Gói thầu: Gói thầu số 100.2020 - Thi công xây dựng công trình HTLĐ khu vực Nha Trang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200670160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 100.2020 - Thi công xây dựng công trình HTLĐ khu vực Nha Trang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và vay TM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 07:50:00 đến ngày 2020-08-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,833,919,961 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần điện | |||
| 1 | Thi công lắp đặt: Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (Bao gồm MBA cấp nguồn) (kết nối SCADA) (LBS-24kV-630A-25kA/1s) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Thi công lắp đặt: Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (kết nối SCADA) (LBS-24kV-630A-25kA/1s) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Thi công lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (NC-TA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 4 | Thi công lắp đặt: Dao cách ly 3 pha 24kV 630A chém đứng DS-24kV-630A (DS-24kV-630A-25kA/1s) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Thi công lắp đặt: Dao cách ly 1 pha LTD 24kV-600A (TD 1P 24kV-600A-25kA/1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Thi công lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-24kV-100A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Thi công lắp đặt: Dây chảy bằng chì 20K (20K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Sợi |
| 8 | Thi công lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (NC-F) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 9 | Thi công lắp đặt: Chống sét van 18kV (Bao gồm Bộ ngắt nối + dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) (LA-18kV-10kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Bộ |
| 10 | Thi công lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV (NC-CSV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Cái |
| 11 | Thi công lắp đặt: Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DSTA/PVC M (3x50) (XLPE/PVC/DSTA/PVC M (3x50)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 211 | Mét |
| 12 | Thi công lắp đặt: Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x50)mm2 (OD-24kV-3x50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 13 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV ACX/WB- 185/24 (ACX/WB-185/24) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 14 | Thi công lắp đặt: Dây nhôm buộc cổ sứ AV 30/10 (DB-AV-30/10) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Sợi |
| 15 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV ACX/WB- 70/11 (ACX/WB-70/11) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 90 | Mét |
| 16 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV ACX/WB- 70/11 (ACX/WB-70/11) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| 17 | Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV CWBCC-50 (CWBCC-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 18 | Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV CWBCC-35 (CWBCC-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Mét |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) (IPC.185-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC (2x25) (ABC (2x25)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 40/30 (HDPE-phi 40/30) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Mét |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng trung thế KR.185-150 (KR.185-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 50 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng trần tiết diện 50mm2 (M-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Mét |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp hotline đồng 2/0 M10 (HLC.2/0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp quai nhôm đồng 4/0 (2BL) (KQ-4/0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp hotline đồng nhôm 50-120 (CA-HLC-2/0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp cụm đấu nhánh rẽ hotline (NC-HL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt: Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp dây (SĐP-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 17 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt: Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV (CNP-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Chuỗi |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt: Móc treo chữ U (CKD-9-1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo ép dây AC, ACSR 70 (KNE-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185mm2 (ĐC.MA-185) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70mm2 (ĐC.MA-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70mm2 (ĐC.A-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M50mm2 (ĐC.M-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M35mm2 (ĐC.M-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 10x40 (BL-10x40) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M8x40 (BLM-8x40) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 42 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 (KCA.185-185) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (OSM-2/0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 130/100 (HDPE-phi130/100) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 207 | Mét |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt: Nút cao su chống thấm cho ống HDPE 130/100 (NCS-130/100) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu bịt nhựa ống vặn xoắn HDPE 130/100 (ĐB-130/100) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt: Ông thép mạ kẽm STK-f150; L=2,5m (STK-phi150; L=2,5m) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Ống |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt: Dây đai thép A20x0,7mm (DT-20x0,7) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Mét |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (KĐT) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng chỉ danh cáp ngầm (BTC-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt: Mốc "Báo hiệu cáp ngầm" Sứ đk80 (Sứ phi80) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 19 | Cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng tên DCL, FCO, MC đường dây (BTTB-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng cấm trèo và đánh STT cột (BC-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| B | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần xây dựng | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Cột tháp thép N22-1 (N22-1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt: Cột tháp thép T22-10 (T22-10) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt: Xà néo góc lệnh trụ thép T22 (NLT-2-7-T22) (NLT-2-7-T22) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Xà NLT-3-8 (NLT-3-8) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ chống sét van và hộp đầu cáp cột T22-10 (XCSV-HĐC-T22-10) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt: Xà XLA-01 (XLA-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt: Chi tiết lắp FCO trên cột thép CT-12B, gồm (CDL-FCO-CT-12B) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt: Thép L đều 90x90x7 (L90x90x7) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 47,6 | kg |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt: Thép L đều 75x75x6 (L75x75x6) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 28,39 | kg |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x80 (CT3-phi16) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1,12 | kg |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 (CT3-phi16) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 0,93 | kg |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt: Chi tiết lắp CSV&HĐC trên cột thép CT-12B, gồm (CDL-CSV&HĐC-CT-12B) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt: Thép L đều 90x90x7 (L90x90x7) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 47,76 | kg |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt: Thép U80x40x4,5 (U80x40x4.5) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 31,3 | kg |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt: Thép L đều 75x75x6 (L75x75x6) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24,53 | kg |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt: Thép dẹt 60x6 (-60x6) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1,81 | kg |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x80 (CT3-phi16) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1,12 | kg |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 (CT3-phi16) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1,86 | kg |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt: Thép L đều 75x75x6 (L75x75x6) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5,51 | kg |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x120 (CT3-phi16) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1,38 | kg |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt: Chụp đầu cột thép CĐC-T22-10 (CDC-T22-10) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt: Móng cột thép T22-10 (MGS-16.5-T22) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt: Móng cột thép N22-1 (MGS-16.5-N22) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông móng cột sắt 12 mét (BLN-36) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 32 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt: Hào cáp ngầm 2 mạch dưới vỉa hè có tuynen bảo vệ (HCTV-2-TN) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 167 | Mét |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt: Hào cáp ngầm 2 mạch dưới lòng đường có tuynen bảo vệ (HCTĐ-2-TN) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt: Hố cáp ngầm rẽ 90 2 mạch (HCN-02) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Hố |
| C | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/XÂY DỰNG MỚI/THÁO DỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Thi công lắp đặt: Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV (LBFCO-24kV (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Thi công lắp đặt: Chống sét van 18kV (LA-18kV (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 (CWBCC-35 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 4 | Thi công lắp đặt: Dây nhôm bọc cách điện 24kV 75 mm2 (A/XLPE-95 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 285 | Mét |
| 5 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 50/8 mm2 (AC-50/8 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 270 | Mét |
| 6 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC-4x95 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 65 | Mét |
| 7 | Thi công lắp đặt: Xà néo trung áp cột thép (XNT (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Thi công lắp đặt: Xà đỡ dây cột thép (XĐD (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Thi công lắp đặt: Xà néo trung áp cột BTLT đơn (XN (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| D | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/XÂY DỰNG MỚI/THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi: Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (LBS-24kV (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Thu hồi: Cách điện chuỗi thủy tinh (CN (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Thu hồi: Xà néo trung áp cột thép (XNT (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Thu hồi: Xà lắp FCO cột thép (XFCO-T (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Thu hồi: Xà đỡ hộp đầu cáp và chống sét van cột thép (XĐC-LA-T (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| E | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/XÂY DỰNG MỚI/PHẦN THI CÔNG HOTLINE | |||
| 1 | Thi công lắp đặt: Hotline phục vụ đấu nối, cò lèo (Hotline) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 34 | Lượt |
| F | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/TRẠM BIẾN ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần điện | |||
| 1 | Thi công lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 630kVA (630kVA 22±2x2,5%/0,4kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Thi công lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 560kVA (560kVA 22±2x2,5%/0,4kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Thi công lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA (400kVA 22±2x2,5%/0,4kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Máy |
| 4 | Thi công lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 320kVA (320kVA 22±2x2,5%/0,4kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 5 | Thi công lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (250kVA 22±2x2,5%/0,4kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 6 | Thi công lắp đặt: Máy biến áp 1 pha 22/2x0,23kV 75kVA (75kVA 22±2x2,5%/2x0,23kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (NC-TA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 41 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế (NC-HA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 56 | Cái |
| 9 | Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV CWBCC-35 (CWBCC-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 156 | Mét |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M35mm2 (ĐC.M-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 117 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M8x30 (BLM-8x30) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 234 | Cái |
| 12 | Thi công lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-24kV-100A-12kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy bằng chì 25K (25K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Sợi |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy bằng chì 15K (15K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Sợi |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy bằng chì 10K (10K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Sợi |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (NC-F) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 17 | Cái |
| 17 | Thi công lắp đặt: Chống sét van 18kV (Bao gồm Bộ ngắt nối + dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) (LA-18kV-10kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 17 | Bộ |
| 18 | Thi công lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV (NC-CSV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 17 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt: Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp dây (SĐP-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt: Tủ điện hạ áp TĐ-01 dùng cho MBA đến 560kVA 3 lộ ra - trọn bộ (TĐ-04) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tủ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt: Tủ điện hạ áp TĐ-01 dùng cho MBA đến 400kVA 3 lộ ra - trọn bộ (TĐ-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Tủ |
| 22 | Thi công lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-1000A-690V-50kA (CB-1000A-690V-50kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 23 | Thi công lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-600A-690V-50kA (CB-600A-690V-50kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 24 | Thi công lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-400A-690V-50kA (CB-400A-690V-50kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 25 | Thi công lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-300A-690V-50kA (CB-300A-690V-50kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 13 | Cái |
| 26 | Thi công lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-200A-690V-36kA (CB-200A-690V-36kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 27 | Thi công lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 1000/5A (TI-1000/5A-600V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 28 | Thi công lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 600/5A (TI-600/5A-600V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 29 | Thi công lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (TI-400/5A-600V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 30 | Thi công lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 150/5A (TI-150/5A-600V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 31 | Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 300mm2 (CVV-300) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 300 | Mét |
| 32 | Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240mm2 (CVV-240) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Mét |
| 33 | Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150mm2 (CVV-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 100 | Mét |
| 34 | Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120mm2 (CVV-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 40 | Mét |
| 35 | Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 70mm2 (CVV-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M300mm2 (ĐC.M-300) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M240mm2 (ĐC.M-240) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M150mm2 (ĐC.M-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M120mm2 (ĐC.M-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M70mm2 (ĐC.M-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M14x50 (BLM-14x50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 132 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M12x50 (BLM-12x50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 68 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M10x40 (BLM-10x40) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 160/125 (HDPE-160/125) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 130/100 (HDPE-130/100) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 187 | Mét |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng trần tiết diện 35mm2 (M-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 145 | Mét |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M35mm2 (ĐC.M-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 58 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (OSM-2/0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa uPVC Ø 27x1,8mm (PVC-27) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 46 | Mét |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt: Dây đai thép A20x0,7mm (DT-20x0,7) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 360 | Mét |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (KĐT) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 180 | Cái |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa TBA kiểu giếng khoan (TĐT-G2) (TĐT-G2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Hệ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt: Băng keo hạ thế (BCHT) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 73 | Cuộn |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt: Biển báo cấm vào TBA Điện lực (BC-02) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng tên trạm (BT-TBA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| G | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/TRẠM BIẾN ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần xây dựng | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Xà TBA trên cột thép T22 (XTBA-T22-01) (XTBA-T22-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt: Xà lắp TBA trên cột N22-1 (XTBA-N22-1) (XTBA-N22-1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt: Xà 2 TBA trên cột thép N22-12 (X2TBA-N22-01) (X2TBA-N22-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Giá lắp MBA trên cột BTLT đơn (GBA-12.01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Cùm lắp tủ điện (CTĐ-12-01) (CTĐ-12-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| H | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/TRẠM BIẾN ÁP/XÂY DỰNG MỚI/THÁO DỠ, SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Tháo và lắp đặt lại: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (250kVA (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Tháo và lắp đặt lại: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 160kVA (160kVA (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo và lắp đặt lại: Chống sét van 18kV (LA-18kV-10kA (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Bộ ngắt nối + Dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) (BNN-LA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Bộ |
| 5 | Tháo và lắp đặt lại: Áp-tô-mát 3 pha 800A (CB-800A (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Tháo và lắp đặt lại: Áp-tô-mát 3 pha 300A (CB-300A (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 7 | Tháo và lắp đặt lại: Áp-tô-mát 3 pha 250A (CB-250A (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 8 | Tháo và lắp đặt lại: Áp-tô-mát 3 pha 200A (CB-200A (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 9 | Tháo và lắp đặt lại: Áp-tô-mát 3 pha 100A (CB-100A (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 10 | Tháo và lắp đặt lại: Tủ điện hạ áp 3 pha 250kVA (trọn bộ) (TĐ-250 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Tủ |
| 11 | Tháo và lắp đặt lại: Tủ điện hạ áp 3 pha 160kVA (trọn bộ) (TĐ-160 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Tủ |
| 12 | Tháo và lắp đặt lại: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 (CWBCC-35 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 13 | Tháo và lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240mm2 (CVV-240 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 48 | Mét |
| 14 | Tháo và lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120mm2 (CVV-120 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 40 | Mét |
| 15 | Tháo và lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 70mm2 (CVV-70 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Mét |
| 16 | Tháo và lắp đặt lại: Biến dòng điện hạ áp 800/5A (TI-800/5A (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 17 | Tháo và lắp đặt lại: Công tơ điện tử 3 pha 3x220/380V-3x5(6/10)A (3x5(6/10)A (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| I | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/TRẠM BIẾN ÁP/XÂY DỰNG MỚI/THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 560kVA (560kVA (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA (400kVA (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 320kVA (320kVA (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 4 | Thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (250kVA (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Máy |
| 5 | Thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 160kVA (160kVA (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 6 | Thu hồi: Tủ điện hạ áp 3 pha 560kVA (vỏ tủ+thanh cái) (TĐ-560 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Tủ |
| 7 | Thu hồi: Tủ điện hạ áp 3 pha 250kVA (vỏ tủ+thanh cái) (TĐ-250 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Tủ |
| 8 | Thu hồi: Tủ điện hạ áp 3 pha 160kVA (vỏ tủ+thanh cái) (TĐ-160 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Tủ |
| 9 | Thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 400A (CB-400A(HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 250A (CB-250A (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 11 | Thu hồi: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (TI-400/5A (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 12 | Thu hồi: Biến dòng điện hạ áp 250/5A (TI-250/5A (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 13 | Thu hồi: Cáp đồng bọc PVC 240mm2 (CVV-240 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 72 | Mét |
| 14 | Thu hồi: Cáp đồng bọc PVC 120mm2 (CVV-120 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 42 | Mét |
| 15 | Thu hồi: Cáp đồng bọc PVC 70mm2 (CVV-70 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| 16 | Thu hồi: Hệ xà lắp MBA trên cột thép N22-1 (XTBA-N22-1 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| J | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần điện | |||
| 1 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150mm2 (ABC-4x150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3.010 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150mm2 (ABC-4x150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 244 | Mét |
| 3 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC-4x95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 471 | Mét |
| 4 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC-4x95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 26 | Mét |
| 5 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70mm2 (ABC-4x70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 50 | Mét |
| 6 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70mm2 (ABC-4x70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| 7 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 (ABC-4x50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 58 | Mét |
| 8 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 (ABC-4x50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Mét |
| 9 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A95 mm2 (AV-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| 10 | Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 (AV-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Mét |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa đỡ cáp ABC 4x150 (KĐ-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 47 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x150 (KN-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 100 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa đỡ cáp ABC 4x95 (KĐ-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x95 (KN-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x70 (KN-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa đỡ cáp ABC 4x50 (KĐ-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x50 (KN-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt: Chi tiết giá móc cáp vặn xoắn (CTGM) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 181 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 150 (BĐC-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 100 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 95 (BĐC-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 70 (BĐC-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 50 (BĐC-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt: Ống nối dây ABC 150 mm2 (MJPT-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt: Ống nối dây ABC 95 mm2 (MJPT-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt: Ống nối dây ABC 50 mm2 (MJPT-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 150mm2 (ĐC.MA-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 51 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M12x40 (BLM-12x40) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 102 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) (IPC.185-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 286 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt: Rack 4 sứ + ty (Rack4) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt: Sứ ống chỉ (SO-0,4kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (DT-20x0,7) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 504 | Mét |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (KĐT) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 331 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bulong nhôm 95mm2 (KCA.95-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bulong nhôm 70mm2 (KCA.70-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 150mm2 (KCA.50-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 14 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa lặp lại kiểu giếng khoan (TĐLL-G1) (TĐLL-G1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt: Đấu nối dây tiếp địa tăng cường vào tiếp địa hiện có (TĐHC) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 63 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) (IPC.185-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 126 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 126 | Mét |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (OSM-2/0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 126 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt: Biển số cột bằng decal hình chữ nhật (BC-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 11 | Cái |
| K | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần xây dựng | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Cột bê tông ly tâm ƯL 10,0-190-5,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-10-190-5,0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 11 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt: Chụp đầu cột ĐC-1LT-02M (ĐC-1LT-02M) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt: Liên kết 02 cột bê tông ly tâm 10m (LKC-10) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm 10m (MK1x1(10)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Móng cột ghép bê tông ly tâm 10m (MK1,0x1,4(10)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt: Móng chằng néo MNX-01B (cho cột BTLT 8,4m) (MNX-01B) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| L | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần Lắp đặt hộp chia dây | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Hộp chia dây composite 3 pha 100A (HCD-100) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 138 | Hộp |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x35 mm2 (CVV-(4x35)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 690 | Mét |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (DT-20x0,7) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.656 | Mét |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (KĐT) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.104 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 50/40 (HDPE-50/40) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 552 | Mét |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (ĐC.M-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 552 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) (IPC.185-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.104 | Cái |
| M | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/THÁO DỠ SỬ DỤNG LẠI/Đường dây hạ áp | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC-4x95 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 40 | Mét |
| 2 | Tháo dỡ và lắp lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 (ABC-4x50 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 44 | Mét |
| 3 | Tháo dỡ và lắp lại: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 (AV-50 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 204 | Mét |
| 4 | Tháo dỡ và lắp lại: Rack 4 sứ + ty (Rack4 (SDL)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| N | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/THÁO DỠ SỬ DỤNG LẠI/ Đấu nối, lắp lại công tơ, hộp chia dây | |||
| 1 | Tháo và lắp lại dây dẫn đấu nối từ lưới xuống thùng 1 và thùng 4 công tơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 158 | Thùng C.Tơ |
| 2 | Tháo và lắp lại dây dẫn đấu nối từ lưới xuống thùng công tơ 3 pha | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 48 | Thùng C.Tơ |
| 3 | Tháo và lắp lại dây dẫn đấu nối từ lưới xuống hộp chia dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) (IPC.185-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 25 mm2 (ĐC.M-25) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 316 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (ĐC.M-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 192 | Cái |
| O | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/THÁO DỠ SỬ DỤNG LẠI/Tháo dỡ, chuyển dời và lắp lại thùng công tơ, hộp chia dây | |||
| 1 | Thi công và lắp đặt: Chuyển dời thùng 4 công tơ 1 pha | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Thùng |
| 2 | Thi công và lắp đặt: Chuyển dời thùng 1 công tơ 1 pha | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Thùng |
| 3 | Thi công và lắp đặt: Chuyển dời thùng công tơ 3 pha | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Thùng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 25 mm2 (ĐC.M-25) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 88 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (ĐC.M-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (DT-20x0,7) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 141 | Mét |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (KĐT) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 94 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x6 mm2 (MV-(2x6)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 94 | Mét |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 4x25 mm2 (MV-(4x25)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt: Băng keo hạ thế (BCHT) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 35 | Cuộn |
| P | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/Phần lắp đặt thùng 04 công tơ 01 pha | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Hộp composite bảo vệ 4 công tơ 1 pha (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Hộp |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt: Cầu dao sành 1 chiều, 1 pha 20A (5(20)A-220V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x16 mm2 (CVV-(2x16)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 40 | Mét |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng nhựa 80x160 (80x160) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 32 | Mét |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt: Đinh vít lắp công tơ và bảng nhựa (5x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 80 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 16 mm2 (ĐC.M-16) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 80 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt: Băng keo hạ thế (BCHT) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Cuộn |
| Q | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/Phần Chuyển dời đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Đèn chiếu sáng + cần đèn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| R | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC-4x95 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| 2 | Thu hồi: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x35mm2 (ABC-4x35 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 50 | Mét |
| 3 | Thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70 mm2 (AV-70 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 486 | Mét |
| 4 | Thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 (AV-50 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 263 | Mét |
| 5 | Thu hồi: Cáp đồng trần M 48 mm2 (M-48 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 111 | Mét |
| 6 | Thu hồi: Sứ ống chỉ (SO-0,4 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Cái |
| 7 | Thu hồi: Rack 4 sứ + ty (Rack4 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 8 | Thu hồi: Xà ngang hạ thế hiện có (XNHT (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 9 | Thu hồi: Thùng bảo vệ công tơ 1 pha hiện có (TCT-1P (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Thùng |
| 10 | Thu hồi: Cột BTLT 8,4m (chặt gốc) (LT-8 (HC)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cột |
| S | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/CUNG CẤP VTTB, KẾT NỐI VÀ CẤU HÌNH SCADA CHO THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT LBS 24kV/Khối lượng tính cho 02 vị trí lắp LBS/LIỆT KÊ THIẾT BỊ VẬT LIỆU/Phần lắp đặt thiết bị cấu hình SCADA | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Router 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt: Sim 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt: Aptomat DC 2A 2P | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Dây mạng UTP CAT 5E | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cáp mạng RJ45 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt: Dây điện 2x2.5 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt: Hàng kẹp nguồn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt: Thanh ray | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Mét |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cosse, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Lô (50.000đ/lô) |
| T | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/CUNG CẤP VTTB, KẾT NỐI VÀ CẤU HÌNH SCADA CHO THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT LBS 24kV/Khối lượng tính cho 02 vị trí lắp LBS/LIỆT KÊ PHẦN LẮP ĐẶT CẤU HÌNH HỆ THỐNG SCADA/Tại vị trí lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU, cấu hình tín hiệu kết nối về Trung tâm điều khiển | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Ngăn |
| 2 | Lắp đặt Router 3G | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình theo IEC60870-5-104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Hàm |
| 4 | Test Point to Point: Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Tín hiệu |
| 5 | Test Point to Point: Tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Tín hiệu |
| 6 | Test Point to Point: Tiến hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Tín hiệu |
| 7 | Test Point to Point: Tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Tín hiệu |
| U | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/CUNG CẤP VTTB, KẾT NỐI VÀ CẤU HÌNH SCADA CHO THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT LBS 24kV/Khối lượng tính cho 02 vị trí lắp LBS/LIỆT KÊ PHẦN LẮP ĐẶT CẤU HÌNH HỆ THỐNG SCADA/Tại trung tâm điều khiển PC Khánh Hòa (B39) | |||
| 1 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Ngăn |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình theo IEC60870-5-104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Hàm |
| 3 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Hệ thống |
| 4 | Test End to End từ B39 đến TB: Test End to End tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Tín hiệu |
| 5 | Test End to End từ B39 đến TB: Test End to End tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Tín hiệu |
| 6 | Test End to End tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Tín hiệu |
| 7 | Test End to End tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Tín hiệu |
| V | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/CUNG CẤP VTTB, KẾT NỐI VÀ CẤU HÌNH SCADA CHO THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT LBS 24kV/Khối lượng tính cho 02 vị trí lắp LBS/LIỆT KÊ PHẦN LẮP ĐẶT CẤU HÌNH HỆ THỐNG SCADA/Tại trung tâm Giám sát (TTGS) | |||
| 1 | Khai báo cấu hình máy tính chủ, cấu hình chức năng cảnh báo, chức năng báo cáo, khai báo phân quyền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Ngăn |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình theo IEC60870-5-104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Hàm |
| 3 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Hệ thống |
| 4 | est End to End từ B39 đến TTGS-EVNCPC: Test End to End tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Tín hiệu |
| 5 | est End to End từ B39 đến TTGS-EVNCPC: Test End to End tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tín hiệu |
| W | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20NTR05 | |||
| 1 | Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (22±2x2,5%/0,4kV 250kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA kèm phụ kiện (22±2x2,5%/0,4kV 250kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA (22±2x2,5%/0,4kV 400kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Máy |
| 4 | Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 560kVA (22±2x2,5%/0,4kV 560kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 5 | Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV 250kVA (35(22)±2x2,5%/0,4kV 250kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 6 | Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV 400kVA (35(22)±2x2,5%/0,4kV 400kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 7 | Lắp đặt: Chống sét van 18kV (Polimer LA 18kV-10kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt: Chống sét van 18kV (Polimer LA 18kV-10kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt: Chống sét van 35kV (35kV-48kV) (Polimer LA 35kV-10kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt: Chống sét van 35kV (35kV-48kV) (Polimer LA 35kV-10kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt: Hợp bộ đo lường MOF 3 pha 35kV 100(200)/5A ((35000:V3/110:V3)V-100(200)/5A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt: Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV 100A (LBFCO-24kV-100A-12kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | Lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (TI-600V-400/5A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (TI-600V-400/5A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Cái |
| 15 | Lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 600/5A (TI-600V-600/5A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 16 | Lắp đặt: Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (kết nối SCADA) (24kV-630A-25kA/1s) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt: Dao cách ly có tải LBS 35kV 630A kiểu hở (LBS 3P 35kV-630A-25kA/1s) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x6 mm2 (MV-(2x6)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 233 | Mét |
| 19 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 4x25 mm2 (MV-(4x25)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 20 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 (CVV-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 21 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150 mm2 (CVV-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Mét |
| 22 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 (CVV-240) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 90 | Mét |
| 23 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 300 mm2 (CVV-300) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 210 | Mét |
| 24 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x6 mm2 (CVV(2x6)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 25 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x3,5 mm2 (CVV 4x3.5mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 45 | Mét |
| 26 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 4x35 mm2 (CVV-(4x35)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.300 | Mét |
| 27 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 (CWBCC-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 28 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 (CWBCC-35mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 210 | Mét |
| 29 | Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M 35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 30 | Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M 35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Mét |
| 31 | Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M 35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 64 | Mét |
| 32 | Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M 35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 75 | Mét |
| 33 | Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M 35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 175 | Mét |
| 34 | Lắp đặt: Cáp đồng trần M 50 mm2 (M-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 35 | Lắp đặt: Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DSTA A 3x70 (XLPE/PVC/DSTA/PVC A(3x70)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 74 | Mét |
| 36 | Lắp đặt: Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x50 (XLPE/PVC/DSTA/PVC M(3x50)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 120 | Mét |
| 37 | Lắp đặt: Cáp ngầm 35kV bọc XLPE/PVC/DSTA A 3x70 (XLPE/PVC/DSTA/PVC A(3x70)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 109 | Mét |
| 38 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 185 mm2 (ACX/WB-185/29) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 39 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (ACX/WB-70/11) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 84 | Mét |
| 40 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (ACX/WB-70/11) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 768 | Mét |
| 41 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 (ABC (4x150)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 408 | Mét |
| 42 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 (ABC (4x150)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4.093 | Mét |
| 43 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 (ABC (4x50)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Mét |
| 44 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 (ABC (4x50)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 132 | Mét |
| 45 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 (ABC (4x70)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 46 | Mét |
| 46 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 (ABC (4x70)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 636 | Mét |
| 47 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 (ABC (4x95)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 52 | Mét |
| 48 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 (ABC (4x95)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 763 | Mét |
| 49 | Lắp đặt: Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp dây (SĐ-24PL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt: Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp dây (SĐP-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 19 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt: Cách điện đứng 35kV Polymer + kẹp dây (SĐ-35PL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 52 | Lắp đặt: Cách điện đứng 35kV Polymer + kẹp dây (SĐP-35kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Bộ |
| 53 | Lắp đặt: Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV (≥ 70kN) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Chuỗi |
| 54 | Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 12-190-10,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-12-190-10,0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cột |
| 55 | Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-13,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-14-190-13,0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cột |
| 56 | Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm ƯL 10,0-190-5,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-10-190-5,0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 37 | Cột |
| 57 | Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm ƯL 8,5-160-4,3 (TCVN 5847:2016) (PC.I-8,5-160-4,3) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cột |
| 58 | Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 250A (250A-690V-36kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 59 | Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 250A (250A-690V-36kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 60 | Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 250A (250A-690V-36kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 61 | Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 300A (300A-690V-50kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 62 | Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 400A (400A-690V-50kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 63 | Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 400A (400A-690V-50kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 64 | Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 630A (630A-690V-50kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 65 | Cung cấp và Lắp đặt: Bảng cấm trèo và đánh STT cột (BC-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 66 | Cung cấp và Lắp đặt: Bảng cấm trèo và đánh STT cột (BC-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 67 | Cung cấp và Lắp đặt: Bảng chỉ danh cáp ngầm (BTC-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 68 | Cung cấp và Lắp đặt: Bảng dừng hạ áp 100x250 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 69 | Cung cấp và Lắp đặt: Băng keo đen cách điện hạ thế | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cuộn |
| 70 | Cung cấp và Lắp đặt: Bảng tên DCL, FCO, MC đường dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 71 | Cung cấp và Lắp đặt: Bảng tên trạm biến áp (BT-T) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Bộ |
| 72 | Cung cấp và Lắp đặt: Biển báo cấm vào TBA Điện lực (BC-02) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Bộ |
| 73 | Cung cấp và Lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 150 (BĐC-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 40 | Cái |
| 74 | Cung cấp và Lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 70 (BĐC-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 75 | Cung cấp và Lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 95 (BĐC-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 76 | Cung cấp và Lắp đặt: Bộ đấu rẽ hotline | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 77 | Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông móng cột sắt 12 mét (BLN-36) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Bộ |
| 78 | Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 10x40 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Bộ |
| 79 | Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 10x50 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 66 | Bộ |
| 80 | Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x100 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Kg |
| 81 | Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x120 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Kg |
| 82 | Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Kg |
| 83 | Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Kg |
| 84 | Cung cấp và Lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO 24kV 100A-12kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Bộ |
| 85 | Cung cấp và Lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-24kV-100A-12kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 86 | Cung cấp và Lắp đặt: Cầu chì tự rơi 35kV 100A (FCO 35kV 100A-10kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 87 | Cung cấp và Lắp đặt: Chặt cây ăn quả (dừa, xoài…), cao từ 10-15m, đường kính D từ 0,4m. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Cây |
| 88 | Cung cấp và Lắp đặt: Chi tiết giá móc cáp vặn xoắn (CTGM) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 308 | Cái |
| 89 | Cung cấp và Lắp đặt: Chi tiết lắp MOF | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 90 | Lắp đặt: Công tơ 3 pha 3 giá 3x58/100V 3x5(6)A (3x5(6)A 3x58/100V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 91 | Cung cấp và Lắp đặt: Cột tháp thép N22-1 (N22-1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cột |
| 92 | Cung cấp và Lắp đặt: Cột thép kín TBA đến 630kVA cao 3m (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cột |
| 93 | Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Mét |
| 94 | Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Mét |
| 95 | Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 120 | Mét |
| 96 | Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 344 | Mét |
| 97 | Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 496 | Mét |
| 98 | Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 990 | Mét |
| 99 | Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4.160 | Mét |
| 100 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu bịt nhựa ống vặn xoắn HDPE (130/100 & phụ kiện băng keo, epoxy...) (NB-100) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 101 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cáp ngầm Elbow 24kV 70mm (24kV- (3x70)mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 102 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x50)mm2 (24kV- (3x50)mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 103 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x70)mm2 (24kV- (3x70)mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 104 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cáp ngầm ngoài trời 35kV- (3x70)mm2 (35kV- (3x70)mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 105 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 106 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 107 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 108 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 300 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 42 | Cái |
| 109 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 110 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 70 | Cái |
| 111 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 (Cỡ 50mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 112 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 (Cỡ 70mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Cái |
| 113 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 105 | Cái |
| 114 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (Cỡ 35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | cái |
| 115 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (Cỡ 35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | cái |
| 116 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 117 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (Cỡ 35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 45 | Cái |
| 118 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 756 | Cái |
| 119 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.040 | Cái |
| 120 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 150 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 108 | Cái |
| 121 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 39 | Cái |
| 122 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 150 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Cái |
| 123 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 124 | Cung cấp và Lắp đặt: Đấu nối dây tăng cường vào tiếp địa hiện có (TĐHC) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 32 | Bộ |
| 125 | Cung cấp và Lắp đặt: Đấu nối vào Tiếp địa xà cột hiện có | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 126 | Cung cấp và Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 10K (10K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Sợi |
| 127 | Cung cấp và Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 10K (10K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Sợi |
| 128 | Cung cấp và Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 15K (15K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Sợi |
| 129 | Cung cấp và Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 15K (15K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Sợi |
| 130 | Cung cấp và Lắp đặt: Giá đỡ tụ bù (GTB-12-03) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 131 | Cung cấp và Lắp đặt: Giáp níu cáp AC/XLPE 70mm2 + Yếm cáp (GN-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 132 | Cung cấp và Lắp đặt: Hào cáp ngầm 22kV (HCV-2-HKT) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Mét |
| 133 | Cung cấp và Lắp đặt: Hào cáp ngầm 22kV (HCĐ-2-HKT) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 217 | Mét |
| 134 | Cung cấp và Lắp đặt: Hố ga cáp ngầm (HKT-VH-R) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Hố |
| 135 | Cung cấp và Lắp đặt: Hố ga cáp ngầm (HKT-LĐ-R) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Hố |
| 136 | Cung cấp và Lắp đặt: Hộp chia dây có cầu dao 3 pha 100A (Composite) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 260 | Hộp |
| 137 | Cung cấp và Lắp đặt: Hộp composite bảo vệ 1 công tơ 3 pha kèm phụ kiện (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 138 | Cung cấp và Lắp đặt: Hotline phục vụ đấu nối, cò lèo (Hotline) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Lượt |
| 139 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 140 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 70mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Cái |
| 141 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 95mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 142 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp hotline đồng 2/0 (C-HLC-2/0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 143 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp quai nhôm đồng 4/0 (2BL) (KQ-4/0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 144 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6-185 (2 BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 145 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6-185 (2 BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 64 | Cái |
| 146 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6-185 (2 BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 368 | Cái |
| 147 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2.080 | Cái |
| 148 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 (IPC185/150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Bộ |
| 149 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 150 | Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Cái |
| 151 | Cung cấp và Lắp đặt: Kết nối SCADA cho LBS kiểu kín (SCADA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 152 | Cung cấp và Lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 172 | Cái |
| 153 | Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cái |
| 154 | Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Cái |
| 155 | Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Cái |
| 156 | Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 248 | Cái |
| 157 | Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 495 | Cái |
| 158 | Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2.080 | Cái |
| 159 | Cung cấp và Lắp đặt: Khóa đỡ cáp ABC 4x150 (KĐ-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 68 | Cái |
| 160 | Cung cấp và Lắp đặt: Khóa đỡ cáp ABC 4x95 (KĐ-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 161 | Cung cấp và Lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x150 (KN-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 136 | Cái |
| 162 | Cung cấp và Lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x50 (KN-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 11 | Cái |
| 163 | Cung cấp và Lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x70 (KN-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 42 | Cái |
| 164 | Cung cấp và Lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x95 (KN-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 48 | Cái |
| 165 | Cung cấp và Lắp đặt: Khóa néo ép cho dây ACSR 70/11- XLPE/PVC/12,7(24)kV (KNE-AC-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 166 | Cung cấp và Lắp đặt: Liên kết 02 cột bê tông ly tâm 10m (LKC-10) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Bộ |
| 167 | Cung cấp và Lắp đặt: Liên kết 02 cột bê tông ly tâm 12m (LKC-12) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 168 | Cung cấp và Lắp đặt: Liên kết 02 cột bê tông ly tâm 14m (LKC-14) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 169 | Cung cấp và Lắp đặt: Măng sông HDPE (130/100 & phụ kiện băng keo, epoxy...) (MS-100) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 170 | Cung cấp và Lắp đặt: Mốc "Báo hiệu cáp ngầm" Sứ đk80 (Sứ f80) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 44 | Cái |
| 171 | Cung cấp và Lắp đặt: Móc treo chữ U 70 KN (U-70KN) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 54 | Cái |
| 172 | Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm 10m (MK1x1 (10)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Móng |
| 173 | Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm 14m (MGS-12.30) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Móng |
| 174 | Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm 8,5m (MK1x1 (8,5)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Móng |
| 175 | Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột ghép bê tông ly tâm 10m (MK1x1,4 (10)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Móng |
| 176 | Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột ghép bê tông ly tâm 12m (MGSK-14.30) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| 177 | Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột ghép bê tông ly tâm 14m (MGSK-14.40) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Móng |
| 178 | Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột thép 3 mét (MTBA-1T) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| 179 | Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột thép N22-1 (MGS-16.5) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| 180 | Cung cấp và Lắp đặt: Móng néo cột bê tông ly tâm 8,5m (MNX-01A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 181 | Cung cấp và Lắp đặt: Móng néo cột bê tông ly tâm 8,5m (MNX-02A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 182 | Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Cái |
| 183 | Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Cái |
| 184 | Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 185 | Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 186 | Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực LBFCO (cực trên) (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 187 | Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA (màu: xanh lá, vàng, đỏ) (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Cái |
| 188 | Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 48 | Cái |
| 189 | Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 190 | Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 191 | Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp kẹp quai + hotline (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 192 | Cung cấp và Lắp đặt: Nút cao su chống thấm (cho ống HDPE f130/100 & phụ kiện: băng keo, epoxy...) (NC-100) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 193 | Cung cấp và Lắp đặt: Ổ khóa đồng Việt Tiệp 45mm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 194 | Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 195 | Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 196 | Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 197 | Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 198 | Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 199 | Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 28 | Cái |
| 200 | Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 66 | Cái |
| 201 | Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa uPVC Ø 27x1,8mm (uPVC Ø 27x1,8mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 54 | Mét |
| 202 | Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 130/100 (HDPE f130/100) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 311 | Mét |
| 203 | Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 130/100 (HDPE f130/100) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 605 | Mét |
| 204 | Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 40/30 (HDPE f40/30) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 205 | Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 40/3 (HDPE f40/30) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 45 | Mét |
| 206 | Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 50/40 (HDPE f50/40) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.040 | Mét |
| 207 | Cung cấp và Lắp đặt: Ống nối dây ABC 70 mm2 (MJPT-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 208 | Cung cấp và Lắp đặt: Rack 4 sứ cả ty | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 209 | Cung cấp và Lắp đặt: Roăn chống thấm (Cỡ dây 70mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 210 | Cung cấp và Lắp đặt: Sứ ống chỉ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 32 | Cái |
| 211 | Cung cấp và Lắp đặt: Tấm lắp CSV trên MBA | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 212 | Cung cấp và Lắp đặt: Thanh cái chính 1000A, 4 thanh cái nhánh 300A và phụ kiện đấu nối ATM, TI, Công tơ… trọn bộ) chế tạo sẵn trọn bộ trong lòng trụ thép 3M (TĐ 1000A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Tủ |
| 213 | Cung cấp và Lắp đặt: Thép dẹt 60x8 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Kg |
| 214 | Cung cấp và Lắp đặt: Thép L đều 63x63x6 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Kg |
| 215 | Cung cấp và Lắp đặt: Thép L đều 80x80x6 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 56 | Kg |
| 216 | Cung cấp và Lắp đặt: Thép tròn fi 12 mạ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Mét |
| 217 | Cung cấp và Lắp đặt: Thép U 120x52x4,8 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 52 | Kg |
| 218 | Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa lặp lại kiểu giếng khoan (TĐLL-G1) (TĐLL-G1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 22 | Bộ |
| 219 | Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa TBA kiểu giếng khoan (TĐT-G2) (TĐG-G2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Bộ |
| 220 | Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa xà cột kiểu giếng khoan (TĐXC-G1) (TĐXC-G1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 221 | Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa xà cột trung hạ áp kiểu giếng khoan (TĐXC-G1A) (TĐXC-G1A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 222 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà DCL cột BTLT (XDCL-LT-1) (XDCL-LT-1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 223 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà ĐG-35A (ĐG-35A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 224 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà ĐGL-3-8 (ĐGL-3-8) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 225 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ đầu cáp và CSV cột ghép dọc XCSV- HĐC-KD (XCSV-HĐC-KD) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 226 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ đầu cáp và CSV cột ghép ngang XCSV- HĐC-K (XCSV-HĐC-K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 227 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ đầu cáp và CSV cột thép XCSV-HĐC- N22-2 (XCSV-HĐC-N22-2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 228 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ đầu cáp và CSV XHĐC-CSV-01 (XHĐC-CSV-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 229 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà lắp TBA trên cột N22-1 (XTBA-N22-1) (XTBA-N22-1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 230 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà lắp tủ điện | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 231 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà lắp tủ điều khiển trên cột BTLT ghép (XTĐK-14-01) (XTĐK-14-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 232 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà lắp tủ điều khiển trên cột BTLT ghép dọc (XTĐK-12-01) (XTĐK-12-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 233 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà néo góc lệch trụ đơn (NLK-3-8) (NLK-3-8) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 234 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà néo góc lệch trụ ghép (NLK-2-8) (NLK-2-8) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 235 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà néo lệch lắp FCO trụ ghép (NRFLK-3-7D) (NRFLK-3-7D) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 236 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà NLK-3-8D (NLK-3-8D) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 237 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà TBA trên cột ghép (XTBA-12-01D) (XTBA-12-01D) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 238 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà XBA-CT.01 (XBA-CT.01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 239 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà XTBA-14.02D (XTBA-14.02D) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 240 | Cung cấp và Lắp đặt: Xà XTUG (XTUG) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 241 | Cung cấp và Lắp đặt: Tủ điện TĐ-01 loại 2 lộ ra trọn bộ (TĐ-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Tủ |
| 242 | Cung cấp và Lắp đặt: Tủ điện TĐ-04 loại 3 lộ ra trọn bộ (TĐ-04) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Tủ |
| 243 | Tháo , lắp đặt lại: Chống sét van 18kV (Polimer LA 18kV-10kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 244 | Tháo , lắp đặt lại: Tụ bù tĩnh trung áp 1 pha 12,7kV 200kVAr | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 245 | Tháo , lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 22 mm2 (MV-22) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 40 | Mét |
| 246 | Tháo , lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 38 mm2 (MV-38) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 31 | Mét |
| 247 | Tháo , lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 185 mm2 (CVV-185) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 248 | Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 (AV-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 303 | Mét |
| 249 | Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70 mm2 (AV-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 461 | Mét |
| 250 | Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A95 mm2 (AV-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 753 | Mét |
| 251 | Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150mm2 (ABC (4x150)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 451 | Mét |
| 252 | Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 (ABC (4x50)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 96 | Mét |
| 253 | Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70mm2 (ABC (4x70)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Mét |
| 254 | Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC (4x95)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 105 | Mét |
| 255 | Tháo , lắp đặt lại: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-24kV-100A-12kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 256 | Tháo , lắp đặt lại: Chuyển dời hộp chia dây & bộ tụ bù | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Thùng |
| 257 | Tháo , lắp đặt lại Tháo , lắp đặt lại: Chuyển dời thùng 1 công tơ 1 pha | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 34 | Thùng |
| 258 | : Chuyển dời thùng 4 công tơ 1 pha | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 31 | Thùng |
| 259 | Tháo , lắp đặt lại: Chuyển dời thùng công tơ 3 pha | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Thùng |
| 260 | Tháo , lắp đặt lại: Công tơ 3x230/400V-3x5(6)A | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 261 | Tháo , lắp đặt lại: Đèn chiếu sáng + cần đèn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 19 | Bộ |
| 262 | Tháo , lắp đặt lại: Giá đỡ đầu cáp ngầm cột BTLT | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 263 | Tháo , lắp đặt lại: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 76 | Cái |
| 264 | Tháo , lắp đặt lại: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 265 | Tháo , lắp đặt lại: Chuyển đấu nối dây MV(2x6mm2) nhánh rẽ công tơ 1P hiện có từ cột thu hồi qua cột mới | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3.950 | Mét |
| 266 | Tháo , lắp đặt lại: Chuyển đấu nối dây MV(4x35mm2) nhánh rẽ công tơ 3P hiện có từ cột thu hồi qua cột mới | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 275 | Mét |
| 267 | Tháo , lắp đặt lại: dây dẫn đấu nối từ lưới xuống hộp chia dây & tụ bù | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | HCD (TB) |
| 268 | Tháo , lắp đặt lại Tháo , lắp đặt lại: dây dẫn đấu nối từ lưới xuống thùng 1 công tơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 313 | Thùng C.Tơ |
| 269 | : dây dẫn đấu nối từ lưới xuống thùng 4 công tơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 169 | Thùng C.Tơ |
| 270 | Tháo , lắp đặt lại: dây dẫn đấu nối từ lưới xuống thùng công tơ 3 pha | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 50 | Thùng C.Tơ |
| 271 | Tháo, thu hồi: Hợp bộ đo lường MOF 3 pha 35kV 100(200)/5A ((35000:V3/110:V3)V- 100(200)/5A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 272 | Tháo, thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (22±2x2,5%/0,4kV 250kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Máy |
| 273 | Tháo, thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA (22±2x2,5%/0,4kV 400kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Máy |
| 274 | Tháo, thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 560kVA (22±2x2,5%/0,4kV 560kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 275 | Tháo, thu hồi: Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV 250kVA (35(22)±2x2,5%/0,4kV 250kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 276 | Tháo, thu hồi: Máy cắt tụ bù 24kV + giá đỡ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 277 | Tháo, thu hồi: Cầu chì tự rơi 22kV (Gốm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 278 | Tháo, thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 150A (150A-600V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 279 | Tháo, thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 250A (250A-600V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 280 | Tháo, thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 400A (400A-600V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 281 | Tháo, thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 630A (630A-600V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 282 | Tháo, thu hồi: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (TI-600V-400/5A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 283 | Tháo, thu hồi: Cách điện đứng 22kV (Gốm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 284 | Tháo, thu hồi: Cách điện đứng 35kV Gốm (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 285 | Tháo, thu hồi: Cách điện đứng 35kV Polymer (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 286 | Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 (CVV-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 287 | Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150 mm2 (CVV-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 288 | Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 185 mm2 (CVV-185) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Mét |
| 289 | Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 (CVV-240) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 290 | Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 95 mm2 (CVV-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Mét |
| 291 | Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc M38 mm2 (M 38) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 105 | Mét |
| 292 | Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc M48 mm2 (M 48) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 176 | Mét |
| 293 | Tháo, thu hồi: Cáp đồng trần M22 mm2 (M 22) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.057 | Mét |
| 294 | Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A120 mm2 (AV-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 843 | Mét |
| 295 | Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A150 mm2 (AV-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 261 | Mét |
| 296 | Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 (AV-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.337 | Mét |
| 297 | Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70 mm2 (AV-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5.132 | Mét |
| 298 | Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A95 mm2 (AV-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2.055 | Mét |
| 299 | Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70mm2 (ABC (4x70)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 79 | Mét |
| 300 | Tháo, thu hồi: Cột bê tông ly tâm 12m (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cột |
| 301 | Tháo, thu hồi: Cột bê tông ly tâm 8,4m (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cột |
| 302 | Tháo, thu hồi: Cột bê tông vuông (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cột |
| 303 | Tháo, thu hồi: Đào móng cột bê tông ly tâm (KT 0,8x0,8x1,2m) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 22 | Móng |
| 304 | Tháo, thu hồi: Giá đỡ tụ bù | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 305 | Tháo, thu hồi: Vỏ tủ điện cũ (mục, sét gỉ) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tủ |
| 306 | Tháo, thu hồi: Xà đỡ trung áp 3 pha (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Bộ |
| X | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20NTR05/THI CÔNG, LẮP ĐẶT VÀ KẾT NỐI HỆ THỐNG SCADA/LBS và REC, RMU phụ kiện kèm theo | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt: Router 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt: Sim 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt: Aptomat DC 2A 2P | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt: Dây mạng UTP CAT 5E | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | m |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cáp mạng RJ45 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt: Dây điện 2x2.5 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | m |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt: Hàng kẹp nguồn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt: Thanh ray | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | m |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cosse, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Lô |
| Y | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20NTR05/THI CÔNG, LẮP ĐẶT VÀ KẾT NỐI HỆ THỐNG SCADA/PHẦN CẤU HÌNH/Trung tâm Nha Trang | |||
| 1 | Cấu hình Router 3G | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU cấu hình tín hiệu kết nối về TTĐK | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Ngăn |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5- 101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Hàm |
| 4 | Test Point to Point tại TB gồm : Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Tín hiệu |
| 5 | Test Point to Point tại TB gồm : Tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tín hiệu |
| 6 | Test Point to Point tại TB gồm : Tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Tín hiệu |
| 7 | Test Point to Point tại TB gồm : Tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tín hiệu |
| Z | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20NTR05/THI CÔNG, LẮP ĐẶT VÀ KẾT NỐI HỆ THỐNG SCADA/PHẦN CẤU HÌNH/Trung tâm điều khiển KHPC | |||
| 1 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Ngăn |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Hàm |
| 3 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Hệ thống |
| 4 | Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị gồm: Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Tín hiệu |
| 5 | Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị gồm: Tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tín hiệu |
| 6 | Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị gồm: Tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Tín hiệu |
| 7 | Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị gồm: .Tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tín hiệu |
| AA | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20NTR05/THI CÔNG, LẮP ĐẶT VÀ KẾT NỐI HỆ THỐNG SCADA/PHẦN CẤU HÌNH/Trung tâm giám sát - EVNCPC | |||
| 1 | Khai báo cấu hình máy tính chủ, cấu hình chức năng cảnh báo, chức năng báo cáo, khai báo phân quyền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Ngăn |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Hàm |
| 3 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Hệ thống |
| 4 | Test End to End từ TTĐK đến các TTGS gồm: Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Tín hiệu |
| 5 | Test End to End từ TTĐK đến các TTGS gồm: Tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Tín hiệu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi