Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628246-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 16:47:00 đến ngày 2020-07-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,893,527,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SAN NỀN | |||
| 1 | Mua đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 42,9317 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào, đất C3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40,123 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 42,9317 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất, máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,85 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 78,23 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C1 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 47,0018 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,9458 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất C2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,9548 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,6947 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 29,0741 | m3 |
| 6 | Mua đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 124,5339 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất, đất C3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 111,2368 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất C3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 124,5339 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 54,7198 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40,5866 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,9304 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,2031 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,0351 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32,2146 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt C12.5, hàm lượng nhựa 5%, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32,2146 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,7527 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền, vữa mác 150, đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21,91 | m3 |
| 18 | Bê tông nền, vữa mác 250, đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,66 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7729 | 100m2 |
| 20 | Đào móng, đất C3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5024 | 100m3 |
| 21 | Bê tông móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,35 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1041 | 100m2 |
| 23 | Bó vỉa thẳng hè, đường KT 23x26x100cm (đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện): | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 496,93 | m |
| 24 | Bó vỉa cong hè, đường KT 23x26x50cm (đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện): | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 55,13 | m |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó gáy hè đường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5447 | 100m2 |
| 26 | Bê tông bó gáy hè đường, vữa mác 150, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,35 | m3 |
| 27 | Xây bó gáy vỉa hè gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24,59 | m3 |
| C | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,59 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,59 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2452 | 100m2 |
| 4 | Xây tường rãnh gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 25,12 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 212,56 | m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, vữa mác 250, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,19 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9997 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4238 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT, trọng lượng <=250kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 122 | cái |
| 10 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2522 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4525 | 100m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa mác 200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,27 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1652 | 100m2 |
| 14 | Đào móng, đất C2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,7981 | 100m3 |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 29,74 | m3 |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 17 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 250 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | 1 đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | đoạn |
| 20 | Nối ống bê tông, ĐK 400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | mối nối |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 118 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | đoạn |
| 23 | Nối ống bê tông, ĐK 600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 118 | mối nối |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,7072 | 100m3 |
| 25 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,6715 | 100m3 |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,61 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1355 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,22 | m3 |
| 29 | Xây tường hố ga gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18,68 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 85,68 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cổ hố ga | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1267 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cổ hố ga nhà, vữa mác 200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,77 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0792 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan mác 200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,58 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3111 | tấn |
| 36 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5707 | tấn |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện BT, trọng lượng >250kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 38 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0736 | 100m3 |
| 39 | Lắp các loại cấu kiện BT, trọng lượng <=100kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 40 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 570x355x40mm, KT nắp 520x330x25mm, tải trọng 25 tấn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi