Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200667968-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Ngọc Hiển
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200209505
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 11:09:00 đến ngày 2020-07-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,794,836,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng mới khối nhà 03 tầng
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 217,4488 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 17,4756 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 3,8259 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 18,4433 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 11,4426 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 35,115 100m
7 Phá dỡ bê tông cột Chương V của E-HSMT 2,925 m3
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của E-HSMT 351 1 mối nối
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,3049 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,522 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 25,5094 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 54,9737 m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0176 100m3
14 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 1,9483 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 16,6827 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 18,5415 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6294 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 5,4339 100m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 274,755 m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 91,1901 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 11,789 100m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 441,139 m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 66,1012 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 129,0448 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 16,1965 100m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 238,692 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 220,292 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 905,848 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 230,82 m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 24,6065 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 6,6576 100m2
32 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 539,0056 m2
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,1952 m3
34 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,8886 100m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 88,8576 m2
36 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,805 m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,805 m3
38 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 (gạch bê tông) Chương V của E-HSMT 7,8113 m3
39 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 (gạch bê tông) Chương V của E-HSMT 0,5988 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (gạch đất nung) Chương V của E-HSMT 19,7116 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (gạch đất nung) Chương V của E-HSMT 57,5789 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống bê tông 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (gạch bê tông) Chương V của E-HSMT 14,3669 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống bê tông 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (gạch bê tông) Chương V của E-HSMT 51,0316 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống bê tông 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (gạch bê tông) Chương V của E-HSMT 10,8012 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (gạch bê tông) Chương V của E-HSMT 14,1779 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (gạch đất nung) Chương V của E-HSMT 10,0431 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (gạch đất nung) Chương V của E-HSMT 13,6628 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (gạch đất nung) Chương V của E-HSMT 1,188 m3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc bê tông 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100 (gạch bê tông) Chương V của E-HSMT 7,8566 m3
50 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 112,08 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 703,1159 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1.719,6421 m2
53 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 400x400 Chương V của E-HSMT 80,648 m2
54 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 188,1 m2
55 Bả bằng ma tít vào tường Chương V của E-HSMT 1.531,5421 m2
56 Bả bằng ma tít vào tường Chương V của E-HSMT 933,9359 m2
57 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 2.249,6052 m2
58 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 933,9359 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 3.781,1473 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 Chương V của E-HSMT 1.520,867 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Chương V của E-HSMT 250,367 m2
62 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V của E-HSMT 54,562 m2
63 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V của E-HSMT 26,044 m2
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 23,52 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 180 m
66 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 133,8 m
67 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10 kính dày 8ly Chương V của E-HSMT 53,82 m2
68 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5ly Chương V của E-HSMT 22,4 m2
69 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5ly Chương V của E-HSMT 70,95 m2
70 Lắp dựng hoa sắt cửa inox 304 Chương V của E-HSMT 88,719 m2
71 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,268 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 4,6216 100m2
73 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V của E-HSMT 326,41 m2
74 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 (gạch đất nung) Chương V của E-HSMT 4,332 m3
75 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 (gạch đất nung) Chương V của E-HSMT 0,906 m3
76 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 64,05 m2
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 12,805 m2
78 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,6312 tấn
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 3,6415 tấn
80 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4125 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 4,5142 tấn
82 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,2017 tấn
83 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 4,8838 tấn
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,4566 tấn
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 10,542 tấn
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,2032 tấn
87 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 9,575 tấn
88 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 25,6704 tấn
89 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,2793 tấn
90 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0742 tấn
91 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5404 tấn
92 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6347 tấn
93 Lắp đặt cầu chắn rác inox 304, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 7 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 7 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
97 Lắp đặt xí xổm Chương V của E-HSMT 12 bộ
98 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 5 bộ
99 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 15 bộ
100 Lắp đặt phễu thu 150x150 Chương V của E-HSMT 20 cái
101 Lắp đặt vòi xả inox D27 Chương V của E-HSMT 2 bộ
102 Lắp đặt vòi xịt inox D21 Chương V của E-HSMT 12 bộ
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,7 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 1,7 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
109 Lắp đặt côn, tê.. nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 82 cái
110 Lắp đặt nối giảm nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 49-34mm Chương V của E-HSMT 5 cái
111 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 15 cái
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
114 Lắp đặt côn, tê... nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 45 cái
115 Lắp đặt côn, tê... nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 38 cái
116 Lắp đặt van nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 5 cái
117 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
118 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m Chương V của E-HSMT 2 1 tủ
119 Lắp đặt RCBO 2P 125A 30MA Chương V của E-HSMT 1 cái
120 Lắp đặt RCBO 2P 63A 6kA Chương V của E-HSMT 3 cái
121 Lắp đặt RCBO 2P 20A 6kA Chương V của E-HSMT 12 cái
122 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 58 bộ
123 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 5 bộ
124 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 7 bộ
125 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 25 bộ
126 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 10 cái
127 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
128 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
129 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
130 Dimer bốn điều khiển quạt Chương V của E-HSMT 6 Bộ
131 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 28 cái
132 Lắp đặt ô cắm ba Chương V của E-HSMT 36 cái
133 Lắp đặt dây đơn 1,5mm Chương V của E-HSMT 1.050 m
134 Lắp đặt dây đơn 2,5mm Chương V của E-HSMT 500 m
135 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V của E-HSMT 330 m
136 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
137 Lắp đặt dây đơn 25mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
138 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 1.125 m
139 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 50 m
140 Trungking 100x50x1,2mm Chương V của E-HSMT 30 m
141 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Chương V của E-HSMT 12 m
142 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Chương V của E-HSMT 5 cọc
143 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
144 Lắp đặt kim thu sét INGESCO PD 3.1 Chương V của E-HSMT 1 cái
145 Lắp đặt dây đơn 50mm2 Chương V của E-HSMT 36 m
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V của E-HSMT 0,18 m
147 Đế đỡ kim thu sét Chương V của E-HSMT 1 Bộ
148 Cáp lụa neo trụ Chương V của E-HSMT 12 m
149 Móc nhựa giữ ống Chương V của E-HSMT 30 Cái
150 Bộ ống nối đầu trụ Chương V của E-HSMT 1 bộ
151 Hố kiểm tra diện trở đất Chương V của E-HSMT 1 bộ
B HẠNG MỤC 2: SAN LẤP MẶT BẰNG, SÂN MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V của E-HSMT 80 cây
2 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,8755 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 1,8755 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 7,28 100m3
5 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Chương V của E-HSMT 395 m2
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 22,2018 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 15,5413 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,7282 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,7282 m3
10 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 3,8622 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 75,2988 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 22,9569 m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,6647 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1326 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,104 100m2
16 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 58 cái
C HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 3,375 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1587 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,5283 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 0,4556 100m2
5 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,729 100m
6 Lắp dựng cửa cổng khung sắt Chương V của E-HSMT 5,2 m2
7 Lắp dựng hàng rào lưới kẽm gai Chương V của E-HSMT 182,5 m2
8 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trường tole phẳng khung thép hộp mạ kẽm chữ nổi mê ca Chương V của E-HSMT 1 bộ
D Hạng mục 4:Thử tải cọc
1 Thử tải cọc Chương V của E-HSMT 3 tim
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->