Gói thầu: Đường Hồ Tùng Mậu (đoạn từ Nguyễn Tất Thành đến cầu Hồ Tùng Mậu)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200662615-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Sa Đéc |
| Tên gói thầu | Đường Hồ Tùng Mậu (đoạn từ Nguyễn Tất Thành đến cầu Hồ Tùng Mậu) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608783 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo trì nâng cấp, duy tu sửa chữa công trình đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 16:50:00 đến ngày 2020-07-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,994,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 100m2 | 29,016 | |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 10,65 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 29,016 | |
| B | VỈA HÈ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | cây | 7 | |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | gốc cây | 7 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 2,797 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 100m3 | 0,4057 | |
| 5 | Rải ni lông - làm móng công trình | 100m2 | 19,1688 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 191,69 | |
| 7 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | m2 | 1.961,88 | |
| C | BÓ VỈA | |||
| 1 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu - tháo bó vỉa hiện trạng | 1cấu kiện | 237,2667 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0,8826 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 28,47 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 46,09 | |
| 5 | Ván khuôn móng dài | 100m2 | 4,0919 | |
| D | BÓ NỀN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | m3 | 0,3499 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 11,66 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 11,66 | |
| 4 | Ván khuôn móng đài | 100m2 | 3,4992 | |
| E | KHUNG TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | m3 | 0,1841 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 6,14 | |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 6,14 | |
| 4 | Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,77 | |
| F | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Cung cấp trụ đở biển báo | trụ | 9 | |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | cái | 7 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | m3 | 1,35 | |
| G | VẠCH SƠN | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | m2 | 54,3 | |
| H | ĐÀO ĐẤT MÓNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | 100m | 0,55 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | m3 | 20,8 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - cấp phối 0-4 loại 1 | 100m3 | 0,12 | |
| I | THÁO DỠ, LẮP LẠI NẮP, KHUÔN HỐ GA HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | cái | 50 | |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | cái | 50 | |
| J | PHÁ DỠ, ĐỔ LẠI THÀNH HỐ GA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0,6 | |
| 2 | Bê tông thành hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 0,49 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 0,06 | |
| K | HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép hố thu nước, ĐK =6mm | tấn | 0,073 | |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép hố thu nước, ĐK =8mm | tấn | 0,263 | |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện - thép V.40x40x4 | tấn | 0,2055 | |
| 4 | Cung cấp thép tấm 800x20x6mm | kg | 18,75 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,5 | |
| 6 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) - hố thu nước | m3 | 3,74 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện hố thu nước | 100m2 | 0,8895 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm | 100m | 0,424 | |
| 9 | Cung cấp co nối ống PVC D=168 | cái | 25 | |
| 10 | Cung cấp nắp gang hố thu nước | cái | 25 | |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, hố thu nước bằng máy | cái | 25 | |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | cái | 25 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi