Gói thầu: Gói thầu số 06: (Xây dựng + thiết bị): Hệ thống điện tổng thể + trạm biến áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: (Xây dựng + thiết bị): Hệ thống điện tổng thể + trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191214209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 15:08:00 đến ngày 2020-06-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,214,509,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo quy định | 1 | khoản |
| B | KHỐI LƯỢNG XÂY LẮP | |||
| 1 | Lắp đèn đường LED 100W/IP66 | Theo quy định | 15 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60 | " | 15 | 1 cần đèn |
| 3 | Lắp dựng cột đèn thép 6m,bằng máy | " | 15 | 1 cột |
| 4 | Lắp dựng cột đèn gang đúc cao 3m,bằng máy | " | 16 | 1 cột |
| 5 | Lắp chùm tay đèn 5 nhánh, chụp cầu hoa sen nhựa D450, bóng led 18w | " | 16 | 1 bộ |
| 6 | Luồn cáp cửa cột | " | 31 | 1 đầu cáp |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | " | 31 | 1 bảng |
| 8 | Lắp cửa cột | " | 31 | 1 cửa |
| 9 | Cầu chỉ bảo vệ 5A | " | 31 | bộ |
| 10 | Lắp đèn pha sân vườn cỏ 40w, IP66 | " | 12 | 1 bộ |
| 11 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | " | 0,125 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | " | 0,029 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | " | 0,96 | m3 |
| 14 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | " | 9,12 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | " | 0,48 | 100m2 |
| 16 | CCLĐ khung bulong neo M20-800 | " | 15 | bộ |
| 17 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | " | 0,075 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | " | 0,033 | m3 |
| 19 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | " | 0,576 | m3 |
| 20 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | " | 3,856 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | " | 0,314 | 100m2 |
| 22 | CCLĐ khung bulong neo M22-850 | " | 16 | bộ |
| 23 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 800x600x250 | " | 1 | 1 tủ |
| 24 | Lắp đặt MCB 3P-63A-16KA | " | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Rơ le timer điện tử hẹn giờ | " | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt CONTACTOR 3P-63A | " | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt Rơ le trung gian | " | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt MCB 2P-63A-10KA | " | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt MCB 1P-40A-4,5KA | " | 6 | cái |
| 30 | CCLĐ đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh), cầu chì ống 5A | " | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch (MAN/AUTO) | " | 1 | cái |
| 32 | CCLĐ ổn áp 1P-220V AC-1,0KVA | " | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện CXV-3x1,5 mm2 | " | 285 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện CXV-4x10 mm2 | " | 575 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện CXV-4x6,0 mm2 | " | 150 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa gân HDPE 50/40 | " | 7,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk=25mm | " | 2,5 | 100m |
| 38 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột đèn D16, L=2,4m | " | 31 | 1 bộ |
| 39 | CCLĐ kẹp cọc nối đất | " | 31 | bộ |
| 40 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng trần 10mm2 | " | 295 | m |
| 41 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | " | 0,958 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát móng đường ống | " | 26,625 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | " | 0,692 | 100m3 |
| 44 | Lắp đặt tủ điện MSB 800x600x350 (trong nhà) | " | 1 | 1 tủ |
| 45 | Lắp đặt MCCB 3P-200A-25KA | " | 1 | cái |
| 46 | CCLĐ vol kế + ampe kế + cầu chì bảo vệ | " | 1 | bộ |
| 47 | CCLĐ đén báo pha + cầu chì bảo vệ + MCT250A/5A | " | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt MCCB 3P-80A-25KA | " | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt MCB 3P-63A-10KA | " | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10KA | " | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6KA | " | 4 | cái |
| 52 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x(1C-70mm2)+Ex(1C-50mm2) | " | 0,65 | 100m |
| 53 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/FR/PVC 4x16mm2 | " | 1 | 100m |
| 54 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4C x 16mm2 | " | 1,1 | 100m |
| 55 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2C x 4.0mm2 | " | 2,75 | 100m |
| 56 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 1C x 10mm2 | " | 1,1 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa gân HDPE 105/80 | " | 0,6 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa gân HDPE 65/50 | " | 2,15 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa gân HDPE 50/40 | " | 1,55 | 100m |
| 60 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng fi16, L=2,4m | " | 3 | cọc |
| 61 | Kẹp cọc nối đất | " | 6 | cái |
| 62 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng trần M16 | " | 40 | m |
| 63 | Đầu cosse tiếp địa M16 | " | 3 | cái |
| 64 | Bulong, đai ốc, long đền | " | 3 | bộ |
| 65 | Mối hàn hóa nhiệt | " | 3 | bộ |
| 66 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | " | 0,997 | 100m3 |
| 67 | Đắp cát móng đường ống | " | 17,8 | m3 |
| 68 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | " | 0,819 | 100m3 |
| 69 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | " | 0,027 | 100m3 |
| 70 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | " | 0,726 | m3 |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | " | 0,002 | 100m3 |
| 72 | Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | " | 1,296 | m3 |
| 73 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | " | 7,68 | m2 |
| 74 | Sản xuất bê tông tấm đan, đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | " | 0,192 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | " | 0,008 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan | " | 0,049 | 100m2 |
| 77 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | " | 3 | cái |
| 78 | Móng bê tông trụ đơn 12m | " | 2 | Móng |
| 79 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | " | 1 | Bộ |
| 80 | Trụ bê tông ly tâm 12m trồng thủ công+cơ giới | " | 2 | Trụ |
| 81 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m: X-20Đ | " | 1 | Bộ |
| 82 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | " | 2 | Bộ |
| 83 | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | " | 1 | Bộ |
| 84 | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B | " | 1 | Bộ |
| 85 | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | " | 2 | Bộ |
| 86 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | " | 7,96 | kg |
| 87 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE/PVC50 mm2 | " | 122 | mét |
| 88 | Uclevis + sứ ống chỉ | " | 1 | bộ |
| 89 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | " | 1 | bộ |
| 90 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | " | 2 | cái |
| 91 | Móc treo chữ U | " | 4 | cái |
| 92 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | " | 2 | bộ |
| 93 | Sứ đứng 24KV | " | 5 | cái |
| 94 | Chân sứ đứng D20 | " | 5 | cái |
| 95 | Lắp sứ đứng 24KV | " | 5 | bộ |
| 96 | Sứ treo polymer | " | 6 | chuỗi |
| 97 | Móc treo chữ U | " | 12 | cái |
| 98 | Giáp níu dây ACX50 | " | 6 | bộ |
| 99 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | " | 6 | chuỗi |
| 100 | Kẹp quai 2/0 | " | 3 | cái |
| 101 | Kẹp hotline 2/0 | " | 3 | cái |
| 102 | Chụp kẹp quai | " | 3 | cái |
| 103 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | " | 6 | cái |
| 104 | Dây buộc đầu sứ cở dy ACX50 | " | 5 | cái |
| 105 | Đấu nối hotline | " | 1 | bộ |
| 106 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | " | 122 | mét |
| 107 | Biển số - Bảng nguy hiểm | " | 2 | cái |
| 108 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 150mm2 | " | 0,12 | km |
| 109 | Kéo dây nhôm bọc 50mm2 | " | 0,03 | km |
| 110 | Bốc dỡ dây | " | 0,01 | tấn |
| 111 | V/c dây vào vị trí (cự ly <=100m) | " | 0,01 | tấn |
| 112 | V/c dụng cụ thi công ( cự ly <=100m) | " | 5 | tấn |
| 113 | FCO 24kV - 100A | " | 3 | cái |
| 114 | Dây chảy 6K | " | 1 | Sợi |
| 115 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 25kVA (Amorphous) | " | 3 | máy |
| 116 | Dây chảy 3K | " | 3 | Sợi |
| 117 | LA 18kV 10kA | " | 3 | cái |
| 118 | MCCB 3 cực 400V -125A - 30KA | " | 1 | cái |
| 119 | Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr | " | 1 | tủ |
| 120 | Biến dòng 600V - 125/5A | " | 3 | cái |
| 121 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | " | 1 | cái |
| 122 | Gía chùm treo máy biến áp 3x25 | " | 1 | cái |
| 123 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | " | 6 | bộ |
| 124 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | " | 2 | bộ |
| 125 | Xà composite 110x800x5 | " | 2,4 | m |
| 126 | Chống composite 40x10x920 | " | 2 | thanh |
| 127 | Bass LL bắt FCO và LA | " | 3 | bộ |
| 128 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | " | 2 | bộ |
| 129 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | " | 2 | bộ |
| 130 | Lắp xà đỡ ≤ 50kg | " | 1 | bộ |
| 131 | Cáp đồng trần M25mm2 | " | 13,4 | kg |
| 132 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | " | 10 | bộ |
| 133 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | " | 4 | cái |
| 134 | Đầu cosse ép Cu 35mm2 | " | 6 | cái |
| 135 | Cổ dê kẹp sắt Þ 10 | " | 1 | bộ |
| 136 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | " | 60 | mét |
| 137 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | " | 10 | cọc |
| 138 | Vỏ tủ + khóa tủ | " | 1 | cái |
| 139 | Cổ dê CDĐKĐT( bắt thùng điện kế) | " | 2 | bộ |
| 140 | Bakelit 550x450 dầy 10mm | " | 3 | cái |
| 141 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | " | 9 | mét |
| 142 | Kẹp quai 2/0 | " | 3 | cái |
| 143 | Kẹp hotline 2/0 | " | 3 | cái |
| 144 | Chụp kẹp quai | " | 3 | ci |
| 145 | Chụp đầu cực LA | " | 3 | cái |
| 146 | Chụp đầu MBA | " | 3 | cái |
| 147 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | " | 9 | m |
| 148 | Cáp đồng bọc CV70: 9m/pha | " | 27 | mét |
| 149 | Cáp đồng bọc CV50: 10/trung hòa | " | 10 | mét |
| 150 | Cáp CVV 4x4mm2 | " | 3 | mét |
| 151 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | " | 6 | cái |
| 152 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | " | 2 | cái |
| 153 | Chụp đầu cosse 70mm2 | " | 6 | cái |
| 154 | Chụp đầu cosse 50mm2 | " | 2 | cái |
| 155 | Ống PVC D90x3,8mm | " | 6 | m |
| 156 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90 | " | 3 | bộ |
| 157 | Co 90 độ PVC 90 | " | 2 | cái |
| 158 | Keo dán ống PVC (100gr) | " | 1 | tuýp |
| 159 | Keo silicon bít miệng ống | " | 2 | ống |
| 160 | Băng keo cách điện | " | 2 | cuộn |
| 161 | Bảng tên trạm + bulon | ' | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi