Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200665092-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200664541
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Sơn Tây
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 07:55:00 đến ngày 2020-07-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,441,994,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B KHỐI NHÀ LỚP HỌC XÂY MỚI
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 939,884 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,168 m3
3 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,948 tấn
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,706 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,34 tấn
6 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,909 100m2
7 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,696 100m2
8 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 (Móng băng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 289,888 m3
9 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (Móng đơn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,43 m3
10 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,332 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,54 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,857 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,542 100m3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,752 m3
15 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,151 tấn
16 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,107 tấn
17 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,069 100m2
18 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,28 m3
19 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,532 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,29 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,29 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,937 m2
23 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,937 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,937 m2
25 Cốt thép tấm đan, , đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,102 tấn
26 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,065 100m2
27 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,419 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cấu kiện
29 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,864 tấn
30 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,574 tấn
31 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,999 tấn
32 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,674 100m2
33 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,02 m3
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,187 tấn
35 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,056 tấn
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,521 tấn
37 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,24 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 130,926 m3
39 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,091 tấn
40 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,914 100m2
41 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 256,787 m3
42 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,06 tấn
43 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,938 tấn
44 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,506 100m2
45 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,434 m3
46 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,219 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 369,304 m2
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,219 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,652 100m2
50 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100,12 md
51 Thang sắt và nắp tôn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
52 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,696 tấn
53 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,176 tấn
54 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,184 100m2
55 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,015 m3
56 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,974 m3
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118,35 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118,35 m2
59 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113,377 m2
60 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,23 tấn
61 Lắp dựng lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,67 m2
62 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 6x10 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,7 m
63 Trụ cầu thang bằng gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 trụ
64 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 404,902 m3
65 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,37 m3
66 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,89 m3
67 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,891 m3
68 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 300x450mm vữa XM mác 75 - tầng 1 và tầng 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 121,394 m2
69 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 300x450mm vữa XM mác 75 - tầng 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,818 m2
70 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột (Gạch thẻ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,506 m2
71 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,572 m2
72 Làm vách bằng tấm compact chịu nước dày 12mm, phụ kiện inox đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96,846 m2
73 Lát đá mặt bệ chậu rửa, vữa XM mác 75 - tầng 1 và tầng 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,31 m2
74 Lát đá mặt bệ chậu rửa, vữa XM mác 75 - tầng 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,835 m2
75 Cung cấp và lắp đặt hệ khung thép đỡ mặt bệ chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
76 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - tầng 1 và tầng 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 893,804 m2
77 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - tầng 3 và tầng mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 573,382 m2
78 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - tầng 1 và tầng 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.445,498 m2
79 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - tầng 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 955,734 m2
80 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - tầng 1 và tầng 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 808,421 m2
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - tầng 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 257,666 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 - tầng 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 361,487 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 - tầng 3 và tầng mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 722,974 m2
84 Trát trần, vữa XM mác 75 - tầng 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 737,706 m2
85 Trát trần, vữa XM mác 75 - tầng 3 và tầng mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.475,411 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - tầng 1 và tầng 2 ; Chương V: Yêu cầu về xây lắp 893,804 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - tầng 3 và tầng mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 573,382 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - tầng 1 và tầng 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.379,304 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - tầng 3 và tầng mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.464,173 m2
90 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,338 m3
91 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,95 m3
92 Sơn nền, sàn bê tông, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 265,677 m2
93 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,984 m2
94 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, gạch Cerramic 600x600 vữa XM mác 75 - tầng 1 và tầng 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 993,125 m2
95 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, gạch Cerramic 600x600 vữa XM mác 75 - tầng 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 592,619 m2
96 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, gạch Cerramic chống trơn 300x300 vữa XM mác 75 - tầng 1 và tầng 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,654 m2
97 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, gạch Cerramic chống trơn 300x300 vữa XM mác 75 - tầng 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,874 m2
98 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,53 m2
99 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 285,916 m2
100 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96,084 m2
101 Cung cấp cửa sắt xếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,1 m2
102 Cửa đi 2 cánh nhôm dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 115,83 m2
103 Cửa đi 1 cánh nhôm dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,52 m2
104 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 168,48 m2
105 Cửa sổ mở hất nhôm dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
106 Cung cấp cửa sổ chống cháy, chịu nhiệt thời gian 70 phút Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,64 m2
107 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 379,17 m2
108 Vách kính nhôm dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,84 m2
109 Lắp dựng Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,84 m2
110 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,266 tấn
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 198,72 m2
112 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 198,72 m2
113 Cửa khung sắt tôn bịt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
114 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,881 tấn
115 Lắp dựng lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 116,304 m2
116 Gia công hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,887 tấn
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 122,909 m2
118 Lắp đặt kết cấu thép khác. Khung thép trang trí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,887 tấn
119 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,766 100m2
120 Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 101,492 m3
121 Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,366 tấn
122 Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,732 10m2
123 Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,403 10m2
124 Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,938 tấn
125 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn Led ốp trần 9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71 bộ
126 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm 7W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 bộ
127 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, bóng tube led 18W, lắp treo - đèn lớp học Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96 bộ
128 Cần treo đèn Inox loại 2 H=0,5m (liên kết với trần) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96 bộ
129 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, bóng tube led 18W, lắp gắn tường và sát trần - đèn lớp học Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
130 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng tube Led 36W- đèn chiếu sáng bảng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
131 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
132 Lắp đặt quạt điện - Quạt hút công nghiệp D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
133 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 cái
134 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 53W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
135 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
136 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
137 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
138 Lắp đặt công tắc - 1 hạt loại 2 chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
139 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
140 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
141 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 133 hộp
142 Bảng điện âm tường mặt nhựa đế sắt chứa 3 đến 6 MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
143 Tủ điện âm tường vỏ kim loại 3 pha chứa 12MCB có khóa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
144 Lắp đặt aptomat loại nhỏ MCB-2P-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
145 Lắp đặt aptomat loại nhỏ MCB-2P-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
146 Lắp đặt aptomat loại nhỏ MCB-2P-25A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 cái
147 Lắp đặt aptomat loại nhỏ MCB-2P-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
148 Lắp đặt aptomat loại lớn MCCB-4P-25A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
149 Lắp đặt aptomat loại lớn MCCB-4P-32A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
150 Lắp đặt aptomat loại lớn MCCB-4P-40A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
151 Lắp đặt aptomat loại lớn MCCB-4P-50A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
152 Lắp đặt aptomat loại lớn MCCB-4P-100A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
153 Lắp đặt aptomat loại lớn MCCB-4P-125A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
154 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 680 m
155 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2, dây đơn 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 415 m
156 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2, dây đơn 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.780 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2, dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 680 m
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2, dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 400 m
160 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2, dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
161 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2, , dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75 m
162 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2, dây (3x35+1x16)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
163 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.780 m
164 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 680 m
165 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 400 m
166 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
167 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
168 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
169 Kéo rải dây chống sét trên mái - Loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175 m
170 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6x2500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cọc
171 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
172 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
173 Đào rãnh đặt dây tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,5 m3
174 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,335 100m3
175 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 bộ
176 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
177 Cung cấp dây mềm cấp nước dài 0,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
178 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
179 Lắp đặt vòi tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
180 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu âm bàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
181 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
182 Bộ xả xiphong thoát nước chậu rửa lavabor Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
183 Dây xoắn inox D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
184 Lắp đặt gương soi KT:900x1200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
185 Lắp đặt giá treo gương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
186 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
187 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bể
188 Y lọc D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
189 Cung cấp và lắp đặt van phao cơ D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
190 Cung cấp và lắp đặt van phao điện D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
191 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
192 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
193 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
194 Khâu nối ren ngoài D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
195 Khâu nối ren ngoài D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
196 Khâu nối ren ngoài D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
197 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
198 Lắp đặt Zắc co PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
199 Lắp đặt Zắc co PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
200 Lắp đặt Côn nhựa PPR - D50/40; D50/32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
201 Lắp đặt Côn nhựa PPR - D40/32; D40/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
202 Lắp đặt Côn nhựa PPR - D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
203 Lắp đặt Tê nhựa PPR - Tê D50; D50/40; D50/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
204 Lắp đặt Tê nhựa PPR - D40-25-40; Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
205 Lắp đặt Tê nhựa PPR - Tê D32-25-32 ; Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
206 Lắp đặt Tê nhựa PPR - Tê D25; D25-20-25; Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56 cái
207 Lắp đặt Cút nhựa PPR - Cút D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
208 Lắp đặt Cút nhựa PPR - Cút D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
209 Lắp đặt Cút nhựa PPR - Cút D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
210 Lắp nút bịt nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
211 Lắp nút bịt nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
212 Lắp nút bịt nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
213 Lắp nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
214 Lắp đặt Đầu nối thẳng PPR - D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
215 Lắp đặt Đầu nối thẳng PPR - D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
216 Lắp đặt Đầu nối thẳng PPR - D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
217 Lắp đặt Đầu nối thẳng PPR - D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cái
218 Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10, đường kính ống d=50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m
219 Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10, đường kính ống d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,216 100m
220 Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10, đường kính ống d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,888 100m
221 Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10, đường kính ống d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,105 100m
222 Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10, đường kính ống d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
223 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
224 Lắp đặt phễu thu đường kính D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
225 Quả cầu chắn rác D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
226 Si pong nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
227 Si pong nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
228 Si pong nhựa PVC D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
229 Lắp đặt ống nhựa PVC-C1, đường kính ống d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3 100m
230 Lắp đặt ống nhựa PVC-C1, đường kính ống d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,762 100m
231 Lắp đặt ống nhựa PVC-C1, đường kính ống d=75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,264 100m
232 Lắp đặt ống nhựa PVC-C1, đường kính ống d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,086 100m
233 Lắp đặt ống nhựa PVC-C1, đường kính ống d=48mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,326 100m
234 Lắp đặt ống nhựa PVC-C1, đường kính ống d=42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,152 100m
235 Lắp đặt ống nhựa PVC-C1, đường kính ống d=34mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,212 100m
236 Lắp đặt ống nhựa PVC-C1, đường kính ống d=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,128 100m
237 Lắp đặt ống nhựa PVC-C1, đường kính ống d=21mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
238 Lắp đặt Tê nhựa - Tê PVC D110/110; D110/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
239 Lắp đặt Tê nhựa - Tê PVC D75/60; D75/34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
240 Lắp đặt Ba Chạc nhựa - Ba Chạc PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
241 Lắp đặt Ba Chạc nhựa - Ba Chạc PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
242 Lắp đặt Ba Chạc nhựa - Ba Chạc PVC D90/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
243 Lắp đặt Đầu nối chuyển bậc PVC D110/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
244 Lắp đặt Đầu nối chuyển bậc PVC D90/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
245 Lắp đặt Tê kiểm tra D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
246 Lắp đặt Tê kiểm tra D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
247 Lắp đặt cút nhựa, Cút 90 độ PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
248 Lắp đặt cút nhựa, Cút 90 độ PVC D48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
249 Lắp đặt cút nhựa, Cút 90 độ PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
250 Lắp đặt cút nhựa, Cút 90 độ PVC D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
251 Lắp đặt cút nhựa, Cút 90 độ PVC D27 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
252 Lắp đặt cút nhựa, Cút 45 độ PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
253 Lắp đặt cút nhựa, Cút 45 độ PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
254 Lắp đặt cút nhựa, Cút 45 độ PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
255 Van bi nhựa D27 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
256 Lắp đặt Zắc co nhựa D27 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
257 Bịt xả thông tắc D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
258 Bịt xả thông tắc D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
259 Bịt xả thông tắc D1100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
260 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,04 m3
261 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,34 100m2
262 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,74 m3
263 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 m2
264 Tấm đậy nắp rãnh grating thép mạ kẽm KT:1x0.5x0.05m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 tấm
C NHÀ KHO 1 tầng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,132 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,117 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,234 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,087 m3
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,135 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,311 tấn
7 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,41 100m2
8 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,449 100m2
9 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,702 m3
10 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,065 m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,331 100m3
12 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,104 tấn
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,692 tấn
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,474 100m2
15 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,51 m3
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,402 tấn
18 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,465 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,434 m3
20 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,671 tấn
21 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,997 100m2
22 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,696 m3
23 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
24 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,112 tấn
25 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,154 100m2
26 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,129 m3
27 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,861 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,504 m2
29 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,861 tấn
30 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,752 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,856 m2
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,752 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,474 100m2
34 Dán Lớp mút PP cách nhiệt dày 10mm, 1 mặt dưới mái tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 147,42 m2
35 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,5 md
36 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,303 m3
37 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,826 m3
38 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột (Gạch thẻ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,685 m2
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,196 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 121,686 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,114 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,65 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,196 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 259,45 m2
45 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,017 m3
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, gạch Cerramic 600x600 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140,951 m2
47 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,473 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58,716 m2
49 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,358 m2
50 Cửa đi 2 cánh nhôm dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,1 m2
51 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,34 m2
52 Cửa sắt xếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,1 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,54 m2
54 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,159 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,34 m2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,34 m2
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,985 100m2
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn Led bóng tròn 20W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
59 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn Led bóng tròn 40W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, bóng tube led 18W, lắp gắn tường - đèn phòng làm việc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
61 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 53W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
62 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
63 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
64 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
65 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 hộp
66 Bảng điện âm tường mặt nhựa đế sắt chứa 3 đến 6 MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
67 Lắp đặt aptomat loại nhỏ MCB-2P-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
68 Lắp đặt aptomat loại nhỏ MCB-2P-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
69 Lắp đặt aptomat loại nhỏ MCB-2P-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
71 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2, dây đơn 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2, dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2, dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 m
76 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
78 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
79 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
80 Kéo rải dây chống sét trên mái - Loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
81 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6x2500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cọc
82 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 m
83 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
84 Đào rãnh đặt dây tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,385 m3
85 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,104 100m3
86 Quả cầu chắn rác D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
87 Lắp đặt ống nhựa PVC-C1, đường kính ống d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
88 Lắp đặt cút nhựa, Cút 45 độ PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
D HÀNH LANG CẦU 1 TẦNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,039 m3
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,207 tấn
6 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m2
7 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,093 100m2
8 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,097 m3
9 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,371 m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m3
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,902 m3
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, gạch Cerramic 600x600 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,015 m2
13 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,099 tấn
14 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,099 tấn
15 Gia công giằng mái thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 tấn
16 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 tấn
17 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,116 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,116 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,549 m2
20 Lợp mái che bằng tấm nhựa thông minh dày 16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,219 100m2
21 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,216 tấn
22 Lắp dựng lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,049 m2
23 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn Led bóng tròn 20W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
24 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51 m
26 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51 m
E BỂ NƯỚC PCCC và NHÀ ĐỂ MÁY BƠM CHỮA CHÁY
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,01 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,494 m3
3 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 445,439 m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,026 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,68 tấn
6 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,446 tấn
7 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,711 tấn
8 Ván khuôn tường bể, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,167 100m2
9 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,836 100m2
10 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,616 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 163,748 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 282,018 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 282,018 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 282,018 m2
15 Cung cấp Băng cản nước V20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 146,64 m
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,423 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,326 100m3
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 tấn
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,141 tấn
20 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,704 m3
22 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,278 tấn
23 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,41 100m2
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2 m3
25 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,001 tấn
26 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 tấn
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m2
28 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 m3
29 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,202 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,68 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,48 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,4 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,68 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,88 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,057 m2
36 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,22 m2
37 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75, gạch đất nung 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,808 m2
38 Cửa khung thép bịt nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7 m2
39 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,62 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,32 m2
41 Khóa cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
42 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,62 m2
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,62 m2
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, bóng tube led 18W - lắp sát trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
46 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
47 Bảng điện âm tường mặt nhựa đế sắt chứa 3 đến 6 MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
50 Lắp đặt aptomat loại nhỏ MCB-2P-25A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
51 Lắp đặt aptomat loại nhỏ MCB-2P-40A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2, dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
54 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2, dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
56 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2, dây đơn 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
57 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
58 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
59 Quả cầu chắn rác D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
60 Lắp đặt Co nhựa, Co 45 độ PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
61 Lắp đặt Co nhựa, Co 90độ PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
62 Lắp đặt ống nhựa PVC-C1, đường kính ống d=75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
F Cổng phụ làm mới và hoàn trả tường rào
1 Tháo dỡ hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,11 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,896 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,293 m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,335 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,034 tấn
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,091 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,091 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,081 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,239 m3
12 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,215 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,8 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,8 m2
15 Cung cấp cánh cổng sắt bằng sắt hộp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,75 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,75 m2
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,75 m2
18 Cung cấp khóa cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
19 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,55 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,55 m2
22 Gia công hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5 m2
24 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5 m2
G San nền
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 944,551 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,533 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,193 100m3
H Sân bê tông
1 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 261,297 m3
I Bó vỉa bồn cây
1 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,911 m3
2 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,971 m3
3 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột (Gạch thẻ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 121,88 m2
J Cấp điện tổng thể, chiếu sáng
1 Cung cấp Tủ điện tổng KT 1100x500x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
2 Tủ điện phân phối KT500x400x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,47 m3
4 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,325 m3
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 tấn
6 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,176 m3
8 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 m3
9 Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
10 Lắp đặt aptomat loại lớn MCCB-4P-160A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Lắp đặt aptomat loại lớn MCCB-4P-125A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
12 Lắp đặt aptomat loại lớn MCCB-4P-63-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
13 Lắp đặt aptomat loại nhỏ MCB-2P-25A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
14 Cung cấp cáp ngầm hạ thế Cu.XLPE/DSTA/PVC(3x70+1x35)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,45 m
15 Cung cấp cáp ngầm hạ thế Cu.XLPE/DSTA/PVC(3x50+1x25)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 152,25 m
16 Cung chống cháy Cu/Mica/XLPE/LSZH( 3x16+1x10)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,825 m
17 Cung cấp cáp Cu.XLPE/PVC(2x6+1x6)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,825 m
18 Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D85/65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
19 Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D65/50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
20 Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
21 Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D40/30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
22 Đào mương đặt cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,2 m3
23 Rải cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9 100m
24 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,222 100m3
25 Lát gạch không nung xếp dọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 840,909 viên
26 Băng báo hiệu cáp ngầm, rộng 0,15m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 185 md
27 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, khoảng cách 15m/viên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,333 viên
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2, dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
29 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
30 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cần đèn
31 Lắp chóa đèn ở độ cao <=12m, bóng Led 100W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 1 bộ
32 Luồn dây cáp lên bóng, dây 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
33 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9 m3
34 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,5 m2
35 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,35 m3
36 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,35 m3
37 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,75 m3
38 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,175 100m2
39 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,5 m2
K Cấp nước tổng thể
1 Đào mương đặt ống, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,24 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,331 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa HPPE PN10 - D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,48 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HPPE PN10 - D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,41 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HPPE PN10 - D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,63 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HPPE PN10 - D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,66 100m
7 Lắp đặt cút nhựa HDPE D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
8 Lắp đặt cút nhựa HDPE D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
9 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
10 Lắp đặt cút nhựa HDPE D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
11 Lắp đặt Tê nhựa HDPE D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
12 Lắp đặt Tê nhựa HDPE D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
13 Lắp đặt Tê nhựa HDPE D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
14 Lắp đặt Côn thu HDPE D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
15 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
16 Clefin D50, D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
17 Máy bơm nước CS 10m3/h - H=40m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
18 Máy bơm nước CS 2m3/h - H=20m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
19 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,206 m3
20 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,413 m3
21 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,343 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,432 m2
23 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 tấn
24 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m2
25 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,135 m3
26 Cốt thép tấm đan, , đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 tấn
27 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m2
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,099 m3
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
30 Tê gang D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Tê gang D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cặp bích
33 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
34 Lọc cặn D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
35 Đồng hồ đo nước DN50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Măng sông nối gang D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
37 Măng sông nối gang D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
38 Lắp đặt Cút thép, đường kính côn, cút 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m
40 Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
41 Van phao D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
42 Lắp đặt Cút thép, đường kính côn, cút 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
43 Kép thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
44 Măng sông thép mạ kẽm D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
45 Lắp đặt Côn thép nối, đường kính côn 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,92 m3
47 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,8 m2
48 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,38 m3
49 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,38 m3
50 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,68 m3
51 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,268 100m2
52 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,8 m2
L Thoát nước tổng thể
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,26 m3
3 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 153,109 m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 - cát tận dụng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,51 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,021 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,66 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,685 100m2
8 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,99 m3
9 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,108 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 264,42 m2
11 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,34 m2
12 Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,225 tấn
13 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,218 100m2
14 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,076 m3
15 Cốt thép tấm đan, , đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,818 tấn
16 Cốt thép tấm đan, , đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,072 tấn
17 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,975 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,389 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 216 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->