Gói thầu: Chỉnh trang, nâng cấp rãnh thoát nước đoạn ngã 3 Sông Khoai và Hiệp Hòa, thị xã Quảng Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200665860-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Chỉnh trang, nâng cấp rãnh thoát nước đoạn ngã 3 Sông Khoai và Hiệp Hòa, thị xã Quảng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665453 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã trợ và ngân sách xã Sông Khoai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 14:11:00 đến ngày 2020-07-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,395,817,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh nước đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 4,1996 | 100m3 |
| 2 | V/c đất đổ đi | Chương V của E-HSMT | 4,1996 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 1,0038 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,104 | 100m3 |
| 5 | V/c đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,104 | 100m4 |
| 6 | BT lót móng M100 đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 20,5011 | m3 |
| 7 | BT móng M150 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 49,2026 | m3 |
| 8 | Xây tường rãnh gạch không nung vữa XM M75 dày 220 | Chương V của E-HSMT | 70,5439 | m3 |
| 9 | Trát tường dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 320,731 | m2 |
| 10 | Vữa vét góc XM M100 | Chương V của E-HSMT | 57,932 | m2 |
| 11 | BT mũ mố M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 33,104 | m3 |
| 12 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 47,417 | m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường mở rộng M250 đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 33,7815 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,3745 | 100m3 |
| 15 | SXLD cốt thép mũ mố đk <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,146 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép tấm đan đk <=10mm | Chương V của E-HSMT | 7,1613 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 1,4069 | 100m2 |
| 18 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Chương V của E-HSMT | 4,138 | 100m2 |
| 19 | SXLD và tháo dỡ ván tấm đan | Chương V của E-HSMT | 3,4347 | 100m2 |
| 20 | Khớp nối giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 18,4544 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, TL <= 250 kg | Chương V của E-HSMT | 1.028 | cái |
| 22 | Phá dỡ bê tông móng rãnh | Chương V của E-HSMT | 4,07 | m3 |
| 23 | Phá dỡ gạch xây tường rãnh | Chương V của E-HSMT | 14,52 | m3 |
| 24 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 18,59 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải | Chương V của E-HSMT | 0,1859 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Ngã ba | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng | Chương V của E-HSMT | 4,0518 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mái | Chương V của E-HSMT | 0,7392 | m3 |
| 3 | Phá dỡ BT giằng móng | Chương V của E-HSMT | 1,3248 | m3 |
| 4 | Bốc xếp v/c phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 6,1158 | m3 |
| 5 | V/c phế thải | Chương V của E-HSMT | 0,0612 | 100m3 |
| 6 | Xây tường gạch KN dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 13,48 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch KN chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 16,02 | m3 |
| 8 | Di chuyển cây cột điện | Chương V của E-HSMT | 1 | cây |
| 9 | Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | Chương V của E-HSMT | 100,6624 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V của E-HSMT | 7 | m3 |
| 11 | Bốc xếp v/c phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 7 | m3 |
| 12 | V/c phế thải | Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 13 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 1,8989 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,595 | 100m3 |
| 15 | V/c đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2,595 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 1,176 | 100m3 |
| 17 | Lót giấy nillon 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 5,88 | 100m2 |
| 18 | BT mặt đường M250 đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 117,6 | m3 |
| 19 | BT viên block bó vỉa M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 27,26 | m3 |
| 20 | Sơn viên block bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 25,77 | m2 |
| 21 | BT lót viên bó vỉa M100 đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 2,29 | m3 |
| 22 | Đất mua đổ bồn hoa đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 29,54 | m3 |
| 23 | Lắp đặt viên block bố vỉa TK <=100kg | Chương V của E-HSMT | 169 | cái |
| 24 | SXLD và tháo dỡ cốp pha thép mặt đường | Chương V của E-HSMT | 0,26 | 100m2 |
| 25 | SXLD và tháo dỡ cốp pha thép viên block bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 0,864 | 100m2 |
| 26 | Lát gạch Tezzaro (400*400*35)mm | Chương V của E-HSMT | 258,6 | m2 |
| 27 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến | Chương V của E-HSMT | 109,6 | m2 |
| 28 | Bê tông móng cột biển báo, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,094 | tấn |
| 32 | Bu lông M14 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi