Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200672552-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200672438
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ chi phí GPMB dự án thành phần ĐTXD đoạn Mai Sơn – QL45 thuộc dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc – Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 11:32:00 đến ngày 2020-07-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,942,872,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ mạch kép 3 tầng 35kV: XĐMKT-35 (TL: 215kg/bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
2 Tháo dỡ chuỗi đỡ <=35kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 chuỗi
3 Tháo dỡ cổ dề dây néo Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
4 Tháo dỡ dây dẫn AC-70/11 Mô tả theo yêu cầu Chương V 966 m
5 Hạ cột BTLT 18m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cột
6 Phá dỡ bê tông móng BT cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,864 m3
7 Tháo dỡ dây néo Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
8 Tháo dỡ tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
9 Hạ cột BTLT 10m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cột
10 Hạ cột BTLT 14m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cột
11 Hạ cột K-10m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cột
12 Tháo hạ cột H8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cột
13 Tháo dỡ thu hồi xà XĐB22-1T-SĐ (TL: 37,77kg/bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 bộ
14 Tháo dỡ thu hồi xà néo Pi: XN-PI-22 (TL: 91,96kg/bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
15 Tháo dỡ thu hồi xà XRN22-1T-SĐ (TL: 61,61kg/bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
16 Tháo dỡ thu hồi đôn cột 2m: ĐC-2m (TL: 60,08kg/bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
17 Tháo dỡ tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
18 Phá dỡ bê tông móng BT cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 m3
19 Tháo dỡ dây dẫn AC-185/29 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.725 m
20 Tháo dỡ dây dẫn AC-70/11 Mô tả theo yêu cầu Chương V 708 m
21 Tháo dỡ dây dẫn AC-50/8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.163 m
22 Tháo dỡ chuỗi đỡ 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 chuỗi
23 Tháo dỡ sứ đứng 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 102 quả
24 Tháo dỡ cổ dề dây néo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
25 Tháo dỡ dây néo Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
B PHẦN THÁO DỠ THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=4x120mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 116 m
2 Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=4x95mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.011 m
3 Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=4x70mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 222 m
4 Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=4x50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 589 m
5 Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=4x35mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 125 m
6 Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=2x25mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 116 m
7 Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=2x16mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 860 m
8 Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện <=2x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 138 m
9 Tháo dỡ dây cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9.496 m
10 Tháo dỡ dây cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 108 m
11 Tháo dỡ dây dẫn AV16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,525 km
12 Tháo dỡ dây dẫn A35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,313 km
13 Tháo dỡ dây dẫn A50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,066 km
14 Tháo hạ cột LT8,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cột
15 Tháo hạ cột BT5,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cột
16 Tháo hạ cột H5,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cột
17 Tháo hạ cột H6,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 cột
18 Tháo hạ cột BT6,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cột
19 Tháo hạ cột K6,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cột
20 Tháo hạ cột H7,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cột
21 Tháo hạ cột LT7,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cột
22 Tháo hạ cột H10m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cột
23 Tháo dỡ xà XĐ4-1V Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
24 Tháo dỡ xà XĐ4-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 bộ
25 Tháo dỡ xà XĐ2-1V Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
26 Tháo dỡ xà XN4-1V Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
27 Tháo dỡ xà XN4-2V Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
28 Tháo dỡ xà XN2-1V Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
29 Tháo dỡ sứ hạ thế A20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 174 quả
30 Tháo dỡ cổ dề CDVX-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
31 Tháo dỡ cổ dề CDVX-1V Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
32 Tháo dỡ hộp công tơ H1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 hộp
33 Tháo dỡ hộp công tơ H2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 hộp
34 Tháo dỡ hộp công tơ H4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 hộp
35 Tháo dỡ tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
36 Phá dỡ bê tông móng cột BT không cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,3 m3
C PHẦN THÁO DỠ THU HỒI CHIẾU SÁNG
1 Tháo dỡ dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 112 m
2 Tháo dỡ dây đồng M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 112 m
3 Tháo dỡ cột đèn bát giác 7m + cần đơn 2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cột
4 Tháo dỡ đèn cao áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
D PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Tiếp địa RC-2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
2 Tiếp địa RC-4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
3 Cột bê tông li tâm LT20 (LĐC 14KN) Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cột
4 Xà phụ XP-1-4T Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
5 Xà phụ XP-2-4T Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
6 Xà néo 3 tầng mạch kép cột 4 thân sứ chuỗi 35kV: XN3TMKSC-4LT-35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
7 Xà néo 3 tầng mạch kép dọc tuyến sứ chuỗi 35kV: XN3TMKSC-2LT/D-35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
8 Xà đầu cáp và chống sét van cột đơn: XĐC+CSV-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
9 Xà đỡ cầu dao cột đơn: XCD-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
10 Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
11 Ghế thao tác cột đơn: GTT-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
12 Thang sắt: TS Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
13 Gông cột đôi GCĐ-20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
14 Gông cột 4 thân: GC4T-20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
15 Rãnh 2 cáp 35kV đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 93 m
16 Rãnh 2 cáp 35kV đi qua đường trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 49 m
17 Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x185mm2- 40,5kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 385 m
18 Dây nhôm Al/XLPE/PVC 1x185mm2-35kV đấu lèo Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 m
19 Thít + thẻ báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
20 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC120/19 Mô tả theo yêu cầu Chương V 685 m
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F195/150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 176 m
22 Lắp đặt ống thép F150 mạ kẽm bảo vệ cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 244 m
23 Măng sông ống thép F150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 cái
24 Lắp đặt chuỗi sứ néo kép 35kV CNK-35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 chuỗi
25 Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty mạ Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 quả
26 Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x185 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
27 Dây đồng mềm M70 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 m
28 Đầu cốt đồng M70 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
29 Kẹp cáp 3 bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
30 Đầu cốt đồng nhôm AM185 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
31 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 trụ
32 Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 vị trí
E PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV: Phần ĐZ 10(22) lộ 979-981 E9.1 và lộ 976 E9.1
1 Tiếp địa RC-4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
2 Tiếp địa RC-2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
3 Cột bê tông li tâm LT18 (LĐC 14KN) Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cột
4 Cột bê tông li tâm LT20 (LĐC 14KN) Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cột
5 Xà néo 3 tầng mạch kép cột 4 thân sứ chuỗi 22kV: XN3TMKSC-4LT-22 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
6 Xà néo 3 tầng mạch kép dọc tuyến sứ chuỗi 22kV: XN3TMKSC-2LT/D-22 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
7 Xà néo bằng sứ chuỗi cột đơn 22kV: XNBSC-LT-22 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
8 Xà néo bằng 22 cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến 22kV: XNBSC-2LT/D-22 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
9 Xà néo lệch 3 tầng sứ chuỗi cột đơn 22kV: XNL3TSC-1LT-22 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
10 Xà néo lệch 3 tầng sứ chuỗi cột đôi dọc tuyến 22kV: XNL3TSC-2LT/D-22 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
11 Xà néo Pi sứ chuỗi 22kV: XNPI-SC-22 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
12 Xà rẽ nhánh bằng sứ chuỗi cột đôi ngang tuyến 22kV: XRNSC-2LT/N-22 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
13 Xà đầu cáp và chống sét van cột đơn: XĐC+CSV-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
14 Xà đỡ cầu dao cột đơn: XCD-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
15 Đôn cột đơn 3m: ĐC-3m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
16 Đôn cột đơn 4m: ĐC-4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
17 Xà phụ XP-1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
18 Xà phụ XP-2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
19 Xà phụ XP-1-4T Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
20 Xà phụ XP-2-4T Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
21 Xà phụ XF-3S Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
22 Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
23 Gông cột đôi GCĐ-18 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
24 Gông cột đôi GCĐ-20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
25 Gông cột 4 thân: GC4T-20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
26 Ghế thao tác cột đơn: GTT-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
27 Thang sắt: TS Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
28 Rãnh 1 cáp 24kV đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 153 m
29 Rãnh 2 cáp 24kV đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 105 m
30 Rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 75 m
31 Rãnh 2 cáp 24kV đi qua đường trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 m
32 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 93 chuỗi
33 Lắp đặt chuỗi sứ néo kép 22kV CNK-22 Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 chuỗi
34 Lắp đặt sứ đứng 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 quả
35 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F195/150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 412 m
36 Lắp đặt ống thép F150 mạ kẽm bảo vệ cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 414 m
37 Măng sông ống thép F150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 66 cái
38 Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2- 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 407 m
39 Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x150mm2- 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 319 m
40 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC185/24 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.007 m
41 Căng dây lấy độ võng dây nhôm AsXV95/16-22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.341 m
42 Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
43 Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
44 Dây nhôm Al/XLPE/PVC 1x240mm2-22kV đấu lèo Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 m
45 Dây nhôm Al/XLPE/PVC 1x150mm2-22kV đấu lèo Mô tả theo yêu cầu Chương V 75 m
46 Thít + thẻ báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
47 Dây đồng mềm M70 Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 m
48 Đầu cốt đồng M70 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
49 Kẹp cáp 3 bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 cái
50 Đầu cốt đồng nhôm AM240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
51 Đầu cốt đồng nhôm AM150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
52 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 51 trụ
53 Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 vị trí
F PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV: Phần NR ĐZ 10(22)kV lộ 979-981 E9.1 cấp điện TBA Đông Thanh 100kVA-10(22)/0,4kV
1 Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC95/16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 m
2 Xà rẽ nhánh bằng sứ chuỗi cột đôi ngang tuyến 22kV: XRNSC-2LT/N-22 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
3 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 chuỗi
4 Dây nhôm Al/XLPE/PVC 1x95mm2-22kV đấu lèo Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 m
5 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
6 Kẹp cáp 3 bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
G PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV: Phần NR ĐZ 10(22)kV lộ 979 E9.1 cấp điện TBA Đông Minh 180kVA-10(22)/0,4kV
1 Xà đầu cáp và chống sét van cột đơn: XĐC+CSV-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Xà đỡ cầu dao cột đơn: XCD-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
3 Xà đỡ cầu cáp: XĐC-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Ghế thao tác cột đơn: GTT-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
5 Thang sắt: TS Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
6 Xà phụ XF-3S Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
7 Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
8 Rãnh 1 cáp 24kV đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 335 m
9 Rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 m
10 Lắp đặt sứ đứng 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 quả
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 331 m
12 Lắp đặt ống thép F150 mạ kẽm bảo vệ cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 m
13 Măng sông ống thép F150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
14 Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95mm2- 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 396 m
15 Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
16 Dây nhôm Al/XLPE/PVC 1x95mm2-22kV đấu lèo Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 m
17 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 trụ
18 Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 vị trí
19 Dây đồng mềm M70 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m
20 Đầu cốt đồng M70 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
21 Kẹp cáp 3 bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
22 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
23 Thít + thẻ báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
H PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
TRẠM 22kV (trạm treo)
1 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
3 Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
4 Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
5 Xà lắp cầu chì tự rơi &chống sét van 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
6 Giá lắp máy biến áp & côlie chống trượt 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
7 Ghế thao tác trạm biến áp 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
8 Thang trèo TBA 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
9 Dây đồng mềm M70 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 m
10 Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 4x50mm2-0,6/1kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
11 Dây dẫn AC-95/16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
12 Thanh cái đồng F8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
13 Cột bê tông li tâm LT12 (LĐC 4.3KN) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cột
14 Tiếp địa TBA - 12m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hệ thống
15 Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 quả
16 Cầu chì tự rơi 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
17 Hộp chụp ti sứ 0,4kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
18 Biển báo an toàn + biển tên trạm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
19 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
20 Đầu cốt đồng S50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
21 Đầu cốt đồng M70 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
22 Cặp cáp nhôm 3BL Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
23 Ghíp đồng bắt thanh cái Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
I PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 Mô tả theo yêu cầu Chương V 586 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.295 m
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Mô tả theo yêu cầu Chương V 258 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 640 m
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 236 m
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.169 m
7 Cột bê tông LT12 (LĐC 7,2KN) Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cột
8 Cột bê tông LT8,5 (LĐC 5KN) Mô tả theo yêu cầu Chương V 114 cột
9 Tiếp địa hạ thế cột LT Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 bộ
10 Xà đỡ cáp và CSV cột LT GZ500: XĐC1-1LT+GZ500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
11 Côlie ôm cáp và ống bảo vệ cáp hạ thế cột đôi: CL-2HT Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
12 Côlie ôm cáp và ống bảo vệ cáp hạ thế cột đơn: CL-1HT Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
13 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T Mô tả theo yêu cầu Chương V 142 bộ
14 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 bộ
15 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 bộ
16 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x120 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 cái
17 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 139 cái
18 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x70 Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 cái
19 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 cái
20 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 2x50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
21 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 2x35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 cái
22 Lắp lại hộp công tơ H1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
23 Lắp lại hộp công tơ H2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 hộp
24 Lắp lại hộp công tơ H4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 hộp
25 Ghíp nhôm 3 bu lông (50-120) Mô tả theo yêu cầu Chương V 170 cái
26 Ghíp đấu nối GN2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 cái
27 Rãnh 1 cáp hạ thế đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 98 m
28 Rãnh 1 cáp hạ thế đi qua đường trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 m
29 Kéo rải cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x95+1x50mm2- 0,6/1kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 164 m
30 Kéo rải cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-2x35mm2- 0,6/1kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 94 m
31 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.484 m
32 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 84 m
33 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F130/100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 85 m
34 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F85/65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 m
35 Lắp đặt ống thép F100 bảo vệ cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 168 m
36 Măng sông ống thép F100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
37 Chống sét van GZ0,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
38 Đầu cốt đồng M95-M50-M35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
39 Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 vị trí
J XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: ĐƯỜNG DÂY 35kV
1 Móng cột MTK-8 cột 20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 móng
2 Móng cột MT4K-20 cột 20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 móng
3 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
4 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
5 Xây dựng rãnh 2 cáp 35kV đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 93 m
6 Xây dựng rãnh 2 cáp 35kV đi qua đường nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 49 m
7 Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 hố
8 Đào lấp trụ báo hiệu rãnh cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 trụ
K XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐZ 10(22) lộ 979-981 E9.1 và lộ 976 E9.1
1 Móng cột MT-8 cột 18m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 móng
2 Móng cột MTK-8 cột 18m Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 móng
3 Móng cột MTK-8 cột 20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 móng
4 Móng cột MT4K-20 cột 20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 móng
5 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
6 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
7 Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 153 m
8 Xây dựng rãnh 2 cáp 22kV đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 105 m
9 Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 75 m
10 Xây dựng rãnh 2 cáp 22kV đi qua đường nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 m
11 Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 hố
12 Đào lấp trụ báo hiệu rãnh cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 51 trụ
L XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: PHẦN ĐZ 10(22) lộ 979-981 E9.1 và lộ 976 E9.1
1 Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 335 m
2 Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 m
3 Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hố
4 Đào lấp trụ báo hiệu rãnh cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 trụ
M XÂY DỰNG TBA
1 Móng cột trạm MT-4 cột 12m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 móng
2 Đào lấp rãnh mặt bằng nối đất thiết bị TBA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hệ thống
N XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 cột 8,5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 92 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm đôi MT-2C cột 8,5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 móng
3 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-4 cột 12 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 móng
4 Móng cột bê tông ly tâm đôi MTK-4 cột 12 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 móng
5 Đào rãnh tiếp địa hạ thế cột LT Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 bộ
6 Xây dựng rãnh 1 cáp hạ thế đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 98 m
7 Xây dựng rãnh 1 cáp hạ thế đi qua đường trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 m
8 Hố ga kỹ thuật: HG-2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 hố
O PHẦN DI CHUYỂN CỘT ĐÈN CHIẾU SÁNG
1 Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x16+1x10mm2- 0,6/1kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 136 m
2 Dây 2 ruột mềm bọc đặc dạng ôvan VCTFIK 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
3 Dây đồng tiếp địa liên hoàn M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 136 m
4 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 m
5 Măng sông ống thép mạ kẽm D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
6 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F65/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 104 m
7 Đầu cốt đồng M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
8 Đầu cốt đồng M16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
9 Móng cột thép cao áp 9m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 móng
10 Dựng lại cột đèn cũ 9m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cột
11 Lắp đặt đèn cao áp cũ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
12 Luồn cáp cửa cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 đầu
13 Đánh số cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cột
14 Luồn dây lên đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
15 Tiếp địa an toàn RC-1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
16 Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 97 m
17 Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi qua đường trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 m
P DI CHUYỂN ĐƯỜNG CÁP QUANG ĐIỆN LỰC (ĐI NGẦM TRONG CỐNG BỂ): THI CÔNG CÁP QUANG MỚI
1 Rãnh 1 cáp đi trên nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 89 m
2 Xây dựng rãnh 1 cáp đi qua đường nền đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 49 m
3 Bể cáp thông tin dưới hè, loại bể 2 đan vuông bằng gạch, 1 tầng ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bể
4 Ống nhựa PVC 110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 124 m
5 Ống thép F100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 110 m
6 Măng sông ống thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
7 Đào lấp trụ báo hiệu rãnh cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 trụ
8 Cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 182 m
9 Gông treo cáp ADSS, loại Go, G3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Bộ
10 Hàn nối hộp nối cáp quang loại 24 sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
11 Măng sông cáp quang-24fo Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Hộp
12 Bộ néo cáp ADSS-24/150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Bộ
13 Giá cuốn cáp GC1 trên cột điện đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
14 Biển báo hiệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
15 Biển báo độ cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
16 Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn trình mạng thiết bị truyền dẫn cáp quang. Loại thiết bị 622 mb/s Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Thiết bị
17 Xe 5 tấn gắn cần trục Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Ca
Q DI CHUYỂN ĐƯỜNG CÁP QUANG ĐIỆN LỰC (ĐI NGẦM TRONG CỐNG BỂ): THU HỒI CÁP QUANG
1 Thu hồi cáp quang 24fo Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,161 km
2 Thu hồi gông treo cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
R LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY
1 Lắp đặt chống sét van <=35kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
2 Lắp đặt cầu dao phụ tải <=35kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
S LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-10(22)/0,4kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 100kVA-10(22)/0,4kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế 0,4kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tủ
4 Lắp đặt cầu dao cách ly 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
5 Lắp đặt chống sét van <=35kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
T PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm MBA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 mẫu
4 Thí nghiệm cầu dao 35kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
5 Thí nghiệm cầu dao 22kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
6 TN sứ đứng Mô tả theo yêu cầu Chương V 134 quả
7 TN sứ chuỗi Mô tả theo yêu cầu Chương V 204 chuỗi
8 Thí nghiệm tiếp địa đường dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 62 bộ
9 Thí nghiệm tiếp địa TBA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
10 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 pha
11 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 pha
U THIẾT BỊ ĐZ (bao gồm cả chi phí vận chuyển và chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu)
1 Chống sét van 35kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
2 Cầu dao phụ tải 630A-35kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
3 Chống sét van 24kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
4 Cầu dao phụ tải 630A-24kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
V THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN TBA 100kVA-10(22)/0,4kV (bao gồm cả chi phí vận chuyển và chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu)
1 Cầu dao cách ly 24 kV-630A chém đứng (trọn bộ gồm xà đỡ cầu dao cách ly) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Chống sét van 24kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
3 Máy biến áp 100kVA-10(22)/0,4kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
4 Tủ hạ thế 200A hai lộ ra Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
W THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN TBA 180kVA-10(22)/0,4kV; (bao gồm cả chi phí vận chuyển và chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu)
1 Cầu dao cách ly 24 kV-630A chém đứng (trọn bộ gồm xà đỡ cầu dao cách ly) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Chống sét van 24kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
3 Máy biến áp 180kVA-10(22)/0,4kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
4 Tủ hạ thế 300A hai lộ ra Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->