Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200644748-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Ngọc Hiển
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200217471
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016 - 2020 và giai đoạn 2021 - 2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 14:51:00 đến ngày 2020-06-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,106,822,327 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất để đắp bờ bao bằng máy đào 0,8m3 đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,7605 100m3
2 Đắp đất bờ bao, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSMT 476,05 m3
3 Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly ≤0,5 km Chương V của E-HSMT 37,2618 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 37,2618 100m3
5 Đóng cọc tràm D4,2cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I (không tính vật liệu) Chương V của E-HSMT 18,5989 100m
6 Cừ tràm ngọn 4,2cm, L=5m Chương V của E-HSMT 1.735,25 m
7 Cừ tràm ngọn 4,2cm, L=4,7m Chương V của E-HSMT 791,274 m
8 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V của E-HSMT 0,8135 100m2
B SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V của E-HSMT 7,4 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,2777 100m2
3 Cao su lót Chương V của E-HSMT 1.271,32 m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 127,132 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,024 m3
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 3,024 m3
7 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 4,0824 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 78,12 m2
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 168 m
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của E-HSMT 84 m2
11 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 20,9 m3
12 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5cm Chương V của E-HSMT 1.045 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1.045 m2
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,2971 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,5188 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 14,042 m3
17 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của E-HSMT 0,3245 100m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,8528 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,4782 tấn
20 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,9016 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 347,5 m2
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 56,78 m2
23 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của E-HSMT 1,0242 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,8306 tấn
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,4072 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 215,626 m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 175 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm Chương V của E-HSMT 0,068 100m
C NHÀ XE HỌC SINH
1 Dọn dẹp MB Chương V của E-HSMT 2,4 100m2
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,6162 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,2464 100m3
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 29,61 100m
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,332 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,932 m3
7 Cao su lót nền Chương V của E-HSMT 236,08 m2
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 23,608 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 41,65 m3
10 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,5912 100m2
11 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,308 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,2667 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0653 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2791 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,098 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6356 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,3123 tấn
18 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,5984 m3
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 18,7 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 18,7 m2
21 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,0402 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,0402 tấn
23 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 1,2004 tấn
24 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 1,2004 tấn
25 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 1,5252 tấn
26 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 1,5252 tấn
27 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 2,8262 100m2
28 Bu long D16 Chương V của E-HSMT 141,42 kg
29 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (1x40W) Chương V của E-HSMT 8 bộ
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 70 m
31 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
32 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 40 m
33 Lắp đặt tủ điện 2 module + MCB 2P/20A/6KA Chương V của E-HSMT 1 Hộp
34 Dây rút nhựa 20cm Chương V của E-HSMT 1 Gói
D XÂY DỰNG MỚI CỔNG, HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Chương V của E-HSMT 0,4383 100m2
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 12,365 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 1,2708 100m2
4 Rải cao su cách ly Chương V của E-HSMT 0,634 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,3432 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,3921 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,17 100m
8 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,36 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,272 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,368 100m
11 Đập đầu cọc Chương V của E-HSMT 0,604 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,6483 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,4538 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,5715 m3
15 Rải cao su lớp cách ly để đổ đà kiềng Chương V của E-HSMT 0,2502 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,9635 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,384 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,435 m3
19 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,4974 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3435 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,4771 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,186 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1065 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4006 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,618 m3
26 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,478 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2027 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3183 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,8415 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,1683 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0933 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,461 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,4596 m3
34 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,9207 100m2
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2107 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3248 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0357 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1829 tấn
39 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,4873 m3
40 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,504 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1,9776 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 7,7362 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 300,16 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 54,832 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường (trong) Chương V của E-HSMT 76,64 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường (ngoài) Chương V của E-HSMT 298,112 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 76,64 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 298,112 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 15,4068 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 15,4068 m2
51 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 6x20 Chương V của E-HSMT 0,24 m2
52 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V của E-HSMT 1,6 m2
53 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V của E-HSMT 5,04 m2
54 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V của E-HSMT 1,6 m2
55 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V của E-HSMT 5,04 m2
56 Lắp dựng khung bảo vệ cửa INOX 304 Chương V của E-HSMT 6,64 m2
57 Khung bảo vệ cửa INOX 304 Chương V của E-HSMT 6,64 m2
58 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 76 cái
59 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,071 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,071 tấn
61 Lợp mái ngói 13v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,3301 100m2
62 Làm trần bằng tấm UCCO + khung xương kim loại Chương V của E-HSMT 7,29 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 40x40m2 Chương V của E-HSMT 5,33 m2
64 Lắp dựng cửa cổng Chương V của E-HSMT 11,4 m2
65 Cửa cổng khung thép hộp Chương V của E-HSMT 11,4 m2
66 Lắp dựng lan can đầu giáo hàng rào Chương V của E-HSMT 16,245 m2
67 Thép đầu giáo Chương V của E-HSMT 16,245 m2
68 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 38,2 m
69 Kẽ gon nhà bảo vệ Chương V của E-HSMT 3,24 10m
70 Lắp dựng chữ bảng hiệu INOX 304 Chương V của E-HSMT 1
71 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Chương V của E-HSMT 0,1313 100m2
72 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,3125 m3
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,3125 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,7 m3
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 71,91 m2
76 Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưói thép rai Chương V của E-HSMT 148,47
77 Lắp đèn bán nguyệt dài 1,2m bóng LED 36W Chương V của E-HSMT 2 bộ
78 Lắp đèn LED trang trí đầu trụ 1x20W Chương V của E-HSMT 5 bộ
79 Lắp đặt Đèn pha LED kín nước IP-65 40W 20W Chương V của E-HSMT 3 bộ
80 Lắp đặt quạt đảo D400-65W Chương V của E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 300 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
84 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều Chương V của E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt ô cắm ba Chương V của E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤32mm Chương V của E-HSMT 45 m
87 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤21mm Chương V của E-HSMT 150 m
88 Lắp đặt tủ điện 4 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
89 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 2 cái
E NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Dọn mặt bằng Chương V của E-HSMT 1,2303 100m2
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,1395 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0558 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,176 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,043 m3
6 Cao su lót nền Chương V của E-HSMT 120,785 m2
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 13,0512 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 13,6071 m3
9 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,1862 100m2
10 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0732 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0643 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0143 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0448 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0275 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1393 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,6409 tấn
17 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,4624 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,56 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 11,56 m2
20 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5027 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5027 tấn
22 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,5043 tấn
23 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,5043 tấn
24 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,6601 tấn
25 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,6601 tấn
26 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 1,3836 100m2
27 Bu long D16 Chương V của E-HSMT 28 cái
28 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (1x40W) Chương V của E-HSMT 8 bộ
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
30 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
31 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 45 m
32 Lắp đặt tủ điện 2 module + MCB 2P/20A/6KA Chương V của E-HSMT 1 Hộp
33 Dây rút nhựa 20cm Chương V của E-HSMT 1 Gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->