Gói thầu: Số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200673010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634155 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 15:19:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,469,390,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V | 4,765 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,5907 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả lối giao, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi để đắp, khi đầm nén đạt độ chặt yêu cầu K=0.98 | Chương V | 452,9336 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 3,9046 | 100m3 |
| 6 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I | Chương V | 2,4323 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 14,002 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 307,92 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ chắn, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0105 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn gờ chắn | Chương V | 0,245 | 100m2 |
| 11 | Bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,98 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài gờ chắn, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,85 | m2 |
| 13 | Sơn gờ chắn | Chương V | 50,55 | 1m2 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 4,64 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công kè (đất tận dụng) | Chương V | 1,3838 | 100m3 |
| 2 | Bơm nước phục vụ thi công | Chương V | 10 | ca |
| 3 | Nạo vét bùn lòng mương tiêu, đất cấp I | Chương V | 5,3732 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, đất cấp I | Chương V | 5,3732 | 100m3 |
| 5 | Đào móng kè, đất cấp II | Chương V | 21,5808 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Chương V | 300,8292 | 100m |
| 7 | Lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax> 6 | Chương V | 101,95 | m3 |
| 8 | Xây móng kè, vữa XM mác 100 | Chương V | 568,77 | m3 |
| 9 | Xây thân kè, vữa XM mác 100 | Chương V | 940,9 | m3 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,3828 | 100m2 |
| 11 | Ống nhựa PVC thoát nước nền đường | Chương V | 98,43 | m |
| 12 | Đắp cát móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 8,1253 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất lưng kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất tận dụng) | Chương V | 3,197 | 100m3 |
| 14 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 1,3838 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 18,3837 | 100m3 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công cống | Chương V | 2 | ca |
| 2 | Đắp bờ vây thi công cống (đất tận dụng) | Chương V | 0,1969 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V | 2,012 | 10m |
| 4 | Phá bê tông mặt đường cũ | Chương V | 10,22 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cống cũ | Chương V | 19,2 | m3 |
| 6 | Đào móng cống, đất cấp III | Chương V | 1,5883 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Chương V | 5,214 | 100m |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | Chương V | 0,1185 | 100m2 |
| 9 | Lớp đá đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 0,11 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng cống, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 5,26 | m3 |
| 11 | Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,28 | m3 |
| 12 | Mua cống hộp 1.5x1.5m | Chương V | 10 | m |
| 13 | Lắp dựng cống hộp | Chương V | 10 | cái |
| 14 | Joint cao su mối nối cống | Chương V | 59,4 | m |
| 15 | Bê tông mối nối cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,58 | m3 |
| 16 | Quét nhựa đường xung quanh cống | Chương V | 62,26 | m2 |
| 17 | Xây tường đầu, tường cánh cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,21 | m3 |
| 18 | Xây sân cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 10,84 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng trụ mương tưới, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,23 | m3 |
| 20 | Xây móng trụ mương tưới bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 5,49 | m3 |
| 21 | Bê tông móng mương tưới, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,44 | m3 |
| 22 | Mua đế cống D600 | Chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt đế cống | Chương V | 3 | cấu kiện |
| 24 | Mua ống cống D600 loại 1m/1 đốt | Chương V | 2 | m |
| 25 | Lắp dựng ống cống | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Vữa XM mối nối cống | Chương V | 0,02 | m3 |
| 27 | Đệm móng cống bằng cát đen | Chương V | 0,42 | m3 |
| 28 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,27 | m3 |
| 29 | Xây tường cống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,55 | m3 |
| 30 | Trát tường cống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,05 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,0376 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,0788 | 100m2 |
| 33 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,57 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản | Chương V | 0,1871 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bản | Chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 36 | Bê tông bản, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,8 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,0019 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn thanh chống | Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 39 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,01 | m3 |
| 40 | Lắp dựng thanh chống | Chương V | 20 | cái |
| 41 | Đắp trả móng cống (đất tận dụng) | Chương V | 0,9128 | 100m3 |
| 42 | Lớp móng cấp phối đá dăm lớp trên (cấp phối đá dăm loại I) | Chương V | 0,0886 | 100m3 |
| 43 | Hoàn trả lớp BTXM mặt đường cũ, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 11,17 | m3 |
| 44 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 0,1969 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Chương V | 0,239 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải | Chương V | 64,31 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cọc tiêu | Chương V | 0,288 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 4,82 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 0,2592 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,36 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,1149 | tấn |
| 6 | Sơn cọc tiêu | Chương V | 74,31 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cọc tiêu | Chương V | 72 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi