Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Hắc Dịch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200664389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 11:15:00 đến ngày 2020-07-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,308,147,951 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VĂN PHÒNG KHU PHỐ 5- LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần Led, đèn D250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | m |
| 15 | Hộp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 16 | Lắp đặt automat 1P-20A, 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt automat 2P-75A, 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt automat 2P-30A, 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | hộp |
| 20 | Lắp đặt đồng hồ điện, tủ tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt phễu thu 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống PVC đk 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống PVC đk 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống PVC đk 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống PVC đk 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống PVC đk 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m |
| 34 | Nối thẳng PVC đk 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Nối thẳng PVC đk 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 36 | Nối thẳng PVC đk 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 37 | Nối thẳng PVC đk 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Nối thẳng PVC đk 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 39 | Nối ren trong PVC đk 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt co 90 PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt nối giảm D60-42 bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt co 90 PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt co lơi PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt co lơi PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt co lơi PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt Y PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| B | VĂN PHÒNG KHU PHỐ 5- XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,24 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | tấn |
| 5 | Phá dỡ bê tông đà kiềng, xà dầm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,768 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,921 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,652 | m3 |
| 9 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,174 | 100m3 |
| 10 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,554 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,358 | m3 |
| 12 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,155 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,844 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 17 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,754 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cổ cột đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 10mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 18mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,977 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,584 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đà kiềng, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,955 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <= 10mm h <= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <= 18mm h <= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,122 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,849 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,586 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,579 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 10mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 18mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,879 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,692 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,989 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <= 10mm h <= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,757 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,643 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng đường kính <= 10mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,287 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,847 | m3 |
| 38 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <= 9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,031 | tấn |
| 39 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,031 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,972 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,813 | m3 |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT 5x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395,98 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365,385 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,835 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,025 | m2 |
| 47 | Cung cấp cửa đi nhôm sơn tỉnh điện hệ 400x1000, kính 5mm, bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,36 | m2 |
| 48 | Cung cấp cửa sổ lùa hệ 500, sơn tỉnh điện, kính 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,72 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,06 | m2 |
| 50 | Sản xuất khung bảo vệ sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,72 | m2 |
| 51 | Lắp dựng khung bao vệ cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,72 | m2 |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,654 | m3 |
| 53 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,888 | m3 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,263 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,979 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,06 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch Granit vào chân tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,851 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,77 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch trang trí 70x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,443 | m2 |
| 60 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng… | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,835 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,835 | m2 |
| 62 | Làm trần tấm thạch cao 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,47 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 708,153 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,86 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 487,398 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,615 | m2 |
| 67 | Cung cấp xà gồ mái C100x50x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | tấn |
| 69 | lắp đặt cáp giằng D14 + tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | md |
| 70 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ kẽm 4,5zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,689 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt ổ khóa tay nắm tròn và tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 72 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,253 | 100m3 |
| 73 | Bê tông đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,984 | m3 |
| 74 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,668 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <= 10mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 77 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,124 | m3 |
| 78 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,356 | m2 |
| 79 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m2 |
| 81 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,89 | m2 |
| 82 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,96 | 100m2 |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,76 | m3 |
| 84 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,986 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,732 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,49 | m2 |
| 87 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,49 | m2 |
| 88 | Lát gạch sân bằng gạch terrazzo 40x40x3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,4 | m2 |
| 89 | Bảng tên trụ sở ấp bằng chu MIKa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 90 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá mi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,05 | m3 |
| C | VĂN PHÒNG KHU PHỐ TRẢNG LỚN- LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp, đèn D250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt hộp đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | hộp |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | m |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 17 | Lắp đặt automat 1P-20A, 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt automat 2P-75A, 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt automat 2P-30A, 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt đồng hồ điện, tủ tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt, vòi rửa và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nam, bộ nhấn và xã | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt phiểu thu 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống PVC đk 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống PVC đk 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống PVC đk 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống PVC đk 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống PVC đk 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m |
| 34 | Nối thẳng PVC đk 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Nối thẳng PVC đk 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 36 | Nối thẳng PVC đk 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 37 | Nối thẳng PVC đk 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Nối thẳng PVC đk 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 39 | Nối ren trong PVC đk 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt co 90 PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt nối giảm D60-42 bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt co 90 PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt co lơi PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt co lơi PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt co lơi PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt Y PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| D | VĂN PHÒNG KHU PHỐ TRẢNG LỚN- XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bê tông đà kiềng, xà dầm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,928 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,11 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,4 | m3 |
| 7 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,465 | 100m3 |
| 8 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,554 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,358 | m3 |
| 10 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,155 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,844 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 15 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,754 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cổ cột đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 10mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 18mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,977 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,584 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,955 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <= 10mm h <= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <= 18mm h <= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,122 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,849 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,586 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,579 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 10mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 18mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,879 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,692 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,989 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <= 10mm h <= 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,757 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,643 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng đường kính <= 10mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,287 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,847 | m3 |
| 36 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <= 9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,031 | tấn |
| 37 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,031 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,972 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,813 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đBT 5x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395,98 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365,385 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,835 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,025 | m2 |
| 45 | Cung cấp cửa nhôm tỉnh điện, cửa đi hệ 400x1000, kính 5mm bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,36 | m2 |
| 46 | Cung cấp cửa nhôm tỉnh điện, cửa sổ lùa hệ 500, kính 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,72 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,06 | m2 |
| 48 | Sản xuất khung bảo vệ sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,72 | m2 |
| 49 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,72 | m2 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,654 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,888 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,263 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,979 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,06 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch Granit vào chân tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,851 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,77 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch trang trí 70x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,443 | m2 |
| 58 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng… | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,835 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,835 | m2 |
| 60 | Làm trần tấm thạch cao 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,47 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 708,153 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,86 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 487,398 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,615 | m2 |
| 65 | Cung cấp xà gồ mái C100x50x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | tấn |
| 67 | lắp đặt cáp giằng D14 + tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | md |
| 68 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ kẽm 4,5zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,689 | 100m2 |
| 69 | Lắp đặt ổ khóa tay nắm tròn và tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 70 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,253 | 100m3 |
| 71 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,984 | m3 |
| 72 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,668 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <= 10mm h <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 75 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,124 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,356 | m2 |
| 77 | Bê tông hố ga, bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m2 |
| 79 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,89 | m2 |
| 80 | Đắp cát tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,575 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,74 | m3 |
| 82 | Làm lớp lót bằng đá mi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,725 | m3 |
| 83 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400x30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 437,4 | m2 |
| 84 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 85 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,139 | m3 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, cột đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 88 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,729 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | tấn |
| 92 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,826 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 96 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,851 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,03 | m2 |
| 99 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,72 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,68 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,68 | m2 |
| 102 | Cung cấp song sắt hàng rào thoáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,85 | m2 |
| 103 | Sản xuất lắp đặt cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,52 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,52 | m2 |
| 105 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,85 | m2 |
| 106 | Bảng tên trụ sở ấp bằng sắt hộp 30x60 mặt trong bọc tôn dan chu decal | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m2 |
| 107 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà, ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,07 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi