Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200670475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH TVXD Khang Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658347 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn vốn sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 09:07:00 đến ngày 2020-07-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,161,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,4 | m3 | |
| 2 | Đào hữu cơ + đánh cấp, đất cấp I | 6,3703 | 100m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (5%NC) | 110,7355 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp II (95%MTC) | 21,0397 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95% MTC) | 23,0357 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%) | 1,2124 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 9,8381 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 6,3703 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 6,3703 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 22,2011 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 22,2011 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,9325 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 593,29 | m3 | |
| 3 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | 1,6152 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 3,9147 | 100m2 | |
| 5 | Rải 01 bạt ni lông cách ly | 32,6226 | 100m2 | |
| 6 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | 20,6145 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, tam giác cạnh 70cm | 3 | Cái | |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG HỘP 50X50 | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất C2 (10%NC) | 1,895 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng cống, đất cấp 2 (90% MTC) | 0,1706 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất giáp thổ K95 (tận dụng đất đào) | 0,1109 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | 0,0786 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất II | 0,0786 | 100m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | 0,1346 | tấn | |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 | 1,19 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống, M150, đá 1x2. | 0,91 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2. | 2,43 | m3 | |
| 10 | Dăm sạn đệm móng cống | 0,87 | m3 | |
| 11 | Dăm sạn đệm giảm tải móng cống | 2,18 | m3 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | 0,24 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh cống | 0,0666 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn móng cống | 0,07 | 100m2 | |
| 15 | Lắp đặt ống cống | 5 | 1 đoạn ống | |
| 16 | Thi công mối nối ống cống | 4 | mối nối | |
| 17 | Quét nhựa mối nối ống cống | 9,3 | m2 | |
| 18 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 | 8 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG HỘP 75X75 | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất C2 (10%NC) | 2,675 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng cống, đất cấp 2 (90% MTC) | 0,2408 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất giáp thổ K95 (tận dụng đất đào) | 0,1198 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | 0,1477 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 3T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất II | 0,1477 | 100m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | 0,1798 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | 0,4789 | tấn | |
| 8 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 | 3,46 | m3 | |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống, M150, đá 1x2. | 4,24 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2. | 8,8 | m3 | |
| 11 | Dăm sạn đệm móng cống | 2,46 | m3 | |
| 12 | Dăm sạn đệm giảm tải móng cống | 8,92 | m3 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | 0,668 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh cống | 0,2222 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn móng cống | 0,2582 | 100m2 | |
| 16 | Lắp đặt ống cống | 10 | 1 đoạn ống | |
| 17 | Thi công mối nối ống cống | 8 | mối nối | |
| 18 | Quét nhựa mối nối ống cống | 27,92 | m2 | |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 | 16 | cái | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,5 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi