, Chương V 16,83 m3
11 Đá hộc xây vữa M100 thân tường Mục 2, Chương V 5,16 m3
12 Trát vữa xi măng mác 100 dày 2,0 cm Mục 2, Chương V 13,83 m2
13 Láng vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 4,57 m2
14 Đá hộc xây vữa M75 sân gia cố, bậc nước Mục 2, Chương V 2,5 m3
15 Đá hộc xây vữa M75 chân khay sân gia cố Mục 2, Chương V 1,5 m3
16 Láng vữa XM mác 100 dày 2cm sân gia cố Mục 2, Chương V 10 m2
17 Đá hộc xếp khan Mục 2, Chương V 10,1 m3
18 Bê tông M150 đá 1x2 gờ tiêu năng Mục 2, Chương V 0,16 m3
19 Ván khuôn gờ tiêu năng Mục 2, Chương V 0,02 100m2
20 Đá hộc xây thân hố thu, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 11,37 m3
21 Đá hộc xây móng hố thu, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 5,12 m3
22 Trát vữa xi măng mác 75 dày 2,0 cm hố thu Mục 2, Chương V 22,66 m2
23 Đá hộc xây vữa M100 ốp mái taluy Mục 2, Chương V 3,03 m3
24 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,5 m3
25 Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,49 100m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,18 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,23 100m3
28 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Mục 2, Chương V 9,18 m3
F CỐNG BẢN NHỎ
1 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <60 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,14 m3
2 Xây đá hộc, xây tường vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 10,36 m3
3 Láng vữa XM mác 100 dày 2,0 cm lòng cống Mục 2, Chương V 11,85 m2
4 Lắp đặt tấm bản cống Mục 2, Chương V 12 cái
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 2,91 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản,đường kính <= 10 mm Mục 2, Chương V 0,12 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản,đường kính > 10 mm Mục 2, Chương V 0,13 tấn
8 Ván khuôn bản cống, ván khuôn kim loại Mục 2, Chương V 0,15 100m2
9 Đá hộc xây thân hố thu, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 1,44 m3
10 Đá hộc xây móng hố thu, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,2 m3
11 Trát vữa xi măng mác 100 dày 2,0 cm hố thu Mục 2, Chương V 4,27 m2
12 Đá hộc xây vữa M75 móng tường cánh, chân khay, sân cống Mục 2, Chương V 7,42 m3
13 Đá hộc xây vữa M100 thân tường Mục 2, Chương V 2,92 m3
14 Trát vữa xi măng mác 100 dày 2,0 cm Mục 2, Chương V 31,19 m2
15 Láng vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 5,86 m2
16 Bê tông xà mũ cống, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,98 m3
17 Cốt thép xà mũ cống, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,08 tấn
18 Cốt thép xà mũ cống, đường kính >10 mm Mục 2, Chương V 0,0131 tấn
19 Ván khuôn xà mũ Mục 2, Chương V 0,17 100m2
20 Bê tông mối nối, mui luyện đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 2,14 m3
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0015 tấn
22 Đá hộc xây vữa M75 sân gia cố, bậc nước Mục 2, Chương V 4,73 m3
23 Đá hộc xây vữa M75 chân khay sân gia cố Mục 2, Chương V 2,72 m3
24 Láng vữa XM mác 100 dày 2cm sân gia cố Mục 2, Chương V 23,54 m2
25 Đá hộc xếp khan Mục 2, Chương V 8,04 m3
26 Đá hộc xây vữa M100 ốp mái taluy Mục 2, Chương V 1,58 m3
27 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,84 m3
28 Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,83 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,33 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,43 100m3
31 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Mục 2, Chương V 5,79 m3
G CỐNG BẢN LỚN
1 Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 Mục 2, Chương V 17,1 m3
2 Ván khuôn móng cống Mục 2, Chương V 0,29 100m2
3 Bê tông thân cống đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 30,89 m3
4 Ván khuôn thân cống Mục 2, Chương V 0,79 100m2
5 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mục 2, Chương V 46,32 m2
6 Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3 m3
7 Ván khuôn thanh chống Mục 2, Chương V 0,1 100m2
8 Bê tông xà mũ cống, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 3,8 m3
9 Cốt thép xà mũ cống, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,14 tấn
10 Cốt thép xà mũ cống, đường kính >10 mm Mục 2, Chương V 0,02 tấn
11 Ván khuôn xà mũ Mục 2, Chương V 0,13 100m2
12 Lắp đặt tấm bản cống Mục 2, Chương V 6 cái
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản cống đá 1x2, mác 300 Mục 2, Chương V 5,1 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông dầm bản,đường kính <= 10 mm Mục 2, Chương V 0,27 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông dầm bản,đường kính <= 18 mm Mục 2, Chương V 0,44 tấn
16 Ván khuôn bản cống, ván khuôn kim loại Mục 2, Chương V 0,15 100m2
17 Dải cao su đệm B=420mm dày 2cm Mục 2, Chương V 12 m
18 Bê tông mối nối, mui luyện đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 0,3 m3
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,01 tấn
20 Bê tông phủ đá 1x2, mác 300 Mục 2, Chương V 2,64 m3
21 Bê tông bản quá độ đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 6,55 m3
22 Cốt thép bản quá độ đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,14 tấn
23 Cốt thép bản quá độ, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,65 tấn
24 Ván khuôn bản quá độ Mục 2, Chương V 0,09 100m2
25 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Mục 2, Chương V 13,99 m3
26 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 1,94 m3
27 Cốt thép gờ lan can, đường kính >10 mm Mục 2, Chương V 0,36 tấn
28 Ván khuôn gờ lan can Mục 2, Chương V 0,11 100m2
29 Sản xuất thép hình lan can Mục 2, Chương V 0,3 tấn
30 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, Chương V 4,39 m2
31 Bê tông tường cánh, đá 2x4 mác 200 Mục 2, Chương V 25,74 m3
32 Ván khuôn tường cánh Mục 2, Chương V 0,75 100m2
33 Bê tông sân cống, móng, chân khay tường cánh đá 2x4, mác 150 Mục 2, Chương V 22,25 m3
34 Ván khuôn sân cống, móng, chân khay tường cánh Mục 2, Chương V 0,64 100m2
35 Bê tông chân khay gia cố, sân gia cố, hố tiêu năng, đá 2x4, mác 150 Mục 2, Chương V 15,99 m3
36 Ván khuôn chân khay gia cố, sân gia cố, hố tiêu năng Mục 2, Chương V 0,41 100m2
37 Đá hộc xếp khan Mục 2, Chương V 9,04 m3
38 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục 2, Chương V 10,05 m3
39 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mục 2, Chương V 1,73 m3
40 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Mục 2, Chương V 0,12 100m3
41 Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,01 100m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 2,31 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,38 100m3
44 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Mục 2, Chương V 15,59 m3
45 Đắp đất đường tạm bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,79 100m3
46 Đào mương dẫn dòng bằng máy đào 1.25m3 Mục 2, Chương V 0,47 100m3
47 Đào xúc đất thanh thải đường tạm Mục 2, Chương V 0,79 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,79 100m3
49 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D1000mm Mục 2, Chương V 5 đoạn
50 Phá dỡ cống tạm (tạm tính 60% lắp đặt) Mục 2, Chương V 5 đoạn
51 Bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 4,56 m3
52 Bê tông móng cọc tiêu đá 2x4, mác 150 Mục 2, Chương V 10,23 m3
53 Ván khuôn cọc tiêu Mục 2, Chương V 0,7 100m2
54 Sơn cọc tiêu sơn 2 nước Mục 2, Chương V 79,61 m2
55 Chôn cọc tiêu Mục 2, Chương V 186 cái
56 Đào đất hố móng Mục 2, Chương V 47,62 m3
57 Đắp bù hố móng Mục 2, Chương V 0,36 100m3
H HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Lắp đặt biển tam giác số 245, 247 (D=0,7m, vận dụng NC=40%), khấu hao 20% Mục 2, Chương V 4 cái
2 Biển báo đoạn đường, thi công 440KT (80x30) 2 cột, KH 20% Mục 2, Chương V 4 cái
3 Lắp đặt biển báo chữ nhật 0,8mx1,4m (vận dụng, NC=40%), KH 20% Mục 2, Chương V 2 cái
4 Nhân công đảm bảo giao thông bậc 2,0/7 (1 người x27 ngày x4,5 tháng) Mục 2, Chương V 122 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->