Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200672552-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200672438 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ chi phí GPMB dự án thành phần ĐTXD đoạn Mai Sơn – QL45 thuộc dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc – Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 11:32:00 đến ngày 2020-07-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,942,872,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ mạch kép 3 tầng 35kV: XĐMKT-35 (TL: 215kg/bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chuỗi đỡ <=35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | chuỗi |
| 3 | Tháo dỡ cổ dề dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ dây dẫn AC-70/11 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 966 | m |
| 5 | Hạ cột BTLT 18m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 6 | Phá dỡ bê tông móng BT cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,864 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Hạ cột BTLT 10m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cột |
| 10 | Hạ cột BTLT 14m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cột |
| 11 | Hạ cột K-10m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 12 | Tháo hạ cột H8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cột |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi xà XĐB22-1T-SĐ (TL: 37,77kg/bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi xà néo Pi: XN-PI-22 (TL: 91,96kg/bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ thu hồi xà XRN22-1T-SĐ (TL: 61,61kg/bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ thu hồi đôn cột 2m: ĐC-2m (TL: 60,08kg/bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 18 | Phá dỡ bê tông móng BT cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ dây dẫn AC-185/29 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.725 | m |
| 20 | Tháo dỡ dây dẫn AC-70/11 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 708 | m |
| 21 | Tháo dỡ dây dẫn AC-50/8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.163 | m |
| 22 | Tháo dỡ chuỗi đỡ 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | chuỗi |
| 23 | Tháo dỡ sứ đứng 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 102 | quả |
| 24 | Tháo dỡ cổ dề dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| B | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=4x120mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116 | m |
| 2 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=4x95mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.011 | m |
| 3 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=4x70mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 222 | m |
| 4 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=4x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 589 | m |
| 5 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=4x35mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 125 | m |
| 6 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=2x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116 | m |
| 7 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=2x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 860 | m |
| 8 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=2x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 138 | m |
| 9 | Tháo dỡ dây cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9.496 | m |
| 10 | Tháo dỡ dây cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108 | m |
| 11 | Tháo dỡ dây dẫn AV16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,525 | km |
| 12 | Tháo dỡ dây dẫn A35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,313 | km |
| 13 | Tháo dỡ dây dẫn A50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,066 | km |
| 14 | Tháo hạ cột LT8,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cột |
| 15 | Tháo hạ cột BT5,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cột |
| 16 | Tháo hạ cột H5,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cột |
| 17 | Tháo hạ cột H6,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | cột |
| 18 | Tháo hạ cột BT6,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cột |
| 19 | Tháo hạ cột K6,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cột |
| 20 | Tháo hạ cột H7,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cột |
| 21 | Tháo hạ cột LT7,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 22 | Tháo hạ cột H10m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 23 | Tháo dỡ xà XĐ4-1V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ xà XĐ4-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ xà XĐ2-1V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ xà XN4-1V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ xà XN4-2V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ xà XN2-1V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ sứ hạ thế A20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 174 | quả |
| 30 | Tháo dỡ cổ dề CDVX-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ cổ dề CDVX-1V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ hộp công tơ H1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | hộp |
| 33 | Tháo dỡ hộp công tơ H2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | hộp |
| 34 | Tháo dỡ hộp công tơ H4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | hộp |
| 35 | Tháo dỡ tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 36 | Phá dỡ bê tông móng cột BT không cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44,3 | m3 |
| C | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo dỡ dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112 | m |
| 2 | Tháo dỡ dây đồng M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112 | m |
| 3 | Tháo dỡ cột đèn bát giác 7m + cần đơn 2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 4 | Tháo dỡ đèn cao áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| D | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Tiếp địa RC-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT20 (LĐC 14KN) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cột |
| 4 | Xà phụ XP-1-4T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Xà phụ XP-2-4T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 tầng mạch kép cột 4 thân sứ chuỗi 35kV: XN3TMKSC-4LT-35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo 3 tầng mạch kép dọc tuyến sứ chuỗi 35kV: XN3TMKSC-2LT/D-35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà đầu cáp và chống sét van cột đơn: XĐC+CSV-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu dao cột đơn: XCD-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác cột đơn: GTT-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Thang sắt: TS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Gông cột đôi GCĐ-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Gông cột 4 thân: GC4T-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Rãnh 2 cáp 35kV đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 93 | m |
| 16 | Rãnh 2 cáp 35kV đi qua đường trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | m |
| 17 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x185mm2- 40,5kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 385 | m |
| 18 | Dây nhôm Al/XLPE/PVC 1x185mm2-35kV đấu lèo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | m |
| 19 | Thít + thẻ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 20 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC120/19 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 685 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F195/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 176 | m |
| 22 | Lắp đặt ống thép F150 mạ kẽm bảo vệ cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 244 | m |
| 23 | Măng sông ống thép F150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | cái |
| 24 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép 35kV CNK-35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | chuỗi |
| 25 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty mạ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | quả |
| 26 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x185 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 27 | Dây đồng mềm M70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 28 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 29 | Kẹp cáp 3 bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM185 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 31 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | trụ |
| 32 | Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | vị trí |
| E | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV: Phần ĐZ 10(22) lộ 979-981 E9.1 và lộ 976 E9.1 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 2 | Tiếp địa RC-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT18 (LĐC 14KN) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT20 (LĐC 14KN) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cột |
| 5 | Xà néo 3 tầng mạch kép cột 4 thân sứ chuỗi 22kV: XN3TMKSC-4LT-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 tầng mạch kép dọc tuyến sứ chuỗi 22kV: XN3TMKSC-2LT/D-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đơn 22kV: XNBSC-LT-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Xà néo bằng 22 cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến 22kV: XNBSC-2LT/D-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Xà néo lệch 3 tầng sứ chuỗi cột đơn 22kV: XNL3TSC-1LT-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch 3 tầng sứ chuỗi cột đôi dọc tuyến 22kV: XNL3TSC-2LT/D-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 11 | Xà néo Pi sứ chuỗi 22kV: XNPI-SC-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Xà rẽ nhánh bằng sứ chuỗi cột đôi ngang tuyến 22kV: XRNSC-2LT/N-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà đầu cáp và chống sét van cột đơn: XĐC+CSV-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 14 | Xà đỡ cầu dao cột đơn: XCD-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Đôn cột đơn 3m: ĐC-3m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Đôn cột đơn 4m: ĐC-4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà phụ XP-1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Xà phụ XP-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Xà phụ XP-1-4T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 20 | Xà phụ XP-2-4T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 21 | Xà phụ XF-3S | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 22 | Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 23 | Gông cột đôi GCĐ-18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 24 | Gông cột đôi GCĐ-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 25 | Gông cột 4 thân: GC4T-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 26 | Ghế thao tác cột đơn: GTT-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 27 | Thang sắt: TS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Rãnh 1 cáp 24kV đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 153 | m |
| 29 | Rãnh 2 cáp 24kV đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105 | m |
| 30 | Rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75 | m |
| 31 | Rãnh 2 cáp 24kV đi qua đường trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | m |
| 32 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 93 | chuỗi |
| 33 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép 22kV CNK-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | chuỗi |
| 34 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | quả |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F195/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 412 | m |
| 36 | Lắp đặt ống thép F150 mạ kẽm bảo vệ cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 414 | m |
| 37 | Măng sông ống thép F150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66 | cái |
| 38 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2- 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 407 | m |
| 39 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x150mm2- 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 319 | m |
| 40 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC185/24 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.007 | m |
| 41 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AsXV95/16-22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.341 | m |
| 42 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 43 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 44 | Dây nhôm Al/XLPE/PVC 1x240mm2-22kV đấu lèo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | m |
| 45 | Dây nhôm Al/XLPE/PVC 1x150mm2-22kV đấu lèo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75 | m |
| 46 | Thít + thẻ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 47 | Dây đồng mềm M70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | m |
| 48 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 49 | Kẹp cáp 3 bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng nhôm AM240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 51 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 52 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51 | trụ |
| 53 | Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | vị trí |
| F | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV: Phần NR ĐZ 10(22)kV lộ 979-981 E9.1 cấp điện TBA Đông Thanh 100kVA-10(22)/0,4kV | |||
| 1 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC95/16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | m |
| 2 | Xà rẽ nhánh bằng sứ chuỗi cột đôi ngang tuyến 22kV: XRNSC-2LT/N-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | chuỗi |
| 4 | Dây nhôm Al/XLPE/PVC 1x95mm2-22kV đấu lèo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 6 | Kẹp cáp 3 bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| G | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV: Phần NR ĐZ 10(22)kV lộ 979 E9.1 cấp điện TBA Đông Minh 180kVA-10(22)/0,4kV | |||
| 1 | Xà đầu cáp và chống sét van cột đơn: XĐC+CSV-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu dao cột đơn: XCD-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu cáp: XĐC-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Ghế thao tác cột đơn: GTT-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thang sắt: TS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà phụ XF-3S | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Rãnh 1 cáp 24kV đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 335 | m |
| 9 | Rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | m |
| 10 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | quả |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 331 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép F150 mạ kẽm bảo vệ cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | m |
| 13 | Măng sông ống thép F150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 14 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95mm2- 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 396 | m |
| 15 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Dây nhôm Al/XLPE/PVC 1x95mm2-22kV đấu lèo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 17 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | trụ |
| 18 | Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | vị trí |
| 19 | Dây đồng mềm M70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m |
| 20 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 21 | Kẹp cáp 3 bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 23 | Thít + thẻ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| H | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TRẠM 22kV (trạm treo) |
|||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà lắp cầu chì tự rơi &chống sét van 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Giá lắp máy biến áp & côlie chống trượt 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác trạm biến áp 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Thang trèo TBA 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Dây đồng mềm M70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 10 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 4x50mm2-0,6/1kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 11 | Dây dẫn AC-95/16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 12 | Thanh cái đồng F8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 13 | Cột bê tông li tâm LT12 (LĐC 4.3KN) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cột |
| 14 | Tiếp địa TBA - 12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hệ thống |
| 15 | Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | quả |
| 16 | Cầu chì tự rơi 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Hộp chụp ti sứ 0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Biển báo an toàn + biển tên trạm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng S50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 22 | Cặp cáp nhôm 3BL | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 23 | Ghíp đồng bắt thanh cái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 586 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.295 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 258 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 640 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 236 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.169 | m |
| 7 | Cột bê tông LT12 (LĐC 7,2KN) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cột |
| 8 | Cột bê tông LT8,5 (LĐC 5KN) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 114 | cột |
| 9 | Tiếp địa hạ thế cột LT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cáp và CSV cột LT GZ500: XĐC1-1LT+GZ500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 11 | Côlie ôm cáp và ống bảo vệ cáp hạ thế cột đôi: CL-2HT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Côlie ôm cáp và ống bảo vệ cáp hạ thế cột đơn: CL-1HT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 142 | bộ |
| 14 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 15 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 16 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x120 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 17 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 139 | cái |
| 18 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | cái |
| 19 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cái |
| 20 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 2x50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 21 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 2x35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | cái |
| 22 | Lắp lại hộp công tơ H1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 23 | Lắp lại hộp công tơ H2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | hộp |
| 24 | Lắp lại hộp công tơ H4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | hộp |
| 25 | Ghíp nhôm 3 bu lông (50-120) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 170 | cái |
| 26 | Ghíp đấu nối GN2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 27 | Rãnh 1 cáp hạ thế đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98 | m |
| 28 | Rãnh 1 cáp hạ thế đi qua đường trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | m |
| 29 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x95+1x50mm2- 0,6/1kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 164 | m |
| 30 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-2x35mm2- 0,6/1kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.484 | m |
| 32 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F130/100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 85 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F85/65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | m |
| 35 | Lắp đặt ống thép F100 bảo vệ cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 168 | m |
| 36 | Măng sông ống thép F100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 37 | Chống sét van GZ0,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 38 | Đầu cốt đồng M95-M50-M35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 39 | Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | vị trí |
| J | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: ĐƯỜNG DÂY 35kV | |||
| 1 | Móng cột MTK-8 cột 20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng cột MT4K-20 cột 20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | móng |
| 3 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Xây dựng rãnh 2 cáp 35kV đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 93 | m |
| 6 | Xây dựng rãnh 2 cáp 35kV đi qua đường nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | m |
| 7 | Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hố |
| 8 | Đào lấp trụ báo hiệu rãnh cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | trụ |
| K | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐZ 10(22) lộ 979-981 E9.1 và lộ 976 E9.1 | |||
| 1 | Móng cột MT-8 cột 18m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-8 cột 18m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | móng |
| 3 | Móng cột MTK-8 cột 20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | móng |
| 4 | Móng cột MT4K-20 cột 20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | móng |
| 5 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 7 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 153 | m |
