Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200668420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM+Vốn huy động cộng đồng đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 11:16:00 đến ngày 2020-07-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,345,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỂ ĐIỀU TIẾT SỐ 1 TẠI CỌC C124 (30M3) | |||
| 1 | Phá đá móng bể đá cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,159 | m3 |
| 2 | Đào móng bể, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,03 | m3 |
| 3 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,609 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng mác 100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,709 | m3 |
| 5 | Bê tông nền mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,28 | m3 |
| 6 | Bê tông bể chứamác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,448 | m3 |
| 7 | Bê tông hố van mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,085 | m3 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt bê tông nắp bể, bê tông mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tấm |
| 9 | Sản xuất lắp đặt tấm đan, bê tông mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,057 | m3 |
| 10 | Ván khuôn nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,059 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,784 | 100m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,15 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,2 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bể, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,123 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bể, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | tấn |
| 17 | LĐ ống thép MK DN15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 18 | LĐ ống thép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 19 | LĐ ống thép MK DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 20 | Lắp đặt van ren MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren MK DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | LĐ Khâu nối HPĐE DN 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | LĐ Khâu nối HPĐE DN 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | LĐ Khâu nối HPĐE DN 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | LĐ Măng sông MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | LĐ Măng sông MK DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | LĐ Rắc co MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | LĐ Rắc co MK DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | LĐ Kép MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | LĐ Kép MK DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 32 | LĐ Cút thép Mk DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 33 | LĐ Cút thép Mk DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | LĐ Tê thép MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | LĐ Tê thép MK DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Pin lọc DN 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | |
| 37 | Pin lọc DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện pin lọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| B | BỂ ĐIỀU TIẾT TẠI SỐ 2 CỌC S20 | |||
| 1 | Phá đá móng bể điều tiết, đá cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,679 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,9 | m3 |
| 3 | Đắp đất dung trọng <= 1,45 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,87 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,874 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,878 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bể chứa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,46 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,085 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt nắp bể, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tấm |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, bê tông M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Tấm |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,043 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,486 | 100m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,35 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,2 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | m2 |
| 15 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,067 | tấn |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,023 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan bằng bê tông M200 đá 1x2. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | LĐ ống thép MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 19 | LĐ ống thép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 20 | LĐ ống thép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 21 | Lắp đặt van ren MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | LĐ Khâu nối HPĐE DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | LĐ Khâu nối HPĐE DN 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | LĐ Măng sông MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 26 | LĐ Măng sông MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | LĐ Rắc co MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | LĐ Rắc co MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | LĐ Kép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | cái |
| 30 | LĐ Kép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | cái |
| 31 | LĐ Cút thép Mk DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | LĐ Cút thép Mk DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | LĐ Cút thép Mk DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 34 | LĐ Tê thép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | LĐ Tê thép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Pin lọc DN40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| C | TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 2 | Bù bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 3 | Phá đá móng, đá cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,164 | m3 |
| 4 | Đắp đất dung trọng <=1,45 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.263,28 | m3 |
| 5 | LĐ Ống thép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,38 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN20mm PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,98 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 25mm PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 32mm PN8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,34 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 40mm PN12,5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,02 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 40mm PN8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,62 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 50mm PN6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 63mm PN6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 14 | Đổ bù bê tông mác 200, đá 1x2, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 15 | Phá đá móng, đá cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,417 | m3 |
| 16 | Đào đất đặt đường ống đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 235,923 | m3 |
| 17 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 248,34 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 20mm PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,68 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 25mm PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 32mm PN8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 32mm PN12,5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,95 | 100m |
| D | HỐ VAN + KHỞI THỦY( HỐ VAN KHỞI THỦY (88 HỐ)) | |||
| 1 | Đào móng đất hố van cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất dung trọng <=1,45 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,8 | m3 |
| 3 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,52 | m3 |
| 4 | Ván khuôn hố van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,707 | 100m2 |
| 5 | LĐ ống thép MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,76 | 100m |
| 6 | Lắp đặt van ren MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng đo nước DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 8 | LĐ Rắc co MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 9 | LĐ Kép MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 176 | cái |
| 10 | LĐ Măng sông MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 176 | cái |
| 11 | LĐ Cút thép MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 176 | cái |
| 12 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đk 15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 13 | LĐ Khâu nối HPĐE DN 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố van bằng bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| E | 2. BỂ CẮT ÁP C17, C27, C44, C61 (04 HỐ) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m3 |
| 2 | Đắp đất , dung trọng <=1,45 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m3 |
| 4 | Bê tông nền mác 150, đá 1x2, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,16 | m3 |
| 5 | Bê tông tường bể mác 150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,76 | m3 |
| 6 | Bê tông nắp bể đổ liền mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 7 | Ván khuôn nền bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,927 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,131 | 100m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,8 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,089 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan bể cắt áp bằng bê tông M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 15 | LĐ ống thép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 16 | LĐ ống thép MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 17 | Lắp đặt van ren MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 18 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 19 | LĐ Rắc co MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 20 | LĐ Kép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 21 | LĐ Tê MK DN 32x15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | LĐ Cút MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 23 | LĐ Cút MK DN 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| F | 2. HỐ VAN VẬN HÀNH CÁC LOẠI | |||
| 1 | Đào móng hố van, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | m3 |
| 2 | Đắp đất dung trọng <=1,45 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9 | m3 |
| 3 | Bê tông hố van mác 150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn hố van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,448 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan bằng bê tông mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| G | Phụ kiện hố van chia nước ( 03 hố) | |||
| 1 | LĐ ống thép MK DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 2 | LĐ ống thép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 3 | Lắp đặt van ren MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren MK DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ Rắc co MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | LĐ Rắc co MK DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | LĐ Kép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | LĐ Kép MK DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | LĐ Tê MK DN 50x25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | LĐ ống thép MK DN 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 13 | LĐ ống thép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 14 | Lắp đặt van ren MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren MK DN 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | LĐ Rắc co MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | LĐ Rắc co MK DN 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | LĐ Kép MK DN 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | LĐ Kép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | LĐ Tê MK DN 25x20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | LĐ ống thép MK DN 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 24 | LĐ ống thép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 25 | Lắp đặt van ren MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren MK DN 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | LĐ Rắc co MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | LĐ Rắc co MK DN 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | LĐ Kép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | LĐ Kép MK DN 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | LĐ Tê MK DN 40x25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| H | Phụ kiện hố van xả khí (04 hố) | |||
| 1 | LĐ ống thép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt van ren MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | LĐ Rắc co MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | LĐ Kép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | LĐ Tê MK DN 32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| I | Hố van giảm áp (03 hố) | |||
| 1 | LĐ ống thép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt van giảm áp DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | LĐ Rắc co MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | LĐ Kép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| J | Hố van xả cặn (04 hố) | |||
| 1 | LĐ ống thép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt van ren MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | LĐ Rắc co MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | LĐ Kép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | LĐ Tê MK DN 32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | LĐ ống thép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 8 | Lắp đặt van ren MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | LĐ Rắc co MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | LĐ Kép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | LĐ Tê MK DN 25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| K | Hố van xả cặn + chia nước tại cọc C114 (01 hố) | |||
| 1 | LĐ ống thép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 2 | Lắp đặt van ren MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ Rắc co MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ Kép MK DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | LĐ Tê MK DN 25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | LĐ ống thép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 8 | Lắp đặt van ren MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | LĐ Rắc co MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | LĐ Kép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | LĐ Tê MK DN 32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| L | Hố van lấy nước (01 hố) | |||
| 1 | LĐ ống thép MK DN 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 2 | Lắp đặt van ren MK DN 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ Rắc co MK DN 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ Kép MK DN 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | LĐ Tê MK DN 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | LĐ ống thép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 8 | Lắp đặt van ren MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | LĐ Rắc co MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | LĐ Kép MK DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | LĐ Tê MK DN 32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | LĐ Khâu nối HĐPE DN 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| M | Phần nhân nhân tham gia thực hiện ( Nhánh thôn Tân Giang) | |||
| 1 | Đào, đắp đất tuyến ống | Huy động phần nhân dân tham gia đóng góp nhân công | 648,195 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi