Gói thầu: Gói thầu số 100.2020 - Thi công xây dựng công trình HTLĐ khu vực Nha Trang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200670160-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 100.2020 - Thi công xây dựng công trình HTLĐ khu vực Nha Trang
Số hiệu KHLCNT 20200658120
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD và vay TM năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 07:50:00 đến ngày 2020-08-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,833,919,961 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần điện
1 Thi công lắp đặt: Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (Bao gồm MBA cấp nguồn) (kết nối SCADA) (LBS-24kV-630A-25kA/1s) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
2 Thi công lắp đặt: Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (kết nối SCADA) (LBS-24kV-630A-25kA/1s) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
3 Thi công lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (NC-TA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
4 Thi công lắp đặt: Dao cách ly 3 pha 24kV 630A chém đứng DS-24kV-630A (DS-24kV-630A-25kA/1s) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
5 Thi công lắp đặt: Dao cách ly 1 pha LTD 24kV-600A (TD 1P 24kV-600A-25kA/1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
6 Thi công lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-24kV-100A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
7 Thi công lắp đặt: Dây chảy bằng chì 20K (20K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Sợi
8 Thi công lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (NC-F) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
9 Thi công lắp đặt: Chống sét van 18kV (Bao gồm Bộ ngắt nối + dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) (LA-18kV-10kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Bộ
10 Thi công lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV (NC-CSV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
11 Thi công lắp đặt: Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DSTA/PVC M (3x50) (XLPE/PVC/DSTA/PVC M (3x50)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 211 Mét
12 Thi công lắp đặt: Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x50)mm2 (OD-24kV-3x50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
13 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV ACX/WB- 185/24 (ACX/WB-185/24) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Mét
14 Thi công lắp đặt: Dây nhôm buộc cổ sứ AV 30/10 (DB-AV-30/10) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Sợi
15 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV ACX/WB- 70/11 (ACX/WB-70/11) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 90 Mét
16 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV ACX/WB- 70/11 (ACX/WB-70/11) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Mét
17 Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV CWBCC-50 (CWBCC-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Mét
18 Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV CWBCC-35 (CWBCC-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 27 Mét
19 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) (IPC.185-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
20 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC (2x25) (ABC (2x25)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Mét
21 Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 40/30 (HDPE-phi 40/30) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Mét
22 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng trung thế KR.185-150 (KR.185-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 50 Cái
23 Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng trần tiết diện 50mm2 (M-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 21 Mét
24 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp hotline đồng 2/0 M10 (HLC.2/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 21 Cái
25 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp quai nhôm đồng 4/0 (2BL) (KQ-4/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
26 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp hotline đồng nhôm 50-120 (CA-HLC-2/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp cụm đấu nhánh rẽ hotline (NC-HL) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt: Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp dây (SĐP-24kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 17 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt: Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV (CNP-24kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Chuỗi
30 Cung cấp và lắp đặt: Móc treo chữ U (CKD-9-1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 27 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo ép dây AC, ACSR 70 (KNE-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185mm2 (ĐC.MA-185) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70mm2 (ĐC.MA-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70mm2 (ĐC.A-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M50mm2 (ĐC.M-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
36 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M35mm2 (ĐC.M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
37 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 10x40 (BL-10x40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
38 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M8x40 (BLM-8x40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 42 Cái
39 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 (KCA.185-185) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
40 Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Mét
41 Cung cấp và lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (OSM-2/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
42 Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 130/100 (HDPE-phi130/100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 207 Mét
43 Cung cấp và lắp đặt: Nút cao su chống thấm cho ống HDPE 130/100 (NCS-130/100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
44 Cung cấp và lắp đặt: Đầu bịt nhựa ống vặn xoắn HDPE 130/100 (ĐB-130/100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
45 Cung cấp và lắp đặt: Ông thép mạ kẽm STK-f150; L=2,5m (STK-phi150; L=2,5m) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Ống
46 Cung cấp và lắp đặt: Dây đai thép A20x0,7mm (DT-20x0,7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 36 Mét
47 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (KĐT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
48 Cung cấp và lắp đặt: Bảng chỉ danh cáp ngầm (BTC-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
49 Cung cấp và lắp đặt: Mốc "Báo hiệu cáp ngầm" Sứ đk80 (Sứ phi80) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 19 Cái
50 Cung cấp và lắp đặt: Bảng tên DCL, FCO, MC đường dây (BTTB-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
51 Cung cấp và lắp đặt: Bảng cấm trèo và đánh STT cột (BC-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
B Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần xây dựng
1 Cung cấp và lắp đặt: Cột tháp thép N22-1 (N22-1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cột
2 Cung cấp và lắp đặt: Cột tháp thép T22-10 (T22-10) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cột
3 Cung cấp và lắp đặt: Xà néo góc lệnh trụ thép T22 (NLT-2-7-T22) (NLT-2-7-T22) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt: Xà NLT-3-8 (NLT-3-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ chống sét van và hộp đầu cáp cột T22-10 (XCSV-HĐC-T22-10) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt: Xà XLA-01 (XLA-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt: Chi tiết lắp FCO trên cột thép CT-12B, gồm (CDL-FCO-CT-12B) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt: Thép L đều 90x90x7 (L90x90x7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 47,6 kg
9 Cung cấp và lắp đặt: Thép L đều 75x75x6 (L75x75x6) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 28,39 kg
10 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x80 (CT3-phi16) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1,12 kg
11 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 (CT3-phi16) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 0,93 kg
12 Cung cấp và lắp đặt: Chi tiết lắp CSV&HĐC trên cột thép CT-12B, gồm (CDL-CSV&HĐC-CT-12B) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt: Thép L đều 90x90x7 (L90x90x7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 47,76 kg
14 Cung cấp và lắp đặt: Thép U80x40x4,5 (U80x40x4.5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 31,3 kg
15 Cung cấp và lắp đặt: Thép L đều 75x75x6 (L75x75x6) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24,53 kg
16 Cung cấp và lắp đặt: Thép dẹt 60x6 (-60x6) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1,81 kg
17 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x80 (CT3-phi16) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1,12 kg
18 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 (CT3-phi16) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1,86 kg
19 Cung cấp và lắp đặt: Thép L đều 75x75x6 (L75x75x6) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5,51 kg
20 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x120 (CT3-phi16) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1,38 kg
21 Cung cấp và lắp đặt: Chụp đầu cột thép CĐC-T22-10 (CDC-T22-10) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột thép T22-10 (MGS-16.5-T22) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
23 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột thép N22-1 (MGS-16.5-N22) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
24 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông móng cột sắt 12 mét (BLN-36) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 32 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt: Hào cáp ngầm 2 mạch dưới vỉa hè có tuynen bảo vệ (HCTV-2-TN) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 167 Mét
26 Cung cấp và lắp đặt: Hào cáp ngầm 2 mạch dưới lòng đường có tuynen bảo vệ (HCTĐ-2-TN) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Mét
27 Cung cấp và lắp đặt: Hố cáp ngầm rẽ 90 2 mạch (HCN-02) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Hố
C Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/XÂY DỰNG MỚI/THÁO DỠ SỬ DỤNG LẠI
1 Thi công lắp đặt: Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV (LBFCO-24kV (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
2 Thi công lắp đặt: Chống sét van 18kV (LA-18kV (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
3 Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 (CWBCC-35 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Mét
4 Thi công lắp đặt: Dây nhôm bọc cách điện 24kV 75 mm2 (A/XLPE-95 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 285 Mét
5 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 50/8 mm2 (AC-50/8 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 270 Mét
6 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC-4x95 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 65 Mét
7 Thi công lắp đặt: Xà néo trung áp cột thép (XNT (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
8 Thi công lắp đặt: Xà đỡ dây cột thép (XĐD (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
9 Thi công lắp đặt: Xà néo trung áp cột BTLT đơn (XN (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
D Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/XÂY DỰNG MỚI/THU HỒI
1 Thu hồi: Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (LBS-24kV (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
2 Thu hồi: Cách điện chuỗi thủy tinh (CN (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Chuỗi
3 Thu hồi: Xà néo trung áp cột thép (XNT (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
4 Thu hồi: Xà lắp FCO cột thép (XFCO-T (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
5 Thu hồi: Xà đỡ hộp đầu cáp và chống sét van cột thép (XĐC-LA-T (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
E Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/XÂY DỰNG MỚI/PHẦN THI CÔNG HOTLINE
1 Thi công lắp đặt: Hotline phục vụ đấu nối, cò lèo (Hotline) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 34 Lượt
F Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/TRẠM BIẾN ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần điện
1 Thi công lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 630kVA (630kVA 22±2x2,5%/0,4kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
2 Thi công lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 560kVA (560kVA 22±2x2,5%/0,4kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
3 Thi công lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA (400kVA 22±2x2,5%/0,4kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Máy
4 Thi công lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 320kVA (320kVA 22±2x2,5%/0,4kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
5 Thi công lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (250kVA 22±2x2,5%/0,4kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
6 Thi công lắp đặt: Máy biến áp 1 pha 22/2x0,23kV 75kVA (75kVA 22±2x2,5%/2x0,23kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
7 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (NC-TA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 41 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế (NC-HA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 56 Cái
9 Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV CWBCC-35 (CWBCC-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 156 Mét
10 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M35mm2 (ĐC.M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 117 Cái
11 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M8x30 (BLM-8x30) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 234 Cái
12 Thi công lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-24kV-100A-12kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy bằng chì 25K (25K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Sợi
14 Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy bằng chì 15K (15K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Sợi
15 Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy bằng chì 10K (10K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Sợi
16 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (NC-F) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 17 Cái
17 Thi công lắp đặt: Chống sét van 18kV (Bao gồm Bộ ngắt nối + dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) (LA-18kV-10kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 17 Bộ
18 Thi công lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV (NC-CSV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 17 Cái
19 Cung cấp và lắp đặt: Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp dây (SĐP-24kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt: Tủ điện hạ áp TĐ-01 dùng cho MBA đến 560kVA 3 lộ ra - trọn bộ (TĐ-04) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Tủ
21 Cung cấp và lắp đặt: Tủ điện hạ áp TĐ-01 dùng cho MBA đến 400kVA 3 lộ ra - trọn bộ (TĐ-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Tủ
22 Thi công lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-1000A-690V-50kA (CB-1000A-690V-50kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
23 Thi công lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-600A-690V-50kA (CB-600A-690V-50kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Cái
24 Thi công lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-400A-690V-50kA (CB-400A-690V-50kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
25 Thi công lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-300A-690V-50kA (CB-300A-690V-50kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 13 Cái
26 Thi công lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-200A-690V-36kA (CB-200A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
27 Thi công lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 1000/5A (TI-1000/5A-600V) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
28 Thi công lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 600/5A (TI-600/5A-600V) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
29 Thi công lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (TI-400/5A-600V) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
30 Thi công lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 150/5A (TI-150/5A-600V) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
31 Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 300mm2 (CVV-300) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 300 Mét
32 Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240mm2 (CVV-240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 60 Mét
33 Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150mm2 (CVV-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 100 Mét
34 Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120mm2 (CVV-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 40 Mét
35 Thi công lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 70mm2 (CVV-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Mét
36 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M300mm2 (ĐC.M-300) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 60 Cái
37 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M240mm2 (ĐC.M-240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
38 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M150mm2 (ĐC.M-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Cái
39 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M120mm2 (ĐC.M-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Cái
40 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M70mm2 (ĐC.M-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
41 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M14x50 (BLM-14x50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 132 Cái
42 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M12x50 (BLM-12x50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 68 Cái
43 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M10x40 (BLM-10x40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
44 Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 160/125 (HDPE-160/125) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Mét
45 Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 130/100 (HDPE-130/100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 187 Mét
46 Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng trần tiết diện 35mm2 (M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 145 Mét
47 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M35mm2 (ĐC.M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 58 Cái
48 Cung cấp và lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (OSM-2/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
49 Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa uPVC Ø 27x1,8mm (PVC-27) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 46 Mét
50 Cung cấp và lắp đặt: Dây đai thép A20x0,7mm (DT-20x0,7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 360 Mét
51 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (KĐT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 180 Cái
52 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa TBA kiểu giếng khoan (TĐT-G2) (TĐT-G2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Hệ
53 Cung cấp và lắp đặt: Băng keo hạ thế (BCHT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 73 Cuộn
54 Cung cấp và lắp đặt: Biển báo cấm vào TBA Điện lực (BC-02) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cái
55 Cung cấp và lắp đặt: Bảng tên trạm (BT-TBA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cái
G Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/TRẠM BIẾN ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần xây dựng
1 Cung cấp và lắp đặt: Xà TBA trên cột thép T22 (XTBA-T22-01) (XTBA-T22-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt: Xà lắp TBA trên cột N22-1 (XTBA-N22-1) (XTBA-N22-1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
3 Cung cấp và lắp đặt: Xà 2 TBA trên cột thép N22-12 (X2TBA-N22-01) (X2TBA-N22-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt: Giá lắp MBA trên cột BTLT đơn (GBA-12.01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt: Cùm lắp tủ điện (CTĐ-12-01) (CTĐ-12-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
H Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/TRẠM BIẾN ÁP/XÂY DỰNG MỚI/THÁO DỠ, SỬ DỤNG LẠI
1 Tháo và lắp đặt lại: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (250kVA (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
2 Tháo và lắp đặt lại: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 160kVA (160kVA (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
3 Tháo và lắp đặt lại: Chống sét van 18kV (LA-18kV-10kA (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt: Bộ ngắt nối + Dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) (BNN-LA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Bộ
5 Tháo và lắp đặt lại: Áp-tô-mát 3 pha 800A (CB-800A (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
6 Tháo và lắp đặt lại: Áp-tô-mát 3 pha 300A (CB-300A (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
7 Tháo và lắp đặt lại: Áp-tô-mát 3 pha 250A (CB-250A (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cái
8 Tháo và lắp đặt lại: Áp-tô-mát 3 pha 200A (CB-200A (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
9 Tháo và lắp đặt lại: Áp-tô-mát 3 pha 100A (CB-100A (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
10 Tháo và lắp đặt lại: Tủ điện hạ áp 3 pha 250kVA (trọn bộ) (TĐ-250 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Tủ
11 Tháo và lắp đặt lại: Tủ điện hạ áp 3 pha 160kVA (trọn bộ) (TĐ-160 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Tủ
12 Tháo và lắp đặt lại: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 (CWBCC-35 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Mét
13 Tháo và lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240mm2 (CVV-240 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 48 Mét
14 Tháo và lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120mm2 (CVV-120 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 40 Mét
15 Tháo và lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 70mm2 (CVV-70 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Mét
16 Tháo và lắp đặt lại: Biến dòng điện hạ áp 800/5A (TI-800/5A (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
17 Tháo và lắp đặt lại: Công tơ điện tử 3 pha 3x220/380V-3x5(6/10)A (3x5(6/10)A (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
I Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/TRẠM BIẾN ÁP/XÂY DỰNG MỚI/THU HỒI
1 Thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 560kVA (560kVA (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
2 Thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA (400kVA (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
3 Thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 320kVA (320kVA (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
4 Thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (250kVA (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Máy
5 Thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 160kVA (160kVA (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
6 Thu hồi: Tủ điện hạ áp 3 pha 560kVA (vỏ tủ+thanh cái) (TĐ-560 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Tủ
7 Thu hồi: Tủ điện hạ áp 3 pha 250kVA (vỏ tủ+thanh cái) (TĐ-250 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Tủ
8 Thu hồi: Tủ điện hạ áp 3 pha 160kVA (vỏ tủ+thanh cái) (TĐ-160 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Tủ
9 Thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 400A (CB-400A(HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
10 Thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 250A (CB-250A (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
11 Thu hồi: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (TI-400/5A (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
12 Thu hồi: Biến dòng điện hạ áp 250/5A (TI-250/5A (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cái
13 Thu hồi: Cáp đồng bọc PVC 240mm2 (CVV-240 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 72 Mét
14 Thu hồi: Cáp đồng bọc PVC 120mm2 (CVV-120 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 42 Mét
15 Thu hồi: Cáp đồng bọc PVC 70mm2 (CVV-70 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Mét
16 Thu hồi: Hệ xà lắp MBA trên cột thép N22-1 (XTBA-N22-1 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
J Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần điện
1 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150mm2 (ABC-4x150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3.010 Mét
2 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150mm2 (ABC-4x150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 244 Mét
3 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC-4x95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 471 Mét
4 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC-4x95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 26 Mét
5 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70mm2 (ABC-4x70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 50 Mét
6 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70mm2 (ABC-4x70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Mét
7 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 (ABC-4x50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 58 Mét
8 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 (ABC-4x50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Mét
9 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A95 mm2 (AV-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Mét
10 Thi công lắp đặt: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 (AV-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Mét
11 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đỡ cáp ABC 4x150 (KĐ-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 47 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x150 (KN-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 100 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đỡ cáp ABC 4x95 (KĐ-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x95 (KN-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 21 Cái
15 Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x70 (KN-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
16 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đỡ cáp ABC 4x50 (KĐ-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
17 Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x50 (KN-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
18 Cung cấp và lắp đặt: Chi tiết giá móc cáp vặn xoắn (CTGM) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 181 Bộ
19 Cung cấp và lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 150 (BĐC-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 100 Cái
20 Cung cấp và lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 95 (BĐC-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Cái
21 Cung cấp và lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 70 (BĐC-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Cái
22 Cung cấp và lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 50 (BĐC-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
23 Cung cấp và lắp đặt: Ống nối dây ABC 150 mm2 (MJPT-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
24 Cung cấp và lắp đặt: Ống nối dây ABC 95 mm2 (MJPT-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
25 Cung cấp và lắp đặt: Ống nối dây ABC 50 mm2 (MJPT-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
26 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 150mm2 (ĐC.MA-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 51 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M12x40 (BLM-12x40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 102 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) (IPC.185-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 286 Cái
29 Cung cấp và lắp đặt: Rack 4 sứ + ty (Rack4) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt: Sứ ống chỉ (SO-0,4kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (DT-20x0,7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 504 Mét
32 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (KĐT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 331 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bulong nhôm 95mm2 (KCA.95-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bulong nhôm 70mm2 (KCA.70-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 150mm2 (KCA.50-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 14 Cái
36 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa lặp lại kiểu giếng khoan (TĐLL-G1) (TĐLL-G1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt: Đấu nối dây tiếp địa tăng cường vào tiếp địa hiện có (TĐHC) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 63 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) (IPC.185-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 126 Cái
39 Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 126 Mét
40 Cung cấp và lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (OSM-2/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 126 Cái
41 Cung cấp và lắp đặt: Biển số cột bằng decal hình chữ nhật (BC-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 11 Cái
K Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần xây dựng
1 Cung cấp và lắp đặt: Cột bê tông ly tâm ƯL 10,0-190-5,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-10-190-5,0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 11 Cột
2 Cung cấp và lắp đặt: Chụp đầu cột ĐC-1LT-02M (ĐC-1LT-02M) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
3 Cung cấp và lắp đặt: Liên kết 02 cột bê tông ly tâm 10m (LKC-10) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm 10m (MK1x1(10)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
5 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột ghép bê tông ly tâm 10m (MK1,0x1,4(10)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Móng
6 Cung cấp và lắp đặt: Móng chằng néo MNX-01B (cho cột BTLT 8,4m) (MNX-01B) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
L Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP/XÂY DỰNG MỚI/Phần Lắp đặt hộp chia dây
1 Cung cấp và lắp đặt: Hộp chia dây composite 3 pha 100A (HCD-100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 138 Hộp
2 Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x35 mm2 (CVV-(4x35)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 690 Mét
3 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (DT-20x0,7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1.656 Mét
4 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (KĐT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1.104 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 50/40 (HDPE-50/40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 552 Mét
6 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (ĐC.M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 552 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) (IPC.185-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1.104 Cái
M Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/THÁO DỠ SỬ DỤNG LẠI/Đường dây hạ áp
1 Tháo dỡ và lắp lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC-4x95 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 40 Mét
2 Tháo dỡ và lắp lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 (ABC-4x50 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 44 Mét
3 Tháo dỡ và lắp lại: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 (AV-50 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 204 Mét
4 Tháo dỡ và lắp lại: Rack 4 sứ + ty (Rack4 (SDL)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
N Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/THÁO DỠ SỬ DỤNG LẠI/ Đấu nối, lắp lại công tơ, hộp chia dây
1 Tháo và lắp lại dây dẫn đấu nối từ lưới xuống thùng 1 và thùng 4 công tơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 158 Thùng C.Tơ
2 Tháo và lắp lại dây dẫn đấu nối từ lưới xuống thùng công tơ 3 pha Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 48 Thùng C.Tơ
3 Tháo và lắp lại dây dẫn đấu nối từ lưới xuống hộp chia dây Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) (IPC.185-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 25 mm2 (ĐC.M-25) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 316 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (ĐC.M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 192 Cái
O Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/THÁO DỠ SỬ DỤNG LẠI/Tháo dỡ, chuyển dời và lắp lại thùng công tơ, hộp chia dây
1 Thi công và lắp đặt: Chuyển dời thùng 4 công tơ 1 pha Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Thùng
2 Thi công và lắp đặt: Chuyển dời thùng 1 công tơ 1 pha Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Thùng
3 Thi công và lắp đặt: Chuyển dời thùng công tơ 3 pha Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Thùng
4 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 25 mm2 (ĐC.M-25) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 88 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (ĐC.M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (DT-20x0,7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 141 Mét
7 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (KĐT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 94 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x6 mm2 (MV-(2x6)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 94 Mét
9 Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 4x25 mm2 (MV-(4x25)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Mét
10 Cung cấp và lắp đặt: Băng keo hạ thế (BCHT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 35 Cuộn
P Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/Phần lắp đặt thùng 04 công tơ 01 pha
1 Cung cấp và lắp đặt: Hộp composite bảo vệ 4 công tơ 1 pha (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Hộp
2 Cung cấp và lắp đặt: Cầu dao sành 1 chiều, 1 pha 20A (5(20)A-220V) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x16 mm2 (CVV-(2x16)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 40 Mét
4 Cung cấp và lắp đặt: Bảng nhựa 80x160 (80x160) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 32 Mét
6 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 21 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt: Đinh vít lắp công tơ và bảng nhựa (5x20mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 80 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 16 mm2 (ĐC.M-16) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 80 Cái
9 Cung cấp và lắp đặt: Băng keo hạ thế (BCHT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Cuộn
Q Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/Phần Chuyển dời đèn chiếu sáng
1 Cung cấp và lắp đặt: Đèn chiếu sáng + cần đèn Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
R Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/THU HỒI
1 Thu hồi: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC-4x95 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Mét
2 Thu hồi: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x35mm2 (ABC-4x35 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 50 Mét
3 Thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70 mm2 (AV-70 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 486 Mét
4 Thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 (AV-50 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 263 Mét
5 Thu hồi: Cáp đồng trần M 48 mm2 (M-48 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 111 Mét
6 Thu hồi: Sứ ống chỉ (SO-0,4 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 36 Cái
7 Thu hồi: Rack 4 sứ + ty (Rack4 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cái
8 Thu hồi: Xà ngang hạ thế hiện có (XNHT (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
9 Thu hồi: Thùng bảo vệ công tơ 1 pha hiện có (TCT-1P (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Thùng
10 Thu hồi: Cột BTLT 8,4m (chặt gốc) (LT-8 (HC)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cột
S Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/CUNG CẤP VTTB, KẾT NỐI VÀ CẤU HÌNH SCADA CHO THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT LBS 24kV/Khối lượng tính cho 02 vị trí lắp LBS/LIỆT KÊ THIẾT BỊ VẬT LIỆU/Phần lắp đặt thiết bị cấu hình SCADA
1 Cung cấp và lắp đặt: Router 3G APN Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
2 Cung cấp và lắp đặt: Sim 3G APN Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt: Aptomat DC 2A 2P Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt: Dây mạng UTP CAT 5E Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Mét
5 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cáp mạng RJ45 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt: Dây điện 2x2.5 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Mét
7 Cung cấp và lắp đặt: Hàng kẹp nguồn Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt: Thanh ray Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Mét
9 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cosse, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Lô (50.000đ/lô)
T Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/CUNG CẤP VTTB, KẾT NỐI VÀ CẤU HÌNH SCADA CHO THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT LBS 24kV/Khối lượng tính cho 02 vị trí lắp LBS/LIỆT KÊ PHẦN LẮP ĐẶT CẤU HÌNH HỆ THỐNG SCADA/Tại vị trí lắp đặt thiết bị
1 Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU, cấu hình tín hiệu kết nối về Trung tâm điều khiển Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Ngăn
2 Lắp đặt Router 3G Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình theo IEC60870-5-104 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Hàm
4 Test Point to Point: Tín hiệu AI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Tín hiệu
5 Test Point to Point: Tín hiệu SI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Tín hiệu
6 Test Point to Point: Tiến hiệu DI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Tín hiệu
7 Test Point to Point: Tín hiệu DO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Tín hiệu
U Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/CUNG CẤP VTTB, KẾT NỐI VÀ CẤU HÌNH SCADA CHO THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT LBS 24kV/Khối lượng tính cho 02 vị trí lắp LBS/LIỆT KÊ PHẦN LẮP ĐẶT CẤU HÌNH HỆ THỐNG SCADA/Tại trung tâm điều khiển PC Khánh Hòa (B39)
1 Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Ngăn
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình theo IEC60870-5-104 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Hàm
3 Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Hệ thống
4 Test End to End từ B39 đến TB: Test End to End tín hiệu AI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Tín hiệu
5 Test End to End từ B39 đến TB: Test End to End tín hiệu SI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Tín hiệu
6 Test End to End tín hiệu DI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Tín hiệu
7 Test End to End tín hiệu DO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Tín hiệu
V Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20TR03/CUNG CẤP VTTB, KẾT NỐI VÀ CẤU HÌNH SCADA CHO THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT LBS 24kV/Khối lượng tính cho 02 vị trí lắp LBS/LIỆT KÊ PHẦN LẮP ĐẶT CẤU HÌNH HỆ THỐNG SCADA/Tại trung tâm Giám sát (TTGS)
1 Khai báo cấu hình máy tính chủ, cấu hình chức năng cảnh báo, chức năng báo cáo, khai báo phân quyền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Ngăn
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình theo IEC60870-5-104 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Hàm
3 Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Hệ thống
4 est End to End từ B39 đến TTGS-EVNCPC: Test End to End tín hiệu AI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Tín hiệu
5 est End to End từ B39 đến TTGS-EVNCPC: Test End to End tín hiệu DI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Tín hiệu
W Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20NTR05
1 Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (22±2x2,5%/0,4kV 250kVA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Máy
2 Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA kèm phụ kiện (22±2x2,5%/0,4kV 250kVA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
3 Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA (22±2x2,5%/0,4kV 400kVA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Máy
4 Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 560kVA (22±2x2,5%/0,4kV 560kVA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
5 Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV 250kVA (35(22)±2x2,5%/0,4kV 250kVA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
6 Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV 400kVA (35(22)±2x2,5%/0,4kV 400kVA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
7 Lắp đặt: Chống sét van 18kV (Polimer LA 18kV-10kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
8 Lắp đặt: Chống sét van 18kV (Polimer LA 18kV-10kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Bộ
9 Lắp đặt: Chống sét van 35kV (35kV-48kV) (Polimer LA 35kV-10kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
10 Lắp đặt: Chống sét van 35kV (35kV-48kV) (Polimer LA 35kV-10kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
11 Lắp đặt: Hợp bộ đo lường MOF 3 pha 35kV 100(200)/5A ((35000:V3/110:V3)V-100(200)/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
12 Lắp đặt: Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV 100A (LBFCO-24kV-100A-12kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
13 Lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (TI-600V-400/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
14 Lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (TI-600V-400/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
15 Lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 600/5A (TI-600V-600/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
16 Lắp đặt: Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (kết nối SCADA) (24kV-630A-25kA/1s) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
17 Lắp đặt: Dao cách ly có tải LBS 35kV 630A kiểu hở (LBS 3P 35kV-630A-25kA/1s) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
18 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x6 mm2 (MV-(2x6)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 233 Mét
19 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 4x25 mm2 (MV-(4x25)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Mét
20 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 (CVV-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Mét
21 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150 mm2 (CVV-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 60 Mét
22 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 (CVV-240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 90 Mét
23 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 300 mm2 (CVV-300) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 210 Mét
24 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x6 mm2 (CVV(2x6)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Mét
25 Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x3,5 mm2 (CVV 4x3.5mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 45 Mét
26 Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 4x35 mm2 (CVV-(4x35)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1.300 Mét
27 Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 (CWBCC-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Mét
28 Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 (CWBCC-35mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 210 Mét
29 Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Mét
30 Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Mét
31 Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 64 Mét
32 Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 75 Mét
33 Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 175 Mét
34 Lắp đặt: Cáp đồng trần M 50 mm2 (M-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Mét
35 Lắp đặt: Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DSTA A 3x70 (XLPE/PVC/DSTA/PVC A(3x70)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 74 Mét
36 Lắp đặt: Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x50 (XLPE/PVC/DSTA/PVC M(3x50)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 120 Mét
37 Lắp đặt: Cáp ngầm 35kV bọc XLPE/PVC/DSTA A 3x70 (XLPE/PVC/DSTA/PVC A(3x70)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 109 Mét
38 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 185 mm2 (ACX/WB-185/29) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Mét
39 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (ACX/WB-70/11) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 84 Mét
40 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (ACX/WB-70/11) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 768 Mét
41 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 (ABC (4x150)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 408 Mét
42 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 (ABC (4x150)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4.093 Mét
43 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 (ABC (4x50)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Mét
44 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 (ABC (4x50)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 132 Mét
45 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 (ABC (4x70)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 46 Mét
46 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 (ABC (4x70)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 636 Mét
47 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 (ABC (4x95)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 52 Mét
48 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 (ABC (4x95)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 763 Mét
49 Lắp đặt: Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp dây (SĐ-24PL) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Bộ
50 Lắp đặt: Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp dây (SĐP-24kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 19 Bộ
51 Lắp đặt: Cách điện đứng 35kV Polymer + kẹp dây (SĐ-35PL) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
52 Lắp đặt: Cách điện đứng 35kV Polymer + kẹp dây (SĐP-35kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Bộ
53 Lắp đặt: Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV (≥ 70kN) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Chuỗi
54 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 12-190-10,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-12-190-10,0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cột
55 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-13,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-14-190-13,0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Cột
56 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm ƯL 10,0-190-5,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-10-190-5,0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 37 Cột
57 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm ƯL 8,5-160-4,3 (TCVN 5847:2016) (PC.I-8,5-160-4,3) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Cột
58 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 250A (250A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
59 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 250A (250A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
60 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 250A (250A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
61 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 300A (300A-690V-50kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Cái
62 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 400A (400A-690V-50kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
63 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 400A (400A-690V-50kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
64 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 630A (630A-690V-50kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
65 Cung cấp và Lắp đặt: Bảng cấm trèo và đánh STT cột (BC-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
66 Cung cấp và Lắp đặt: Bảng cấm trèo và đánh STT cột (BC-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Cái
67 Cung cấp và Lắp đặt: Bảng chỉ danh cáp ngầm (BTC-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
68 Cung cấp và Lắp đặt: Bảng dừng hạ áp 100x250 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
69 Cung cấp và Lắp đặt: Băng keo đen cách điện hạ thế Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cuộn
70 Cung cấp và Lắp đặt: Bảng tên DCL, FCO, MC đường dây Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
71 Cung cấp và Lắp đặt: Bảng tên trạm biến áp (BT-T) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Bộ
72 Cung cấp và Lắp đặt: Biển báo cấm vào TBA Điện lực (BC-02) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Bộ
73 Cung cấp và Lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 150 (BĐC-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 40 Cái
74 Cung cấp và Lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 70 (BĐC-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
75 Cung cấp và Lắp đặt: Bịt đầu cáp ABC 95 (BĐC-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
76 Cung cấp và Lắp đặt: Bộ đấu rẽ hotline Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
77 Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông móng cột sắt 12 mét (BLN-36) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Bộ
78 Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 10x40 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Bộ
79 Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 10x50 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 66 Bộ
80 Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x100 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Kg
81 Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x120 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Kg
82 Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x150 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Kg
83 Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Kg
84 Cung cấp và Lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO 24kV 100A-12kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Bộ
85 Cung cấp và Lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-24kV-100A-12kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
86 Cung cấp và Lắp đặt: Cầu chì tự rơi 35kV 100A (FCO 35kV 100A-10kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
87 Cung cấp và Lắp đặt: Chặt cây ăn quả (dừa, xoài…), cao từ 10-15m, đường kính D từ 0,4m. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 27 Cây
88 Cung cấp và Lắp đặt: Chi tiết giá móc cáp vặn xoắn (CTGM) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 308 Cái
89 Cung cấp và Lắp đặt: Chi tiết lắp MOF Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
90 Lắp đặt: Công tơ 3 pha 3 giá 3x58/100V 3x5(6)A (3x5(6)A 3x58/100V) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
91 Cung cấp và Lắp đặt: Cột tháp thép N22-1 (N22-1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cột
92 Cung cấp và Lắp đặt: Cột thép kín TBA đến 630kVA cao 3m (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cột
93 Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Mét
94 Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 60 Mét
95 Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 120 Mét
96 Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 344 Mét
97 Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 496 Mét
98 Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 990 Mét
99 Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4.160 Mét
100 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu bịt nhựa ống vặn xoắn HDPE (130/100 & phụ kiện băng keo, epoxy...) (NB-100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
101 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cáp ngầm Elbow 24kV 70mm (24kV- (3x70)mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
102 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x50)mm2 (24kV- (3x50)mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
103 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x70)mm2 (24kV- (3x70)mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
104 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cáp ngầm ngoài trời 35kV- (3x70)mm2 (35kV- (3x70)mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
105 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
106 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
107 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
108 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 300 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 42 Cái
109 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
110 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 70 Cái
111 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 (Cỡ 50mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
112 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 (Cỡ 70mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
113 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 35 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 105 Cái
114 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (Cỡ 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 cái
115 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (Cỡ 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 cái
116 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
117 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 (Cỡ 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 45 Cái
118 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 756 Cái
119 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1.040 Cái
120 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 150 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 108 Cái
121 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 39 Cái
122 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 150 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 36 Cái
123 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
124 Cung cấp và Lắp đặt: Đấu nối dây tăng cường vào tiếp địa hiện có (TĐHC) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 32 Bộ
125 Cung cấp và Lắp đặt: Đấu nối vào Tiếp địa xà cột hiện có Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
126 Cung cấp và Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 10K (10K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Sợi
127 Cung cấp và Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 10K (10K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Sợi
128 Cung cấp và Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 15K (15K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Sợi
129 Cung cấp và Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 15K (15K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Sợi
130 Cung cấp và Lắp đặt: Giá đỡ tụ bù (GTB-12-03) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
131 Cung cấp và Lắp đặt: Giáp níu cáp AC/XLPE 70mm2 + Yếm cáp (GN-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
132 Cung cấp và Lắp đặt: Hào cáp ngầm 22kV (HCV-2-HKT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Mét
133 Cung cấp và Lắp đặt: Hào cáp ngầm 22kV (HCĐ-2-HKT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 217 Mét
134 Cung cấp và Lắp đặt: Hố ga cáp ngầm (HKT-VH-R) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Hố
135 Cung cấp và Lắp đặt: Hố ga cáp ngầm (HKT-LĐ-R) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Hố
136 Cung cấp và Lắp đặt: Hộp chia dây có cầu dao 3 pha 100A (Composite) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 260 Hộp
137 Cung cấp và Lắp đặt: Hộp composite bảo vệ 1 công tơ 3 pha kèm phụ kiện (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
138 Cung cấp và Lắp đặt: Hotline phục vụ đấu nối, cò lèo (Hotline) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Lượt
139 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 50mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Cái
140 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 70mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Cái
141 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 95mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
142 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp hotline đồng 2/0 (C-HLC-2/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
143 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp quai nhôm đồng 4/0 (2BL) (KQ-4/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
144 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6-185 (2 BL) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
145 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6-185 (2 BL) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 64 Cái
146 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6-185 (2 BL) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 368 Cái
147 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2.080 Cái
148 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 (IPC185/150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 27 Bộ
149 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
150 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
151 Cung cấp và Lắp đặt: Kết nối SCADA cho LBS kiểu kín (SCADA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
152 Cung cấp và Lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 172 Cái
153 Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Cái
154 Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Cái
155 Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 60 Cái
156 Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 248 Cái
157 Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 495 Cái
158 Cung cấp và Lắp đặt: Khoá đai thép ( loại 20mm ) (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2.080 Cái
159 Cung cấp và Lắp đặt: Khóa đỡ cáp ABC 4x150 (KĐ-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 68 Cái
160 Cung cấp và Lắp đặt: Khóa đỡ cáp ABC 4x95 (KĐ-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
161 Cung cấp và Lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x150 (KN-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 136 Cái
162 Cung cấp và Lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x50 (KN-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 11 Cái
163 Cung cấp và Lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x70 (KN-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 42 Cái
164 Cung cấp và Lắp đặt: Khóa néo cáp ABC 4x95 (KN-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 48 Cái
165 Cung cấp và Lắp đặt: Khóa néo ép cho dây ACSR 70/11- XLPE/PVC/12,7(24)kV (KNE-AC-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
166 Cung cấp và Lắp đặt: Liên kết 02 cột bê tông ly tâm 10m (LKC-10) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Bộ
167 Cung cấp và Lắp đặt: Liên kết 02 cột bê tông ly tâm 12m (LKC-12) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
168 Cung cấp và Lắp đặt: Liên kết 02 cột bê tông ly tâm 14m (LKC-14) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
169 Cung cấp và Lắp đặt: Măng sông HDPE (130/100 & phụ kiện băng keo, epoxy...) (MS-100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
170 Cung cấp và Lắp đặt: Mốc "Báo hiệu cáp ngầm" Sứ đk80 (Sứ f80) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 44 Cái
171 Cung cấp và Lắp đặt: Móc treo chữ U 70 KN (U-70KN) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 54 Cái
172 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm 10m (MK1x1 (10)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Móng
173 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm 14m (MGS-12.30) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Móng
174 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm 8,5m (MK1x1 (8,5)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Móng
175 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột ghép bê tông ly tâm 10m (MK1x1,4 (10)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Móng
176 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột ghép bê tông ly tâm 12m (MGSK-14.30) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
177 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột ghép bê tông ly tâm 14m (MGSK-14.40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Móng
178 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột thép 3 mét (MTBA-1T) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
179 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột thép N22-1 (MGS-16.5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
180 Cung cấp và Lắp đặt: Móng néo cột bê tông ly tâm 8,5m (MNX-01A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
181 Cung cấp và Lắp đặt: Móng néo cột bê tông ly tâm 8,5m (MNX-02A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
182 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
183 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 21 Cái
184 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
185 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
186 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực LBFCO (cực trên) (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
187 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA (màu: xanh lá, vàng, đỏ) (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 36 Cái
188 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 48 Cái
189 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
190 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
191 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp kẹp quai + hotline (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
192 Cung cấp và Lắp đặt: Nút cao su chống thấm (cho ống HDPE f130/100 & phụ kiện: băng keo, epoxy...) (NC-100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
193 Cung cấp và Lắp đặt: Ổ khóa đồng Việt Tiệp 45mm Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
194 Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
195 Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
196 Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
197 Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
198 Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
199 Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 28 Cái
200 Cung cấp và Lắp đặt: Ốc siết cáp đồng 2/0 (Cỡ 38-70mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 66 Cái
201 Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa uPVC Ø 27x1,8mm (uPVC Ø 27x1,8mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 54 Mét
202 Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 130/100 (HDPE f130/100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 311 Mét
203 Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 130/100 (HDPE f130/100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 605 Mét
204 Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 40/30 (HDPE f40/30) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Mét
205 Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 40/3 (HDPE f40/30) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 45 Mét
206 Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 50/40 (HDPE f50/40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1.040 Mét
207 Cung cấp và Lắp đặt: Ống nối dây ABC 70 mm2 (MJPT-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
208 Cung cấp và Lắp đặt: Rack 4 sứ cả ty Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Cái
209 Cung cấp và Lắp đặt: Roăn chống thấm (Cỡ dây 70mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
210 Cung cấp và Lắp đặt: Sứ ống chỉ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 32 Cái
211 Cung cấp và Lắp đặt: Tấm lắp CSV trên MBA Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
212 Cung cấp và Lắp đặt: Thanh cái chính 1000A, 4 thanh cái nhánh 300A và phụ kiện đấu nối ATM, TI, Công tơ… trọn bộ) chế tạo sẵn trọn bộ trong lòng trụ thép 3M (TĐ 1000A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Tủ
213 Cung cấp và Lắp đặt: Thép dẹt 60x8 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Kg
214 Cung cấp và Lắp đặt: Thép L đều 63x63x6 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Kg
215 Cung cấp và Lắp đặt: Thép L đều 80x80x6 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 56 Kg
216 Cung cấp và Lắp đặt: Thép tròn fi 12 mạ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Mét
217 Cung cấp và Lắp đặt: Thép U 120x52x4,8 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 52 Kg
218 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa lặp lại kiểu giếng khoan (TĐLL-G1) (TĐLL-G1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 22 Bộ
219 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa TBA kiểu giếng khoan (TĐT-G2) (TĐG-G2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Bộ
220 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa xà cột kiểu giếng khoan (TĐXC-G1) (TĐXC-G1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
221 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa xà cột trung hạ áp kiểu giếng khoan (TĐXC-G1A) (TĐXC-G1A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Bộ
222 Cung cấp và Lắp đặt: Xà DCL cột BTLT (XDCL-LT-1) (XDCL-LT-1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
223 Cung cấp và Lắp đặt: Xà ĐG-35A (ĐG-35A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
224 Cung cấp và Lắp đặt: Xà ĐGL-3-8 (ĐGL-3-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
225 Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ đầu cáp và CSV cột ghép dọc XCSV- HĐC-KD (XCSV-HĐC-KD) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
226 Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ đầu cáp và CSV cột ghép ngang XCSV- HĐC-K (XCSV-HĐC-K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
227 Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ đầu cáp và CSV cột thép XCSV-HĐC- N22-2 (XCSV-HĐC-N22-2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
228 Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ đầu cáp và CSV XHĐC-CSV-01 (XHĐC-CSV-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
229 Cung cấp và Lắp đặt: Xà lắp TBA trên cột N22-1 (XTBA-N22-1) (XTBA-N22-1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
230 Cung cấp và Lắp đặt: Xà lắp tủ điện Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
231 Cung cấp và Lắp đặt: Xà lắp tủ điều khiển trên cột BTLT ghép (XTĐK-14-01) (XTĐK-14-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
232 Cung cấp và Lắp đặt: Xà lắp tủ điều khiển trên cột BTLT ghép dọc (XTĐK-12-01) (XTĐK-12-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
233 Cung cấp và Lắp đặt: Xà néo góc lệch trụ đơn (NLK-3-8) (NLK-3-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
234 Cung cấp và Lắp đặt: Xà néo góc lệch trụ ghép (NLK-2-8) (NLK-2-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
235 Cung cấp và Lắp đặt: Xà néo lệch lắp FCO trụ ghép (NRFLK-3-7D) (NRFLK-3-7D) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
236 Cung cấp và Lắp đặt: Xà NLK-3-8D (NLK-3-8D) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
237 Cung cấp và Lắp đặt: Xà TBA trên cột ghép (XTBA-12-01D) (XTBA-12-01D) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
238 Cung cấp và Lắp đặt: Xà XBA-CT.01 (XBA-CT.01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
239 Cung cấp và Lắp đặt: Xà XTBA-14.02D (XTBA-14.02D) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
240 Cung cấp và Lắp đặt: Xà XTUG (XTUG) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
241 Cung cấp và Lắp đặt: Tủ điện TĐ-01 loại 2 lộ ra trọn bộ (TĐ-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Tủ
242 Cung cấp và Lắp đặt: Tủ điện TĐ-04 loại 3 lộ ra trọn bộ (TĐ-04) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Tủ
243 Tháo , lắp đặt lại: Chống sét van 18kV (Polimer LA 18kV-10kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
244 Tháo , lắp đặt lại: Tụ bù tĩnh trung áp 1 pha 12,7kV 200kVAr Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
245 Tháo , lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 22 mm2 (MV-22) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 40 Mét
246 Tháo , lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 38 mm2 (MV-38) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 31 Mét
247 Tháo , lắp đặt lại: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 185 mm2 (CVV-185) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Mét
248 Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 (AV-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 303 Mét
249 Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70 mm2 (AV-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 461 Mét
250 Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A95 mm2 (AV-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 753 Mét
251 Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150mm2 (ABC (4x150)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 451 Mét
252 Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 (ABC (4x50)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 96 Mét
253 Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70mm2 (ABC (4x70)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 27 Mét
254 Tháo , lắp đặt lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 (ABC (4x95)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 105 Mét
255 Tháo , lắp đặt lại: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-24kV-100A-12kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
256 Tháo , lắp đặt lại: Chuyển dời hộp chia dây & bộ tụ bù Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Thùng
257 Tháo , lắp đặt lại Tháo , lắp đặt lại: Chuyển dời thùng 1 công tơ 1 pha Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 34 Thùng
258 : Chuyển dời thùng 4 công tơ 1 pha Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 31 Thùng
259 Tháo , lắp đặt lại: Chuyển dời thùng công tơ 3 pha Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Thùng
260 Tháo , lắp đặt lại: Công tơ 3x230/400V-3x5(6)A Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
261 Tháo , lắp đặt lại: Đèn chiếu sáng + cần đèn Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 19 Bộ
262 Tháo , lắp đặt lại: Giá đỡ đầu cáp ngầm cột BTLT Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
263 Tháo , lắp đặt lại: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 76 Cái
264 Tháo , lắp đặt lại: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
265 Tháo , lắp đặt lại: Chuyển đấu nối dây MV(2x6mm2) nhánh rẽ công tơ 1P hiện có từ cột thu hồi qua cột mới Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3.950 Mét
266 Tháo , lắp đặt lại: Chuyển đấu nối dây MV(4x35mm2) nhánh rẽ công tơ 3P hiện có từ cột thu hồi qua cột mới Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 275 Mét
267 Tháo , lắp đặt lại: dây dẫn đấu nối từ lưới xuống hộp chia dây & tụ bù Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 HCD (TB)
268 Tháo , lắp đặt lại Tháo , lắp đặt lại: dây dẫn đấu nối từ lưới xuống thùng 1 công tơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 313 Thùng C.Tơ
269 : dây dẫn đấu nối từ lưới xuống thùng 4 công tơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 169 Thùng C.Tơ
270 Tháo , lắp đặt lại: dây dẫn đấu nối từ lưới xuống thùng công tơ 3 pha Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 50 Thùng C.Tơ
271 Tháo, thu hồi: Hợp bộ đo lường MOF 3 pha 35kV 100(200)/5A ((35000:V3/110:V3)V- 100(200)/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
272 Tháo, thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (22±2x2,5%/0,4kV 250kVA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Máy
273 Tháo, thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA (22±2x2,5%/0,4kV 400kVA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Máy
274 Tháo, thu hồi: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 560kVA (22±2x2,5%/0,4kV 560kVA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
275 Tháo, thu hồi: Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV 250kVA (35(22)±2x2,5%/0,4kV 250kVA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
276 Tháo, thu hồi: Máy cắt tụ bù 24kV + giá đỡ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
277 Tháo, thu hồi: Cầu chì tự rơi 22kV (Gốm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
278 Tháo, thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 150A (150A-600V) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
279 Tháo, thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 250A (250A-600V) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
280 Tháo, thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 400A (400A-600V) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
281 Tháo, thu hồi: Áp-tô-mát 3 pha 630A (630A-600V) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
282 Tháo, thu hồi: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (TI-600V-400/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
283 Tháo, thu hồi: Cách điện đứng 22kV (Gốm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
284 Tháo, thu hồi: Cách điện đứng 35kV Gốm (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
285 Tháo, thu hồi: Cách điện đứng 35kV Polymer (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
286 Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 (CVV-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Mét
287 Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150 mm2 (CVV-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Mét
288 Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 185 mm2 (CVV-185) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Mét
289 Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 (CVV-240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Mét
290 Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 95 mm2 (CVV-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Mét
291 Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc M38 mm2 (M 38) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 105 Mét
292 Tháo, thu hồi: Cáp đồng bọc M48 mm2 (M 48) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 176 Mét
293 Tháo, thu hồi: Cáp đồng trần M22 mm2 (M 22) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1.057 Mét
294 Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A120 mm2 (AV-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 843 Mét
295 Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A150 mm2 (AV-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 261 Mét
296 Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 (AV-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1.337 Mét
297 Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70 mm2 (AV-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5.132 Mét
298 Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A95 mm2 (AV-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2.055 Mét
299 Tháo, thu hồi: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70mm2 (ABC (4x70)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 79 Mét
300 Tháo, thu hồi: Cột bê tông ly tâm 12m (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cột
301 Tháo, thu hồi: Cột bê tông ly tâm 8,4m (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Cột
302 Tháo, thu hồi: Cột bê tông vuông (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cột
303 Tháo, thu hồi: Đào móng cột bê tông ly tâm (KT 0,8x0,8x1,2m) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 22 Móng
304 Tháo, thu hồi: Giá đỡ tụ bù Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
305 Tháo, thu hồi: Vỏ tủ điện cũ (mục, sét gỉ) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Tủ
306 Tháo, thu hồi: Xà đỡ trung áp 3 pha (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Bộ
X Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20NTR05/THI CÔNG, LẮP ĐẶT VÀ KẾT NỐI HỆ THỐNG SCADA/LBS và REC, RMU phụ kiện kèm theo
1 Cung cấp và Lắp đặt: Router 3G APN Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
2 Cung cấp và Lắp đặt: Sim 3G APN Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
3 Cung cấp và Lắp đặt: Aptomat DC 2A 2P Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
4 Cung cấp và Lắp đặt: Dây mạng UTP CAT 5E Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 m
5 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cáp mạng RJ45 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
6 Cung cấp và Lắp đặt: Dây điện 2x2.5 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 m
7 Cung cấp và Lắp đặt: Hàng kẹp nguồn Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
8 Cung cấp và Lắp đặt: Thanh ray Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 m
9 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cosse, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1
Y Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20NTR05/THI CÔNG, LẮP ĐẶT VÀ KẾT NỐI HỆ THỐNG SCADA/PHẦN CẤU HÌNH/Trung tâm Nha Trang
1 Cấu hình Router 3G Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
2 Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU cấu hình tín hiệu kết nối về TTĐK Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Ngăn
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5- 101/104 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Hàm
4 Test Point to Point tại TB gồm : Tín hiệu AI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Tín hiệu
5 Test Point to Point tại TB gồm : Tín hiệu DI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Tín hiệu
6 Test Point to Point tại TB gồm : Tín hiệu SI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Tín hiệu
7 Test Point to Point tại TB gồm : Tín hiệu DO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Tín hiệu
Z Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20NTR05/THI CÔNG, LẮP ĐẶT VÀ KẾT NỐI HỆ THỐNG SCADA/PHẦN CẤU HÌNH/Trung tâm điều khiển KHPC
1 Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Ngăn
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Hàm
3 Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Hệ thống
4 Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị gồm: Tín hiệu AI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Tín hiệu
5 Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị gồm: Tín hiệu DI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Tín hiệu
6 Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị gồm: Tín hiệu SI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Tín hiệu
7 Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị gồm: .Tín hiệu DO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Tín hiệu
AA Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20NTR05/THI CÔNG, LẮP ĐẶT VÀ KẾT NỐI HỆ THỐNG SCADA/PHẦN CẤU HÌNH/Trung tâm giám sát - EVNCPC
1 Khai báo cấu hình máy tính chủ, cấu hình chức năng cảnh báo, chức năng báo cáo, khai báo phân quyền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Ngăn
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Hàm
3 Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Hệ thống
4 Test End to End từ TTĐK đến các TTGS gồm: Tín hiệu AI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Tín hiệu
5 Test End to End từ TTĐK đến các TTGS gồm: Tín hiệu DI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Tín hiệu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->