| 8 | Xây dựng rãnh 2 cáp 22kV đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105 | m |
| 9 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75 | m |
| 10 | Xây dựng rãnh 2 cáp 22kV đi qua đường nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | m |
| 11 | Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | hố |
| 12 | Đào lấp trụ báo hiệu rãnh cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51 | trụ |
| L | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐZ 10(22) lộ 979-981 E9.1 và lộ 976 E9.1 | |||
| 1 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 335 | m |
| 2 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | m |
| 3 | Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hố |
| 4 | Đào lấp trụ báo hiệu rãnh cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | trụ |
| M | XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 cột 12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | móng |
| 2 | Đào lấp rãnh mặt bằng nối đất thiết bị TBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hệ thống |
| N | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 cột 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đôi MT-2C cột 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-4 cột 12 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đôi MTK-4 cột 12 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | móng |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa hạ thế cột LT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | bộ |
| 6 | Xây dựng rãnh 1 cáp hạ thế đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98 | m |
| 7 | Xây dựng rãnh 1 cáp hạ thế đi qua đường trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | m |
| 8 | Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hố |
| O | PHẦN DI CHUYỂN CỘT ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x16+1x10mm2- 0,6/1kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136 | m |
| 2 | Dây 2 ruột mềm bọc đặc dạng ôvan VCTFIK 2x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 3 | Dây đồng tiếp địa liên hoàn M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136 | m |
| 4 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | m |
| 5 | Măng sông ống thép mạ kẽm D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F65/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 104 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 9 | Móng cột thép cao áp 9m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | móng |
| 10 | Dựng lại cột đèn cũ 9m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 11 | Lắp đặt đèn cao áp cũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | đầu |
| 13 | Đánh số cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 14 | Luồn dây lên đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 15 | Tiếp địa an toàn RC-1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 97 | m |
| 17 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi qua đường trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| P | DI CHUYỂN ĐƯỜNG CÁP QUANG ĐIỆN LỰC (ĐI NGẦM TRONG CỐNG BỂ): THI CÔNG CÁP QUANG MỚI | |||
| 1 | Rãnh 1 cáp đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89 | m |
| 2 | Xây dựng rãnh 1 cáp đi qua đường nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | m |
| 3 | Bể cáp thông tin dưới hè, loại bể 2 đan vuông bằng gạch, 1 tầng ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bể |
| 4 | Ống nhựa PVC 110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 124 | m |
| 5 | Ống thép F100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 110 | m |
| 6 | Măng sông ống thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 7 | Đào lấp trụ báo hiệu rãnh cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | trụ |
| 8 | Cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182 | m |
| 9 | Gông treo cáp ADSS, loại Go, G3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Bộ |
| 10 | Hàn nối hộp nối cáp quang loại 24 sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 11 | Măng sông cáp quang-24fo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Hộp |
| 12 | Bộ néo cáp ADSS-24/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Giá cuốn cáp GC1 trên cột điện đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Biển báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Biển báo độ cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn trình mạng thiết bị truyền dẫn cáp quang. Loại thiết bị 622 mb/s | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Thiết bị |
| 17 | Xe 5 tấn gắn cần trục | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Ca |
| Q | DI CHUYỂN ĐƯỜNG CÁP QUANG ĐIỆN LỰC (ĐI NGẦM TRONG CỐNG BỂ): THU HỒI CÁP QUANG | |||
| 1 | Thu hồi cáp quang 24fo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,161 | km |
| 2 | Thu hồi gông treo cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| R | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao phụ tải <=35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| S | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-10(22)/0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 100kVA-10(22)/0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 4 | Lắp đặt cầu dao cách ly 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| T | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao 35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao 22kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 6 | TN sứ đứng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 134 | quả |
| 7 | TN sứ chuỗi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 204 | chuỗi |
| 8 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | pha |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | pha |
| U | THIẾT BỊ ĐZ (bao gồm cả chi phí vận chuyển và chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu) | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 630A-35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Chống sét van 24kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Cầu dao phụ tải 630A-24kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| V | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN TBA 100kVA-10(22)/0,4kV (bao gồm cả chi phí vận chuyển và chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu) | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 24 kV-630A chém đứng (trọn bộ gồm xà đỡ cầu dao cách ly) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 100kVA-10(22)/0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 4 | Tủ hạ thế 200A hai lộ ra | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| W | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN TBA 180kVA-10(22)/0,4kV; (bao gồm cả chi phí vận chuyển và chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu) | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 24 kV-630A chém đứng (trọn bộ gồm xà đỡ cầu dao cách ly) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 180kVA-10(22)/0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 4 | Tủ hạ thế 300A hai lộ ra | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi